SYMELab
Trang chủThư Viện HươngYlang Ylang Complete (Ylang Ylang Total Grade Complete Non-fractioned)
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu ylang ylang — loại Complete

Ylang Ylang Complete (Ylang Ylang Total Grade Complete Non-fractioned)

Cananga odorata

MiddleHoa

Hoa ngọc lan Tây đầy đủ nhất — mở đầu ngọt nồng nhiệt đới, giữa ấm gỗ floral, kết thúc balsamic lâu dài; gần nhất với đứng cạnh cây đang nở hoa; cân bằng nhất — không quá ngọt như Extra, không quá woody như Grade III

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu ylang ylang — loại Complete (ngọc lan Tây loại Toàn phần / không phân đoạn)
Thận trọngNốt MiddleFloral-Exotic

Ylang Ylang Complete (Ylang Ylang Total Grade Complete Non-fractioned)

Tinh dầu ylang ylang — loại Complete (ngọc lan Tây loại Toàn phần / không phân đoạn)

Cananga odorata

Tinh dầu ylang ylang — loại Complete (ngọc lan Tây loại Toàn phần / không phân đoạn) — Floral-Exotic

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.
⚠️*Dermal limits:**
⚠️**Max dermal % (Tisserand & Young p.467–469):** **0.8%** — methyl eugenol trace + benzyl benzoate/salicylate; không thay đổi toàn series

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Cananga odorata
Họ thực vật
Annonaceae
Bộ phận dùng
Freshly opened flowers — cùng mẻ hoa với #012–014; Complete không cần phân đoạn → đơn giản hơn về thiết bị và phù hợp với sản xuất quy mô nhỏ tại VN
Phương pháp chiết xuất
Steam/hydro-distillation không phân đoạn — toàn bộ distillate thu vào một receiver duy nhất; yield Complete ~1.0–2.0% (cao nhất series vì thu trọn toàn bộ)
Màu sắc
Vàng trung bình — màu trung gian giữa vàng nhạt (Extra) và vàng đậm (Grade II–III); lỏng ở nhiệt độ phòng
Phân loại nốt hương
Nốt Middle
Hương thơm
Top–Middle–Base note đầy đủ nhất — Complete duy nhất trong series có đủ 3 tầng rõ: top note benzyl acetate + p-cresyl ME (từ Extra fraction), middle note linalool + germacrene D, base note benzyl benzoate + farnesyl acetate (từ Grade III fraction); hương "rounded" và tự nhiên nhất; không dominated bởi một tầng nào; gần nhất với hoa ylang tươi thật
Chemotype / Cultivar
Form odorata — Complete = KHÔNG phân đoạn: chưng cất liên tục thu toàn bộ distillate từ đầu đến cuối (0 phút → kết thúc hoàn toàn ~3–5 giờ) mà không tách grade; profile hóa học = trung bình có trọng số của Extra + I + II + III cộng lại; một số producers chưng cất ~3–4 giờ (không đến Grade III đầy đủ) nên Complete có thể nhỉnh về ester hơn true mathematical average; ISO 3063:2004 có quy định riêng cho Complete/Total grade; Complete là grade duy nhất phù hợp cho therapeutic aromatherapy toàn diện nhất theo nhiều nhà thực hành — vừa có ester floral (Extra character) vừa có sesquiterpene depth (Grade III character) trong một chai duy nhất

Các quốc gia sản xuất chính

Comoros (Anjouan — sản lượng Complete cao nhất; phần lớn local consumption và pharmaceutical use)MadagascarIndonesia (Java, Sumatra — thường produce Complete không phân grade)Philippines (lịch sử)Mayotte

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐ — Phổ biến nhất trong series tại VN — phần lớn "tinh dầu ylang ylang" bán tại VN là Complete hoặc ungraded; dễ tìm nhất, giá rẻ nhất; ~100.000–280.000 VND/10ml; cần phân biệt với cananga oil (f. macrophylla)

Phân loại nốt
Middle
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
8–12 giờ — tốt nhất series về balance giữa initial impact và drying down; trên blotter 18–24 giờ; benzyl benzoate fixative
Họ hương
Floral-Exotic
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Full tropical floral accord, sweet-heady opening + woody heart + balsamic drydown, rounded and self-contained, closest to fresh ylang flower, "the all-in-one ylang" — cân bằng nhất series

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Hoa ngọc lan Tây đầy đủ nhất — mở đầu ngọt nồng nhiệt đới, giữa ấm gỗ floral, kết thúc balsamic lâu dài; gần nhất với đứng cạnh cây đang nở hoa; cân bằng nhất — không quá ngọt như Extra, không quá woody như Grade III

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

8–12 giờ — tốt nhất series về balance giữa initial impact và drying down; trên blotter 18–24 giờ; benzyl benzoate fixative

Da khô
4/5

Ester conditioning (benzyl acetate + geranyl acetate) + benzyl benzoate fixative; tốt nhưng kém rose otto và centifolia cho da khô

Da dầu/mụn
4/5

β-Caryophyllene anti-inflammatory + linalool antimicrobial; benzyl acetate sebum-balancing; ≤0.5% jojoba; kém Grade II về anti-inflammatory nhưng tốt hơn Extra vì ít p-cresyl ME kích ứng

Viêm da cơ địa
3/5

β-Caryophyllene có lợi; nhưng benzyl benzoate EU allergen; patch test bắt buộc; diffusion phòng thoáng safer than topical

Da lão hóa
4/5

β-Caryophyllene anti-inflammatory + linalool; tốt nhưng kém Grade II về β-caryophyllene concentration; dùng argan carrier

Da nhạy cảm
3/5

Benzyl benzoate + benzyl salicylate EU allergen; p-cresyl ME moderate; patch test bắt buộc; ≤0.2%; diffusion > topical

Da hỗn hợp
5/5

Tốt nhất series cho da hỗn hợp — balance cả ester (conditioning T-zone) lẫn sesquiterpene (anti-inflammatory); ≤0.5%

Nhập khẩuTier 3 Emerging

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Bến Tre (thử nghiệm thương mại), Khánh Hòa, Phú Yên, TP.HCM — cùng vùng với Extra

Tên gọi tại Việt Nam

Ngọc lan Tây loại Ingọc lan Tây grade 1ylang ylang số 1(người tiêu dùng VN không phân biệt grade)

Trong Y học cổ truyền VN

Tương tự Entry #012 — hoa cúng bái, trang trí, hair oil dân gian miền Nam - Grade I là grade thực tế nhất cho hair oil dân gian VN nếu phát triển thành sản phẩm: benzyl benzoate cao hơn Extra (bám tóc) + giá thấp hơn Extra + ít heady hơn

Mua hàng tại VN

Grade I thường có giá ~20–35% thấp hơn Extra tại cùng nhà cung cấp - Nhà cung cấp uy tín VN nên có GC/MS xác nhận benzyl acetate >10% và germacrene D 8–12% để phân biệt với Grade Complete - Giá: ~180.000–450.000 VND/10ml - Khuyến nghị thực tiễn VN: Grade I là grade mua đầu tiên cho người mới bắt đầu dùng ylang — an toàn hơn Extra trong diffusion, therapeutic tốt hơn, giá hợp lý hơn

Pha Chế & Hòa Hợp

Anxiolytic / Antihypertensive / Sedative

Linalool 7–14% (GABA-A modulation) + benzyl acetate (antispasmodic) + p-cresyl ME moderate; PMID 24278868 (2013) RCT ylang inhalation 20 phút: giảm BP có ý nghĩa thống kê, giảm HR, tăng calmness — phần lớn RCT dùng Complete hoặc ungraded ylang → đây là grade evidence-base nhất; meta-analysis PMC12623198 (2025) ylang trong anxiety management; , PMC12623198 pubmed.ncbi.nlm.nih

Anti-inflammatory

β-Caryophyllene 8–14% + germacrene D 10–18% CB2 agonism; PMID 35551977 (2022) ylang EO giảm NOS2, MAPKs — Complete có anti-inflammatory trung bình giữa Grade I và II; topical massage cho chronic pain, inflammatory skin, scalp; pubmed.ncbi.nlm.nih

Antinociceptive

β-Caryophyllene + linalool synergy; pain-anxiety comorbidity (PMID 35551977); Complete có cả hai compound đủ nồng độ;

Ref: PMID 35551977

Antimicrobial / Antiparasitic

Benzyl benzoate 8–16% + β-caryophyllene + linalool; PMC11510078 antibacterial, antifungal confirmed Comoros Complete; benzyl benzoate antiparasitic (scabies, head lice); pmc.ncbi.nlm.nih

Antidepressant / Mood Uplifting

Linalool 7–14% + benzyl acetate monoamine modulation; p-cresyl ME heady-euphoric nhẹ (vừa đủ từ Extra fraction, không quá mức như Extra); Hongratanaworakit 2006 transdermal: decreased arousal + positive mood shift; (secondary endpoint mood)

Antispasmodic

Benzyl acetate + linalool smooth muscle relaxation; dysmenorrhea, tension headache (massage); tốt hơn Grade II nhờ benzyl acetate cao hơn nhưng kém Extra/I

PMID 24278868 (2013)

Ylang inhalation: giảm BP + HR + tăng calmness; phần lớn RCT dùng "ylang ylang EO" không specify grade = áp dụng trực tiếp cho Complete

Grade A — RCT human

PMID 35551977 (2022)

Ylang EO giảm neuropathic pain và anxiety; NOS2/MAPKs/BDNF; β-caryophyllene mechanism

Grade B — In vivo

PMC11510078 (2024)

Comoros Complete + 2 timepoints GC/MS; antimicrobial, antioxidant, hemolytic confirmed

Grade B — In vitro

PMC3836517 (2013)

PMC paper: ylang aroma effects on BP + HR với EEG confirmation sedation; transdermal absorption confirmed

Grade B — Human experimental

Orient J Chem 2025

Steam distillation optimization Complete yield; GC/MS profile; benzyl acetate + linalool = primary Complete compounds

Analytical

ACS JAFC 2021

Aroma-active profiling Madagascar EO (Complete type): benzyl acetate + p-cresyl ME + linalool = top contributors

Analytical

Tâm trạng: Calming + Uplifting + Balancing — cân bằng nhất series: đủ linalool + benzyl acetate để uplift và calm; đủ sesquiterpene để ground; không dominated bởi euphoria (Extra) hoặc grounding (Grade II–III); "complete emotional experience" phù hợp nhất cho phần lớn ứng dụng aromatherapy daily

Tất cả chỉ định của series (anxietytensionlow libidoemotional rigidity) nhưng đặc biệt tốt cho: cần balance (không nghiêng về một hướng)transition/change emotional supportgeneral daily wellnessbeginners aromatherapy

Chakra

Sacral Chakra (Svadhisthana

Ngũ hành

Fire

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)2–3 dropsRecommend nhất series cho beginner — moderate intensity; kết hợp bergamot 3–4 drops; ≤45 phút; phòng thoáng vừa-lớn
Topical massage (massage)1–2%Sweet almond hoặc jojoba; grade phù hợp nhất cho full-body massage — floral + therapeutic balanced
Bath (tắm)5–7 drops pha carrierPha coconut oil trước; best bath ylang grade — full accord tỏa ra trong hơi nước; ≤25 phút
Inhalation (hít)1–2 drops trên khăn5–10 phút; tốt nhất cho acute anxiety + BP; không quá overwhelming như Extra
Skincare (chăm sóc da)0.3–0.5% leave-onJojoba; EU allergen khai báo; anti-inflammatory skin benefit
Spa facial steam2–3 drops trong 1L nướcỨng dụng spa VN; Complete cho full floral experience; ≤5 phút inhalation; cooling trước dùng
Hair oil (tóc)2% trong coconut oilỨng dụng THỰC TẾ NHẤT VN — Complete có cả linalool antimicrobial + benzyl benzoate antiparasitic + geranyl acetate conditioning

Dầu nền phù hợp

Dầu dừa fractionatedTốt nhất VN context — tóc + body + massage; truyền thống miền Nam; non-greasy; ổn định nhiệt độ cao VN; giá thấp
JojobaSkincare và facial application; không rancid; gần sebum; bảo vệ ester fraction Complete khỏi oxy hóa
Sweet AlmondFull-body massage; nhẹ, dễ hấp thu; phù hợp spa VN; giá reasonable

Kết hợp tốt với

Universal — phù hợp mọi ứng dụng blend** hơn bất kỳ grade đơn lẻ nàoFloralOrientalChypreWoody-FloralRomanceđiểm khởi đầu lý tưởng cho người mới dùng ylang

Blend kinh điển

Bergamot FCF + Ylang CompleteBlend "mặc định" ylang — classic pairing vẫn cần bergamot cho Complete; fresh-floral-exotic; cân bằng nhất cho diffusion hàng ngày
Lavender + Ylang CompleteSedative-floral relaxation blend; linalool × 2 (lavender + complete ylang) + β-caryophyllene; RCT study blend pattern (PMID 24278868 context)
Sandalwood + Ylang CompleteRomantic Oriental — Complete phối sandalwood tốt nhất series vì có cả ester (sweetness) và sesquiterpene (woody resonance) cùng lúc
Patchouli + Ylang Complete + BergamotChypre-Floral classic; earthy-dark + full floral + citrus bright
Dầu dừa + Ylang CompleteVN all-purpose hair + body oil — Complete là lựa chọn thực tiễn nhất cho người VN: một chai dùng được cho tóc, massage, và body; giá tốt nhất series
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.467–469 (Cananga odorata); max dermal 0.8%
[RCT antihypertensive] PMID 24278868 — Tan LT et al. (2013) Effects of Ylang-Ylang aroma on blood pressure and heart rate in healthy men — J Exerc Rehab 9(2):250–255
[Neuropathic pain] PMID 35551977 — Borgonetti V et al. (2022) Ylang-ylang EO reduced neuropathic pain and anxiety — Phytomedicine 100:154038
[GC/MS Grade I chemistry] PMC11510078 (2024) — Mrani SA et al. — Comoros distillation time-point GC/MS comparison
[ISO Standard] ISO 3063:2004(E) — Grade I benchmark: benzyl acetate 10–18%, germacrene D 8–12%, benzyl benzoate 8–12%
[Aroma-active] ACS JAFC 2021 — DOI: 10.1021/acs.jafc.1c05492
[VN cultivation] BotanyVN.com — Study on Ylang ylang C. odorata, Ben Tre botanyvn
[Cross-reference] Entry #012 (this database) — Ylang Ylang Extra; differential profile
[Data reliability] HIGH (chemistry per ISO 3063 + PMC11510078; safety per T&Y) / MODERATE (Grade I-specific therapeutic — most RCT use ungraded EO)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

8%

Giới hạn IFRA

Xem chi tiết

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **Max dermal % (Tisserand & Young p.467–469):** **0.8%** — methyl eugenol trace + benzyl benzoate/salicylate; không thay đổi toàn series
  • x **IFRA Category 4 (body lotion):** ≤0.7–1.0% (batch-specific benzyl benzoate content); yêu cầu IFRA CoC
  • x **EU Cosmetics allergens Complete:** Benzyl benzoate ★ (>0.001% khai báo), benzyl salicylate, linalool, geraniol, eugenol, benzyl alcohol, farnesol, citronellol trace
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — hypotensive effect; tránh topical liều cao và diffusion kín; inhalation brief OK
  • x T2: **Safe** — topical ≤0.5%; diffusion 2 drops + bergamot 3 drops ≤30 phút; **Complete là grade an toàn nhất cho pregnancy aromatherapy** vì moderate profile
  • x T3: **Safe** — tương tự T2; massage nhẹ 1% sweet almond cho tension relief; không massage bụng trực tiếp
  • x Rationale: Tisserand & Young p.467–469; no neurotoxin; no known teratogen; hypotensive caution T1
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — benzyl benzoate sensitization; diffusion 1 drop phòng rất lớn và thoáng OK ngắn hạn
  • x **Trẻ 2–6 tuổi:** 1–2 drops diffusion phòng lớn ≤20 phút; không topical trực tiếp; **Complete an toàn hơn Extra cho trẻ**
  • x **Trẻ > 6 tuổi:** ≤0.5% topical; diffusion bình thường theo liều
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **Antihypertensives: CAUTION** — additive hypotensive; PMID 24278868 confirmed BP reduction; monitor
  • x **CNS depressants:** Linalool 7–14% GABA modulation nhẹ; thận trọng với benzodiazepines
  • x **NSAIDs:** β-Caryophyllene CB2 — có thể giảm nhu cầu; không bất lợi
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Hypotension — CAUTION hoặc tránh
  • x Dị ứng benzyl compounds (EU 26 allergen panel)
  • x Không uống nội dùng
  • x Không diffuse kín phòng liều cao
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Phân biệt Complete vs. Grade I:** Grade I: benzyl acetate cao hơn (10–18%), germacrene D thấp hơn (8–12%), màu nhạt hơn; Complete: germacrene D cao hơn, benzyl benzoate cao hơn
  • x **Phân biệt Complete vs. Grade III:** Grade III: germacrene D >18%, benzyl acetate <5%, benzyl benzoate >18%, linalool <5%; Complete: mọi compound trung bình hơn
  • x **Phân biệt vs. Cananga oil (f. macrophylla):** Cananga oil: germacrene D >25% dominant, p-cresyl ME <2%, benzyl acetate <5%, mùi kém exotic và floral; price significantly lower

Genuine Complete (ISO 3063 / thực tiễn): GC/MS: benzyl acetate 8–16% + germacrene D 10–18% + β-caryophyllene 8–14% + linalool 7–14% + benzyl benzoate 8–16%; p-cresyl ME 5–10%; màu vàng trung bình Phân biệt Complete vs. Grade I: Grade I: benzyl acetate cao hơn (10–18%), germacrene D thấp hơn (8–12%), màu nhạt hơn; Complete: germacrene D cao hơn, benzyl benzoate cao hơn Phân biệt Complete vs. Grade III: Grade III: germacrene D >18%, benzyl acetate <5%, benzyl benzoate >18%, linalool <5%; Complete:

Bảo quản

Tối, mát ≤25°C (VN climate cần tủ lạnh hoặc nơi mát); amber glass; shelf life 4–6 năm (sesquiterpene stability tốt); ester fraction stable trong tối; tránh nhiệt độ cao >35°C VN (benzyl acetate thủy phân)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá