Anise
Tinh dầu Tiểu hồi hương (Anise / Aniseed)
Pimpinella anisum L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ Chống chỉ định trẻ em
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 1.75%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | N/A |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | N/A |
| Trẻ dưới 2 tuổi | N/A |
| Trẻ 2–6 tuổi | N/A |
| Trẻ 6–12 tuổi | 0.5%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | N/A |
| Người cao tuổi | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
Nguy cơ
- Phytoestrogen ER beta binding
- Estragole methyl chavicol genotoxic carcinogen
- Skin sensitization anethole
- Z anethole isomerization toxicity storage
Tương tác thuốc
- Estrogen receptor hormone therapy
- SSRI MAOI serotonin syndrome high oral dose
- CYP1A2 substrate interaction
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Lạc nội mạc tử cung
- U xơ tử cung
- Breast cancer ER positive
- Ovarian cancer
- Endometrial cancer
Thuốc
- Tamoxifen
- Letrozole
- Anastrozole
- Raloxifene
- Bazedoxifene
- Estradiol HRT
- Conjugated estrogens HRT
Hạn sử dụng
42 tháng kể từ ngày mở nắp
Lời khuyên sử dụng
Cần thận trọng khi sử dụng Tinh dầu Tiểu hồi hương (Anise / Aniseed). Pha loãng tối đa 1.75% cho người lớn (~4 giọt / 10ml dầu nền). Không dùng cho phụ nữ mang thai và trẻ dưới 2 tuổi. Có tương tác thuốc — tham khảo bác sĩ nếu đang dùng thuốc.