SYMELab
Trang chủThư Viện HươngRose Damask Otto (Rose Otto Attar of Roses BulgarianTurkish Rose Oil)
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu hoa hồng Damascus

Rose Damask Otto (Rose Otto Attar of Roses BulgarianTurkish Rose Oil)

Rosa damascena

MiddleHoa

Hoa hồng nhung ngọt ngào nhất tự nhiên, mật ong ấm áp, sáp hoa tinh tế, thoáng cay nhẹ của eugenol, phấn thơm sâu lắng nữ tính — sang trọng và không thể thay thế trong nước hoa

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu hoa hồng Damascus (tinh dầu hồng Otto / attar hoa hồng)
Cẩn thậnNốt MiddleFloral

Rose Damask Otto (Rose Otto Attar of Roses BulgarianTurkish Rose Oil)

Tinh dầu hoa hồng Damascus (tinh dầu hồng Otto / attar hoa hồng)

Rosa damascena

Tinh dầu hoa hồng Damascus (tinh dầu hồng Otto / attar hoa hồng) — Floral

⚠️*Dermal limits:**
⚠️**IFRA restriction (methyl eugenol):** Category 4 (body lotion): ≤0.0004% methyl eugenol trong sản phẩm cuối → tính ngược về rose otto content tùy batch; **yêu cầu IFRA CoC theo batch**

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Rosa damascena
Họ thực vật
Rosaceae
Bộ phận dùng
Fresh flower petals (chỉ hái buổi sáng sớm trước 10h, yield cực kỳ thấp: 3–5 tấn hoa = 1 kg otto)
Phương pháp chiết xuất
Steam/hydro-distillation (cohobation — nước cất tái dùng để thu phenyl ethyl alcohol tan trong nước); ≠ Rose Absolute (solvent extraction — Entry #011)
Màu sắc
Vàng nhạt đến vàng amber khi lỏng; đông đặc ở nhiệt độ phòng thấp (<20°C) thành khối màu trắng-vàng (stearoptene wax) — đây là đặc trưng genuine của rose otto thật
Phân loại nốt hương
Nốt Middle
Hương thơm
Middle–Base note; Floral hồng ngọt nhất trong tự nhiên — citronellol rosy tươi, geraniol ngọt hoa, nerol honey-like, phenyl ethyl alcohol ngọt rose water, nền wax ấm; phức tạp 400+ hợp chất; không thể sao chép bằng synthetic
Chemotype / Cultivar
Không có chemotype chính thức — biến động địa lý lớn nhưng ổn định hơn nhiều loài khác; 3 nguồn gốc thương mại chính: Bulgarian otto (Valley of Roses, Kazanlak — tiêu chuẩn vàng toàn cầu; ISO 9842:2003); Turkish otto (Isparta — citronellol cao hơn, geraniol thấp hơn); Iranian otto (Ghamsar, Kashan — "Gol Mohammadi"; phenyl ethyl alcohol cao hơn do điều kiện thu hoạch); Moroccan ngày càng phổ biến; ISO 9842 quy định: citronellol 18–36%, geraniol 12–22%, nerol 5–10%, C17 parafins 1–5%, C19 parafins 2–7%; stearoptene (wax — C17–C21 parafins) là đặc trưng tự nhiên, đông đặc ở <20°C

Các quốc gia sản xuất chính

Bulgaria (Valley of Roses — Kazanlak, Karlovo; % thị trường otto toàn cầu)Turkey (Isparta; %)Iran (Ghamsar)MoroccoIndia (Rajasthan — Pushkar)China (Yunnan)

Tình trạng tại Việt Nam

⭐ — Rất hiếm tại VN; giá cực cao (~3.000.000–8.000.000 VND/5ml Bulgarian otto authentic); thường bị pha loãng hoặc bán với tinh dầu hồng giả; cần GC/MS để xác thực; một số nhà phân phối uy tín có hàng authentic stdjns.scienceandtechnology.com

Phân loại nốt
Middle
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
4–8 giờ (stearoptene và farnesol fixative); trên blotter: 24–48 giờ
Họ hương
Floral
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Rich velvety rose, honey-sweet, warm rosy-wax, spicy eugenol edge, powdery depth, feminine luxury — "the smell of love itself"

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Hoa hồng nhung ngọt ngào nhất tự nhiên, mật ong ấm áp, sáp hoa tinh tế, thoáng cay nhẹ của eugenol, phấn thơm sâu lắng nữ tính — sang trọng và không thể thay thế trong nước hoa

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

4–8 giờ (stearoptene và farnesol fixative); trên blotter: 24–48 giờ

Da khô
5/5

Citronellol + geraniol cực kỳ dưỡng ẩm da; monoterpenol giàu nhất trong thiên nhiên; ideal cho da khô nhạy

Da dầu/mụn
4/5

Citronellol + eugenol antimicrobial; geraniol balancing sebum; ≤0.5% trong jojoba; methyl eugenol trace cần kiểm soát

Viêm da cơ địa
3/5

Anti-inflammatory nhẹ; patch test bắt buộc (eugenol có thể sensitize); ≤0.3%

Da lão hóa
5/5

Tốt nhất cho mature skin — anti-tyrosinase + anti-inflammatory + monoterpenol regenerative + emotional uplift; trong rosehip carrier

Da nhạy cảm
4/5

An toàn nhất trong floral EO cho sensitive skin; patch test do methyl eugenol trace; ≤0.3%

Da hỗn hợp
5/5

Balance xuất sắc — monoterpenol cân bằng sebum vùng T, dưỡng vùng má khô

Nhập khẩuImported

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Sa Pa (Lào Cai) — hoa hồng cổ, khí hậu cool phù hợp; Sa Đéc (Đồng Tháp) — hoa hồng cắt cành; Đà Lạt (Lâm Đồng) — hybrid rose ornamental; KHÔNG có vùng nào sản xuất R. damascena otto chuẩn

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu hoa hồnghồng Damascushoa hồng ottoattar hoa hồngdân gian: hoa hồng = hoa hồng (generickhông phân biệt loài)

Trong Y học cổ truyền VN

YHCT VN dùng hoa hồng khô (mạc quỳ hoa 玫瑰花) điều kinh nguyệt, sơ can giải uất, tiêu thũng — chủ yếu là Rosa chinensis Jacq. (hồng Trung Quốc) hoặc hồng miniature bản địa - EO otto từ R. damascena KHÔNG có trong YHCT VN truyền thống - Nước hoa hồng (rose water) ngày càng được dùng trong làm đẹp tại VN nhưng thường là synthetic rose water, không phải từ otto

Mua hàng tại VN

Rose otto authentic (Bulgarian/Turkish) phải nhập khẩu từ nhà cung cấp quốc tế uy tín - Giá authentic: 2.500.000–8.000.000 VND/5ml tùy origin và grade - Rủi ro VN cao nhất trong database — phần lớn "tinh dầu hoa hồng" bán tại VN là synthetic fragrance oil (không phải EO); GC/MS là bắt buộc để verify - Một số nhà cung cấp uy tín tại TP.HCM và Hà Nội nhập Bulgarian otto authentic nhưng số lượng rất hạn chế

Pha Chế & Hòa Hợp

Anxiolytic / Antidepressant

Meta-analysis 32 RCT (PTR 2021/2022): Rosa damascena (mọi dạng dùng) giảm state anxiety SMD = −1.74 (95% CI −2.29, −1.20; p<0.001), giảm depression SMD = −0.87 (p=0.004), giảm stress SMD = −1.33 (p<0.001); aromatherapy inhalation là phương pháp phổ biến nhất trong RCT; cơ chế: citronellol + geraniol + linalool modulate GABA-A + serotonergic pathway; REO tăng 5-HT hippocampal (PMID 38492791, 2024) pubmed.ncbi.nlm.nih

Anti-tyrosinase / Antimelanogenic

Frontiers Pharmacology 2024 (DOI: 10.3389/fphar.2024.1451452): RDEO ức chế tyrosinase activity (IC₅₀ đo được); citronellol + geraniol thay đổi conformation tyrosinase → giảm melanin synthesis; tiềm năng trị hyperpigmentation natural;

Ref: DOI 10.3389/fphar.2024.1451452

Antimicrobial / Antibacterial

Citronellol + geraniol + eugenol + farnesol: ức chế S. aureus, E. coli, C. albicans; PMC11722165 (2024) xác nhận in vitro biological activity; eugenol đặc biệt hiệu quả;

Ref: PMC11722165

Vasorelaxant / Cardiovascular

Geraniol + β-citronellol (PMID/ Fitoterapia 2022 — Demirel et al.): vasorelaxant on rat aorta via calcium channel antagonism + NO pathway; giảm mean arterial pressure trong meta-analysis (SMD = −0.33);

Ref: [sciencedirect](https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0367326X22001216)

Anti-inflammatory / Antioxidant

Citronellol ức chế NF-κB, IL-6, COX-2; geraniol scavenge ROS; PMC11722165 xác nhận; dùng viêm da, rosacea nhẹ;

Ref: PMC11722165

Uterine tonic / Emmenagogue

chuyên biệt dùng Rosa damascena truyền thống kích thích kinh nguyệt; một số dữ liệu cho thấy citronellol + geraniol có tác dụng oxytocin-like nhẹ; → TRÁNH thai kỳ T1;

Ref: PMC4737971

PMID 34510518 / PTR 2021 (32 RCT meta-analysis)

RDM giảm state anxiety SMD −1.74, depression SMD −0.87, stress SMD −1.33; 32 publications

Grade A — Meta-analysis RCT

PMID 38492791 (2024)

REO giảm CUMS-induced depression rats; tăng hippocampal 5-HT; serotonergic pathway activation

Grade B — In vivo animal

PMC12623198 (2025)

RD aromatherapy meta-analysis: SMD = −1.31 anxiety (95% CI −1.74 to −0.88; p<0.001); MAP giảm có ý nghĩa

Grade A — Meta-analysis

DOI: 10.3389/fphar.2024.1451452 (2024)

RDEO IC₅₀ anti-tyrosinase; citronellol 21.22% + geraniol 14.1% dominant; cosmetic whitening potential

Grade B — In vitro

PMC11722165 (2024)

In vitro cytotoxic, antimicrobial, antioxidant Bulgaria origin; overall 44% citronellol+geraniol

Grade B — In vitro

PMID 32528540 (2020)

Rose otto aromatherapy giảm anxiety trong labor (RCT 100 phụ nữ); massage + inhalation cả hai có hiệu quả

Grade A — RCT

Tâm trạng: Calming + Uplifting + Deeply Nurturing — dầu "heart-opening" biểu tượng nhất thế giới; citronellol + geraniol + 2-PE cùng tác động lên limbic system tạo cảm giác yêu thương, ấm áp, được chữa lành

Đau buồn / grieftrầm cảmcô đơnthiếu tình yêu bản thânPMS/menopausal emotional turbulencechấn thương cảm xúc cần chữa lành

Chakra

Heart Chakra (Anahata)

Ngũ hành

Fire

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)2–3 dropsLàm ấm otto trước (hand-warm 30 giây) vì đông đặc; 30–45 phút; phòng nhỏ-vừa; kết hợp sandalwood hoặc bergamot
Topical massage (massage)0.5–1.5%Jojoba hoặc rosehip; không cần liều cao — impact odorant đủ mạnh ở 0.5%; tốn kém nếu dùng nhiều
Bath (tắm)3–4 drops pha carrierPha trong full-fat milk hoặc jojoba trước; luxurious emotional healing bath
Inhalation (hít)1–2 drops trên khăn lụa5–10 phút; emotional/anxiety relief; đây là phương pháp RCT sử dụng nhiều nhất
Skincare (chăm sóc da)0.1–0.5% leave-onĐủ hiệu quả; tiết kiệm otto quý; trong jojoba/rosehip; anti-tyrosinase, anti-aging
Perfumery1–5% trong accordỨng dụng premium — floral heart note; thay thế bằng geranium bourbon (ratio 10:1) nếu cần kinh tế

Dầu nền phù hợp

Jojoba (Simmondsia chinensis)Tốt nhất tổng quát; ổn định, gần sebum, không rancid; preserve delicate rose monoterpenols lâu nhất
Rosehip (Rosa rubiginosa)Synergy tự nhiên — rosehip anti-aging (trans-retinoic acid precursor) + rose otto anti-tyrosinase = anti-aging + brightening combo xuất sắc; phù hợp mature + hyperpigmented skin
ArganLuxury carrier phù hợp with giá trị rose otto; tocopherol cao bảo vệ EO; non-comedogenic

Kết hợp tốt với

FloralOrientalChypreWoody-FloralAldehydic Floral — hòa hợp với **mọi họ nước hoa** nhưng dominant trong floral"universal harmonizer" của thế giới perfumery

Blend kinh điển

Sandalwood + Rose OttoRose-Oriental iconic; sandalwood creamy + rose ngọt = Shalimar-family; nền EDP nữ kinh điển nhất
Bergamot FCF + Rose OttoRose-Citrus feminine; bergamot citrus-floral lifts rose; Chanel No. 5 family approach
Patchouli + Rose OttoRose-Oriental earthy; patchouli dark + rose bright = Opium, Samsara family; iconic contrast
Jasmine Absolute + Rose OttoFloral heart premium; "queen + king of flowers"; phức tạp nhất trong floral blends
Geranium Bourbon + Rose OttoBudget rose extender: geraniol + citronellol của geranium cộng hưởng with rose (ratio 4:1 để geranium không lấn át)
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.395–398 (Rosa damascena); max dermal 0.6%
[Meta-analysis anxiety/depression] PMID 34510518 — Moradkhani S et al. (2022) Rosa Damascena for anxiety, depression, stress: meta-analysis 32 RCT — Phytotherapy Research; SMD anxiety −1.74
[Meta-analysis 2025] PMC12623198 (2025) — Effects of Rosa damascena aromatherapy on mood — meta-analysis SMD −1.31
[Antidepressant animal] PMID 38492791 (2024) — Xia N et al. — Antidepressant effects of Rosa damascena EO via serotonergic pathway
[Anti-tyrosinase / GC/MS] DOI: 10.3389/fphar.2024.1451452 (2024) — Wu Q et al. — Frontiers Pharmacology
[In vitro antimicrobial] PMC11722165 (2024) — Gerasimova T et al. — Rosa damascena EO: in vitro biological activity
[GC/MS chemistry review] PMC4737971 (2015) — Rosa damascena as holy ancient herb — JHRM; citronellol 20–34%, stearoptene specs
[GC/MS Morocco 2026] Lebkiri N et al. (2026) — Arabian J Chem — Volatile composition R. damascena Morocco; C/G ratio 2.0
[Vasorelaxant] Demirel S et al. (2022) — Fitoterapia — Geraniol and β-citronellol vasorelaxant R. damascena
[VN rose cultivation] DOI: stdjns 1296 (2024) — Sa Đéc rose genetic diversity — STDJ&NS Vietnam
[VN Sa Pa roses] Vietnam.vn (2023) — Rose paradise of Sa Pa
[Data reliability] HIGH (chemistry, safety, anxiety/depression RCT meta-analysis) / HIGH (anti-tyrosinase in vitro 2024)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

8%

Giới hạn IFRA

Xem chi tiết

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **IFRA restriction (methyl eugenol):** Category 4 (body lotion): ≤0.0004% methyl eugenol trong sản phẩm cuối → tính ngược về rose otto content tùy batch; **yêu cầu IFRA CoC theo batch**
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION → gần AVOID topical liều cao** — emmenagogue tiềm năng; citronellol/geraniol có tác dụng uterine stimulating nhẹ; diffusion OK; không massage bụng
  • x T2: **Safe** — topical ≤0.5%, diffusion và inhalation bình thường; nhiều RCT dùng rose aromatherapy trong labor (PMID 32528540)
  • x T3: **Safe** — tương tự T2; RCT xác nhận an toàn trong labor
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x **Trẻ < 2 tuổi:** CAUTION topical — không có specific warning nhưng thận trọng do trace methyl eugenol
  • x **Trẻ 2–6 tuổi:** Topical ≤0.3% an toàn; diffusion bình thường
  • x **Trẻ > 6 tuổi:** Bình thường trong giới hạn dermal
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **CNS depressants / Anxiolytics:** Citronellol + geraniol + linalool có tác dụng GABA-A modulation nhẹ → có thể tăng cường tác dụng an thần; thận trọng, không phải chống chỉ định
  • x **Anticoagulants:** Eugenol có tác dụng antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy thông thường; theo dõi nếu dùng daily massage liều cao
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Tránh topical liều cao trong T1 thai kỳ
  • x Dị ứng methyl eugenol hoặc eugenol (kiểm tra EU 26 allergen)
  • x Không uống nội dùng EO (khác with nước hoa hồng thực phẩm)
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Adulteration risks — CỰC CAO (highest in database):** Rose otto là EO đắt nhất thế giới → adulteration phổ biến nhất:
  • x Pha synthetic citronellol + geraniol (GC/MS sẽ qua nhưng ratio unnatural)
  • x Pha geranium bourbon (profile tương tự nhưng thiếu rose oxide, thiếu stearoptene, thiếu nerol đặc trưng)
  • x Pha paraffin wax synthetic thay stearoptene natural
  • x Pha rosewood EO (linalool cao, không phải rose profile)
  • x Enantio-selective analysis (chiral GC) là phương pháp duy nhất chắc chắn phân biệt genuine vs. synthetic
  • x **Test nhanh thực tế:** (1) Đông đặc <20°C — genuine; (2) Mùi không nhân tạo, phức tạp 400+ hợp chất; (3) Giá: <$80/5ml = nghi ngờ; (4) Yêu cầu Certificate of Analysis + GCMS từ nhà cung cấp uy tín
  • x **Storage:** Tối hoàn toàn, mát <15°C (ngăn mát tủ lạnh lý tưởng); amber glass; stearoptene protect EO tốt; **shelf life 5–8 năm** (lâu hơn hầu hết EO nhờ wax protective matrix); tránh lắc mạnh

Genuine Bulgarian otto: GC/MS: citronellol 18–36% + geraniol 12–22% + nerol 5–10% + nonadecane 8–15% + heneicosane 3–8%; C/G ratio 1.25–1.5; methyl eugenol <0.8%; đông đặc <20°C (stearoptene wax) Adulteration risks — CỰC CAO (highest in database): Rose otto là EO đắt nhất thế giới → adulteration phổ biến nhất: - Pha synthetic citronellol + geraniol (GC/MS sẽ qua nhưng ratio unnatural) - Pha geranium bourbon (profile tương tự nhưng thiếu rose oxide, thiếu stearoptene, thiếu nerol đặc trưng) - Pha

Bảo quản

Tối hoàn toàn, mát <15°C (ngăn mát tủ lạnh lý tưởng); amber glass; stearoptene protect EO tốt; shelf life 5–8 năm (lâu hơn hầu hết EO nhờ wax protective matrix); tránh lắc mạnh

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá