Grapefruit
Tinh dầu bưởi chùm (ép lạnh)
Citrus x paradisi Macfady
Có bằng chứng Quang độc Chống chỉ định trẻ em
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 4%~8 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 1.5%~3 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 2.5%~5 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.5%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 6–12 tuổi | 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Người cao tuổi | 4%~8 giọt / 10ml dầu nền |
Đối tượng an toàn
Người lớn khỏe mạnhTrẻ từ 2 tuổi trở lên
Lưu ý quang độc
Mildly phototoxic. Bergapten content low but present. Max 4% leave-on. Avoid strong sun exposure.
Nguy cơ
- Phototoxicity low risk
- Skin sensitization if oxidized
Tương tác thuốc
- Chất ức chế CYP3A4 — ảnh hưởng chuyển hóa thuốc
- Tương tác với statin (thuốc giảm cholesterol)
- Tương tác với cyclosporine
- Tương tác với thuốc chẹn kênh calci
- Tương tác nhiều thuốc (hiệu ứng tương tự bưởi)
Chống chỉ định
Thuốc
- Statin (thuốc giảm cholesterol)
- Thuốc chẹn kênh calci
- Thuốc ức chế miễn dịch
- Nhiều thuốc chuyển hóa qua CYP3A4
Hạn sử dụng
12 tháng kể từ ngày mở nắp
Lời khuyên sử dụngBiên tập
Tinh dầu bưởi chùm có thể gây quang độc nhẹ. Tránh nắng sau khi bôi da. Pha loãng tối đa 4%. Dễ bị oxy hóa — bảo quản tủ lạnh. Tương tác với nhiều loại thuốc (hiệu ứng tương tự bưởi) — tham khảo bác sĩ nếu đang dùng thuốc.