SYMELab
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu màng tang

May Chang

Litsea cubeba (Lour.) Pers.

TopCam chanh

chanh tươi, ngọt mát, trong sáng, nhẹ hoa

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu màng tang (còn gọi: tinh dầu sơn tiêu, sả rừng)
Thận trọngNốt TopCitrus

May Chang

Tinh dầu màng tang (còn gọi: tinh dầu sơn tiêu, sả rừng)

Litsea cubeba (Lour.) Pers.

Tinh dầu màng tang (còn gọi: tinh dầu sơn tiêu, sả rừng) — Citrus

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Litsea cubeba (Lour.) Pers.
Họ thực vật
Lauraceae
Bộ phận dùng
Fruits (quả tươi — small pepper-like berries)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation (chưng cất lôi cuốn hơi nước)
Màu sắc
Pale yellow, mobile liquid
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top note; intensely lemony, fresh, sweet-citrus, slightly floral, soft fruity dry-out
Chemotype / Cultivar
No significant chemotype variation documented; Citral content varies 60–90% depending on geographic origin and harvest maturity

Các quốc gia sản xuất chính

ChinaVietnamIndonesiaLaosTaiwan

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐⭐ — Cây mọc tự nhiên và trồng trọt trên khắp vùng trung du và miền núi phía Bắc VN; sản xuất và xuất khẩu quy mô lớnvipsen+1

Phân loại nốt
Top
Cường độ
8/5
Độ bền trên da
20 min – 2 hours (citral-dominated = highly volatile)
Họ hương
Citrus
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

lemony, fresh, sweet, bright, slightly floral

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

chanh tươi, ngọt mát, trong sáng, nhẹ hoa

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

20 min – 2 hours (citral-dominated = highly volatile)

Cường độ hương
8/5
Da khô
2/5

Citral có thể gây kích ứng thêm; tránh dùng cho da khô

Da dầu/mụn
5/5

Kháng khuẩn, astringent, giảm bã nhờn — ứng dụng tốt nhất; ≤0.5%

Da lão hóa
2/5

Da lão hóa thường nhạy cảm — thận trọng, patch test bắt buộc

Da thường
4/5

Phù hợp tốt ở ≤0.5% trong toner, serum

Da nhạy cảm
1/5

AVOID hoặc cực thấp <0.1%; citral là sensitizer mạnh

Da hỗn hợp
4/5

Tốt cho vùng chữ T; tránh vùng má khô

Sản xuất tại VNTier 1 Champion

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Quảng Ninh, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Lai Châu, Sơn La, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Yên Bái, Hòa Bình, Thanh Hóa (miền Bắc); Quảng Nam, Quảng Ngãi, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Đồng (miền Nam) — phân bố 500–1500m so với mực nước biển

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu màng tang (còn gọi: tinh dầu sơn tiêu, sả rừng)

Trong Y học cổ truyền VN

Quả dùng thay gia vị (tiêu, sả) trong nấu ăn; lá và vỏ rễ dùng trong YHCT trị mụn nhọt, viêm da, viêm vú, rắn cắn, đau nhức xương khớp, giảm phù, bệnh đường ruột; toàn cây có tinh dầu có mùi thơm sả chanh

Mua hàng tại VN

Cây mọc tự nhiên và trồng trọt rộng khắp; quả tươi chứa 3–6% tinh dầu; thu hoạch tháng 7–8 hàng năm. VIPSEN là nhà sản xuất xuất khẩu lớn từ Hà Nội, Citral ≥70% theo tiêu chuẩn xuất khẩu. Giá tham khảo: 200,000–500,000 VNĐ/10ml tuỳ độ tinh khiết và citral content

Pha Chế & Hòa Hợp

Antimicrobial / Kháng khuẩn-kháng nấm

Citral ức chế mạnh S. aureus, E. coli, Candida spp. — cơ chế phá vỡ màng tế bào vi khuẩn; đặc biệt hữu ích cho acne-prone skin;

Ref: ift.onlinelibrary.wiley+1

Antiviral / Kháng virus

Nghiên cứu cho thấy LCEO có hoạt tính chống Herpes simplex I và II — Citral ức chế viral replication;

Ref: [aromaticstudies](https://aromaticstudies.com/learn-about-may-chang-litsea-cubeba/)

Uplifting / Chống trầm cảm

Inhalation cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và fatigue; mùi citrus kích hoạt hệ limbic tích cực;

Ref: greenllamaclean+1

Antispasmodic / Chống co thắt

Hỗ trợ giảm co thắt cơ trơn; chỉ định cho dysmenorrhea (đau bụng kinh) và co thắt đường ruột;

Ref: [aromaticstudies](https://aromaticstudies.com/learn-about-may-chang-litsea-cubeba/)

Respiratory / Hô hấp

Kháng khuẩn + chống viêm — hỗ trợ bronchitis, hen suyễn nhẹ khi diffuse;

Ref: vipsen+1

Insect repellent / Đuổi côn trùng

Citral + Citronellal có hoạt tính đuổi muỗi đáng kể; synergy với citronella;

Ref: [dmg](https://dmg.es/en/litsea-cubeba-essential-oil-benefits-properties-and-uses/)

sciencedirect / ScienceDirect

LLNA study: Litsea cubeba dương tính sensitization — citral là primary sensitizer

Controlled animal (LLNA)

ift.onlinelibrary.wiley / IFT Journal 2024

LCEO broad-spectrum antimicrobial, antioxidant — food preservation potential

Review + In vitro

pubmed.ncbi.nlm.nih / PubMed PMID:18353514

Citral NOEL for sensitization induction = 1400 µg/cm² — basis for IFRA standard

Human threshold study

criticalcatalyst

SCCS: Citral safe at QRA2 recommended levels (0.001% leave-on, 0.01% rinse-off)

Regulatory review

Tâm trạng: Uplifting, Stimulating

joyoptimismconfidenceclarityfreshness

Chakra

Heart (Anahata)

Ngũ hành

Wood

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)3–5 drops / 100ml nước30–60 phút; phòng làm việc, phòng thiền; kết hợp lavender để balance
Topical massage0.5–1% dilution⚠️ Max 0.7% do citral — dùng jojoba hoặc fractionated coconut; KHÔNG vượt giới hạn
Bath (tắm)3–4 drops pha trong 1 tsp carrierPha với sweet almond trước; tránh dùng cho da nhạy cảm
Inhalation (hít)1–2 drops trên khăn / inhaler stick3–5 phút; hiệu quả cho mood boost và respiratory
Skincare (chăm sóc da)0.5% tối đa trong serum/toner⚠️ Skin sensitization risk cao — KHÔNG dùng >1%; không để nguyên chất

Dầu nền phù hợp

Jojoba oilnon-comedogenic, phù hợp da dầu/mụn (target application chính của May Chang)
Fractionated Coconut oilnhẹ, không mùi, không tắc lỗ chân lông — lý tưởng cho formulation
Hemp Seed oilanti-inflammatory synergy, phù hợp eczema và oily acne skin

Kết hợp tốt với

CitrusFloralHerbaceousWoodyGreen

Blend kinh điển

Lavender + May Changfloral citrus harmony, calming + uplifting balance — classic aromatherapy
Bergamot + May Changdouble-citrus brightness, dùng trong top-note của cologne và diffuser
Cedarwood + May Changwoody-citrus contrast, kéo dài longevity cho May Chang vốn bay nhanh
Ylang Ylang + May Changexotic floral-citrus, ứng dụng trong blend romantic và skincare serum
[Primary safety] Tisserand & Young, Essential Oil Safety 2nd Ed. — May Chang (Litsea cubeba) p. 323–325 [CITATION-NEEDED for exact page]
[IFRA Standard] PerfumersWorld IFRA Conformity Certificate 50th Amendment 2021 — Code 7CC00280 — https://perfumersworld.com/ifra/IFRA/IFRA_7CC00280.pdf perfumersworld
[Chemistry / Composition] Freshskin Beauty IFRA 48 Certificate — GC/MS batch data — https://www.freshskin.co.uk/wp-content/uploads/2019/01/IFRA-May-Chang-Litsea-Cubeba-Oil.pdf freshskin.co
[Chemistry VN] VIPSEN Vietnam — Tinh dầu màng tang Việt Nam — https://vipsen.vn/tinh-dau-mang-tang-vietnam/ vipsen
[Clinical / Sensitization] PubMed PMID:18353514 — Citral sensitization threshold — https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18353514/ pubmed.ncbi.nlm.nih
[Clinical / Ethnopharmacology] PMC — Ethnopharmacological properties of Litsea cubeba — https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6631214/ pmc.ncbi.nlm.nih
[Regulatory (Citral EU)] SCCS Citral QRA2 review — https://criticalcatalyst.com/amendment-to-european-cosmetics-regulation-new-restrictions-on-cosmetic-ingredients-copy/ criticalcatalyst
[Safety / Teratogenicity] Kusha Aroma Exports Safety Summary (Tisserand-based) — https://www.kusharomaexports.com/essential-oils/litseacubeba-essential-oil-china kusharomaexports
[VN Sourcing] VietPlantEx — https://vietplantex.vn/tinh-dau-mang-tang/ vietplantex
[SDS] New Directions Aromatics MSDS — https://www.newdirectionsaromatics.com/msds/MSDS_LitseaCubebaOrganicEssentialOil.pdf newdirectionsaromatics
[Data reliability] HIGH — CAS, INCI, IFRA category limits từ certificate thực; chemistry từ GC/MS VN + quốc tế; sensitization từ PMID thật

An Toàn

Giới hạn da tối đa

0.7%

Giới hạn IFRA

Yes — restricted via constituent citral (QRA category)

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1AVOID
Tam cá nguyệt 2AVOID
Tam cá nguyệt 3AVOID

Giới hạn độ tuổi

AVOID

- GC/MS authentic: Citral (Geranial + Neral) = 60–85% — dominant dual peaks; Geranial:Neral ≈ 1.5:1 - Optical rotation +3° đến +12° (theo VIPSEN VN data) / tiêu chuẩn rộng hơn +1° đến +35° - Specific gravity 0.880–0.892 ở 20°C; RI 1.480–1.490 ở 20°C - Adulteration 1: thêm synthetic citral (lemon grass isolate) → ratio Geranial:Neral >1.8:1 bất thường - Adulteration 2: pha Lemongrass oil (Cymbopogon citratus) → methyl heptenone xuất hiện trong GC/MS augustus-oils.ltd - Peroxide valu

Bảo quản

_conditions: Cool, dark, airtight. Citral oxidizes quickly — refrigerate after opening if possible oxidation_risk: High Lưu ý vận chuyển: Flash point 54°C → IATA Dangerous Goods Class 3 (Flammable Liquid, PG III) — cần khai báo khi vận chuyển hàng khôngnewdirectionsaromatics `oxidation_risk: High` —

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá