Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cananga odorata
- Họ thực vật
- Annonaceae
- Bộ phận dùng
- Freshly opened flowers — cùng mẻ hoa với #012–014; Complete không cần phân đoạn → đơn giản hơn về thiết bị và phù hợp với sản xuất quy mô nhỏ tại VN
- Phương pháp chiết xuất
- Steam/hydro-distillation không phân đoạn — toàn bộ distillate thu vào một receiver duy nhất; yield Complete ~1.0–2.0% (cao nhất series vì thu trọn toàn bộ)
- Màu sắc
- Vàng trung bình — màu trung gian giữa vàng nhạt (Extra) và vàng đậm (Grade II–III); lỏng ở nhiệt độ phòng
- Phân loại nốt hương
- Nốt Middle
- Hương thơm
- Top–Middle–Base note đầy đủ nhất — Complete duy nhất trong series có đủ 3 tầng rõ: top note benzyl acetate + p-cresyl ME (từ Extra fraction), middle note linalool + germacrene D, base note benzyl benzoate + farnesyl acetate (từ Grade III fraction); hương "rounded" và tự nhiên nhất; không dominated bởi một tầng nào; gần nhất với hoa ylang tươi thật
- Chemotype / Cultivar
- Form odorata — Complete = KHÔNG phân đoạn: chưng cất liên tục thu toàn bộ distillate từ đầu đến cuối (0 phút → kết thúc hoàn toàn ~3–5 giờ) mà không tách grade; profile hóa học = trung bình có trọng số của Extra + I + II + III cộng lại; một số producers chưng cất ~3–4 giờ (không đến Grade III đầy đủ) nên Complete có thể nhỉnh về ester hơn true mathematical average; ISO 3063:2004 có quy định riêng cho Complete/Total grade; Complete là grade duy nhất phù hợp cho therapeutic aromatherapy toàn diện nhất theo nhiều nhà thực hành — vừa có ester floral (Extra character) vừa có sesquiterpene depth (Grade III character) trong một chai duy nhất
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐ — Phổ biến nhất trong series tại VN — phần lớn "tinh dầu ylang ylang" bán tại VN là Complete hoặc ungraded; dễ tìm nhất, giá rẻ nhất; ~100.000–280.000 VND/10ml; cần phân biệt với cananga oil (f. macrophylla)
Full tropical floral accord, sweet-heady opening + woody heart + balsamic drydown, rounded and self-contained, closest to fresh ylang flower, "the all-in-one ylang" — cân bằng nhất series
Hoa ngọc lan Tây đầy đủ nhất — mở đầu ngọt nồng nhiệt đới, giữa ấm gỗ floral, kết thúc balsamic lâu dài; gần nhất với đứng cạnh cây đang nở hoa; cân bằng nhất — không quá ngọt như Extra, không quá woody như Grade III
8–12 giờ — tốt nhất series về balance giữa initial impact và drying down; trên blotter 18–24 giờ; benzyl benzoate fixative
Ester conditioning (benzyl acetate + geranyl acetate) + benzyl benzoate fixative; tốt nhưng kém rose otto và centifolia cho da khô
β-Caryophyllene anti-inflammatory + linalool antimicrobial; benzyl acetate sebum-balancing; ≤0.5% jojoba; kém Grade II về anti-inflammatory nhưng tốt hơn Extra vì ít p-cresyl ME kích ứng
β-Caryophyllene có lợi; nhưng benzyl benzoate EU allergen; patch test bắt buộc; diffusion phòng thoáng safer than topical
β-Caryophyllene anti-inflammatory + linalool; tốt nhưng kém Grade II về β-caryophyllene concentration; dùng argan carrier
Benzyl benzoate + benzyl salicylate EU allergen; p-cresyl ME moderate; patch test bắt buộc; ≤0.2%; diffusion > topical
Tốt nhất series cho da hỗn hợp — balance cả ester (conditioning T-zone) lẫn sesquiterpene (anti-inflammatory); ≤0.5%
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Bến Tre (thử nghiệm thương mại), Khánh Hòa, Phú Yên, TP.HCM — cùng vùng với Extra
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Tương tự Entry #012 — hoa cúng bái, trang trí, hair oil dân gian miền Nam - Grade I là grade thực tế nhất cho hair oil dân gian VN nếu phát triển thành sản phẩm: benzyl benzoate cao hơn Extra (bám tóc) + giá thấp hơn Extra + ít heady hơn
Mua hàng tại VN
Grade I thường có giá ~20–35% thấp hơn Extra tại cùng nhà cung cấp - Nhà cung cấp uy tín VN nên có GC/MS xác nhận benzyl acetate >10% và germacrene D 8–12% để phân biệt với Grade Complete - Giá: ~180.000–450.000 VND/10ml - Khuyến nghị thực tiễn VN: Grade I là grade mua đầu tiên cho người mới bắt đầu dùng ylang — an toàn hơn Extra trong diffusion, therapeutic tốt hơn, giá hợp lý hơn
Pha Chế & Hòa Hợp
Linalool 7–14% (GABA-A modulation) + benzyl acetate (antispasmodic) + p-cresyl ME moderate; PMID 24278868 (2013) RCT ylang inhalation 20 phút: giảm BP có ý nghĩa thống kê, giảm HR, tăng calmness — phần lớn RCT dùng Complete hoặc ungraded ylang → đây là grade evidence-base nhất; meta-analysis PMC12623198 (2025) ylang trong anxiety management; , PMC12623198 pubmed.ncbi.nlm.nih
β-Caryophyllene 8–14% + germacrene D 10–18% CB2 agonism; PMID 35551977 (2022) ylang EO giảm NOS2, MAPKs — Complete có anti-inflammatory trung bình giữa Grade I và II; topical massage cho chronic pain, inflammatory skin, scalp; pubmed.ncbi.nlm.nih
β-Caryophyllene + linalool synergy; pain-anxiety comorbidity (PMID 35551977); Complete có cả hai compound đủ nồng độ;
Ref: PMID 35551977
Benzyl benzoate 8–16% + β-caryophyllene + linalool; PMC11510078 antibacterial, antifungal confirmed Comoros Complete; benzyl benzoate antiparasitic (scabies, head lice); pmc.ncbi.nlm.nih
Linalool 7–14% + benzyl acetate monoamine modulation; p-cresyl ME heady-euphoric nhẹ (vừa đủ từ Extra fraction, không quá mức như Extra); Hongratanaworakit 2006 transdermal: decreased arousal + positive mood shift; (secondary endpoint mood)
Benzyl acetate + linalool smooth muscle relaxation; dysmenorrhea, tension headache (massage); tốt hơn Grade II nhờ benzyl acetate cao hơn nhưng kém Extra/I
PMID 24278868 (2013)
Ylang inhalation: giảm BP + HR + tăng calmness; phần lớn RCT dùng "ylang ylang EO" không specify grade = áp dụng trực tiếp cho Complete
Grade A — RCT humanPMID 35551977 (2022)
Ylang EO giảm neuropathic pain và anxiety; NOS2/MAPKs/BDNF; β-caryophyllene mechanism
Grade B — In vivoPMC11510078 (2024)
Comoros Complete + 2 timepoints GC/MS; antimicrobial, antioxidant, hemolytic confirmed
Grade B — In vitroPMC3836517 (2013)
PMC paper: ylang aroma effects on BP + HR với EEG confirmation sedation; transdermal absorption confirmed
Grade B — Human experimentalOrient J Chem 2025
Steam distillation optimization Complete yield; GC/MS profile; benzyl acetate + linalool = primary Complete compounds
AnalyticalACS JAFC 2021
Aroma-active profiling Madagascar EO (Complete type): benzyl acetate + p-cresyl ME + linalool = top contributors
AnalyticalTâm trạng: Calming + Uplifting + Balancing — cân bằng nhất series: đủ linalool + benzyl acetate để uplift và calm; đủ sesquiterpene để ground; không dominated bởi euphoria (Extra) hoặc grounding (Grade II–III); "complete emotional experience" phù hợp nhất cho phần lớn ứng dụng aromatherapy daily
Chakra
Sacral Chakra (Svadhisthana
Ngũ hành
Fire
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 2–3 drops | Recommend nhất series cho beginner — moderate intensity; kết hợp bergamot 3–4 drops; ≤45 phút; phòng thoáng vừa-lớn |
| Topical massage (massage) | 1–2% | Sweet almond hoặc jojoba; grade phù hợp nhất cho full-body massage — floral + therapeutic balanced |
| Bath (tắm) | 5–7 drops pha carrier | Pha coconut oil trước; best bath ylang grade — full accord tỏa ra trong hơi nước; ≤25 phút |
| Inhalation (hít) | 1–2 drops trên khăn | 5–10 phút; tốt nhất cho acute anxiety + BP; không quá overwhelming như Extra |
| Skincare (chăm sóc da) | 0.3–0.5% leave-on | Jojoba; EU allergen khai báo; anti-inflammatory skin benefit |
| Spa facial steam | 2–3 drops trong 1L nước | Ứng dụng spa VN; Complete cho full floral experience; ≤5 phút inhalation; cooling trước dùng |
| Hair oil (tóc) | 2% trong coconut oil | Ứng dụng THỰC TẾ NHẤT VN — Complete có cả linalool antimicrobial + benzyl benzoate antiparasitic + geranyl acetate conditioning |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
8%
Giới hạn IFRA
Xem chi tiết
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x *Dermal limits:**
- x **Max dermal % (Tisserand & Young p.467–469):** **0.8%** — methyl eugenol trace + benzyl benzoate/salicylate; không thay đổi toàn series
- x **IFRA Category 4 (body lotion):** ≤0.7–1.0% (batch-specific benzyl benzoate content); yêu cầu IFRA CoC
- x **EU Cosmetics allergens Complete:** Benzyl benzoate ★ (>0.001% khai báo), benzyl salicylate, linalool, geraniol, eugenol, benzyl alcohol, farnesol, citronellol trace
- x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
- x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — hypotensive effect; tránh topical liều cao và diffusion kín; inhalation brief OK
- x T2: **Safe** — topical ≤0.5%; diffusion 2 drops + bergamot 3 drops ≤30 phút; **Complete là grade an toàn nhất cho pregnancy aromatherapy** vì moderate profile
- x T3: **Safe** — tương tự T2; massage nhẹ 1% sweet almond cho tension relief; không massage bụng trực tiếp
- x Rationale: Tisserand & Young p.467–469; no neurotoxin; no known teratogen; hypotensive caution T1
- x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
- x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — benzyl benzoate sensitization; diffusion 1 drop phòng rất lớn và thoáng OK ngắn hạn
- x **Trẻ 2–6 tuổi:** 1–2 drops diffusion phòng lớn ≤20 phút; không topical trực tiếp; **Complete an toàn hơn Extra cho trẻ**
- x **Trẻ > 6 tuổi:** ≤0.5% topical; diffusion bình thường theo liều
- x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
- x **Antihypertensives: CAUTION** — additive hypotensive; PMID 24278868 confirmed BP reduction; monitor
- x **CNS depressants:** Linalool 7–14% GABA modulation nhẹ; thận trọng với benzodiazepines
- x **NSAIDs:** β-Caryophyllene CB2 — có thể giảm nhu cầu; không bất lợi
- x *Contraindications (Chống chỉ định):**
- x Hypotension — CAUTION hoặc tránh
- x Dị ứng benzyl compounds (EU 26 allergen panel)
- x Không uống nội dùng
- x Không diffuse kín phòng liều cao
- x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
- x **Phân biệt Complete vs. Grade I:** Grade I: benzyl acetate cao hơn (10–18%), germacrene D thấp hơn (8–12%), màu nhạt hơn; Complete: germacrene D cao hơn, benzyl benzoate cao hơn
- x **Phân biệt Complete vs. Grade III:** Grade III: germacrene D >18%, benzyl acetate <5%, benzyl benzoate >18%, linalool <5%; Complete: mọi compound trung bình hơn
- x **Phân biệt vs. Cananga oil (f. macrophylla):** Cananga oil: germacrene D >25% dominant, p-cresyl ME <2%, benzyl acetate <5%, mùi kém exotic và floral; price significantly lower
Genuine Complete (ISO 3063 / thực tiễn): GC/MS: benzyl acetate 8–16% + germacrene D 10–18% + β-caryophyllene 8–14% + linalool 7–14% + benzyl benzoate 8–16%; p-cresyl ME 5–10%; màu vàng trung bình Phân biệt Complete vs. Grade I: Grade I: benzyl acetate cao hơn (10–18%), germacrene D thấp hơn (8–12%), màu nhạt hơn; Complete: germacrene D cao hơn, benzyl benzoate cao hơn Phân biệt Complete vs. Grade III: Grade III: germacrene D >18%, benzyl acetate <5%, benzyl benzoate >18%, linalool <5%; Complete:
Bảo quản
Tối, mát ≤25°C (VN climate cần tủ lạnh hoặc nơi mát); amber glass; shelf life 4–6 năm (sesquiterpene stability tốt); ester fraction stable trong tối; tránh nhiệt độ cao >35°C VN (benzyl acetate thủy phân)
