Myrtle (lemon), Lemon-scented myrtle, Lemon ironwood, Sweet verbena tree
Tinh dầu sim chanh (lemon-scented myrtle Úc)
Backhousia citriodora F. Muell.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ Chống chỉ định trẻ em
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.7%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | N/A |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | N/A |
| Trẻ dưới 2 tuổi | N/A |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.35%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 6–12 tuổi | 0.5%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | 0.35%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Người cao tuổi | 0.35%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
Nguy cơ
- Drug interaction TY EXPLICIT VERBATIM p713
- Teratogenicity TY EXPLICIT VERBATIM p713
- Skin sensitization TY EXPLICIT VERBATIM p713
- Cyp2b6 inhibition table 4 11B bupropion efavirenz cyclophosphamide ifosfamide ketamine methadone nevirapine TY EXPLICIT
- Antidiabetic medication table 4 10B TY EXPLICIT
- Citral teratogenicity via retinoic acid synthesis inhibition TY EXPLICIT
- Citral skin sensitization above 0 5 pct patch test TY EXPLICIT
- Ifra 2009 citral 0 6 pct body oils lotions cap TY EXPLICIT
- Max dermal 0 7 pct TY EXPLICIT VERBATIM HARD CAP
- Max oral pregnancy 46 mg day TY EXPLICIT VERBATIM
- Geranial 46 to 60 pct MAJOR DOMINANT
- Neral 32 to 40 pct secondary
- Total citral 78 to 100 pct HIGHEST IN COMMERCIAL TRADE
- Hypersensitive diseased damaged skin avoid TY EXPLICIT
- Children under 2 avoid dermal TY EXPLICIT
- Diabetes medication pregnancy oral caution TY EXPLICIT
- Hayes markovic 2002 cytotoxic hepg2 f1 73 fibroblast noael 0 5 mg L
- Hayes markovic 2003 skin penetration kinetics accidental spill 10ml exceeds noael
- Burke 2004 children 4 6yr 10 pct olive oil 21 days no adverse clinical
- Veien 2004 217 dermatitis patients 2 pct no reaction clinical
- Modak mukhopadhaya 2011 citral antidiabetic rat model
- May be adulterated synthetic citral quality TY EXPLICIT
- Australian queensland rainforest endemic TY EXPLICIT
- Commercial availability since 1997 TY EXPLICIT
Tương tác thuốc
- Cyp2b6 inhibitors table 4 11B bupropion efavirenz cyclophosphamide ifosfamide ketamine methadone nevirapine
- Antidiabetic medication table 4 10B warfarin sulfonylureas insulin metformin
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Lời khuyên sử dụng
Cần thận trọng khi sử dụng Tinh dầu sim chanh (lemon-scented myrtle Úc). Pha loãng tối đa 0.7% cho người lớn (~1 giọt / 10ml dầu nền). Không dùng cho phụ nữ mang thai và trẻ dưới 2 tuổi. Có tương tác thuốc — tham khảo bác sĩ nếu đang dùng thuốc.