CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.6%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 0.3%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.3%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.25%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 6–12 tuổi | 0.5%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | 0.2%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Người cao tuổi | 0.6%~1 giọt / 10ml dầu nền |
Đối tượng an toàn
Người lớn khỏe mạnh (pha loãng thấp)
Nguy cơ
- Drug interaction MAO A
- Drug interaction anticoagulant
- Safrole content
- Kích ứng da mức trung bình
- Mucous irritation low
Tương tác thuốc
- Anticoagulants
- Pethidine
- MAOIs
- SSRIs
- Indirect sympathomimetics
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Rối loạn đông máu
- Da nhạy cảm
Thuốc
- Thuốc chống đông máu (warfarin, heparin...)
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Lời khuyên sử dụngBiên tập
Tinh dầu lá quế an toàn hơn nhiều so với vỏ quế. Pha loãng tối đa 0.6%. Vẫn chứa eugenol nên có thể kích ứng da — luôn pha loãng. Không dùng trong thai kỳ.