Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cinnamomum loureirii Nees (syn. Cinnamomum loureiroi Nees; vernacular syn. "Saigon Cinnamon")
- Họ thực vật
- Lauraceae
- Bộ phận dùng
- Inner bark / bark (vỏ thân, vỏ cành)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation (hydrodistillation cũng dùng ở cơ sở nhỏ VN)
- Màu sắc
- Yellow to amber-brown liquid (màu vàng đến nâu hổ phách)
- Phân loại nốt hương
- Nốt Middle/Base
- Hương thơm
- Middle-Base; warm, spicy, sweet-woody, intensely cinnamonic, slightly balsamic
- Chemotype / Cultivar
- No formally recognized chemotype; Vietnamese material (C. loureirii) consistently yields highest trans-cinnamaldehyde (72–92%) among all Cinnamomum spp.; distinct from C. cassia (coumarin-richer) and C. verum (eugenol-dominant)
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ — Sản xuất nội địa hàng đầu thế giới; Yên Bái >80,000 ha vùng trồng; ~2,000 tấn tinh dầu/năm; dễ tìm, giá tốt
Warm, sweet-spicy, cinnamon-bark, balsamic, rich
Cay nồng ấm áp, ngọt gỗ, đặc trưng quế, bền lâu
4 hours – 12 hours
KHÔNG khuyến nghị; cinnamaldehyde làm trầm trọng thêm da khô; nếu dùng phải pha loãng cực kỹ <0.05%
Tính kháng khuẩn mạnh nhưng nguy cơ kích ứng cao; chỉ dùng ở <0.1% trong rinse-off; không để lại trên da
Không phải oil chuyên biệt cho aging; da lão hóa thường mỏng và nhạy cảm hơn — nguy cơ kích ứng tăng
Chấp nhận được nếu pha loãng đúng <0.5%; patch test trước; không để lại lâu trên da
CHỐNG CHỈ ĐỊNH thực tế; cinnamaldehyde là sensitizer Class 1A; patch test bắt buộc; tránh hoàn toàn nếu có tiền sử dị ứng
Chỉ vùng chữ T, rinse-off; tránh vùng da khô; pha loãng nghiêm ngặt <0.1%
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Yên Bái (>80,000 ha — lớn nhất cả nước, tập trung tại Văn Yên, Trấn Yên, Văn Chấn)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Trong YHCT VN, nhục quế (vỏ thân to, dày) và quế chi (cành nhỏ) là hai vị thuốc riêng: nhục quế bổ hỏa trợ dương, tán hàn, ôn trung; quế chi phát hãn giải biểu, thông mạch. Ứng dụng: trị hàn tà, đau bụng lạnh, tiêu chảy, phụ nữ sau sinh, đau xương khớp do lạnh; là thành phần trong bài thuốc "Bát vị quế phụ" nổi tiếng nhandan
Mua hàng tại VN
Việt Nam sản xuất ~2,000 tấn tinh dầu quế/năm ogamoils; xuất khẩu chủ yếu sang EU, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc; từ 2023–2024 gặp khó khăn xuất khẩu do vướng mắc phân loại mục đích sử dụng (Bộ Y tế triệu tập họp tháng 4/2024) ogamoils; giá tham khảo 2024: 360,000–600,000 VNĐ/kg (giảm từ đỉnh 600M đồng/tấn); thương hiệu "Quế Văn Yên" đã được cấp chỉ dẫn địa lý
Pha Chế & Hòa Hợp
ScienceDirect 2012 agris.fao
C. loureirii bark oil had highest trans-cinnamaldehyde (81.97%) in 9-species comparison; strongest antimicrobial
Controlled in vitroPMC 2022 — Antidiabetic review vipsen
Cinnamon EO and cinnamaldehyde improve insulin sensitivity, glucose transport; multiple human trials cited
ReviewTisserand Institute 2015 survey pmc.ncbi.nlm.nih
High skin sensitization risk in general population; recommends <0.1–1% max dilution
Safety surveyTâm trạng: Stimulating, Uplifting
Chakra
Solar Plexus (Manipura)
Ngũ hành
Fire
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 1–2 drops / 100ml nước | Tối đa 30–45 phút; KHÔNG khuếch tán liên tục — cinnamaldehyde có thể kích ứng màng nhầy; kết hợp cam ngọt để làm dịu |
| Topical massage | 0.5–1.0% dilution | Carrier oil: Jojoba hoặc Sweet Almond; dùng cho lưng, khớp, bắp chân; KHÔNG dùng mặt |
| Bath (tắm) | 2–3 drops pha vào 2 tbsp sữa hoặc dầu jojoba | Patch test trước; KHÔNG nhỏ thẳng vào nước tắm — cinnamaldehyde rất kích ứng da khi tiếp xúc nguyên chất |
| Inhalation (hít) | 1 drop trên khăn giữ cách mũi 10–15cm | 3–5 hít nông; không dùng liên tục; hữu ích khi mệt mỏi, uể oải |
| Skincare (chăm sóc da) | Không khuyến nghị >0.07% | Chỉ dùng trong sản phẩm rinse-off; TUYỆT ĐỐI không dùng nguyên chất hoặc >0.1% leave-on |
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
0.1%
Giới hạn IFRA
Yes — restricted across all categories due to cinnamaldehyde (primary restricting constituent)
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
AVOID
- Authentic C. loureirii bark: trans-Cinnamaldehyde 70–92%; coumarin <0.1%; không có camphor; benzyl benzoate 1–4% - Adulteration phổ biến: Pha dầu lá quế (leaf oil — eugenol dominant) vào dầu vỏ (bark oil) → eugenol tăng bất thường >5%; thêm synthetic cinnamaldehyde → GC profile phẳng, thiếu sesquiterpene fraction - Phân biệt với C. cassia: Cassia có coumarin cao hơn (>0.3%) và cinnamaldehyde thấp hơn; C. loureirii VN là species có cinnamaldehyde cao nhất trong genus Source: Tisserand R.
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát