- Đây là absolute (solvent-extracted), không phải otto/EO — chemistry và safety khác hẳn steam-distilled rose otto (R. damascena): 2-phenylethanol 64.8–73.0% ở đây, otto thì gần như không có; citronellol giảm từ ~30% (otto) xuống 8.8–12% (centifolia absolute).
- T&Y dermal cap = 2.5% — cao hơn nhiều so với EU (0.025%) và IFRA (0.05%) do T&Y dựa trên thực tế aromatherapeutic exposure vs regulatory conservative stance. Chấp nhận 2.5% nếu source cung cấp methyleugenol content < 0.8%.
- Hazards = may contain methyleugenol (0–0.8%) — carcinogen rodent ở dose cao. Đây là điểm hardcap độc nhất của oil này; non-phototoxic, non-sensitizing in aromatherapy range.
- Non-phototoxic (Opdyke 1975); non-irritating at 2% on human volunteers.
- Dermal LD₅₀ rabbit 800 mg/kg flagged "inadequate sample" — không dùng làm reference; oral acute LD₅₀ > 5 g/kg là reference chính.
Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Rosa x centifolia L.
- Họ thực vật
- Rosaceae
- Bộ phận dùng
- Fresh flower petals — 400.000 bông hoa = 1 kg absolute (yield cực kỳ thấp, tương đương rose damascena otto)
- Phương pháp chiết xuất
- Solvent extraction (hexane → concrete ~0.2–0.25% yield) → ethanol washing → lọc sáp → cô quay → absolute (~0.08–0.12% yield cuối); màu đặc trưng từ solvent extraction thu pigment tốt hơn distillation
- Màu sắc
- Vàng đậm đến cam-đỏ nâu; màu đậm và sậm hơn rose otto (không có stearoptene wax trắng); lỏng ở nhiệt độ phòng — KHÔNG đông đặc (phân biệt với rose otto)
- Phân loại nốt hương
- Nốt Middle
- Hương thơm
- Middle–Base note; Gần với hoa hồng tươi nhất trong tất cả rose extracts — solvent capture được delicate top notes mà steam distillation mất; PEA 50–65% tạo rose water character sweet-heady; honeyed, powdery, slightly tea-like; nuanced hơn rose otto theo nhiều perfumer; phức tạp hơn damascena absolute
- Chemotype / Cultivar
- Không có chemotype — một cultivar lai tạo phức tạp (>100 loài tổ tiên giả thuyết), được nhân giống tại Grasse (Provence) từ TK 17; "Rose de Mai" là tên thương mại chỉ R. × centifolia absolute từ Grasse — phân biệt với R. damascena otto; thu hoạch chỉ vào tháng 5 (mai = tháng 5 tiếng Pháp) trong khoảng 3–4 tuần ngắn ngủi; ngoài Grasse (Pháp) còn có Morocco centifolia absolute ngày càng phổ biến; Morocco centifolia: giá rẻ hơn nhưng thường PEA thấp hơn Grasse
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐ — Cực kỳ hiếm; giá cao nhất database (Grasse origin); Morocco origin dễ tìm hơn nhưng vẫn rất hạn chế tại VN; 3.500.000–12.000.000 VND/5ml (Grasse authentic); ~800.000–2.000.000 VND/5ml (Morocco origin)
Intensely sweet rose, living flower honeyed, powdery-rosy depth, tea-like nuance, velvety fullness, "walk into a rose garden" — fuller top note than damascena otto
Ngọt nhất trong các chiết xuất hoa hồng — như đứng giữa vườn hồng thật, mật ong hoa ấm áp, phấn hoa tinh tế, thoáng trà mỏng nhẹ, đầy đặn và "sống" nhất trong database
6–10 giờ; trên blotter 24–36 giờ (kém otto về longevity do thiếu stearoptene fixative)
2-PE + citronellol + geraniol cực kỳ dưỡng và conditioning; không khô như EO có oxide; tốt nhất trong database cho da khô cảm xúc cần healing
Citronellol + eugenol antimicrobial; 2-PE không gây bít lỗ chân lông; methyl eugenol trace cần kiểm soát; ≤0.3%; kém tea tree cho mụn
Anti-inflammatory nhẹ có lợi; nhưng citronellol + geraniol (EU allergen) có thể kích ứng eczema; patch test bắt buộc; ≤0.2%
Tốt nhất trong database cùng với rosa otto — anti-inflammatory + conditioning + emotional uplift synergy; dùng trong rosehip carrier
Citronellol và geraniol là EU allergen cần khai báo >0.001% leave-on; patch test bắt buộc; methyl eugenol trace; ≤0.2%
Balance tốt — 2-PE conditioning + rosy monoterpenol sebum-balancing; ≤0.5%
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Không có; R. × centifolia cần khí hậu Địa Trung Hải hoặc cao nguyên semiarid (Grasse, Dadès Valley)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Không có trong YHCT VN - Hoàn toàn xa lạ trước thế kỷ 21 - Một số spa luxury tại TP.HCM và Hà Nội dùng rose absolute (không rõ loài) trong facial treatment nhưng thường là Syria/Morocco damascena absolute
Mua hàng tại VN
Grasse origin (Rose de Mai): Phải order từ LMR Naturals (IFF), Charabot, hoặc Robertet — suppliers Grasse lớn nhất; giá ~3.500.000–12.000.000 VND/5ml; gần như không có tại VN - Morocco origin: Dễ tìm hơn qua nhà nhập khẩu chuyên biệt; giá ~800.000–2.000.000 VND/5ml; chất lượng variable — luôn yêu cầu CoA + GC/MS - Rủi ro VN: Phần lớn "tinh dầu hoa hồng" tại VN là synthetic fragrance; rose absolute (cả centifolia lẫn damascena) cực kỳ dễ bị adulterate với 2-PE synthetic rẻ tiền - Cộng đồng natura
Pha Chế & Hòa Hợp
2-PE (40–65%) là phân tử anxiolytic và sedative mạnh nhất trong rose absolute — ức chế MAO activity nhẹ, modulate GABA-A + serotonin; inhalation 2-PE giảm locomotor activity và tăng sleep time trong animal models; citronellol + geraniol bổ sung tác dụng GABA; absolute có tác dụng sedative MẠNH HƠN otto do 2-PE cao hơn 20–30 lần;
Ref: PMID 34510518 (meta-analysis applicability), PMC4737971
2-PE là precursor của phenylethylamine — neurotransmitter "love molecule"; inhalation tạo positive mood, tăng dopamine và serotonin release; citronellol modulate 5-HT; PMID 38492791 (2024) áp dụng qua 2-PE pathway;
Ref: PMID 38492791
Citronellol + geraniol + eugenol + 2-PE (antimicrobial nhẹ); hoạt tính chống S. aureus, E. coli, C. albicans; eugenol 1–3.5% tăng thêm antibacterial; ít nghiên cứu đặc hiệu cho centifolia absolute so với damascena otto cir-safety
Citronellol + geraniol anti-inflammatory (NF-κB); 2-PE có skin conditioning properties; nghiên cứu CIR (2023) xác nhận safety + conditioning trong cosmetics;
Ref: CIR TR Rosa centifolia (2022–2023)
2-PE ("love chemical") tạo euphoric emotional state; geraniol + citronellol sensory; nhiều tradition dùng rose cho romance; ít nghiên cứu clinical đặc hiệu us.latelierparfum
CIR Safety Assessment (FR 2023)
Rosa centifolia extract: main volatiles 2-PE, citronellol, geraniol; safe for cosmetic use; no significant irritation in patch testing
Safety review — Grade BCIR TR Rosa centifolia (2022)
Comprehensive safety: cytotoxicity, sensitization, mutagenicity — no significant concerns at typical use levels; methyl eugenol IFRA restriction noted
Safety — Grade BPMID 34510518 (2022)
R. damascena meta-analysis 32 RCT anxiety −1.74 SMD — applicable to centifolia via shared 2-PE/citronellol pathway
Grade A (damascena; extrapolated)PMC12715635 (2025)
Rose alcohol composition analysis: 2-PE 50–65% in rose absolute (centifolia type); adulteration detection via chiral GC
Analytical — peer reviewedNHR Organic Oils CoA (2015)
Batch GC/MS: 2-PE 56.94%, citronellol 9.61%, geraniol 7.17%, methyl eugenol 0.65%
Industry analyticalTâm trạng: Deeply Calming + Euphoric Uplifting — 2-PE 40–65% tạo trạng thái "love high" tự nhiên; kết hợp GABA sedative + dopamine uplift = emotional bliss; gần như không có loài thực vật nào tạo được cảm giác này mạnh như centifolia absolute
Chakra
Heart Chakra (Anahata)
Ngũ hành
Fire
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 1–2 drops | Pha loãng ethanol 1:5 trước (absolute nhớt, màu đậm có thể làm bẩn diffuser); 30–45 phút; phòng nhỏ-vừa |
| Topical massage (massage) | 0.5–1.5% | Jojoba hoặc rosehip; đừng dùng quá 1% — 2-PE và eugenol đủ potent; lãng phí nếu dùng nhiều |
| Bath (tắm) | 2–3 drops pha ethanol/carrier | Pha ethanol 1:5 trước, sau đó pha vào bath oil; absolute không tan trong nước |
| Inhalation (hít) | 1–2 drops trên khăn lụa | 5–10 phút; tốt nhất cho depression/anxiety; 2-PE bay hơi nhanh → inhalation effect mạnh |
| Skincare (chăm sóc da) | 0.1–0.3% leave-on | Màu đậm cam-đỏ sẽ tint sản phẩm; dùng rosehip oil carrier; không comedogenic |
| Perfumery | 2–10% trong accord | Ứng dụng PRIMARY — floral heart note; Rose de Mai Grasse cho EDP luxury; Morocco cho EDC |
| Nhân tạo "rose water" dưỡng da | 0.05–0.1% trong hydrosol | Pha với hydrosol hoa hồng thật để tăng cường; ethanol bridge cần thiết |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
5%
Giới hạn IFRA
Xem chi tiết
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x *Dermal limits:**
- x **IFRA Category 4:** ≤0.05% (IFRA 51); methyl eugenol ≤0.0004% trong sản phẩm hoàn chỉnh [online-zeepwinkel](https://online-zeepwinkel.be/doc/eo/ifra_etherische_olie_roos_absolute-EO036.pdf)
- x **Yêu cầu CoA theo batch:** Methyl eugenol fluctuates 0.1–1.5% → tính IFRA limit phải theo từng batch cụ thể
- x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
- x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — emmenagogue nhẹ (tương tự rose otto); tránh topical liều cao; diffusion và inhalation ở mức thấp OK
- x T2: **Safe** — topical ≤0.5%, diffusion và inhalation bình thường; PMID 32528540 (rose labor RCT) áp dụng tham chiếu
- x T3: **Safe** — tương tự T2
- x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
- x **Trẻ < 2 tuổi:** CAUTION topical — methyl eugenol trace; KHÔNG xịt hoặc bôi trực tiếp
- x **Trẻ 2–6 tuổi:** Topical ≤0.2% trong carrier; diffusion phòng lớn OK
- x **Trẻ > 6 tuổi:** Bình thường trong giới hạn IFRA
- x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
- x **CNS depressants:** 2-PE + citronellol + geraniol GABA modulation → tăng cường nhẹ tác dụng an thần
- x **Anticoagulants:** Eugenol antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy
- x *Contraindications (Chống chỉ định):**
- x Tránh topical liều cao T1 thai kỳ
- x Dị ứng citronellol, geraniol, eugenol, methyl eugenol (EU 26 allergen list)
- x Không uống nội dùng EO/absolute
- x MAOI drug users: CAUTION (2-PE interaction)
- x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
- x **Phân biệt vs. rose otto (#010):** Otto: đông đặc <20°C, 2-PE 1–3%, stearoptene 10–25%; absolute: lỏng, 2-PE 40–65%, stearoptene <2%
- x **Adulteration risks — CRITICAL (tương đương otto):**
- x Thêm synthetic 2-PE (phenylethanol) — rẻ và profile GC/MS qua được nếu không dùng chiral analysis
- x Geraniol, citronellol synthetic — detect được qua chiral GC (D-vs-L enantiomers)
- x Pha geranium bourbon absolute hoặc geranium otto
- x Dilute trong phthalate/IPM (không bay hơi trong GC thường)
- x Morocco absolute bán giá Grasse absolute
- x **Storage:** Tối hoàn toàn, <15°C (ngăn mát); amber glass; tránh ánh sáng (2-PE nhạy oxy hóa hơn monoterpenol); shelf life 3–5 năm; DO NOT freeze (có thể precipitate)
Genuine centifolia absolute: GC/MS: 2-PE 40–65% (marker chính) + citronellol 9–22% + geraniol 6–17% + eugenol 1–3.5%; màu cam-đỏ đậm; LỎNG ở nhiệt độ phòng (vs. otto đông đặc); stearoptene <2% Phân biệt Grasse vs. Morocco origin: Grasse (Rose de Mai): geraniol và nerol cao hơn tương đối, hương nuanced hơn; Morocco: 2-PE có thể cao hơn, methyl eugenol thường cao hơn; cần CoA region-specific Phân biệt vs. rose otto (#010): Otto: đông đặc <20°C, 2-PE 1–3%, stearoptene 10–25%; absolute: lỏng, 2-PE 4
Bảo quản
Tối hoàn toàn, <15°C (ngăn mát); amber glass; tránh ánh sáng (2-PE nhạy oxy hóa hơn monoterpenol); shelf life 3–5 năm; DO NOT freeze (có thể precipitate)
