SYMELab

Mugwort (common, chrysanthenyl acetate CT)

Tinh dầu ngải cứu (chemotype chrysanthenyl acetate)

Artemisia vulgaris L.

Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Xem chi tiết đầy đủ

CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG

Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.

Bảng pha loãng theo đối tượng

Đối tượngPha loãng tối đa
Người lớn9.6%~19 giọt / 10ml dầu nền
Thai kỳ (3 tháng đầu)N/A
Thai kỳ (3 tháng giữa+)N/A
Trẻ dưới 2 tuổi1.5%~3 giọt / 10ml dầu nền
Trẻ 2–6 tuổi3%~6 giọt / 10ml dầu nền
Trẻ 6–12 tuổi4.5%~9 giọt / 10ml dầu nền
Da nhạy cảm4.8%~10 giọt / 10ml dầu nền
Người cao tuổi4.5%~9 giọt / 10ml dầu nền

Nguy cơ

  • Pregnancy breastfeeding ALL ROUTES CONTRAINDICATED TY EXPLICIT VERBATIM p702
  • Slight neurotoxicity TY EXPLICIT VERBATIM p702
  • Max dermal 9 6 pct TY EXPLICIT p702 derivation 2 6 pct total thujone x thujone ch14 cap 0 25 pct
  • Max oral 269 mg per day TY EXPLICIT p702 derivation 0 1 mg per kg x 70 kg div 0 026
  • Total thujone 2 6 pct beta 2 1 to 2 3 alpha 0 2 to 0 3 class rail GABA A antagonist anticonvulsant class
  • Neurotoxicity NOAEL margaria 1963 thujone convulsions 10 mg per kg male rats 5 mg per kg female rats
  • Acute toxicity alpha beta thujone moderately toxic LD50 190 500 mg per kg
  • Antioxidant clean rail var indica xiufen 2004 DPPH
  • Antimutagenic clean rail var indica hiramatsu 2004 S typhimurium TA98
  • Species mislabeling rail TY EXPLICIT chrysanthenyl CT might actually be A herba alba white wormwood
  • Cross CT disambiguation 4 8x divergence vs camphor thujone CT p701 max 2 pct
  • Drug interaction theoretical class rail CYP1A2 CYP3A4 CYP2D6 thujone GABA A antagonist
  • Chrysanthenyl acetate 31 7 to 32 8 pct DOMINANT class rare ester
  • Germacrene D 12 1 to 15 9 pct secondary clean
  • Beta caryophyllene 3 8 to 3 9 pct anticarcinogenic TY EXPLICIT
  • Asteraceae artemisia vulgaris aerial parts steam distilled niche commercial

Tương tác thuốc

  • Theoretical class rail CYP1A2 CYP3A4 CYP2D6 thujone GABA A antagonist anticonvulsant medication caution

Hạn sử dụng

24 tháng kể từ ngày mở nắp

Lời khuyên sử dụng

Tinh dầu ngải cứu (chemotype chrysanthenyl acetate) tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách. Pha loãng tối đa 9.6% cho người lớn (~19 giọt / 10ml dầu nền). Không dùng cho phụ nữ mang thai. Có tương tác thuốc — tham khảo bác sĩ nếu đang dùng thuốc.