SYMELab
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu ylang ylang — loại Extra

Ylang Ylang Extra

Cananga odorata (Lam.) J. D. Hook. & T. Thompson f. odorata

TopHoa

Ngọt nồng nhiệt đới đặc trưng, hoa hội tụ lúc nửa đêm, thoáng anise-hồi lạ, kem-chuối ấm áp, exotic và gợi cảm — không loài hoa nào ở VN tạo được mùi này; ngọt đến mức dễ overwhelm nếu dùng quá

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tóm Tắt Khoa Học

Từ Thư Viện Kinh Điển
  1. Extra = first fractional distillate — chiếm 15–25% của tổng distillation run; là fraction "nhẹ nhàng nhất" về olfactory (floral đỉnh) nhưng nguy cơ sensitization THẤP NHẤT trong 5 fraction theo data Belsito 2006 (0.7% reactive patients) — xuyên tâm lời đồn "Extra = cao cấp = dễ dị ứng nhất".
  2. Dermal cap 0.8% (IFRA 2009) — áp dụng chung cho toàn bộ nhóm Ylang (Extra / I / II / III / Complete + Absolute). T&Y không tách cap theo fraction vì data sensitization chồng chéo.
  3. Hazards = skin sensitization (moderate risk) — T&Y classify toàn bộ nhóm ylang như "high-risk" cho pigmented contact dermatitis tại Japan (Nakayama 1998). Sensitizing constituent suspected = isoeugenol + dehydrodiisoeugenol.
  4. Origin matters: Comoran oils CÓ isoeugenol, Madagascan oils KHÔNG — Comoran có thể reactive hơn với người isoeugenol-sensitive.
  5. Non-phototoxic, non-toxic (LD₅₀ > 5 g/kg). Safrole content tail fractions có thể hiện diện nhưng không đạt ngưỡng carcinogenic concern ở dermal use thông thường.
Tinh dầu ylang ylang — loại Extra
Thận trọngNốt TopFloral-Exotic

Ylang Ylang Extra

Tinh dầu ylang ylang — loại Extra

Cananga odorata (Lam.) J. D. Hook. & T. Thompson f. odorata

Tinh dầu ylang ylang — loại Extra — Floral-Exotic

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.
⚠️*Dermal limits:**
⚠️**IFRA Category 4 (body lotion):** ≤0.7–1.2% tùy batch benzyl benzoate content; **cần IFRA CoC theo batch**

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Cananga odorata (Lam.) J. D. Hook. & T. Thompson f. odorata
Họ thực vật
Annonaceae
Bộ phận dùng
Freshly opened flowers (hoa nở trong đêm, thu hoạch sáng sớm trước 9h — aromatic content cao nhất); chỉ bông hoa vàng tươi, không dùng hoa khô hay chưa nở
Phương pháp chiết xuất
Steam/hydro-distillation phân đoạn — Extra là phân đoạn 0–60 phút đầu; yield Extra ~0.2–0.5% (so với total 1–2% từ hoa); điều kiện chưng cất ảnh hưởng lớn đến ratio ester/sesquiterpene
Màu sắc
Vàng nhạt đến vàng ánh xanh (Extra); đậm hơn Grade I trở xuống; lỏng
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top–Middle note; Ngọt nhất, floral nhất và exotic nhất trong 4 grades — benzyl acetate và p-cresyl methyl ether tạo heady tropical floral; linalool softens và adds depth; ít sesquiterpene nặng nề hơn Grade II–III; thơm nhất nhưng cũng dễ gây overwhelming nhất
Chemotype / Cultivar
Form odorata (cv. group Ylang-ylang) — phân biệt với f. macrophylla (Cananga oil, cananga lá lớn, mùi kém delicate hơn); hệ thống phân loại GRADE là đặc trưng riêng của C. odorata f. odorata: cùng một mẻ chưng cất thu theo từng khoảng thời gian → Grade Extra (0–60 phút đầu) = phân đoạn đầu tiên và đắt nhất, giàu ester nhất (benzyl acetate, geranyl acetate, p-cresyl methyl ether) và linalool cao; Grade I (60–120 phút); Grade II (120–180 phút); Grade III (180 phút+); "Complete" hoặc "Total" = toàn bộ không phân đoạn; ISO 3063:2004 quy định thành phần theo origin (Comoros, Madagascar, Mayotte)

Các quốc gia sản xuất chính

Comoros (chiếm ~% sản lượng toàn cầu Extra grade — Anjouan, Grande Comore)Madagascar (Nosy Be — chất lượng cao cấp)Mayotte (sản lượng nhỏ, chất lượng tương đương Comoros)Philippines (lịch sử — nay rất ít)Indonesia (Sumatra, Java — chủ yếu Grade Complete/Cananga)

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐ — Tương đối phổ biến tại VN hơn rose và jasmine; trồng và nghiên cứu tại VN (Bến Tre, Khánh Hòa); nhưng Extra grade authentic từ Comoros/Madagascar vẫn cần nhập khẩu; nhiều "ylang ylang" tại VN là Grade Complete hoặc thậm chí cananga oil; giá Extra authentic ~250.000–600.000 VND/10ml botanyvn

Phân loại nốt
Top
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
4–6 giờ (Extra ít benzyl benzoate hơn Grade II–III nên kém bền hơn); trên blotter 8–12 giờ
Họ hương
Floral-Exotic
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Heady tropical flower, intensely sweet-exotic, anisic-floral, creamy banana undertone, jasmine-like but more narcotic, "tropical night" character

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Ngọt nồng nhiệt đới đặc trưng, hoa hội tụ lúc nửa đêm, thoáng anise-hồi lạ, kem-chuối ấm áp, exotic và gợi cảm — không loài hoa nào ở VN tạo được mùi này; ngọt đến mức dễ overwhelm nếu dùng quá

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

4–6 giờ (Extra ít benzyl benzoate hơn Grade II–III nên kém bền hơn); trên blotter 8–12 giờ

Da khô
4/5

Ester fraction conditioning; linalool soothing; dùng trong jojoba/argan; cần patch test

Da dầu/mụn
4/5

Benzyl acetate + linalool balance sebum; kháng khuẩn nhẹ; ≤0.5%; có thể giảm tiết dầu; không comedogenic

Viêm da cơ địa
2/5

Benzyl benzoate là EU allergen + contact sensitizer; TRÁNH topical trực tiếp; diffusion OK

Da lão hóa
3/5

Anti-inflammatory β-caryophyllene; không đặc trưng anti-aging; kém rose và frankincense

Da nhạy cảm
2/5

Benzyl benzoate + benzyl salicylate — EU allergen; sensitization risk; patch test bắt buộc; ≤0.2%

Da hỗn hợp
4/5

Tốt nhất trong floral EO cho da hỗn hợp về sebum regulation; ≤0.5%

Nhập khẩuTier 3 Emerging

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Bến Tre (thử nghiệm trồng quy mô — Viện KHKT Nông nghiệp miền Nam); Khánh Hòa, Phú Yên (tiềm năng trồng); TP.HCM, Bình Dương (vườn nhà, cây cảnh/hương liệu)

Tên gọi tại Việt Nam

Ngọc lan Tây (tên phổ biến nhất — phân biệt với ngọc lan trắng Michelia alba)hoa hoàng lan" (tên dân gian miền Nam VN)ylang ylang" (phổ biến trong giới aromatherapy)một số nơi nhầm với "hoàng lan" (Michelia champaca — khác loài)

Trong Y học cổ truyền VN

YHCT VN không có ngọc lan Tây trong bào chế dược liệu (dược điển VN không ghi) - Dùng dân gian miền Nam: hoa tươi cúng bái, trang trí; hoa giắt tóc phụ nữ miền Nam xưa; hương thơm tự nhiên trong nhà - Một số bà con người Khmer Nam Bộ dùng hoa ngọc lan Tây ngâm dầu dừa dưỡng tóc — tập tục nhỏ - EO chiết xuất chưa có ứng dụng YHCT VN

Mua hàng tại VN

Extra grade authentic: cần nhập từ Comoros hoặc Madagascar; nhà cung cấp uy tín VN có hàng authentic với GC/MS; ~250.000–600.000 VND/10ml - "Ylang ylang VN" từ Bến Tre/Khánh Hòa: chủ yếu Grade Complete hoặc không phân đoạn; chất lượng thấp hơn Extra Comoros; phù hợp cho ứng dụng hair oil và soap - Cảnh báo VN: "Tinh dầu ngọc lan Tây" bán rẻ tại VN thường là cananga oil (f. macrophylla) Indonesia hoặc Grade III, không phải Extra; kiểm tra GC/MS

Pha Chế & Hòa Hợp

Anxiolytic / Sedative / Antihypertensive

Inhalation YEO giảm BP (systolic và diastolic) và HR có ý nghĩa thống kê (p<0.05); PMID 24278868 (2013) RCT healthy men: YYA giảm HR ở đa số limb leads EKG, giảm BP, tăng subjective calmness; transdermal giảm arousal autonomic; linalool GABA-A modulation; benzyl acetate myorelaxant; pmc.ncbi.nlm.nih

Antinociceptive / Neuropathic pain relief

PMID 35551977 (2022): YEO oral 30 mg/kg giảm SNI-induced neuropathic pain, cải thiện pain-related anxiety; giảm MAPKs, NOS2, p-p65 (neuroinflammation markers), normalize BDNF; β-caryophyllene CB2 agonism + linalool Na⁺ channel; pubmed.ncbi.nlm.nih

Antidepressant

Linalool + benzyl acetate inhalation → limbic system stimulation, tăng monoamine; Hongratanaworakit 2006: transdermal ylang giảm arousal; khả năng serotonergic nhẹ; phối hợp với lavender trong RCT combination; , review Ecronicon 2021 ecronicon

Antimicrobial / Antifungal

β-Caryophyllene + linalool + eugenol; PMC11510078 (2024) Comoros: antibacterial, antioxidant, hemolytic activity xác nhận; hiệu quả chống S. aureus, E. coli, C. albicans moderate;

Ref: PMC11510078

Anti-inflammatory

β-Caryophyllene (CB2 agonist, ức chế NF-κB) + germacrene D; Note: Extra có ít sesquiterpene hơn Grade II–III → Grade II–III mạnh hơn về anti-inflammatory, Extra mạnh hơn về anxiolytic;

Ref: PMID 35551977

PMID 24278868 (2013)

YYA inhalation 20 phút: giảm BP có ý nghĩa, giảm HR đa số limb leads EKG, tăng calmness subjective; healthy men RCT crossover

Grade A — RCT human

PMID 35551977 (2022)

YEO 30mg/kg giảm neuropathic pain, cải thiện pain-anxiety comorbidity; giảm NOS2, MAPKs, p-p65; normalize BDNF

Grade B — In vivo animal

PMC11510078 (2024)

Comoros EO 3 distillation times GC/MS: antibacterial, antioxidant (DPPH, ABTS), hemolytic; main compounds identified

Grade B — In vitro

ACS JAFC 2021

Aroma-active profiling 44 EO Madagascar: benzyl acetate, p-cresyl ME, linalool = top impact odorants; Grade variation confirmed

Analytical

Ecronicon EO 2021

Review: ylang antidepressant, anxiolytic, antihypertensive, insect repellent — evidence summary

Grade B — Review

Tâm trạng: Calming + Euphoric + Sensual — sedative nhất trong Annonaceae EO; giảm BP và HR (confirmed RCT); tạo trạng thái thư giãn sâu kết hợp euphoria nhẹ; liều cao → overwhelming và counterproductive (đau đầu)

Tức giận/agitation cần xảlo âu đi kèm tăng nhịp timáp lực huyết áp cao do stressthiếu niềm vui và kết nối cảm xúclow libidocứng nhắc (emotional rigidity)

Chakra

Sacral Chakra (Svadhisthana)

Ngũ hành

Fire

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)1–2 drops TỐI ĐAÍt nhất trong database; phòng >30m², thoáng; ≤30 phút; KHÔNG kín; kết hợp bergamot 3–4 drops để cân bằng
Topical massage (massage)0.5–1.5%Jojoba hoặc dầu dừa; KHÔNG vượt 2% — sensitization + headache
Bath (tắm)3–5 drops pha carrierPha trong dầu dừa/jojoba trước; thêm bergamot để balance; ≤20 phút; phòng tắm thoáng
Inhalation (hít)1 drop trên khănGiữ khăn xa mũi 10–15cm; 5 phút; KHÔNG inhale trực tiếp từ lọ
Skincare (chăm sóc da)0.2–0.5% leave-onCực kỳ tiết kiệm; benzyl benzoate trace cần kiểm soát; jojoba carrier
Tóc / Scalp0.5–1.5% trong dầu dừaỨng dụng VN truyền thống — dưỡng tóc, kích thích mọc tóc; pha vào coconut oil để ngủ qua đêm

Dầu nền phù hợp

Dầu dừa (Coconut oil, fractionated)Tốt nhất cho ứng dụng VN — hair oil và massage truyền thống Indonesia/VN; fractionated không đông đặc; synergy nourishing cho tóc
JojobaTốt nhất cho skincare; ổn định nhất; non-comedogenic; không rancid; bảo vệ benzyl acetate khỏi oxy hóa
Sweet AlmondNhẹ nhàng cho body massage blend; giá hợp lý VN; giảm tốc độ hấp thu ylang qua da → giảm nguy cơ headache

Kết hợp tốt với

Floral-TropicalOrientalChypreFloral-WoodyRomance blendshòa với citrus (bergamot — bớt heady)sandalwood (grounding)patchouli (deepening)

Blend kinh điển

Bergamot FCF + Ylang ExtraTropical-Citrus blend — bergamot khống chế heady của ylang, tạo balance; kết hợp kinh điển nhất của ylang; tươi sáng và exotic
Sandalwood + Ylang ExtraCreamy-floral Oriental; sandalwood grounding + ylang exotic = Opium family, Samsara vintage
Patchouli + Ylang Extra + BergamotFloral Chypre; earthy + exotic + citrus = Poison (Dior) family approach
Rose Centifolia Abs + Ylang ExtraFloral supremacy tropical; 2-PE rose + benzyl acetate ylang = maximum sweet floral
Vetiver + Ylang ExtraGrounded exotic; vetiver earthy-smoky tones down heady ylang → masculine tropical floral
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.467–469 (Cananga odorata); max dermal 0.8%
[RCT antihypertensive] PMID 24278868 — Tan LT et al. (2013) Effects of Ylang-Ylang aroma on blood pressure and heart rate in healthy men — J Exerc Rehab 9(2):250–255
[Neuropathic pain] PMID 35551977 — Borgonetti V et al. (2022) Ylang-ylang EO reduced neuropathic pain and anxiety — Phytomedicine 100:154038
[GC/MS + antimicrobial] PMC11510078 (2024) — Mrani SA et al. — Chemical Composition, Antioxidant, Antibacterial Comoros ylang
[Aroma-active profiling] ACS JAFC 2021 — DOI: 10.1021/acs.jafc.1c05492 — Profiling Aroma-Active Compounds Ylang-Ylang Madagascar
[ISO Standard] ISO 3063:2004(E) — Ylang-ylang oil; composition benchmarks Extra/I/II/III by origin
[VOC profiling] PMC6270805 (2014) — Volatile Organic Compound Emissions C. odorata development stages
[Review] Ecronicon (2021) — Ylang-ylang: More than Just a Pretty Smell
[VN cultivation] Botany VN (BotanyVN.com) — Results of study on Ylang ylang C. odorata, Ben Tre botanyvn
[GC/MS batch CoA] Praan Naturals Organic Ylang Extra Madagascar B966F007 (2021) — linalool 20.12%, geranyl acetate 12.02%, p-cresyl ME 11.59% praannaturals
[Data reliability] HIGH (chemistry, ISO standard, RCT antihypertensive) / MODERATE (neuropathic pain — animal data; skincare — limited specific data)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

0.8%

Giới hạn IFRA

Xem chi tiết

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **IFRA Category 4 (body lotion):** ≤0.7–1.2% tùy batch benzyl benzoate content; **cần IFRA CoC theo batch**
  • x **EU 26 allergens trong ylang Extra:** Benzyl benzoate, benzyl salicylate, linalool, geraniol, eugenol, citronellol, farnesol, benzyl alcohol — phải khai báo >0.001% (leave-on) trong cosmetics EU
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — không có neurotoxin; nhưng giảm BP mạnh ở mẹ có thể ảnh hưởng lưu lượng máu tử cung; tránh diffusion lâu và massage liều cao
  • x T2: **Safe** — topical ≤0.5%, diffusion ngắn hạn (1 drop + bergamot 4 drops, ≤20 phút)
  • x T3: **Safe** — tương tự T2; có thể dùng trong massage giảm căng thẳng trước sinh
  • x Rationale: Tisserand & Young p.467–469 không liệt ylang là nguy hiểm thai kỳ; caution T1 dựa trên hypotensive effect; không có data teratogenic
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical và diffusion gần** — benzyl compounds sensitization; olfactory overwhelm nguy cơ
  • x **Trẻ 2–6 tuổi:** Diffusion phòng lớn thoáng 1 drop ≤15 phút; không topical trực tiếp
  • x **Trẻ > 6 tuổi:** Bình thường trong giới hạn IFRA
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **Antihypertensives:** **CAUTION — additive effect** — ylang giảm BP rõ rệt (RCT confirmed); dùng với thuốc hạ áp có thể gây hạ áp quá mức
  • x **CNS depressants:** Linalool + benzyl acetate tăng cường sedative; theo dõi nếu dùng thường xuyên
  • x **Anticoagulants:** Benzyl salicylate trace có hoạt tính antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Hạ huyết áp (hypotension) — CAUTION hoặc tránh diffusion liều cao
  • x Dị ứng benzyl compounds (benzyl benzoate, benzyl salicylate)
  • x Không uống nội dùng
  • x TRÁNH dùng đậm đặc trong không gian kín
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Genuine Ylang Extra:** GC/MS theo ISO 3063: benzyl acetate **>10%** + p-cresyl methyl ether **>8%** + linalool **>10%**; germacrene D **<12%**; benzyl benzoate **<10%**; màu vàng nhạt-xanh nhẹ
  • x **Phân biệt Extra vs. Grade Complete:** Complete: benzyl acetate 5–15%, germacrene D 10–20%, benzyl benzoate 10–20% (averaged); Extra: benzyl acetate cao hơn, benzyl benzoate thấp hơn rõ rệt
  • x **Storage:** Tối, mát <20°C; amber glass; ester fraction (benzyl acetate) tương đối ổn định; shelf life 3–5 năm; tránh nhiệt độ cao VN (>35°C làm ester thủy phân)

Genuine Ylang Extra: GC/MS theo ISO 3063: benzyl acetate >10% + p-cresyl methyl ether >8% + linalool >10%; germacrene D <12%; benzyl benzoate <10%; màu vàng nhạt-xanh nhẹ Phân biệt Extra vs. Grade Complete: Complete: benzyl acetate 5–15%, germacrene D 10–20%, benzyl benzoate 10–20% (averaged); Extra: benzyl acetate cao hơn, benzyl benzoate thấp hơn rõ rệt Phân biệt f. odorata vs. f. macrophylla (Cananga oil): Cananga oil: germacrene D dominant (>25%), p-cresyl ME rất thấp, mùi kém exotic, giá rẻ

Bảo quản

Tối, mát <20°C; amber glass; ester fraction (benzyl acetate) tương đối ổn định; shelf life 3–5 năm; tránh nhiệt độ cao VN (>35°C làm ester thủy phân)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Đọc Thêm Chuyên Sâu

Nội dung biên dịch từ tài liệu gốc — mở rộng mỗi mục để xem chi tiết.

Hồ Sơ Hoá Học Chi Tiết
§3 Chemical Profile — chemotype, constituent ranges, adulteration

T&Y không cung cấp separate constituent table cho "Extra" fraction specifically; composition variance across fractions documented qua Table 13.5 (Comoran) + Gaydou 1988 (Madagascan). "Extra" thường xấp xỉ "Ylang-ylang I" early-run profile.

Ylang-ylang I Madagascan (Gaydou et al 1988) — proxy composition for Extra:

Constituent%
Linalool11.7–30.0%
Benzyl benzoate4.3–14.9%
Germacrene D0.1–13.5%
β-Caryophyllene1.1–11.2%
Geranyl acetate6.2–11.0%
Methyl salicylate1.7–10.4%
p-Cresyl methyl ether1.1–10.4%
Benzyl acetate3.3–8.0%
(E,E)-Farnesyl acetate0.5–7.8%
Methyl benzoate1.7–5.6%
γ-Cadinene + α-farnesene0.3–4.9%
Geraniol0.9–3.0%
Benzyl salicylate0.3–3.4%

Compositional trend across fractions (Extra → III):

  • Linalool, benzyl esters, ether: DECREASING (boil earlier)
  • Sesquiterpenes (germacrene, caryophyllene, cadinenes): INCREASING (boil later)

Isoeugenol presence:

  • Comoran oils: CONTAIN isoeugenol (~0.2–0.5%)
  • Madagascan oils: NO isoeugenol
  • This is skin-safety relevant (isoeugenol + dehydrodiisoeugenol suspected sensitizers — Burfield cropwatch newsletter 14, 2009).
Công Dụng Trị Liệu Chi Tiết
§10 Therapeutic Uses — skin, emotional, physical, respiratory
  • Cardiovascular/hypotensive: Traditional — ylang-ylang inhalation giảm nhịp tim + blood pressure ở stress contexts (Hongratanaworakit 2004 literature).
  • Aphrodisiac / intimate formulations: Classical perfumery tradition.
  • Skin / hair (dilute): Sebum balance; traditional Philippine hair tonic (not at 0.8% — practical scalp formulation may exceed IFRA cap but is wash-off so tolerated).
  • Emotional: Sensuality, confidence, anti-anxiety — backed by some RCT data (see Hongratanaworakit + Buchbauer work).
Năng Lượng & Ngũ Hành
§11 Energetics — TCM, Ayurveda, aromatic energetics
  • Five-element: Hỏa (heart/shen) + Thủy (sensuality/Jing).
  • Mojay: "Yin-restorer", opening heart-shen, relieving "cold heart" (emotional withdrawal).
  • Classical attribution: Aphrodite / Venus association trong perfumery history.

Dữ Liệu Kỹ Thuật Y Khoa

§14 Renderer Contract — Tisserand & Young V2.2

Thông Số Định Lượng

hazards
["skin sensitization (moderate risk)","pigmented contact dermatitis risk (Japan)"]
phototoxic
false
contraindicated_children
true
max_dilution_adult_general
0.8

Tài Liệu Y Khoa Tham Khảo

  • Tisserand & Young (2014) Essential Oil Safety 2nd ed — Ch.13 p.902–909 (Ylang-ylang entry covering all fractions + absolute + safety summary), Ch.14 Isoeugenol + Safrole profiles, Table 13.5 + 13.6
  • Gaydou, E. M., Randriamiharisoa, R., Bianchini, J.-P. (1988) Composition of the essential oil of ylang-ylang (C. odorata Hook. Fil. et Thompson f. genuina) grades classification. J Agric Food Chem 36:574–579 [via B216]
  • Buccellato, F. (1982) Ylang-ylang [via B216]
  • Opdyke, D. L. J. (1974) Monographs on fragrance raw materials — Ylang-ylang p.1015–1016 [via B216]
  • Belsito, D., Bickers, D., Bruze, M., et al. (2006) A toxicological and dermatological assessment of essential oils and their derivatives — Ylang-ylang Extra testing [via B216 Table 13.6]
  • Frosch, P. J., Johansen, J. D., Menné, T., et al. (2002b) Further important sensitizers in patients sensitive to fragrances. Contact Dermatitis 47:78–85 + 279–287 [via B216]
  • Paulsen, E., Andersen, K. E. (2005) Patch test and cross-reactivity to essential oils [via B216]
  • Nakayama, H. (1998) Pigmented contact dermatitis and allergic contact dermatitis [via B216]
  • Imokawa, G., Kawai, M. (1987) Hyperpigmentation after contact allergy [via B216]
  • Burfield, T. (2003) Natural aromatic materials — odours & origins; Cropwatch newsletter 14, 2009 [via B216]
  • IFRA (2009) Standard — Ylang-ylang 0.8% Category 4/5 [via B216]
  • Watanabe et al (1985) Dehydrodiisoeugenol dimer [via B216]
  • Takeyoshi et al (2008) Guinea pig maximation test of dehydrodiisoeugenol vs isoeugenol [via B216]