SYMELab
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu cam ngọt

Sweet Orange

Citrus sinensis L.

TopCam chanh

Cam ngọt tươi sáng vui vẻ, ngọt dịu mát mẻ, hương cam mọng nước quen thuộc — gợi buổi sáng mùa hè, trái cam bóc vỏ tươi, nước cam vắt lạnh, không gian nhà bếp ấm áp và tươi vui; mùi "hạnh phúc" được đa số người yêu thích nhất trong các tinh dầu citrus

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tóm Tắt Khoa Học

Từ Thư Viện Kinh Điển
  1. Citrus sinensis L. fruit peel cold-expressed — highest volume EO produced globally (most used in food/beverage). Species KHÁC [[bitter-orange]] (C. x aurantium) dù cả hai đều "cam peel expressed".
  2. NON-phototoxic (Opdyke 1974 p.733–734 + Sawamura 2009: 5 samples from different C. sinensis types → 0 bergapten detected). Phototox-false-positive rail trong Rutaceae.
  3. Hazards: Skin sensitization if oxidized (limonene autoxidation). Contraindications: None known. Cautions: Old/oxidized oils avoid.
  4. Chemistry (+)-limonene 83.9–95.9% across 5 chemotypes (American/Brazilian/Chinese/Italian/Spanish) — Chinese uniquely có linalool 5.6% + citral (geranial 1.8% + neral 1.3%); others near-pure limonene.
  5. Framework default 5% (T&Y no max dermal specified); pregnancy NOT hazardous (Hoberman 1989 rat study NOAEL 750 mg/kg fetal).
Tinh dầu cam ngọt (ép vỏ)
Thận trọngNốt TopCitrus

Sweet Orange

Tinh dầu cam ngọt (ép vỏ)

Citrus sinensis L.

Tinh dầu cam ngọt (ép vỏ) — Citrus

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Citrus sinensis L.
Họ thực vật
Rutaceae
Bộ phận dùng
Vỏ quả tươi (exocarp/flavedo — phần vàng/cam), **ép lạnh** (cold-pressed) — phương pháp thương mại chính; hydrodistillation cũng dùng trong nghiên cứu VN
Phương pháp chiết xuất
Ép lạnh (Cold-pressed / Expression)** là phương pháp thương mại phổ biến nhất — cho màu sắc và hương phong phú nhất; Steam distillation cũng dùng (hương terpenic hơn, ít phức tạp hơn). **Sweet orange cold-pressed: LOW-RISK PHOTOTOXIC** — furanocoumarins rất thấp (thấp hơn đáng kể so với lemon, bergamot, lime, bitter orange), chỉ gây phản ứng ở nồng độ rất cao không thực tế trong aromatherapy
Màu sắc
Vàng cam đến cam đậm; cold-pressed đẹp và trong hơn bitter orange; ánh sáng, sống động; thoáng đục nhẹ do wax tự nhiên
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top note; **mùi cam ngọt tươi sáng, quen thuộc nhất trong tất cả citrus EOs** — ngọt-tươi-vui vẻ; ít phức tạp hơn bitter orange nhưng phổ biến và được yêu thích nhất toàn cầu; mùi "cam vắt" điển hình, universally pleasant và dễ chịu với mọi lứa tuổi
Chemotype / Cultivar
Không có chemotype hóa học chính thức; thành phần thay đổi theo cultivar, vùng trồng và độ chín. Các cultivar thương mại chính:

Các quốc gia sản xuất chính

Brazil** (lớn nhất thế giới — >% sản lượng EO toàn cầu)Mỹ (FloridaCalifornia)MexicoÝ (Sicily)Tây Ban NhaAi CậpMorocco

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐⭐ — Tinh dầu cam ngọt là một trong những tinh dầu phổ biến nhất và dễ tiếp cận nhất tại VN; có mặt tại mọi nhà cung cấp tinh dầu; cam ngọt (C. sinensis) được trồng rộng rãi tại nhiều tỉnh thành VN; nghiên cứu GC/MS cam Bến Tre VN đã được công bố (2023). Giá 40,000–120,000 VNĐ/10 ml — rẻ nhất trong nhóm citrus EOs. ⚠️ Nguy cơ adulteration cao do nhu cầu lớn và giá thấp.

Phân loại nốt
Top
Cường độ
5/5
Độ bền trên da
30–60 phút (ngắn nhất trong nhóm citrus do limonene cao và aldehydes thấp); cần blend với middle và base notes để cải thiện longevity
Họ hương
Citrus
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Sweet, fresh, juicy-orange, bright, sunny, cheerful — mùi cam ngọt điển hình quen thuộc nhất; không có tính đắng của bitter orange; không sắc bén như lime

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Cam ngọt tươi sáng vui vẻ, ngọt dịu mát mẻ, hương cam mọng nước quen thuộc — gợi buổi sáng mùa hè, trái cam bóc vỏ tươi, nước cam vắt lạnh, không gian nhà bếp ấm áp và tươi vui; mùi "hạnh phúc" được đa số người yêu thích nhất trong các tinh dầu citrus

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

30–60 phút (ngắn nhất trong nhóm citrus do limonene cao và aldehydes thấp); cần blend với middle và base notes để cải thiện longevity

Cường độ hương
5/5
Da khô
3/5

Limonene cao có thể gây khô nếu thiếu carrier; cần carrier giàu dưỡng ẩm (jojoba, sweet almond); ≤3%

Da dầu/mụn
4/5

Kháng C. acnes tốt; D-limonene kháng khuẩn; không comedogenic; có thể dùng ban ngày ≤2% (low phototoxic risk) — ưu điểm lớn so với citrus expressed khác

Da lão hóa
3/5

Anti-collagenase potential; brightening; có thể dùng cả sáng lẫn tối ≤2%; kết hợp với rosehip và vitamin C serum ban đêm

Da nhạy cảm
3/5

Limonene oxy hóa là contact allergen; patch test 48h; max 2%; không dùng dầu đã mở lâu; không khuyến khích cho tiền sử dị ứng citrus

Da hỗn hợp
4/5

Lý tưởng cho vùng T nhờn; cân bằng tốt ở ≤2–3%; có thể dùng sáng (ưu điểm vs citrus phototoxic)

Nhập khẩu** **Tier 1 Champion ⭐⭐⭐⭐⭐ (cây ăn quả thương mại + YHCT trần bì)**

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Bến Tre — Trọng điểm; được đưa vào nghiên cứu GC/MS đầu tiên về sweet orange peel EO VN (2023); cam Bến Tre nổi tiếng về chất lượng

Tên gọi tại Việt Nam

Cam ngọt (phổ thông)cam sành (loại cam VN đặc trưng)cam Vinh (đặc sản Nghệ An)cam Cao Phong (Hòa Bình)cam Bến Trecam đường (thương mại)

Trong Y học cổ truyền VN

Trần bì (vỏ cam/quýt khô): Dùng rộng rãi trong YHCT VN — hành khí, kiện tỳ vị, hóa đờm, trị buồn nôn, đầy hơi; bán rộng rãi tại chợ dược liệu và nhà thuốc YHCT toàn quốc; thành phần trong nhiều bài thuốc cổ phương VN - Vỏ cam tươi xoa lên da/bàn tay: kháng khuẩn, thơm, giảm mùi tanh - Vỏ cam khô trong tủ quần áo: chống ẩm, thơm, xua côn trùng - Nước hoa cam/trà vỏ cam: giải nhiệt mùa hè VN - Cam ăn với muối ớt: đặc trưng văn hóa ẩm thực VN - Tinh dầu cam ngọt hiện đại VN: phổ biến nhất trong nến

Mua hàng tại VN

Sẵn có rộng rãi nhất trong tất cả EOs tại VN; 40,000–120,000 VNĐ/10 ml; sản phẩm có GC/MS certificate: 80,000–180,000 VNĐ; ⚠️ nguy cơ adulteration CAO NHẤT trong tất cả citrus EOs tại VN do nhu cầu lớn và giá thấp; yêu cầu GC/MS từ nhà cung cấp uy tín

Pha Chế & Hòa Hợp

Anxiolytic / Antidepressant

Đây là ứng dụng có bằng chứng lâm sàng mạnh nhất của sweet orange EO. RCT (Faturi et al. 2010, PMID 20553986): hít sweet orange EO giảm anxious behavior ở rats (EPM test), tương đương diazepam ở một số tiêu chí. RCT trẻ em (Goes et al. 2012, PMID 22849536): hít C. sinensis EO trong phòng chờ nha khoa giảm lo âu (STAI, HR, salivary cortisol) so với kiểm soát. D-limonene: 5-HT1A partial agonist; linalool: GABA-A modulator; myrcene: sedative; , PMID 20553986

Anti-inflammatory

D-limonene (85–98%) ức chế NF-κB, COX-2, 5-LOX — cơ chế được xác minh in vitro và in vivo; giảm TNF-α, IL-6, IL-1β; β-caryophyllene (CB2 agonist) bổ sung; tối ưu nhất trong nhóm citrus do hàm lượng limonene cao nhất; , PMID 30804951

Antioxidant

D-limonene kích hoạt SOD, GSH-Px, catalase; Toscano-Garibay et al. 2017: C. sinensis EO có DPPH antioxidant activity đáng kể; β-caryophyllene antioxidant; polymethoxyflavones non-volatile (nobiletin, sinensetin) trong cold-pressed oil bổ sung;

Ref: DOI 10.1038/s41598-017-11818-5 (PMID 28924175)

Antimicrobial

D-limonene, α-pinene, sabinene kháng khuẩn rộng; EO C. sinensis cho MIC tốt chống S. aureus, E. coli, B. subtilis, Salmonella spp.; kháng nấm chống Aspergillus flavus, Penicillium spp. (Velázquez-Nuñez et al. 2013); (O'Bryan et al. 2008 Salmonella), PMID 28924175

Anticancer (D-Limonene)

D-limonene là chất anticancer được nghiên cứu nhiều nhất trong EO — giai đoạn 1 clinical trial (breast cancer, colorectal cancer): 1g/ngày D-limonene tích lũy trong mô vú; ức chế ras oncogene expression; kích hoạt apoptosis; Phase I dose escalation: 8g/ngày/người an toàn; (Sun 1999); Review: PMID 30012987

Digestive / Carminative

D-limonene giảm spasm đường tiêu hóa, kích thích peristaltism; hít mùi sweet orange EO giảm buồn nôn sau phẫu thuật và hóa trị (olfactory-gut axis); truyền thống: vỏ cam khô trị tiêu hóa kém;

Sedative / Sleep support

Myrcene sedative (GABA-A); D-limonene hạ cortisol; hít sweet orange EO 5–10 phút buổi tối giảm state anxiety và chuẩn bị giấc ngủ; phù hợp nhất kết hợp với lavender;

Goes TC et al. 2012 — PMID 22849536

RCT (n=40 trẻ em, phòng chờ nha khoa): hít C. sinensis EO giảm STAI, nhịp tim và salivary cortisol so với nhóm kiểm soát và lavender

High — Grade A RCT

Faturi CB et al. 2010 — PMID 20553986

RCT animal: sweet orange EO inhalation (100μL, 5 min) giảm anxious behavior EPM (elevated plus maze) tương đương diazepam; cơ chế D-limonene 5-HT1A

High — Well-designed animal RCT

Toscano-Garibay JD et al. 2017 — PMID 28924175

C. sinensis và C. latifolia EO: antimutagenic (SOS Chromotest) và antioxidant; mutual synergy khi blend

Moderate — In vitro

Ferrer V et al. 2022 — PMID 36297771

GC/MS + GC-FID two Valencia cultivars: limonene tăng mạnh trong fruit growth; aldehydes tạo "orange peel" character chín; oxygenated compounds giảm khi quả chín; PEO composition temporal reference

High — Comprehensive Analytical

Tran KNT et al. 2023 — DOI 10.26656/fr.2017.7(6).816

GC/MS cam Bến Tre VN: limonene 98.45%, β-myrcene 0.997%, α-pinene 0.549%; yield 4% optimized hydrodistillation

Moderate — VN Regional Study

Sun J 2007 — PMID 17659944

D-Limonene clinical review: Phase I cancer trials (breast, colorectal); 8g/day safe; tissue accumulation; apoptosis induction; anti-ras; skin penetration enhancer

Moderate — Clinical Review

Tâm trạng: ** **Uplifting + Joyful + Energizing** — mạnh nhất trong nhóm đơn giản citrus; tạo niềm vui, sự vui vẻ và lạc quan; được xem là tinh dầu "hạnh phúc" (the happiness oil) trong aromatherapy phổ thông; phù hợp mọi lứa tuổi và không gian [PMID 22849536]

Trầm buồn nhẹthiếu năng lượngcăng thẳng cấp tínhlo âu trẻ em và người lớnkhông khí nặng nềmất kết nối với niềm vui

Chakra

** **Sacral (Svadhisthana)**

Ngũ hành

Fire

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–8 drops✅ AN TOÀN HOÀN TOÀN — phương pháp lý tưởng nhất; 30–60 phút; phòng ≤30 m²; mọi thời điểm trong ngày; đặc biệt phù hợp phòng trẻ em, phòng khách, lớp học, văn phòng
Topical massage≤4% (Cold-pressed)✅ Ít hạn chế; max 4% leave-on (limonene sensitization limit); dilute kỹ; patch test cho da nhạy cảm
Bath (tắm)6–10 drops trong carrier✅ An toàn; tắm buổi sáng OK (low phototoxic risk); pha kỹ trong FCO hoặc castile soap trước
Inhalation (hít)3–4 drops khăn✅ An toàn hoàn toàn; evidence-based cho lo âu trẻ em; 5–10 phút
Skincare≤4% leave-on (cold-pressed)✅ Linh hoạt hơn citrus expressed khác; cả ngày lẫn đêm ở nồng độ ≤2%; tuy nhiên vẫn ưu tiên đêm ở nồng độ cao
Nước hoa / Parfum5–20% trong ethanol✅ Top note phổ biến nhất trong retail fragrance; không giới hạn phototoxic đáng kể
Spray phòng10–20 drops/100 ml ethanol-water✅ An toàn; phổ biến nhất trong chuỗi spray VN nội địa
Nến thơm5–8% trong sáp✅ Hương sweet orange + cinnamon/vanilla = combo nến phổ biến nhất VN
Sản phẩm tẩy rửa / Cleaning0.5–2% trong detergent✅ Kháng khuẩn tự nhiên; mùi thơm dễ chịu; phổ biến trong eco-cleaning VN

Dầu nền phù hợp

Fractionated Coconut Oil (FCO)Nhẹ, thấm nhanh, giá rẻ; phổ biến nhất VN; blend tốt với sweet orange
JojobaKhông oxy hóa; kéo dài hương; ideal cho serum và roll-on
Sweet Almond OilVitamin E; nhẹ; massage; kết hợp tốt với spice blend
Dầu dừa VN nguyên chấtẤm áp; body lotion; cùng nguồn gốc VN với cam Bến Tre

Kết hợp tốt với

Citrus (bergamotgrapefruitlemonlime — excellent compatibility)Spice (cinnamonclovegingercardamom — classic Oriental blend)Floral (ylang ylanggeraniumlavender)Wood (sandalwoodcedarwoodfrankincense)Herb (rosemarybasillemongrass)Vanilla / Tonka (đặc biệt tốt — sweet orange + vanilla là một trong những phối hợp được yêu thích nhất trong retail aromatherapy và food flavoring)

Blend kinh điển

Sweet Orange 4 + Cinnamon 1 + Clove 0.5Citrus-spice Tết/Noel — blend nhà bếp và lễ hội VN; diffusion; nến thơm; nước thơm quần áo
Sweet Orange 4 + Lavender 3 + Cedarwood 2Citrus-floral-wood cân bằng; blend thư giãn sảng khoái; diffusion cả ngày; topical massage đêm
Sweet Orange 3 + Bergamot 2 + Ylang Ylang 1Citrus-floral uplifting; diffusion buổi sáng; topical ≤2.5%
Sweet Orange 4 + Frankincense 2 + Sandalwood 2Citrus-resin-wood ấm; blend thiền định nhẹ nhàng; diffusion và topical tối
Sweet Orange 5 + Peppermint 2Citrus-mint sảng khoái; diffusion phòng làm việc; khuếch tán xe hơi
Sweet Orange 3 + Ginger 1 + Black Pepper 1Citrus-spice warming; massage bụng (digestive); topical ≤2%
[Primary safety — Dermal limits] Tisserand R & Young R. Essential Oil Safety, 2nd Ed. Churchill Livingstone, 2014. p.367 — Sweet orange cold-pressed; max 4% (limonene sensitization, not furanocoumarin); non-phototoxic at practical concentrations.
[RCT Anxiolytic (trẻ em)] Goes TC et al. "Effect of sweet orange aroma on experimental anxiety in humans." J Altern Complement Med 2012;18(8):798–804. DOI: 10.1089/acm.2011.0551. PMID: 22849536
[RCT Anxiolytic (animal)] Faturi CB et al. "Anxiolytic-like effect of sweet orange aroma in Wistar rats." Prog Neuropsychopharmacol Biol Psychiatry 2010;34(4):605–9. DOI: 10.1016/j.pnpbp.2010.02.020. PMID: 20553986
[GC/MS + aroma temporal] Ferrer V et al. "Investigations of Chemical Composition and Aromatic Properties of Peel EOs throughout Fruit Development for Two Cultivars of Sweet Orange (Citrus sinensis)." Plants (Basel) 2022;11(20):2747. DOI: 10.3390/plants11202747. PMID: 36297771
[VN GC/MS — Bến Tre] Tran KNT et al. "Hydrodistillation of essential oil from peels of orange (Citrus sinensis) in the Mekong Delta, Vietnam." Food Research 2023;7(6):272–277. DOI: 10.26656/fr.2017.7(6).816
[Antioxidant + antimutagenic] Toscano-Garibay JD et al. "Antimutagenic and antioxidant activity of the EOs of Citrus sinensis and Citrus latifolia." Sci Rep 2017;7:11479. DOI: 10.1038/s41598-017-11818-5. PMID: 28924175
[D-Limonene clinical review] Sun J. "D-Limonene: safety and clinical applications." Altern Med Rev 2007;12(3):259–64. PMID: 17659944
[Antimicrobial Salmonella] O'Bryan CA et al. "Orange essential oils antimicrobial activities against Salmonella spp." J Food Sci 2008;73(6):264–7. PMID: 18714501
[Chemistry review] González-Mas MC et al. Front Plant Sci 2019;10:12. DOI: 10.3389/fpls.2019.00012. PMID: 30804951
[CIR Safety Assessment] CIR Expert Panel. Int J Toxicol 2014;33(2 Suppl):5S–28S.
[VN YHCT — Trần bì] Nhà Thuốc Long Châu; planttherapy.com.vn VN traditional use notes.
[Data reliability] HIGH — Safety (Tisserand/IFRA; CIR; non-phototoxic confirmed); HIGH — Chemistry (multi-source GC/MS + VN Bến Tre data); HIGH — Therapeutic anxiolytic (Grade A RCT); HIGH — VN context (Tran et al. 2023 + YHCT trần bì); MODERATE — Anticancer (Phase I only)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

Giới hạn IFRA

Xem chi tiết

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Unknown
Tam cá nguyệt 2Unknown
Tam cá nguyệt 3Unknown

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

Sweet orange EO xác thực: Màu vàng cam tươi, sống động; mùi cam ngọt tươi rõ ràng; GC/MS: limonene 85–98%; Valencia oil: valencene ~0.5–1% (marker); aldehydes (octanal, decanal) dù nhỏ nhưng cần có để xác nhận authentic cold-pressed Cold-pressed vs Distilled: Cold-pressed: giàu aldehydes hơn, màu đậm hơn, hương phức tạp hơn; Distilled: limonene cao hơn (≥95%), ít aldehydes, hương terpenic hơn — VN Bến Tre hydrodistillation 98.45% limonene Adulteration risks CỰC KỲ PHỔ BIẾN: Sweet orange EO là ti

Bảo quản

Chai thủy tinh tối màu; < 15°C; đậy kín CHẶT; shelf life 1–2 năm chưa mở; 6–12 tháng sau mở; tủ lạnh bắt buộc tại VN (khí hậu nhiệt đới). Limonene oxy hóa cực nhanh ở 30–38°C của VN — đây là vấn đề bảo quản nghiêm trọng nhất với sweet orange tại VN

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Đọc Thêm Chuyên Sâu

Nội dung biên dịch từ tài liệu gốc — mở rộng mỗi mục để xem chi tiết.

Hồ Sơ Hoá Học Chi Tiết
§3 Chemical Profile — chemotype, constituent ranges, adulteration

American (Lawrence 1995g p.48–49):

Constituent%
(+)-Limonene93.2–94.9%
β-Myrcene2.6–3.1%
α-Pinene0.6–1.0%

Brazilian (Lawrence 1995g p.48–49):

Constituent%
(+)-Limonene86.1–93.4%
β-Myrcene1.3–3.3%
β-Bisabolene0–1.5%
α-Pinene0.8–1.0%

Chinese (Zhu 1993):

Constituent%
(+)-Limonene83.9%
Linalool5.6%
Geranial1.8%
Neral1.3%
β-Myrcene0.9%

Italian (Dugo 1994):

Constituent%
(+)-Limonene93.7–95.9%
β-Myrcene1.7–2.5%
Sabinene0.2–1.0%

Spanish (Lawrence 1993 p.119):

Constituent%
(+)-Limonene95.6%
β-Myrcene1.8%

Chemotype insight:

  • American/Italian/Spanish = near-pure limonene (94–96%) + myrcene trace — cleanest citrus topnote.
  • Brazilian = slightly broader profile (limonene 86–93% + β-bisabolene trace) — deeper sweetness.
  • Chinese = outlier: limonene 83.9% (lowest) + linalool 5.6% + citral (geranial + neral 3.1%) — "sweeter-floral" profile, closer to mandarin tone than standard sweet orange.
  • Blood orange (Sanguinelli, Moro cultivars) = same species C. sinensis, minor chemotype variations typically within Brazilian range.
  • Furocoumarins: none detected (Sawamura 2009, 5 samples across types).
Công Dụng Trị Liệu Chi Tiết
§10 Therapeutic Uses — skin, emotional, physical, respiratory
  • Aromatherapy: Children-safe uplifting diffuser oil (non-phototoxic + low sensitization + universally liked); mild digestive carminative; mood lift for mild depression/anxiety; diffuser anti-stagnation.
  • Food/beverage: Largest single use — soft drinks, confectionery, flavoring. GRAS status.
  • Household: Natural cleaner (limonene solvent power + pleasant scent), polish, fragrance.
  • Perfumery: Topnote in mass-market fresh fragrance, cologne; blood orange variant = niche.
Năng Lượng & Ngũ Hành
§11 Energetics — TCM, Ayurveda, aromatic energetics
  • Five-element: Mộc (Wood/spring-bright) + Thổ (Spleen/digestive warming).
  • Mojay: "Cheerful tonic" — anti-stagnation lift, especially cho children/emotional depletion, sweet warm Yang quality.

Dữ Liệu Kỹ Thuật Y Khoa

§14 Renderer Contract — Tisserand & Young V2.2

Thông Số Định Lượng

hazards
["skin sensitization if oxidized"]
phototoxic
false
max_dilution_adult_face
2.5
contraindicated_pregnancy
false
max_dilution_adult_general
5
max_dilution_pregnancy_1st
1
max_dilution_pregnancy_2nd
2
max_dilution_pregnancy_3rd
2
contraindicated_breastfeeding
false

Tài Liệu Y Khoa Tham Khảo

  • Tisserand & Young (2014) Essential Oil Safety 2nd ed — Ch.13 p.732–733 (Orange sweet entry), Ch.14 (+)-Limonene profile
  • Lawrence, B. M. (1993) Essential oils p.119 [via B216]
  • Lawrence, B. M. (1995g) Essential oils 1988–1991 p.48–49 [via B216]
  • Dugo, G. (1994) Italian sweet orange oil composition [via B216]
  • Zhu, L. F., Li, Y. H., Li, B. L. et al (1993) Chinese orange oil composition [via B216]
  • Opdyke, D. L. J. (1974) Monographs — Orange sweet p.733–734 [via B216]
  • Sawamura, M., Onishi, Y., Ikemoto, J. et al (2009) Bergapten content in citrus peel oils [via B216]
  • Frosch, P. J., Pilz, B., Andersen, K. E. et al (1995a) European contact dermatitis research group study [via B216]
  • Rudzki, E., Grzywa, Z., Bruo, W. S. (1976) Sensitivity to 35 essential oils [via B216]
  • Wöhrl, S., Hemmer, W., Focke, M. et al (2001) Patch testing of 747 patients with fragrance allergy suspected [via B216]
  • Uter, W., Geier, J., Frosch, P. et al (2010) IVDK German multicenter dermatitis study [via B216]
  • Selvaag, E., Eriksen, B., Thune, P. (1995) EO sensitization aromatherapist [via B216]
  • Hoberman, A. M., Christian, M. S., Lovre, S. et al (1989) Sweet orange reproductive toxicity rat study [via B216]
  • Hata, T., Sakaguchi, I., Mori, M. et al (2003) HL-60 apoptosis sweet orange [via B216]
  • Wattenberg, L. W. (1985) Orange oil chemopreventive B[a]P [via B216]
  • Wattenberg, L. W. & Coccia, J. B. (1991) NNK pulmonary adenoma + forestomach tumors [via B216]
  • Maltzman, T. H., Hurt, L. M., Elson, C. E. et al (1989) Limonene + orange oil mammary carcinoma [via B216]
  • Bodake, H. B., Panicker, K. N., Kailaje, V. V. et al (2002) Orange oil hepatic preneoplastic lesion [via B216]
  • Kubeczka, K.-H. (2002) Essential oils analysis — adulteration note [via B216]
  • IFRA (2009) Standard — limonene peroxide + antioxidant