Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Litsea cubeba (Lour.) Pers.
- Họ thực vật
- Lauraceae
- Bộ phận dùng
- Fruits (quả tươi — small pepper-like berries)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation (chưng cất lôi cuốn hơi nước)
- Màu sắc
- Pale yellow, mobile liquid
- Phân loại nốt hương
- Nốt Top
- Hương thơm
- Top note; intensely lemony, fresh, sweet-citrus, slightly floral, soft fruity dry-out
- Chemotype / Cultivar
- No significant chemotype variation documented; Citral content varies 60–90% depending on geographic origin and harvest maturity
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ — Cây mọc tự nhiên và trồng trọt trên khắp vùng trung du và miền núi phía Bắc VN; sản xuất và xuất khẩu quy mô lớnvipsen+1
lemony, fresh, sweet, bright, slightly floral
chanh tươi, ngọt mát, trong sáng, nhẹ hoa
20 min – 2 hours (citral-dominated = highly volatile)
Citral có thể gây kích ứng thêm; tránh dùng cho da khô
Kháng khuẩn, astringent, giảm bã nhờn — ứng dụng tốt nhất; ≤0.5%
Da lão hóa thường nhạy cảm — thận trọng, patch test bắt buộc
Phù hợp tốt ở ≤0.5% trong toner, serum
AVOID hoặc cực thấp <0.1%; citral là sensitizer mạnh
Tốt cho vùng chữ T; tránh vùng má khô
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Quảng Ninh, Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai, Lai Châu, Sơn La, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Yên Bái, Hòa Bình, Thanh Hóa (miền Bắc); Quảng Nam, Quảng Ngãi, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Đồng (miền Nam) — phân bố 500–1500m so với mực nước biển
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Quả dùng thay gia vị (tiêu, sả) trong nấu ăn; lá và vỏ rễ dùng trong YHCT trị mụn nhọt, viêm da, viêm vú, rắn cắn, đau nhức xương khớp, giảm phù, bệnh đường ruột; toàn cây có tinh dầu có mùi thơm sả chanh
Mua hàng tại VN
Cây mọc tự nhiên và trồng trọt rộng khắp; quả tươi chứa 3–6% tinh dầu; thu hoạch tháng 7–8 hàng năm. VIPSEN là nhà sản xuất xuất khẩu lớn từ Hà Nội, Citral ≥70% theo tiêu chuẩn xuất khẩu. Giá tham khảo: 200,000–500,000 VNĐ/10ml tuỳ độ tinh khiết và citral content
Pha Chế & Hòa Hợp
Citral ức chế mạnh S. aureus, E. coli, Candida spp. — cơ chế phá vỡ màng tế bào vi khuẩn; đặc biệt hữu ích cho acne-prone skin;
Ref: ift.onlinelibrary.wiley+1
Nghiên cứu cho thấy LCEO có hoạt tính chống Herpes simplex I và II — Citral ức chế viral replication;
Ref: [aromaticstudies](https://aromaticstudies.com/learn-about-may-chang-litsea-cubeba/)
Inhalation cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và fatigue; mùi citrus kích hoạt hệ limbic tích cực;
Ref: greenllamaclean+1
Hỗ trợ giảm co thắt cơ trơn; chỉ định cho dysmenorrhea (đau bụng kinh) và co thắt đường ruột;
Ref: [aromaticstudies](https://aromaticstudies.com/learn-about-may-chang-litsea-cubeba/)
Kháng khuẩn + chống viêm — hỗ trợ bronchitis, hen suyễn nhẹ khi diffuse;
Ref: vipsen+1
Citral + Citronellal có hoạt tính đuổi muỗi đáng kể; synergy với citronella;
Ref: [dmg](https://dmg.es/en/litsea-cubeba-essential-oil-benefits-properties-and-uses/)
sciencedirect / ScienceDirect
LLNA study: Litsea cubeba dương tính sensitization — citral là primary sensitizer
Controlled animal (LLNA)ift.onlinelibrary.wiley / IFT Journal 2024
LCEO broad-spectrum antimicrobial, antioxidant — food preservation potential
Review + In vitropubmed.ncbi.nlm.nih / PubMed PMID:18353514
Citral NOEL for sensitization induction = 1400 µg/cm² — basis for IFRA standard
Human threshold studycriticalcatalyst
SCCS: Citral safe at QRA2 recommended levels (0.001% leave-on, 0.01% rinse-off)
Regulatory reviewTâm trạng: Uplifting, Stimulating
Chakra
Heart (Anahata)
Ngũ hành
Wood
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 3–5 drops / 100ml nước | 30–60 phút; phòng làm việc, phòng thiền; kết hợp lavender để balance |
| Topical massage | 0.5–1% dilution | ⚠️ Max 0.7% do citral — dùng jojoba hoặc fractionated coconut; KHÔNG vượt giới hạn |
| Bath (tắm) | 3–4 drops pha trong 1 tsp carrier | Pha với sweet almond trước; tránh dùng cho da nhạy cảm |
| Inhalation (hít) | 1–2 drops trên khăn / inhaler stick | 3–5 phút; hiệu quả cho mood boost và respiratory |
| Skincare (chăm sóc da) | 0.5% tối đa trong serum/toner | ⚠️ Skin sensitization risk cao — KHÔNG dùng >1%; không để nguyên chất |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
0.7%
Giới hạn IFRA
Yes — restricted via constituent citral (QRA category)
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
AVOID
- GC/MS authentic: Citral (Geranial + Neral) = 60–85% — dominant dual peaks; Geranial:Neral ≈ 1.5:1 - Optical rotation +3° đến +12° (theo VIPSEN VN data) / tiêu chuẩn rộng hơn +1° đến +35° - Specific gravity 0.880–0.892 ở 20°C; RI 1.480–1.490 ở 20°C - Adulteration 1: thêm synthetic citral (lemon grass isolate) → ratio Geranial:Neral >1.8:1 bất thường - Adulteration 2: pha Lemongrass oil (Cymbopogon citratus) → methyl heptenone xuất hiện trong GC/MS augustus-oils.ltd - Peroxide valu
Bảo quản
_conditions: Cool, dark, airtight. Citral oxidizes quickly — refrigerate after opening if possible oxidation_risk: High Lưu ý vận chuyển: Flash point 54°C → IATA Dangerous Goods Class 3 (Flammable Liquid, PG III) — cần khai báo khi vận chuyển hàng khôngnewdirectionsaromatics `oxidation_risk: High` —
