Lavandin (Grosso cultivar)
Oải hương lai — Grosso
Lavandula x intermedia Emeric ex Loisel. (Grosso cultivar)
Có bằng chứng
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 3%~6 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 6–12 tuổi | 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
| Người cao tuổi | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
Đối tượng an toàn
Healthy adults6-12yr at <=2%2-6yr at <=1%Pregnancy T1 at <=1%T2-T3 at <=2%Elderly at <=1% startSensitive skin at <=1% start
Nguy cơ
- Drug interaction: may inhibit blood clotting (antiplatelet activity documented — Ballabeni 2004)
Tương tác thuốc
- Warfarin
- Heparin
- Aspirin
- Clopidogrel
- Anticoagulants
- Antiplatelets
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Anticoagulant medication use
- Pending major surgery
- Peptic ulcer
- Hemophilia
- Other bleeding disorders
Thuốc
- Warfarin
- Heparin
- Aspirin
- Clopidogrel
- Other anticoagulants / antiplatelets
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Lời khuyên sử dụng
Oải hương lai — Grosso tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách. Pha loãng tối đa 3% cho người lớn (~6 giọt / 10ml dầu nền). Có tương tác thuốc — tham khảo bác sĩ nếu đang dùng thuốc.