Bergamot (Expressed)
Cam bergamot — ép lạnh
Citrus bergamia Risso & Poit.
CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 0.4%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.4%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ dưới 2 tuổi | N/A |
| Trẻ 2–6 tuổi | N/A |
| Trẻ 6–12 tuổi | 0.4%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | 0.4%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Người cao tuổi | 0.4%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
Đối tượng an toàn
Lưu ý quang độc
Moderate phototoxicity (Opdyke 1973 p.1031–1033). Driven by bergapten (5-MOP) 0.11–0.33% + other furocoumarins. Leave-on sun-exposed cap: 0.4% (IFRA 2009 / SCCNFP 15 ppm bergapten). UV window: 12 hours min. May be photocarcinogenic (Zajdela & Bisagni 1981; Young et al 1983, 1990 — mice).
Nguy cơ
- Phototoxic (moderate risk)
- May be photocarcinogenic
- Limonene autoxidation → sensitization if oil is oxidized
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Sun/UVA exposure within 12h of dermal application
- Oxidized oil (any age)
Hạn sử dụng
12 tháng kể từ ngày mở nắp
Lời khuyên sử dụng
Cam bergamot — ép lạnh tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách. Pha loãng tối đa 2% cho người lớn (~4 giọt / 10ml dầu nền). Có thể gây quang độc — tránh tiếp xúc ánh nắng sau khi bôi da. Hạn sử dụng ngắn (12 tháng) — bảo quản kín, tránh ánh sáng.