- Extra = first fractional distillate — chiếm 15–25% của tổng distillation run; là fraction "nhẹ nhàng nhất" về olfactory (floral đỉnh) nhưng nguy cơ sensitization THẤP NHẤT trong 5 fraction theo data Belsito 2006 (0.7% reactive patients) — xuyên tâm lời đồn "Extra = cao cấp = dễ dị ứng nhất".
- Dermal cap 0.8% (IFRA 2009) — áp dụng chung cho toàn bộ nhóm Ylang (Extra / I / II / III / Complete + Absolute). T&Y không tách cap theo fraction vì data sensitization chồng chéo.
- Hazards = skin sensitization (moderate risk) — T&Y classify toàn bộ nhóm ylang như "high-risk" cho pigmented contact dermatitis tại Japan (Nakayama 1998). Sensitizing constituent suspected = isoeugenol + dehydrodiisoeugenol.
- Origin matters: Comoran oils CÓ isoeugenol, Madagascan oils KHÔNG — Comoran có thể reactive hơn với người isoeugenol-sensitive.
- Non-phototoxic, non-toxic (LD₅₀ > 5 g/kg). Safrole content tail fractions có thể hiện diện nhưng không đạt ngưỡng carcinogenic concern ở dermal use thông thường.
Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cananga odorata (Lam.) J. D. Hook. & T. Thompson f. odorata
- Họ thực vật
- Annonaceae
- Bộ phận dùng
- Freshly opened flowers (hoa nở trong đêm, thu hoạch sáng sớm trước 9h — aromatic content cao nhất); chỉ bông hoa vàng tươi, không dùng hoa khô hay chưa nở
- Phương pháp chiết xuất
- Steam/hydro-distillation phân đoạn — Extra là phân đoạn 0–60 phút đầu; yield Extra ~0.2–0.5% (so với total 1–2% từ hoa); điều kiện chưng cất ảnh hưởng lớn đến ratio ester/sesquiterpene
- Màu sắc
- Vàng nhạt đến vàng ánh xanh (Extra); đậm hơn Grade I trở xuống; lỏng
- Phân loại nốt hương
- Nốt Top
- Hương thơm
- Top–Middle note; Ngọt nhất, floral nhất và exotic nhất trong 4 grades — benzyl acetate và p-cresyl methyl ether tạo heady tropical floral; linalool softens và adds depth; ít sesquiterpene nặng nề hơn Grade II–III; thơm nhất nhưng cũng dễ gây overwhelming nhất
- Chemotype / Cultivar
- Form odorata (cv. group Ylang-ylang) — phân biệt với f. macrophylla (Cananga oil, cananga lá lớn, mùi kém delicate hơn); hệ thống phân loại GRADE là đặc trưng riêng của C. odorata f. odorata: cùng một mẻ chưng cất thu theo từng khoảng thời gian → Grade Extra (0–60 phút đầu) = phân đoạn đầu tiên và đắt nhất, giàu ester nhất (benzyl acetate, geranyl acetate, p-cresyl methyl ether) và linalool cao; Grade I (60–120 phút); Grade II (120–180 phút); Grade III (180 phút+); "Complete" hoặc "Total" = toàn bộ không phân đoạn; ISO 3063:2004 quy định thành phần theo origin (Comoros, Madagascar, Mayotte)
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐ — Tương đối phổ biến tại VN hơn rose và jasmine; trồng và nghiên cứu tại VN (Bến Tre, Khánh Hòa); nhưng Extra grade authentic từ Comoros/Madagascar vẫn cần nhập khẩu; nhiều "ylang ylang" tại VN là Grade Complete hoặc thậm chí cananga oil; giá Extra authentic ~250.000–600.000 VND/10ml botanyvn
Heady tropical flower, intensely sweet-exotic, anisic-floral, creamy banana undertone, jasmine-like but more narcotic, "tropical night" character
Ngọt nồng nhiệt đới đặc trưng, hoa hội tụ lúc nửa đêm, thoáng anise-hồi lạ, kem-chuối ấm áp, exotic và gợi cảm — không loài hoa nào ở VN tạo được mùi này; ngọt đến mức dễ overwhelm nếu dùng quá
4–6 giờ (Extra ít benzyl benzoate hơn Grade II–III nên kém bền hơn); trên blotter 8–12 giờ
Ester fraction conditioning; linalool soothing; dùng trong jojoba/argan; cần patch test
Benzyl acetate + linalool balance sebum; kháng khuẩn nhẹ; ≤0.5%; có thể giảm tiết dầu; không comedogenic
Benzyl benzoate là EU allergen + contact sensitizer; TRÁNH topical trực tiếp; diffusion OK
Anti-inflammatory β-caryophyllene; không đặc trưng anti-aging; kém rose và frankincense
Benzyl benzoate + benzyl salicylate — EU allergen; sensitization risk; patch test bắt buộc; ≤0.2%
Tốt nhất trong floral EO cho da hỗn hợp về sebum regulation; ≤0.5%
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Bến Tre (thử nghiệm trồng quy mô — Viện KHKT Nông nghiệp miền Nam); Khánh Hòa, Phú Yên (tiềm năng trồng); TP.HCM, Bình Dương (vườn nhà, cây cảnh/hương liệu)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
YHCT VN không có ngọc lan Tây trong bào chế dược liệu (dược điển VN không ghi) - Dùng dân gian miền Nam: hoa tươi cúng bái, trang trí; hoa giắt tóc phụ nữ miền Nam xưa; hương thơm tự nhiên trong nhà - Một số bà con người Khmer Nam Bộ dùng hoa ngọc lan Tây ngâm dầu dừa dưỡng tóc — tập tục nhỏ - EO chiết xuất chưa có ứng dụng YHCT VN
Mua hàng tại VN
Extra grade authentic: cần nhập từ Comoros hoặc Madagascar; nhà cung cấp uy tín VN có hàng authentic với GC/MS; ~250.000–600.000 VND/10ml - "Ylang ylang VN" từ Bến Tre/Khánh Hòa: chủ yếu Grade Complete hoặc không phân đoạn; chất lượng thấp hơn Extra Comoros; phù hợp cho ứng dụng hair oil và soap - Cảnh báo VN: "Tinh dầu ngọc lan Tây" bán rẻ tại VN thường là cananga oil (f. macrophylla) Indonesia hoặc Grade III, không phải Extra; kiểm tra GC/MS
Pha Chế & Hòa Hợp
Inhalation YEO giảm BP (systolic và diastolic) và HR có ý nghĩa thống kê (p<0.05); PMID 24278868 (2013) RCT healthy men: YYA giảm HR ở đa số limb leads EKG, giảm BP, tăng subjective calmness; transdermal giảm arousal autonomic; linalool GABA-A modulation; benzyl acetate myorelaxant; pmc.ncbi.nlm.nih
PMID 35551977 (2022): YEO oral 30 mg/kg giảm SNI-induced neuropathic pain, cải thiện pain-related anxiety; giảm MAPKs, NOS2, p-p65 (neuroinflammation markers), normalize BDNF; β-caryophyllene CB2 agonism + linalool Na⁺ channel; pubmed.ncbi.nlm.nih
Linalool + benzyl acetate inhalation → limbic system stimulation, tăng monoamine; Hongratanaworakit 2006: transdermal ylang giảm arousal; khả năng serotonergic nhẹ; phối hợp với lavender trong RCT combination; , review Ecronicon 2021 ecronicon
β-Caryophyllene + linalool + eugenol; PMC11510078 (2024) Comoros: antibacterial, antioxidant, hemolytic activity xác nhận; hiệu quả chống S. aureus, E. coli, C. albicans moderate;
Ref: PMC11510078
β-Caryophyllene (CB2 agonist, ức chế NF-κB) + germacrene D; Note: Extra có ít sesquiterpene hơn Grade II–III → Grade II–III mạnh hơn về anti-inflammatory, Extra mạnh hơn về anxiolytic;
Ref: PMID 35551977
PMID 24278868 (2013)
YYA inhalation 20 phút: giảm BP có ý nghĩa, giảm HR đa số limb leads EKG, tăng calmness subjective; healthy men RCT crossover
Grade A — RCT humanPMID 35551977 (2022)
YEO 30mg/kg giảm neuropathic pain, cải thiện pain-anxiety comorbidity; giảm NOS2, MAPKs, p-p65; normalize BDNF
Grade B — In vivo animalPMC11510078 (2024)
Comoros EO 3 distillation times GC/MS: antibacterial, antioxidant (DPPH, ABTS), hemolytic; main compounds identified
Grade B — In vitroACS JAFC 2021
Aroma-active profiling 44 EO Madagascar: benzyl acetate, p-cresyl ME, linalool = top impact odorants; Grade variation confirmed
AnalyticalEcronicon EO 2021
Review: ylang antidepressant, anxiolytic, antihypertensive, insect repellent — evidence summary
Grade B — ReviewTâm trạng: Calming + Euphoric + Sensual — sedative nhất trong Annonaceae EO; giảm BP và HR (confirmed RCT); tạo trạng thái thư giãn sâu kết hợp euphoria nhẹ; liều cao → overwhelming và counterproductive (đau đầu)
Chakra
Sacral Chakra (Svadhisthana)
Ngũ hành
Fire
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 1–2 drops TỐI ĐA | Ít nhất trong database; phòng >30m², thoáng; ≤30 phút; KHÔNG kín; kết hợp bergamot 3–4 drops để cân bằng |
| Topical massage (massage) | 0.5–1.5% | Jojoba hoặc dầu dừa; KHÔNG vượt 2% — sensitization + headache |
| Bath (tắm) | 3–5 drops pha carrier | Pha trong dầu dừa/jojoba trước; thêm bergamot để balance; ≤20 phút; phòng tắm thoáng |
| Inhalation (hít) | 1 drop trên khăn | Giữ khăn xa mũi 10–15cm; 5 phút; KHÔNG inhale trực tiếp từ lọ |
| Skincare (chăm sóc da) | 0.2–0.5% leave-on | Cực kỳ tiết kiệm; benzyl benzoate trace cần kiểm soát; jojoba carrier |
| Tóc / Scalp | 0.5–1.5% trong dầu dừa | Ứng dụng VN truyền thống — dưỡng tóc, kích thích mọc tóc; pha vào coconut oil để ngủ qua đêm |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
0.8%
Giới hạn IFRA
Xem chi tiết
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x *Dermal limits:**
- x **IFRA Category 4 (body lotion):** ≤0.7–1.2% tùy batch benzyl benzoate content; **cần IFRA CoC theo batch**
- x **EU 26 allergens trong ylang Extra:** Benzyl benzoate, benzyl salicylate, linalool, geraniol, eugenol, citronellol, farnesol, benzyl alcohol — phải khai báo >0.001% (leave-on) trong cosmetics EU
- x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
- x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — không có neurotoxin; nhưng giảm BP mạnh ở mẹ có thể ảnh hưởng lưu lượng máu tử cung; tránh diffusion lâu và massage liều cao
- x T2: **Safe** — topical ≤0.5%, diffusion ngắn hạn (1 drop + bergamot 4 drops, ≤20 phút)
- x T3: **Safe** — tương tự T2; có thể dùng trong massage giảm căng thẳng trước sinh
- x Rationale: Tisserand & Young p.467–469 không liệt ylang là nguy hiểm thai kỳ; caution T1 dựa trên hypotensive effect; không có data teratogenic
- x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
- x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical và diffusion gần** — benzyl compounds sensitization; olfactory overwhelm nguy cơ
- x **Trẻ 2–6 tuổi:** Diffusion phòng lớn thoáng 1 drop ≤15 phút; không topical trực tiếp
- x **Trẻ > 6 tuổi:** Bình thường trong giới hạn IFRA
- x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
- x **Antihypertensives:** **CAUTION — additive effect** — ylang giảm BP rõ rệt (RCT confirmed); dùng với thuốc hạ áp có thể gây hạ áp quá mức
- x **CNS depressants:** Linalool + benzyl acetate tăng cường sedative; theo dõi nếu dùng thường xuyên
- x **Anticoagulants:** Benzyl salicylate trace có hoạt tính antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy
- x *Contraindications (Chống chỉ định):**
- x Hạ huyết áp (hypotension) — CAUTION hoặc tránh diffusion liều cao
- x Dị ứng benzyl compounds (benzyl benzoate, benzyl salicylate)
- x Không uống nội dùng
- x TRÁNH dùng đậm đặc trong không gian kín
- x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
- x **Genuine Ylang Extra:** GC/MS theo ISO 3063: benzyl acetate **>10%** + p-cresyl methyl ether **>8%** + linalool **>10%**; germacrene D **<12%**; benzyl benzoate **<10%**; màu vàng nhạt-xanh nhẹ
- x **Phân biệt Extra vs. Grade Complete:** Complete: benzyl acetate 5–15%, germacrene D 10–20%, benzyl benzoate 10–20% (averaged); Extra: benzyl acetate cao hơn, benzyl benzoate thấp hơn rõ rệt
- x **Storage:** Tối, mát <20°C; amber glass; ester fraction (benzyl acetate) tương đối ổn định; shelf life 3–5 năm; tránh nhiệt độ cao VN (>35°C làm ester thủy phân)
Genuine Ylang Extra: GC/MS theo ISO 3063: benzyl acetate >10% + p-cresyl methyl ether >8% + linalool >10%; germacrene D <12%; benzyl benzoate <10%; màu vàng nhạt-xanh nhẹ Phân biệt Extra vs. Grade Complete: Complete: benzyl acetate 5–15%, germacrene D 10–20%, benzyl benzoate 10–20% (averaged); Extra: benzyl acetate cao hơn, benzyl benzoate thấp hơn rõ rệt Phân biệt f. odorata vs. f. macrophylla (Cananga oil): Cananga oil: germacrene D dominant (>25%), p-cresyl ME rất thấp, mùi kém exotic, giá rẻ
Bảo quản
Tối, mát <20°C; amber glass; ester fraction (benzyl acetate) tương đối ổn định; shelf life 3–5 năm; tránh nhiệt độ cao VN (>35°C làm ester thủy phân)
