Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cananga odorata
- Họ thực vật
- —
- Bộ phận dùng
- —
- Phương pháp chiết xuất
- —
- Màu sắc
- —
- Phân loại nốt hương
- —
- Hương thơm
- —
- Chemotype / Cultivar
- —
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ — Phổ biến NHẤT trong Cananga series tại VN và đây là nguồn gốc của phần lớn "tinh dầu ylang ylang" giá rẻ bán tại VN; nhập từ Indonesia qua các kênh wholesale; giá ~50.000–150.000 VND/10ml — rẻ nhất trong toàn series #012–017; cảnh báo: nhiều sản phẩm nhãn "ylang ylang" tại VN thực chất là cananga oil — cần phân biệt rõ trieftaaromanusantara
Woody-leathery floral opening, sweet-balsamic heart, tenacious and long-lasting, heavier than ylang ylang, "the workhorse ylang" — dùng cho functional perfumery; ít elegant nhưng bền hơn và an toàn hơn ylang ylang Extra
Gỗ ấm-hoa dịu nhẹ, balsamic ngọt sâu, không nồng đầu mũi, dư âm rất lâu — "ylang ylang bình dân"; ai không chịu được mùi nồng của ylang ylang Extra thường thích cananga hơn; ít exotic hơn, nhiều gỗ ấm hơn; hương phù hợp cho nam giới và unisex
10–14 giờ — tenacious nhất series; benzyl benzoate + sesquiterpene fixative; đặc biệt bền trong xà phòng và sản phẩm rinse-off (lý do chính cananga ưu tiên cho soap making) trieftaaromanusantara
Chưa có dữ liệu.
Vùng trồng / sản xuất tại VN
N/A cho sản xuất absolute; Bến Tre/Khánh Hòa trồng hoa nhưng không process absolute
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Không có — absolute là sản phẩm fine fragrance công nghiệp; không có ứng dụng trong YHCT VN hay dân gian - Tiềm năng VN: Nếu VN phát triển ylang ylang artisan → concrete và absolute là value-added products cao nhất; một kg absolute ylang ylang Madagascar có giá ~USD 400–800 wholesale; nếu Bến Tre xuất khẩu concrete chưa processed → Grasse sẽ process và sell lại với giá 10–20x
Mua hàng tại VN
Rất hiếm tại VN — chủ yếu qua nhà phân phối nguyên liệu perfumery chuyên nghiệp (Firmenich distributor, Givaudan distributor, hoặc specialty importers) - Frater Works (Madagascar origin, France processed): ~USD 20–40/ml là mức giá tham khảo wholesale fraterworks - VN retail: ~1.500.000–4.000.000 VND/10ml nếu có; hầu hết "ylang absolute VN" chưa được verified - Khuyến nghị: Người VN dùng aromatherapy therapeutic → EO Complete #015; người làm fine fragrance artisan VN → absolute từ Madagascar Type
Pha Chế & Hòa Hợp
β-Caryophyllene 18–30% = CB2 agonist chọn lọc — ức chế NF-κB, IL-1β, IL-6, TNF-α, COX-2 mạnh nhất trong toàn series; α-humulene 3–8% synergy; germacrene D 8–16%; PMID 35551977 (2022) pathway với β-caryophyllene là cơ chế primary; cananga có β-caryophyllene cao gấp 2–3 lần bất kỳ ylang ylang grade nào → therapeutic anti-inflammatory value cao nhất series; pubmed.ncbi.nlm.nih
Linalool 5–12% GABA-A modulation + benzyl acetate; β-caryophyllene CB2 anti-anxiety (PMID 35551977); PMID 24278868 áp dụng partial (linalool mechanism shared); cananga ít heady hơn ylang ylang → compliance tốt hơn, tolerance dùng lâu hơn; (extrapolated) pubmed.ncbi.nlm.nih
β-Caryophyllene 18–30% antibacterial; benzyl benzoate 8–18% antiparasitic (scabies, head lice traditional); linalool antifungal; PMC4534619 (2015) review bioactivities C. odorata; Java dân gian dùng hoa khô chống sốt rét; pmc.ncbi.nlm.nih
DPPH radical scavenging — PMC4534619 và Malaysian Journal of Chemistry (2021) xác nhận antioxidant capacity EO C. odorata; β-caryophyllene + geranyl acetate;
Ref: PMC4534619
Cananga oil bền nhất series trong alkaline pH (xà phòng), heat, và packaging do ester dễ thủy phân (benzyl acetate thấp) và sesquiterpene dominant (bền với pH và nhiệt); lý do industrial preference trieftaaromanusantara
PMID 35551977 (2022)
β-Caryophyllene pathway — neuropathic pain, anxiety, NOS2/MAPKs; β-caryophyllene 18–30% cananga = strongest in series
Grade B — In vivo (cơ chế áp dụng)PMC4534619 (2015)
Comprehensive review C. odorata: antibacterial, antifungal, antioxidant, anti-inflammatory, antiparasitic, antipyretic confirmed
Grade B — ReviewPMID 24278868 (2013)
Ylang inhalation BP/HR reduction — linalool mechanism; partial extrapolation đến cananga (linalool 5–12%)
Grade A RCT — partial extrapolationEssence Journal 2016
GC/MS f. macrophylla: β-caryophyllene 26.8%, linalool 8.7%, α-humulene 7.1%, germacrene D 8.1% — profile confirmed
AnalyticalBMV Fragrances technical
Cananga stability pH alkaline, heat confirmed; soap fragrance performance vs. ylang ylang
Industrial technical bmvfragrancesKinetics UI 2024
Cananga oil GC/MS microwave HD: benzyl benzoate 13.62%, β-caryophyllene 10.12%, germacrene D 8.10%, geranyl acetate 7.79%, linalool confirmed
Analytical scholarhub.ui.ac.idTâm trạng: TODO
Chakra
TODO
Ngũ hành
[TODO]
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 3–5 drops — AN TOÀN NHẤT SERIES | p-Cresyl ME <1.5% → gần bằng 0 nguy cơ headache; phòng vừa-lớn; ≤60 phút; không cần bergamot "kiềm chế" như ylang ylang Extra |
| Topical massage (massage) | 2–3% | Cao nhất series — sesquiterpene dominant ít volatile; sweet almond hoặc dầu dừa; tốt nhất series cho chronic pain massage |
| Bath (tắm) | 6–8 drops pha carrier | An toàn nhất series cho bath; ít overwhelming; pha dầu dừa trước; hương bền trong nước nóng |
| Inhalation (hít) | 2–3 drops trên khăn | Thoải mái nhất series; 10–15 phút; phù hợp người nhạy cảm mùi nồng |
| Skincare (chăm sóc da) | 0.5–1% leave-on | Cao nhất series — benzyl benzoate tương đương Complete nhưng β-caryophyllene anti-inflammatory cao hơn; jojoba carrier |
| Soap / rinse-off | 0.5–1.5% trong xà phòng | Ứng dụng TỐT NHẤT cananga — pH alkaline stable; tenacity tốt sau rửa; lý do industrial preference trieftaaromanusantara.com |
| Hair oil (Macassar style) | 2–3% trong dầu dừa | Truyền thống Java-Makassar; benzyl benzoate antiparasitic + β-caryophyllene anti-inflammatory da đầu; dưỡng đêm |
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
Xem chi tiết
Giới hạn IFRA
TODO
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x **Max dermal %:** [TODO]
- x **IFRA restriction:** [TODO]
- x **Pregnancy & Breastfeeding:** [TODO]
- x **Age Restrictions:** [TODO]
- x **Contraindications:** [TODO]
Genuine Absolute: Màu vàng cam–nâu đậm; semi-viscous ở nhiệt độ phòng — đặc hơn EO rõ rệt; warming tan lỏng; GC/MS: α-farnesene >10% (marker chính), farnesol 2–6% (unique), isoeugenol 0.5–2% (present), p-cresyl ME <5%; aroma: rich, rounded, không heady punchy Phân biệt Absolute Type I vs. Type II: - Type I (từ hoa tươi trực tiếp): α-farnesene cao hơn, benzyl acetate cao hơn, richer aroma, giá 2–3x Type II - Type II (từ spent flowers sau chưng cất EO): α-farnesene thấp, sesquiterpene dominant, fl
Bảo quản
Tối, lạnh 5–15°C (absolute nhạy oxy hóa hơn EO — wax matrix không protective); amber glass với neck nhỏ; shelf life 3–5 năm (kém EO do farnesol và geraniol oxy hóa); dùng nitrogen blanket nếu có; VN climate (nóng ẩm) — bảo quản tủ lạnh bắt buộc
