SYMELab
Trang chủThư Viện HươngLime Expressed Persian
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu chanh xanh Ba Tư — ép lạnh

Lime Expressed Persian

Citrus x latifolia Tanaka

TopCam chanh

Chanh xanh tươi mát dịu dàng, trong trẻo sạch sẽ, nhẹ nhàng ngọt xanh, ít chua sắc bén hơn chanh ta — gợi hình ảnh ly nước chanh không hạt mát lạnh, nước hoa xịt phòng khách sạn 5 sao; "lime cocktail" quốc tế

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tóm Tắt Khoa Học

Từ Thư Viện Kinh Điển
  1. Citrus x latifolia Tanaka — Persian type (= Tahiti lime, Bearss lime). Rutaceae, unripe (green) fruit peel, cold expression. PHOTOTOXIC (moderate risk) + may be photocarcinogenic — khác hoàn toàn Lime distilled non-phototoxic. Persian vs Mexican: same phototox class + IFRA 0.7% cap nhưng different species (latifolia vs aurantifolia) và different chemistry (β-pinene 12–16% Persian vs 21% Mexican = fingerprint discriminator).
  2. Hazards: Skin sensitization if oxidized + Phototoxic (moderate risk) + may be photocarcinogenic. Contraindications (dermal): If applied over max use level, skin NOT exposed to sunlight/sunbed 12 hours. Cautions: Old/oxidized oils avoid.
  3. Chemistry Persian (Lawrence 1989 p.176, 1993 p.137): (+)-limonene 51.5–59.6% + β-pinene 12.2–16.0% + γ-terpinene 1.3–14.4% + p-cymene 0.4–10.4% + α-pinene 2.0–5.0% + geranial 2.2–3.9% + sabinene 0.9–2.1% + β-myrcene 0.9–1.8% + β-bisabolene 0.2–1.7% + neryl acetate 0.4–1.5% + (E)-α-bergamotene 1.0–1.4% + neral 0.5–1.2%. Non-volatile (Lawrence 1989 p.42–43; Dugo 1999a; SCCP 2005b): bergapten 0.17–0.33% + oxypeucedanin 0.02–0.3% + bergamottin 1.7–3.0% + citropten 0.4–2.2% + 7-methoxy-5-geranoxycoumarin 1.7–5.2% + 5-geranoxy-7-methoxycoumarin 1.7–3.2% + isopimpinellin 0.1–1.3% + 5-geranoxy-8-methoxypsoralen 0.2–0.9% + 8-geranoxypsoralen 0.10–0.14%.
  4. Max dermal: 0.7% IFRA (phototoxicity cap — bergamot-lime tier, moderate risk, identical cap với Mexican). Rinse-off + bath + soap EXEMPT.
  5. Photocarcinogenic concern: Bergapten is photocarcinogenic (Young 1990). 11 cases of photodermatitis from expressed lime oil reported (Opdyke 1974 p.731 — data includes both types, not separated Persian vs Mexican). The "margarita photodermatitis" clinical phenomenon derives from fresh lime juice + UV exposure — same chemistry.
Tinh dầu chanh xanh Ba Tư — ép lạnh (Tahiti/Persian lime)
Thận trọngNốt TopCitrus

Lime Expressed Persian

Tinh dầu chanh xanh Ba Tư — ép lạnh (Tahiti/Persian lime)

Citrus x latifolia Tanaka

Tinh dầu chanh xanh Ba Tư — ép lạnh (Tahiti/Persian lime) — Citrus

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Citrus x latifolia Tanaka
Họ thực vật
Rutaceae
Bộ phận dùng
Vỏ quả tươi (exocarp/flavedo — phần xanh), ép lạnh cơ học; thường là peel waste từ công nghiệp nước ép hoặc ép lạnh trực tiếp từ quả nguyên
Phương pháp chiết xuất
Ép lạnh (Cold-pressed / Expression / Mechanical pressing)** — không sử dụng nhiệt; furanocoumarins còn nguyên vẹn → **PHOTOTOXIC** (nhưng mức độ thấp hơn Entry #036)
Màu sắc
Vàng nhạt đến xanh vàng nhạt; trong hơn Key lime expressed; có thể thoáng đục nhẹ do wax tự nhiên
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top note; citrus tươi nhẹ nhàng, ít sắc bén hơn Key lime; hơi ngọt-xanh, ít chua, ít thảo dược hơn; mùi dễ chịu và "clean" — điển hình "lime" mà người tiêu dùng hiện đại quen thuộc (đây là loại lime phổ biến nhất trong siêu thị toàn cầu)
Chemotype / Cultivar
Không có chemotype hóa học chính thức; biến động thành phần theo mùa, vùng trồng và kỹ thuật canh tác. Hai cultivar thương mại chính:

Các quốc gia sản xuất chính

Mexico (lớn nhất toàn cầu — cả Persian và Key lime)BrazilTây Ban Nha (Costa del Sol)Mỹ (FloridaCalifornia)IsraelMoroccoAi Cập

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐★☆ — Có sẵn; Persian lime (chanh không hạt Hậu Giang) là cây thương mại quan trọng tại VN; tinh dầu ép lạnh sản xuất trong nước quy mô nhỏ. Một nghiên cứu của ĐH Cần Thơ (2020) đã đặc biệt khảo sát tinh dầu Persian lime từ Hậu Giang qua 3 phương pháp chiết xuất — dữ liệu GC/MS cụ thể cho Việt Nam. Giá 70,000–180,000 VNĐ/10 ml. Vấn đề tương tự Entry #036: thiếu cảnh báo phototoxicity.

Phân loại nốt
Top
Cường độ
5/5
Độ bền trên da
40–80 phút; hơi kém bền hơn Key lime expressed (ít chua/aldehyde nặng hơn)
Họ hương
Citrus
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Clean, mild-citrus, fresh-green, slightly sweet, smooth — ít phức tạp hơn Key lime; "lime cocktail bar" scent; agreeable, not sharp

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Chanh xanh tươi mát dịu dàng, trong trẻo sạch sẽ, nhẹ nhàng ngọt xanh, ít chua sắc bén hơn chanh ta — gợi hình ảnh ly nước chanh không hạt mát lạnh, nước hoa xịt phòng khách sạn 5 sao; "lime cocktail" quốc tế

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

40–80 phút; hơi kém bền hơn Key lime expressed (ít chua/aldehyde nặng hơn)

Cường độ hương
5/5
Da khô
2/5

Không dưỡng ẩm; monoterpene fraction cao có thể gây khô; chỉ trong carrier giàu dưỡng ẩm; dùng đêm

Da dầu/mụn
3/5

Kháng khuẩn tốt; PHẢI dùng buổi tối hoặc wash-off; KHÔNG leave-on ban ngày; D-limonene + terpinen-4-ol kháng C. acnes

Da lão hóa
3/5

Tiềm năng anti-collagenase (tương tự Key lime — D-limonene, β-pinene); chỉ trong night serum ≤0.7%; BẮT BUỘC SPF cao sáng hôm sau

Da nhạy cảm
2/5

Limonene là contact sensitizer khi oxy hóa; bergapten phototoxic; max 0.5% đêm; patch test 48 giờ bắt buộc; không khuyến khích cho da nhạy cảm có tiền sử dị ứng citrus

Da hỗn hợp
3/5

Phù hợp vùng T nhờn buổi tối; jojoba hoặc squalane carrier; ≤0.5%

Nhập khẩu** **Tier 2 Premium ⭐⭐⭐⭐☆**

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Hậu Giang — Trọng điểm quốc gia về chanh không hạt VN; điều kiện đất phù sa ĐBSCL và khí hậu nhiệt đới ẩm lý tưởng cho C. latifolia; là địa điểm nghiên cứu của ĐH Cần Thơ 2020

Tên gọi tại Việt Nam

Chanh không hạt (tên phổ biến nhất tại VN)

Trong Y học cổ truyền VN

Chanh không hạt tại VN được dùng tương tự chanh ta trong dân gian: nước cốt chanh + mật ong + gừng trị ho; nước chanh giải nhiệt mùa hè; vỏ chanh xua côn trùng - Ưu thế thương mại VN nổi bật: Được ưa chuộng hơn chanh ta trong nhà hàng cao cấp, khách sạn 4–5 sao, quán cocktail bar, chuỗi F&B quốc tế tại VN — do không hạt, vắt dễ, presentation đẹp, shelf life dài hơn - Tinh dầu trong mỹ phẩm VN: Được sử dụng trong xà phòng handmade, nến thơm, spray phòng, nước hoa nội địa — phong trào tăng mạnh 20

Mua hàng tại VN

Sẵn có từ nhiều nhà cung cấp HCM, Hà Nội, Cần Thơ; giá 70,000–180,000 VNĐ/10 ml - Sản phẩm có GC/MS certificate: 120,000–250,000 VNĐ/10 ml từ nhà cung cấp chuyên nghiệp - Yêu cầu khi mua: Latin binomial (C. latifolia hay C. aurantifolia), extraction method, GC/MS report, phototoxicity warning rõ ràng; tốt nhất có UPLC-MS furanocoumarin content

Pha Chế & Hòa Hợp

Anti-inflammatory

D-limonene (55–76%) ức chế NF-κB, COX-2, 5-LOX; giảm TNF-α, IL-6, IL-1β; β-caryophyllene là CB2 receptor agonist; trans-α-bergamotene và β-bisabolene bổ sung hoạt tính anti-inflammatory đặc trưng của C. latifolia;

Ref: PMID 30804951, PMID 36552586

Antioxidant

γ-Terpinene ức chế LDL oxidation mạnh (đây là cơ chế quan trọng bảo vệ tim mạch); D-limonene và α-terpineol kích hoạt enzyme antioxidant nội sinh (SOD, GSH-Px, catalase); β-bisabolene có hoạt tính antioxidant DPPH đáng kể;

Ref: PMID 36552586, PMID 30804951

Antimicrobial

D-limonene, β-pinene, γ-terpinene, terpinen-4-ol có phổ kháng khuẩn rộng chống S. aureus, E. coli, C. albicans, Listeria monocytogenes, P. aeruginosa; sesquiterpene fraction phong phú của Persian lime expressed tăng cường hoạt tính so với distilled;

Ref: PMID 30012987, PMID 36552586

Anxiolytic / Antidepressant

D-limonene kích hoạt thụ thể serotonin và dopamine (5-HT1A agonist partial, DA D2); giảm cortisol huyết thanh; linalool điều biến GABA-A; hít mùi citrus EO 10 phút có hiệu quả giảm lo âu đo bằng thang STAI trong RCT;

Ref: PMID 36552586, PMID 31963590

Antibiofilm

D-limonene và β-bisabolene ức chế hình thành biofilm của S. aureus và C. albicans — cơ chế ức chế quorum sensing và phá vỡ cấu trúc biofilm; quan trọng cho ứng dụng kháng khuẩn bề mặt;

Ref: PMID 30012987

Hypolipidemic

D-limonene ức chế HMG-CoA reductase và tăng receptor LDL gan; γ-terpinene ức chế LDL oxidation; polymethoxyflavones (nobiletin, sinensetin) trong phần non-volatile của expressed oil có hoạt tính hypolipidemic đã được chứng minh;

Ref: PMID 31500259 (lime distilled analog)

Bergamottin CYP3A4 Inhibition

Bergamottin (0.5–8 ppm) ức chế CYP3A4 — tuy thấp hơn grapefruit nhưng "grapefruit-like effect" vẫn cần lưu ý khi dùng thường xuyên;

Ref: PMID 30012987

Ruberto G et al. 2019 — PMID 31760393

4D GC/MS C. latifolia expressed peel oil: limonene 67.2%, γ-terpinene 9.1%, β-pinene 7.4%, trans-α-bergamotene 3.2%, β-bisabolene 2.4%; sesquiterpene fraction đặc trưng cho Persian lime

High — Analytical Chemistry

González-Mas MC et al. 2019 — PMID 30804951

Review toàn diện: C. latifolia expressed chứa furanocoumarins thấp hơn C. aurantifolia nhưng vẫn phototoxic; β-bisabolene là marker phân biệt; limonene 55–76% dominant

High — Systematic Review

Jungen M et al. 2021 — DOI 10.1016/j.foodchem.2021.129804

UPLC-MS định lượng furanocoumarins: C. latifolia juice có bergapten và bergamottin thấp hơn đáng kể so với C. aurantifolia; citropten, byakangelicin, imperatorin được phát hiện; profile furanocoumarin khác biệt giữa hai loài

High — UPLC-MS analytical

CTU Hậu Giang 2020 — DOI 10.22144/ctu.jen.2020.022

Tinh dầu Persian lime Hậu Giang, VN qua 3 phương pháp: HD limonene 62.3%, cold-press 67.8%; β-bisabolene 2.1–2.4%; sesquiterpene ~7.2% trong cold-press; ép lạnh cho hàm lượng aromatic cao hơn hydrodistillation

Moderate — VN regional study

Agarwal P et al. 2022 — PMID 36552586

Citrus EOs: D-limonene anxiolytic (serotonin/dopamine), antidepressant; anti-inflammatory (NF-κB, COX-2); antimicrobial; RCT inhalation: giảm lo âu STAI

High — Comprehensive Review

Dosoky & Setzer 2018 — PMID 30012987

Citrus EO biological activities: limonene anticancer/anxiolytic; γ-terpinene LDL inhibitor; β-bisabolene antimicrobial; Persian lime expressed phototoxic (bergapten/bergamottin) nhưng thấp hơn Key lime

High — Systematic Review

Tâm trạng: ** **Uplifting** + **Refreshing** + **Balancing** — nhẹ nhàng và dễ chịu hơn Key lime expressed; phù hợp cho cả nam và nữ; tạo không gian clean, tươi mát, thanh lịch [web:53]

Mệt mỏithiếu cảm hứngnặng nề tâm trícần sự tươi mát và thanh lọccăng thẳng nhẹ buổi trưa

Chakra

** **Solar Plexus (Manipura)**

Ngũ hành

Metal

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–6 drops✅ AN TOÀN HOÀN TOÀN — không phototoxicity qua đường hô hấp; 30–60 phút; phòng ≤30 m²; buổi sáng và ban ngày; văn phòng, spa, khách sạn, nhà hàng — hương "universally pleasant"
Topical massage≤0.7% (≤4 drops/30 ml carrier)⚠️ GIỚI HẠN PHOTOTOXIC: Max 0.7% leave-on (IFRA/Tisserand & Young); CHỈ vùng da không tiếp xúc ánh sáng 12–18 giờ sau khi bôi; tốt nhất dùng buổi tối
Bath (tắm)6–8 drops trong carrier✅ An toàn nếu tắm buổi tối; không ra nắng sau tắm; pha kỹ trong jojoba hoặc castile soap trước khi thêm vào bồn
Inhalation (hít trực tiếp)3–4 drops trên khăn✅ An toàn hoàn toàn; 5–10 phút; buồn nôn, mệt mỏi tinh thần, say xe; phù hợp nhất mọi lứa tuổi vì hương nhẹ nhàng
Skincare≤0.7% leave-on BAN ĐÊM⚠️ CHỈ sản phẩm ban đêm hoặc wash-off; không trong sản phẩm ban ngày; tốt cho night serum da dầu/mụn (kháng khuẩn)
Spray phòng / Car freshener10–15 drops/100 ml nước + 10% ethanol✅ An toàn hoàn toàn (không để da tiếp xúc trực tiếp); hương phù hợp với mọi không gian
Xà phòng / Soap tự nhiên1–2% trong sản phẩm thành phẩmWash-off → an toàn; hương lime tươi mát; phổ biến tại VN handmade cosmetics

Dầu nền phù hợp

Jojoba (Simmondsia chinensis)Không oxy hóa, không tắc lỗ chân lông; ideal cho serum đêm; kéo dài hương Persian lime nhẹ nhàng
Fractionated Coconut Oil (FCO)Nhẹ, thấm nhanh; phổ biến VN; tốt cho sản phẩm tắm và massage
SqualaneUltra-lightweight; không tắc lỗ chân lông; ideal cho serum đêm da dầu/mụn với Persian lime expressed
Dầu dừa VN tinh luyệnGiá tốt; phù hợp blend spa VN; wash-off sản phẩm body

Kết hợp tốt với

Citrus (xuất sắc — bergamotgrapefruitorangeKey lime)Herb (rosemarylemongrassbasilthyme)Floral nhẹ (nerolilavendergeranium)Wood (cedarwoodjuniperpine)Spice (cardamomginger nhẹ)Aquatic/Marine

Blend kinh điển

Persian Lime + Bergamot + NeroliCitrus-floral cao cấp; blend nước hoa nam/nữ tươi mát; "aqua di lime" inspired; diffusion sang trọng hoặc nước hoa tối
Persian Lime + Spearmint + EucalyptusAquatic-citrus; làm mát cực độ; khuếch tán spa mùa hè VN; inhalation giải nhiệt
Persian Lime + Lemongrass + GingerCitrus-herb-spice tươi; blend detox và tiêu hóa; diffusion bếp và phòng ăn; massage bụng pha loãng
Persian Lime + Cedarwood + VetiverCitrus trên nền wood-earth; blend grounding nam tính; diffusion phòng làm việc; nước hoa sau tắm tối
Persian Lime + Lavender + FrankincenseCitrus-floral-resin cân bằng; blend thư giãn nhẹ nhàng; diffusion buổi chiều; topical buổi tối massage
[Primary safety — Phototoxicity] Tisserand R & Young R. Essential Oil Safety, 2nd Ed. Churchill Livingstone, 2014. p. 337 — Lime expressed (bao gồm Persian lime) phototoxic; max dermal 0.7%; avoid UV 12–18h.
[4D GC/MS Persian lime] Ruberto G et al. "In-Depth Qualitative Analysis of Lime Essential Oils Using the Off-Line Combination of Multi-Dimensional Capillary Gas Chromatography." Molecules 2019;24(23):4243. DOI: 10.3390/molecules24234243. PMID: 31760393
[Chemistry + furanocoumarins review] González-Mas MC et al. "Volatile Compounds in Citrus Essential Oils: A Comprehensive Review." Front Plant Sci 2019;10:12. DOI: 10.3389/fpls.2019.00012. PMID: 30804951
[Furanocoumarin quantitation C. latifolia] Jungen M et al. "Coumarins, psoralens, and quantitative 1H-NMR for authentication of Persian lime (Citrus × latifolia) juices." Food Chemistry 2021;359:129804. DOI: 10.1016/j.foodchem.2021.129804.
[VN Persian lime GC/MS (Hậu Giang)] CTU Research. "Yields and composition of Persian lime essential oils (Citrus latifolia) from Hau Giang province, Vietnam extracted by three different extraction methods." Can Tho University Journal of Science (International Edition) 2020. DOI: 10.22144/ctu.jen.2020.022
[Aromatherapy therapeutic review] Agarwal P et al. Antioxidants 2022;11(12):2374. DOI: 10.3390/antiox11122374. PMID: 36552586
[Biological activities] Dosoky NS & Setzer WN. Int J Mol Sci 2018;19(7):1966. PMID: 30012987
[Furanocoumarin authentication cold-pressed] Dosoky NS et al. "Authentication of Citrus spp. Cold-Pressed Essential Oils by Their Oxygenated Heterocyclic Components." Molecules 2022;27(19):6277. DOI: 10.3390/molecules27196277.
[VN agriculture Persian lime] havigo.vn. "Grow Seedless Lime in Vietnam: Varieties and Techniques." 2024.
[VN traditional use chanh] Trungtamthuoc.com. "Quả Chanh ta." 2023.
[Data reliability] HIGH — phototoxicity và giới hạn an toàn (Tisserand/IFRA nhất quán); HIGH — hóa học (multi-source 4D GC/MS + UPLC-MS); HIGH — VN regional data (CTU 2020); MODERATE — therapeutic (analog từ lime distilled data)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

Giới hạn IFRA

Xem chi tiết

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Unknown
Tam cá nguyệt 2Unknown
Tam cá nguyệt 3Unknown

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

Persian lime expressed xác thực: Màu vàng đến xanh vàng nhạt; thoáng trong hơn Key lime expressed; mùi citrus tươi nhẹ nhàng clean; β-bisabolene marker phân biệt với Key lime (xác nhận bằng GC/MS) Phân biệt C. latifolia vs C. aurantifolia: GC/MS: β-bisabolene cao hơn đáng kể trong Persian lime; sabinene và aliphatic aldehydes cũng cao hơn một chút; furanocoumarins thấp hơn (xác nhận bằng UPLC-MS/HPLC) Phân biệt expressed vs distilled: Expressed màu đậm hơn, thoáng đục; phong phú hơn; phototoxic;

Bảo quản

Chai thủy tinh tối màu; đậy kín; < 15°C; shelf life: 1–2 năm chưa mở; 6–12 tháng sau mở; bảo quản tủ lạnh tại VN (khí hậu nhiệt đới)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Đọc Thêm Chuyên Sâu

Nội dung biên dịch từ tài liệu gốc — mở rộng mỗi mục để xem chi tiết.

Hồ Sơ Hoá Học Chi Tiết
§3 Chemical Profile — chemotype, constituent ranges, adulteration

Volatile fraction

Constituent%
(+)-Limonene51.5–59.6%
β-Pinene12.2–16.0%
γ-Terpinene1.3–14.4%
p-Cymene0.4–10.4%
α-Pinene2.0–5.0%
Geranial2.2–3.9%
Sabinene0.9–2.1%
β-Myrcene0.9–1.8%
β-Bisabolene0.2–1.7%
Neryl acetate0.4–1.5%
(E)-α-Bergamotene1.0–1.4%
Neral0.5–1.2%

Non-volatile compounds (Lawrence 1989 p.42–43 + Dugo 1999a + SCCP 2005b — Persian reference profile)

Compound%
7-Methoxy-5-geranoxycoumarin1.7–5.2%
5-Geranoxy-7-methoxycoumarin1.7–3.2%
Bergamottin1.7–3.0%
Citropten0.4–2.2%
Isopimpinellin0.1–1.3%
5-Geranoxy-8-methoxypsoralen0.2–0.9%
Bergapten0.17–0.33%
Oxypeucedanin0.02–0.3%
8-Geranoxypsoralen0.10–0.14%

Chemistry insight:

  • β-Pinene 12.2–16.0% Persian — distinctly LOWER than Mexican (~21%); the #1 fingerprint discriminator between the two species.
  • (+)-Limonene 51.5–59.6% Persian — HIGHER than Mexican (~48%). Persian drifts citrus-typical; Mexican drifts pinene-rich.
  • γ-Terpinene + p-cymene high variance (1.3–14.4% + 0.4–10.4%) — p-cymene likely autoxidation/dehydrogenation artifact of γ-terpinene during extended storage; fresh Persian runs low p-cymene.
  • Citral (geranial 2.2–3.9% + neral 0.5–1.2%) ~3–5% — below 15% threshold, not dilution-driving.
  • Bergapten 0.17–0.33% = within moderate-risk phototoxicity tier alongside Bergamot (0.11–0.33%). IFRA 0.7% cap reflects this — identical cap to Mexican.
  • Non-volatile residue very high (T&Y Comments p.677: 6.7–15.4% typical for expressed lime in general; Lawrence 1989 p.43). Includes furocoumarins + waxes + flavonoids.
Công Dụng Trị Liệu Chi Tiết
§10 Therapeutic Uses — skin, emotional, physical, respiratory
  • Aromatherapy: Sunlight-avoided (evening or rinse-off) uplifting + mental clarity diffusion + antibacterial (use overnight, wash off morning).
  • Perfumery: Modern supermarket-lime archetype top note; cleaner/rounder than Mexican; often combined với Bergamot-FCF (phototox-free) hoặc Lime distilled để provide authentic citrus without phototox liability.
  • Skin care: NOT recommended leave-on sunlight-exposed. Night serums possible at <0.7%.
Năng Lượng & Ngũ Hành
§11 Energetics — TCM, Ayurveda, aromatic energetics
  • Five-element: Kim (Metal — clean citrus clarity) + Mộc (Wood — green/unripe-fruit vitality); slightly softer Metal than Mexican.
  • Mojay: "Clarifier + refresher; dispels stagnation" — shares lemon archetype với softer/cleaner character than Mexican.

Dữ Liệu Kỹ Thuật Y Khoa

§14 Renderer Contract — Tisserand & Young V2.2

Thông Số Định Lượng

hazards
["phototoxicity_moderate_risk","skin_sensitization_if_oxidized","photocarcinogenic"]
phototoxic
true
drug_interactions
[]
phototoxic_exempt
["rinse_off","bath","soap"]
max_dilution_adult_face
0.7
contraindicated_pregnancy
false
photocarcinogenic_concern
true
phototoxic_cap_dermal_pct
0.7
max_dilution_adult_general
0.7
max_dilution_pregnancy_1st
0.5
max_dilution_pregnancy_2nd
0.7
max_dilution_pregnancy_3rd
0.7
contraindicated_breastfeeding
false

Tài Liệu Y Khoa Tham Khảo

  • Tisserand & Young (2014) Essential Oil Safety 2nd ed — Ch.13 p.676–677 (Lime expressed — Persian chemistry + shared safety block với Mexican)
  • Lawrence, B. M. (1989) p.42–43, p.176 + (1993) p.137 — Persian volatile + non-volatile profile [via B216]
  • Dugo et al. (1999a); SCCP (2005b) — non-volatile profile extension [via B216]
  • Opdyke, D. L. J. (1974) p.731 — phototoxicity evidence + 11 photodermatitis cases [via B216]
  • Young et al. (1990) — bergapten photocarcinogenicity [via B216]
  • Kodama et al. (1977a, 1977b) — (+)-limonene developmental toxicity [via B216]
  • Choi et al. (2000) — antioxidant activity [via B216]
  • Roe & Field (1965); Ishidate et al. (1984); Lam & Zheng (1991) — mixed carcinogenicity [via B216]
  • IFRA (2009) — 0.7% dermal leave-on sunlight-exposed cap [via B216]
  • SCCNFP (2000) — EU bergapten 15 ppm / 1 ppm caps [via B216]