SYMELab
Trang chủThư Viện HươngLime (Distilled) — Mexican type
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu chanh xanh — chưng cất

Lime (Distilled) — Mexican type

Citrus x aurantifolia* (Christm.) Swingle

TopCam chanh

Sắc bén chanh xanh, tươi mát chua dịu, trong trẻo sạch sẽ, thoáng xanh cây, khô ráo — gợi liên tưởng đến nước cốt chanh ta mới vắt trên bếp Việt

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu chanh xanh — chưng cất (Chanh ta / Key lime)
Thận trọngNốt TopCitrus

Lime (Distilled) — Mexican type

Tinh dầu chanh xanh — chưng cất (Chanh ta / Key lime)

Citrus x aurantifolia* (Christm.) Swingle

Tinh dầu chanh xanh — chưng cất (Chanh ta / Key lime) — Citrus

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Citrus x aurantifolia* (Christm.) Swingle
Họ thực vật
Rutaceae
Bộ phận dùng
Vỏ quả tươi (peel) hoặc toàn bộ quả vắt bã (juice industry by-product); đôi khi cả quả nghiền nhỏ
Phương pháp chiết xuất
Chưng cất hơi nước (Steam distillation / Hydrodistillation)** — đây là điểm phân biệt quan trọng nhất về an toàn: dầu distilled không phototoxic.
Màu sắc
Không màu đến vàng rất nhạt; thường trong suốt hơn dầu expressed
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top note; mùi citrus tươi sáng sắc bén nhưng hơi thô hơn và ít ngọt hơn lime expressed; thoáng thơm cỏ xanh, sạch sẽ, chanh chua rõ ràng
Chemotype / Cultivar
Không có chemotype chính thức; biến động thành phần cao theo địa lý, cultivar và phương pháp chiết xuất. Chemotype phổ biến nhất là **limonene-dominant** (~40–75%). Một số nghiên cứu ghi nhận:

Các quốc gia sản xuất chính

Mexico (nhà sản xuất lớn nhất toàn cầu)Ấn ĐộPeruAi CậpThái LanBrazilPhilippines**Việt Nam** (sản xuất trong nước với quy mô nhỏ-trung)

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐☆ — Khá phổ biến; C. aurantifolia (chanh ta) là cây ăn quả cực kỳ phổ biến tại VN. Tinh dầu vỏ/quả chanh ta được sản xuất trong nước ở quy mô nhỏ và thương mại. Các nhà cung cấp aromatherapy và tinh dầu thiên nhiên VN (HCM, Hà Nội, Đà Nẵng) thường xuyên có hàng; giá 50,000–150,000 VNĐ/10 ml cho sản phẩm nội địa. Tuy nhiên chất lượng và kiểm soát GC/MS còn hạn chế ở nhiều nhà cung cấp nhỏ.

Phân loại nốt
Top
Cường độ
6/5
Độ bền trên da
30–60 phút (top note thuần túy); trên blotter: 1–2 giờ
Họ hương
Citrus
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Sharp, citrusy-green, clean, tart, slightly dry, brisk — khác biệt với lime expressed: ít ngọt hơn, ít floral hơn, có thể thoáng ngai/cao mủ nhẹ

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Sắc bén chanh xanh, tươi mát chua dịu, trong trẻo sạch sẽ, thoáng xanh cây, khô ráo — gợi liên tưởng đến nước cốt chanh ta mới vắt trên bếp Việt

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

30–60 phút (top note thuần túy); trên blotter: 1–2 giờ

Cường độ hương
6/5
Da khô
2/5

Không đặc biệt dưỡng ẩm; có thể gây khô nếu dùng thường xuyên không đủ carrier; chỉ ≤1% trong carrier dưỡng ẩm giàu

Da dầu/mụn
5/5

✅ SAFE ban ngày (không furanocoumarins); limonene + terpinen-4-ol kháng khuẩn C. acnes; kiểm soát nhờn; tốt trong toner 1% hoặc spot treatment pha loãng

Da lão hóa
5/5

ĐIỂM NỔI BẬT của Entry này: Ức chế collagenase và elastase đã được chứng minh in vitro; không furanocoumarins → an toàn ban ngày trong serum chống lão hóa; α-terpineol và β-pinene là key anti-aging compounds

Da nhạy cảm
3/5

Limonene là chất sensitizer tiềm năng khi oxy hóa; dùng dầu tươi chất lượng cao; bắt đầu 0.5–1%; patch test bắt buộc

Da hỗn hợp
4/5

Phù hợp vùng T nhờn; 1% trong jojoba/FCO; có thể dùng ban ngày

Sản xuất tại VN** **Tier 1 Champion ⭐⭐⭐⭐⭐**

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Đồng bằng sông Cửu Long: Bến Tre, Vĩnh Long, Tiền Giang, Đồng Tháp — vùng trồng chanh ta lớn nhất, cung cấp phần lớn sản lượng quốc gia

Tên gọi tại Việt Nam

Chanh ta (tên phổ biến nhất — phân biệt với chanh vàng/chanh tây)

Trong Y học cổ truyền VN

Theo Dược điển Việt Nam và YHCT truyền thống: - Quả chanh (vỏ + dịch quả): Kiện tỳ, trợ tiêu hóa, tiêu đờm, giải cảm, trị ho, kháng khuẩn - Lá chanh ta: Cảm mạo phong hàn, đau đầu, giải cảm nhiệt - Hoa chanh ta: Hương thơm, an thần nhẹ - Bài thuốc dân gian VN phổ biến: - Trị ho + đau họng: Nước cốt chanh ta + mật ong + gừng nướng — một trong những bài thuốc dân gian phổ biến nhất tại VN - Giải cảm: Lá chanh + lá sả + lá bưởi + lá tía tô + gừng xông hơi hoặc tắm — bài thuốc xông cổ truyền Bắc Bộ

Mua hàng tại VN

Sản phẩm nội địa có sẵn từ nhiều nhà cung cấp: Đà Nẵng (tinh dầu miền Trung), HCM City (nhà cung cấp chuyên aromatherapy), Hà Nội - Giá: 50,000–150,000 VNĐ/10 ml cho sản phẩm nội địa; 80,000–200,000 VNĐ/10 ml cho hàng nhập - Rủi ro chất lượng VN: Nhiều sản phẩm "tinh dầu chanh ta" không có GC/MS certificate, không rõ phương pháp chiết xuất (distilled vs expressed), không có thông tin về shelf life. Khuyến nghị yêu cầu GC/MS và ghi nhãn đầy đủ khi mua. - Nhà sản xuất đáng tin cậy nên cung cấp: La

Pha Chế & Hòa Hợp

Anti-inflammatory

D-limonene (40–75%) ức chế NF-κB, COX-2, 5-lipoxygenase; giảm sản xuất cytokine tiền viêm TNF-α, IL-6; liên quan đến ức chế collagenase và elastase (enzyme gây phân hủy collagen và elastin trong da). β-Caryophyllene (CB2 receptor agonist) và α-terpineol bổ sung hiệu quả anti-inflammatory;

Ref: PMID 40820991, PMID 31500259

Anti-aging (Chống lão hóa da)

Elkhawas et al. (2025) xác nhận dầu key lime tươi ức chế collagenase (IC₅₀ = 63.97 μg/mL) và elastase (IC₅₀ = 145.02 μg/mL) — gần với thuốc chuẩn (piroxicam IC₅₀ = 49.17; daidzein IC₅₀ = 60.24). Phân tích molecular docking: β-pinene cho điểm kết hợp tốt nhất với cả collagenase (−7.9 kcal/mol) và elastase (−7.9 kcal/mol); D-limonene −6.8/−7.6 kcal/mol. α-terpineol và terpinen-4-ol (phong phú trong dầu tươi) đóng góp vào bảo vệ collagen;

Ref: PMID 40820991

Antioxidant

DPPH IC₅₀ = 2.36 mg/mL; ABTS IC₅₀ = 0.26 mg/mL (Lin et al. 2019); dầu tươi ABTS = 37.76 ± 0.80 μM TE/g (Elkhawas 2025). γ-Terpinene là antioxidant mạnh nhất trong class — ức chế LDL oxidation; α-terpineol kích hoạt enzyme antioxidant nội sinh;

Ref: PMID 31500259, PMID 40820991

Hypolipidemic

Lin et al. (2019) — nghiên cứu trên chuột béo phì: LEO giảm TC 28.8%, TG 39.6%, LDL-C 11.2% so với nhóm HF sau 8 tuần (p<0.05); cải thiện atherogenic index từ 4.1 → 2.2; giảm men gan AST, ALT; cải thiện steatosis gan mỡ. D-limonene và γ-terpinene là thành phần chính; cơ chế: ức chế HMG-CoA reductase, tăng receptor LDL gan;

Ref: PMID 31500259

Antimicrobial

D-limonene, β-pinene, γ-terpinene đều có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ ràng. Dầu lime (chanh ta) kháng S. aureus, E. coli, C. albicans, B. cereus; cơ chế: phá vỡ màng tế bào vi sinh vật;

Ref: PMID 29441211, PMID 31500259

Anxiolytic / Mood-lifting

D-limonene kích hoạt thụ thể serotonin và dopamine cho hiệu ứng anxiolytic và anti-depressant; linalool (0.5–1%) có hoạt tính anxiolytic và sedative đã được chứng minh tốt;

Ref: PMID 31963590

Lin LY et al. 2019 — PMID: 31500259

GC/MS: 60 compounds identified; limonene 42%, γ-terpinene 15%, β-pinene 13%; DPPH IC₅₀ 2.36 mg/mL; ABTS IC₅₀ 0.26 mg/mL; LEO giảm TC 28.8%, TG 39.6%, LDL 11.2% trong chuột (p<0.05)

Moderate-High — In vivo rat model

Elkhawas YA et al. 2025 — PMID: 40820991

GC/MS fresh key lime: limonene 42%, β-pinene 11%, γ-terpinene 10%; anti-collagenase IC₅₀ = 63.97 μg/mL; anti-elastase IC₅₀ = 145.02 μg/mL; ABTS 37.76 μM TE/g; molecular docking β-pinene −7.9 kcal/mol

Moderate — In vitro + in silico

Al-Aamri MS et al. 2018 — PMID: 29441211

Dầu lá chanh ta Oman: limonene 63%, DPPH IC₅₀ 21.87 μg/mL; kháng khuẩn concentration-dependent

Moderate — In vitro

Dosoky NS & Setzer WN 2018 — PMID: 30012987

Review toàn diện Citrus EO: limonene anxiolytic, anticancer, digestive; γ-terpinene LDL-oxidation inhibitor; lime distilled EO an toàn hơn expressed về phototoxicity

High — Systematic Review

Tâm trạng: ** Mạnh mẽ **Uplifting** + **Energizing** + nhẹ **Clarifying**; kích thích nhưng ít sedating — tốt cho buổi sáng và ban ngày

Mệt mỏithiếu năng lượngtâm trạng thấpcảm giác ngột ngạt/bí báchthiếu động lựckèm lo âu nhẹ

Chakra

** **Solar Plexus (Manipura)**

Ngũ hành

Metal

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–6 drops30–60 phút/lần; phòng đến 25 m²; buổi sáng tập trung, làm sạch không khí mùa cúm, xua đuổi muỗi/côn trùng; kết hợp lemongrass hoặc ginger
Topical massage (massage)1–3% dilution (6–18 drops/30 ml carrier)✅ KHÔNG PHOTOTOXIC (dầu distilled); an toàn ban ngày. Dùng 2–3% cho massage cơ thể; 1% cho mặt
Bath (tắm)6–10 drops trong 1 tbsp carrier/castile soapPhân tán kỹ; làm mát và giải nhiệt mùa hè; kích thích tuần hoàn; hương thơm sảng khoái sau ngày dài
Inhalation (hít trực tiếp)3–4 drops trên khăn/inhaler stick5–10 phút; tốt cho buồn nôn, mệt mỏi tinh thần, nghẹt mũi nhẹ; an toàn qua đường hô hấp
Skincare (chăm sóc da)1–2% trong face oil/serum (4–8 drops/10 ml)✅ An toàn ban ngày (không furanocoumarins); tốt cho da dầu và serum chống lão hóa. Comedogenic: 1/5 (thấp)
Spray phòng/khử mùi10–20 drops/100 ml nước cất + 10% ethanolShake trước khi dùng; khử mùi toilet, bếp, giầy dép; kháng khuẩn
Sản phẩm tóc/da đầu0.5–1% trong dầu gội/xảTốt cho da đầu nhiều nhờn và gàu; kết hợp tea tree và rosemary

Dầu nền phù hợp

Jojoba (Simmondsia chinensis)Lý do: Không màu, không mùi, không oxy hóa; kéo dài hương lime; không gây tắc lỗ chân lông; xuất sắc cho serum mặt và roll-on aromatherapy
Fractionated Coconut Oil (FCO)Lý do: Nhẹ, dễ thấm, giá tốt tại VN; làm nổi bật hương citrus; dùng cho massage body và spray dưỡng thể
Sweet Almond OilLý do: Nhẹ nhàng, giàu vitamin E; tốt cho massage toàn thân; hương hạnh nhân nhẹ không lấn át lime
Dầu dừa tinh luyện (VN origin)Lý do: Phù hợp thị trường VN; giá cả phải chăng; kết hợp tốt trong blend massage body chanh ta-lemongrass mang phong cách spa Việt

Kết hợp tốt với

Citrus (tốt — grapefruitorangelemon)Herb (rosemarybasilthymelemongrass)Wood (cedarwoodpine)Spice (black peppergingercardamom)Floral nhẹ (lavendergeranium)

Blend kinh điển

Lime + Ginger + Black PepperBlend kích thích tuần hoàn và năng lượng; tươi-cay-ấm; tốt cho massage cơ thể mùa đông
Lime + Lemongrass + SpearmintCitrus-herb năng động; blend làm mát mùa hè; khuếch tán không gian sạch sẽ; phổ biến tại VN spa
Lime + Lavender + CedarwoodBlend cân bằng uplifting + grounding; buổi chiều thư giãn nhưng tươi mát
Lime + FrankincenseUplifting + tập trung; citrus tươi sáng kết hợp resin grounding; blend thiền hoặc yoga
Lime + Bergamot + Ylang YlangCitrus-floral phức tạp; blend trị lo âu và căng thẳng; tốt cho diffusion buổi tối thư giãn
[Chemistry + hypolipidemic] Lin LY, Chuang CH, Chen HC, Yang KM. "Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oils: Volatile Compounds, Antioxidant Capacity, and Hypolipidemic Effect." Foods 2019;8(9):398. DOI: 10.3390/foods8090398. PMID: 31500259
[Anti-aging + GC/MS key lime] Elkhawas YA et al. "Citrus aurantifolia essential oil: antiaging potential through integrated in vitro and in silico studies." Front Chem 2025;13:1577871. DOI: 10.3389/fchem.2025.1577871. PMID: 40820991
[GC/MS leaf + antimicrobial (Oman)] Al-Aamri MS et al. "Chemical composition and in-vitro antioxidant and antimicrobial activities of essential oil from leaf of Citrus aurantifolia." J Taibah Univ Sci 2018;12(3):327–333. DOI: 10.1080/16583655.2018.1451769. PMID: 29441211
[Biological activities review] Dosoky NS & Setzer WN. "Biological Activities and Safety of Citrus spp. Essential Oils." Int J Mol Sci 2018;19(7):1966. DOI: 10.3390/ijms19071966. PMID: 30012987
[VN traditional use — chanh ta] Trungtamthuoc.com — Dược sĩ Thùy Linh. "Quả Chanh ta (Citrus aurantiifolia) — dược liệu trị ho, kiểm soát cân nặng." Cập nhật 2023. https://trungtamthuoc.com/duoc-lieu/chanh
[VN agriculture] gap.org.vn. "Giới thiệu về Cây chanh — Thư viện GAP." 2024. https://gap.org.vn/gioi-thieu-ve-cay-chanh/
[Primary safety — phototoxicity] Tisserand R & Young R. Essential Oil Safety, 2nd Ed. Churchill Livingstone, 2014. Lime (distilled) — non-phototoxic; Lime (expressed) — phototoxic. p. 317–319.
[Data reliability] HIGH cho hóa học và hypolipidemic (in vivo); MODERATE cho anti-aging (in vitro only); HIGH cho VN traditional use (well-documented YHCT VN)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

Giới hạn IFRA

** IFRA 49th Amendment — không hạn chế phototoxicity cho distilled lime; giới hạn limonene sensitization

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Unknown
Tam cá nguyệt 2Unknown
Tam cá nguyệt 3Unknown

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

Dầu distilled xác thực: Màu trong suốt đến vàng rất nhạt (ít màu hơn expressed); mùi chanh xanh tươi sắc bén với thoáng terpenic; hoàn toàn trong suốt, không đục Phân biệt với lime expressed (cold-pressed): Dầu expressed có màu vàng đậm hơn; mùi ngọt hơn, phức tạp hơn (nhiều ester hơn); có thể hơi đục nhẹ do sáp/wax tự nhiên. Lime expressed PHOTOTOXIC; lime distilled KHÔNG phototoxic. Adulteration risks: Pha loãng bằng FCO hoặc dipropylene glycol; thêm limonene tổng hợp; nhầm với tinh dầu lá cha

Bảo quản

Chai thủy tinh tối màu; nhiệt độ dưới 15°C lý tưởng; đậy kín; shelf life: 1–2 năm chưa mở; 6–12 tháng sau khi mở. Limonene ~40–75% → oxy hóa nhanh. Bảo quản trong tủ lạnh tốt cho thị trường VN (khí hậu nhiệt đới).

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá