SYMELab
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu chanh xanh — ép lạnh / ép nguội

Lime

Citrus x aurantifolia* (Christm.) Swingle

TopCam chanh

Chanh xanh mọng nước, tươi sáng rực rỡ, chua dịu mát, ngọt vỏ xanh, sinh động phong phú — gợi cảm giác vắt trực tiếp vỏ chanh ta tươi vào không khí; "nước hoa chanh xanh" của thiên nhiên

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu chanh xanh — ép lạnh / ép nguội (Chanh ta / Key lime)
Thận trọngNốt TopCitrus

Lime

Tinh dầu chanh xanh — ép lạnh / ép nguội (Chanh ta / Key lime)

Citrus x aurantifolia* (Christm.) Swingle

Tinh dầu chanh xanh — ép lạnh / ép nguội (Chanh ta / Key lime) — Citrus

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Citrus x aurantifolia* (Christm.) Swingle
Họ thực vật
Rutaceae
Bộ phận dùng
Vỏ quả tươi (exocarp/flavedo — phần xanh), ép lạnh bằng phương pháp cơ học không sử dụng nhiệt; thường là peel waste từ công nghiệp nước ép hoặc ép lạnh trực tiếp từ quả nguyên
Phương pháp chiết xuất
Ép lạnh (Cold-pressed / Expression / Mechanical pressing)** — KHÔNG sử dụng nhiệt; furanocoumarins còn nguyên vẹn trong dầu thành phẩm → **PHOTOTOXIC
Màu sắc
Vàng nhạt đến xanh vàng nhạt; thường đậm màu hơn và ít trong suốt hơn lime distilled; có thể hơi đục nhẹ do sáp và wax tự nhiên từ vỏ quả
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top note; mùi citrus tươi, ngọt-chua phức tạp hơn lime distilled; hương quả xanh rõ ràng và phong phú, thoáng floral nhẹ; sắc nét sống động — "tươi nguyên vỏ chanh ta mới ép"
Chemotype / Cultivar
Không có chemotype chính thức; thành phần biến động cao theo vùng địa lý, cultivar, mùa thu hoạch và độ chín quả. Tất cả lime expressed đều chứa **furanocoumarins** ở mức phototoxic, đặc biệt bergapten (5-methoxypsoralen) và bergamottin — **đây là đặc điểm phân loại tuyệt đối** phân biệt với lime distilled (Entry #035). Một số cultivar:

Các quốc gia sản xuất chính

Mexico (chính — nguồn gốc key limenhà sản xuất lớn nhất toàn cầu)Ấn ĐộPeruAi CậpBrazilTrung Mỹ (GuatemalaHonduras

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐☆☆ — Khá có mặt nhưng phương pháp chiết xuất thường không được ghi rõ; nhiều sản phẩm "tinh dầu chanh ta" tại VN có thể là expressed nhưng không được nhãn hóa rõ ràng. Nhà cung cấp aromatherapy chuyên nghiệp HCM và Hà Nội có hàng; giá 60,000–200,000 VNĐ/10 ml. Nguy cơ: người dùng VN hiếm khi được cảnh báo về phototoxicity của expressed EO — vấn đề an toàn nghiêm trọng cần được truyền thông.

Phân loại nốt
Top
Cường độ
6/5
Độ bền trên da
45–90 phút (tốt hơn distilled nhờ sesquiterpene và non-volatile fraction tự nhiên)
Họ hương
Citrus
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Bright, juicy-green, fresh-citrus, slightly sweet, vibrant, effervescent — phong phú và "tươi quả" hơn so với lime distilled (terpenic khô hơn)

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Chanh xanh mọng nước, tươi sáng rực rỡ, chua dịu mát, ngọt vỏ xanh, sinh động phong phú — gợi cảm giác vắt trực tiếp vỏ chanh ta tươi vào không khí; "nước hoa chanh xanh" của thiên nhiên

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

45–90 phút (tốt hơn distilled nhờ sesquiterpene và non-volatile fraction tự nhiên)

Cường độ hương
6/5
Da khô
2/5

Không dưỡng ẩm; citrus terpene có thể làm khô hơn; chỉ trong carrier dày giàu dưỡng ẩm; dùng đêm

Da dầu/mụn
3/5

⚠️ Có hiệu quả kháng khuẩn; nhưng PHẢI dùng buổi tối hoặc wash-off; KHÔNG để lại trên da ban ngày — nguy cơ phototoxic reaction gây tăng sắc tố

Da lão hóa
3/5

Tiềm năng anti-collagenase tốt; nhưng chỉ dùng trong night serum ≤0.7%; BẮT BUỘC SPF cao vào buổi sáng sau dùng ban đêm

Da nhạy cảm
2/5

⚠️ Kép: limonene oxy hóa là contact sensitizer + bergapten phototoxic; max 0.5% night only; patch test bắt buộc 48 giờ; không khuyến khích cho da nhạy cảm có tiền sử dị ứng citrus

Da hỗn hợp
3/5

Tốt cho vùng T buổi tối; dưỡng da mix blend đêm ≤0.5%

Sản xuất tại VN** **Tier 1 Champion ⭐⭐⭐⭐⭐ (nguyên liệu thực vật)**

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Đồng bằng sông Cửu Long: Bến Tre, Vĩnh Long, Tiền Giang, Đồng Tháp — vùng chanh ta lớn nhất VN; sản lượng dư cung cho tinh dầu

Tên gọi tại Việt Nam

Chanh tachanh númtinh dầu vỏ chanh ta ép lạnh (tên đầy đủ chính xác)trên thị trường thường chỉ ghi "tinh dầu chanh ta" — thiếu thông tin phương pháp chiết xuất

Trong Y học cổ truyền VN

Vỏ chanh ta tươi ép lạnh (thủ công dân gian): xoa lên thái dương, cổ khi nhức đầu, sốt nhẹ - Vỏ chanh ta đặt trong tủ quần áo, góc nhà xua côn trùng và bọ - Vỏ chanh ta + muối: cọ rửa tay và bề mặt bếp kháng khuẩn - Tinh dầu vỏ chanh ta trong nước hoa và mỹ phẩm VN tự nhiên (handmade): phổ biến nhưng rất ít người biết về giới hạn phototoxicity - ⚠️ VẤN ĐỀ CẤP BÁO VN: Tại thị trường VN, phần lớn "tinh dầu chanh ta" bán online và tại cửa hàng thiếu thông tin về phototoxicity. Người dùng VN thường

Mua hàng tại VN

Sẵn có: HCM City, Hà Nội, Đà Nẵng qua nhiều nhà cung cấp online; giá 60,000–200,000 VNĐ/10 ml nội địa - Rủi ro nghiêm trọng: Đa phần sản phẩm không ghi "expressed" hay "cold-pressed"; không có GC/MS certificate; không có thông tin furanocoumarin content; không cảnh báo phototoxicity trên nhãn - Nhà cung cấp chuyên nghiệp nên cung cấp: Latin name, plant part, extraction method (expressed), GC/MS report, HPLC furanocoumarin analysis, phototoxicity warning rõ ràng

Pha Chế & Hòa Hợp

Anti-inflammatory

D-limonene (45–72%) ức chế NF-κB, COX-2, 5-LOX; giảm TNF-α, IL-6; β-caryophyllene là CB2 receptor agonist; trans-α-bergamotene và germacrene D bổ sung hiệu quả anti-inflammatory đặc trưng của expressed oil;

Ref: PMID 30012987, PMID 36552586

Antioxidant

γ-Terpinene ức chế LDL oxidation mạnh; D-limonene và α-terpineol kích hoạt enzyme antioxidant nội sinh (SOD, GSH-Px); sesquiterpenes bổ sung hoạt tính antioxidant so với distilled;

Ref: PMID 36552586, PMID 30804951

Antimicrobial

D-limonene, β-pinene, γ-terpinene, terpinen-4-ol kháng S. aureus, E. coli, C. albicans, B. cereus, Listeria monocytogenes; expressed oil có phổ kháng khuẩn phong phú hơn distilled do sesquiterpenes và oxygenated fraction; cơ chế: phá vỡ màng tế bào vi sinh vật;

Ref: PMID 30012987

Anxiolytic / Antidepressant

D-limonene kích hoạt thụ thể serotonin và dopamine; giảm cortisol và norepinephrine; linalool có hoạt tính GABA-A modulation đã được chứng minh; aromatherapy với citrus EO cho hiệu quả rõ ràng trong RCT về lo âu và trầm cảm nhẹ;

Ref: PMID 36552586, PMID 31963590

Hypolipidemic

D-limonene (≥45%) — cơ chế ức chế HMG-CoA reductase và tăng receptor LDL gan đã được chứng minh in vivo (Lin 2019 với lime distilled, áp dụng tương tự cho expressed do cùng dominant constituent);

Ref: PMID 31500259

Insect Repellent

D-limonene, linalool, terpinen-4-ol có hoạt tính đuổi côn trùng; dầu expressed giàu sesquiterpene hơn → phổ repellent tốt hơn; phù hợp cho spray đuổi muỗi không tiếp xúc UV sau khi phun;

Ref: PMID 30012987

Bergamottin (CYP3A4 inhibition)

Bergamottin trong expressed oil là chất ức chế CYP3A4 — tương tự "grapefruit effect"; ở liều uống và nồng độ cao có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc; ít liên quan ở liều aromatherapy nhưng cần lưu ý;

Ref: PMID 9333421 (furanocoumarins CYP review)

González-Mas MC et al. 2019 — PMID 30804951

Review toàn diện: C. aurantifolia expressed peel chứa bergapten-type furanocoumarins; không thể dùng trong dược phẩm/mỹ phẩm nếu không xử lý FCF; limonene dominant ~60–72%; sesquiterpene richer than distilled

High — Systematic Review

Agarwal P et al. 2022 — PMID 36552586

Review: citrus EOs anxiolytic, antidepressant, antimicrobial; cơ chế aromatherapy qua olfactory-limbic pathway; D-limonene CYP3A4 biotransformation; bergamottin cardiac và vasorelaxant effects

High — Comprehensive Review

Dosoky NS & Setzer WN 2018 — PMID 30012987

Tổng hợp toàn diện Citrus EO biological activities: limonene anticancer/anxiolytic, γ-terpinene LDL inhibitor, lime expressed phototoxic (bergapten) vs lime distilled non-phototoxic

High — Systematic Review

CIR Safety Assessment 2014 — citrus peel oils

Lime expressed: phototoxic; max topical leave-on 0.7% (IFRA); bergapten chính là furanocoumarin phototoxic; dầu distilled hoặc FCF không bị hạn chế phototoxicity

High — Expert Panel

Lin LY et al. 2019 — PMID 31500259

Lime EO (distilled): D-limonene giảm TC 28.8%, TG 39.6%, LDL 11.2% in vivo — cơ chế áp dụng tương tự expressed do same dominant constituent

Moderate-High — In vivo rat

Tâm trạng: ** Mạnh mẽ **Uplifting** + **Energizing** + **Joyful**; phong phú và "đầy đặn" hơn lime distilled về mặt cảm xúc nhờ hương phức tạp hơn; kích thích niềm vui và sự sống động

Tâm trạng thấpthiếu niềm vui và nhiệt huyếtmệt mỏibực bội/khó chịuthiếu động lực sáng tạo

Chakra

** **Solar Plexus (Manipura)**

Ngũ hành

Metal

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–6 drops✅ AN TOÀN HOÀN TOÀN khi khuếch tán — không phototoxicity qua đường hô hấp; 30–60 phút; phòng ≤25 m²; buổi sáng hoặc buổi tối khi ở trong nhà
Topical massage (massage)≤0.7% (≤4 drops/30 ml carrier)⚠️ GIỚI HẠN PHOTOTOXIC: Max 0.7% leave-on (IFRA/Tisserand & Young); CHỈ dùng trên vùng da không tiếp xúc ánh sáng 12–18 giờ sau khi bôi; TRÁNH HOÀN TOÀN vùng cổ, cánh tay, mặt nếu ra ngoài trong 12 giờ
Bath (tắm)6–10 drops trong carrier✅ An toàn nếu tắm buổi tối; không ra nắng sau tắm; pha kỹ trong carrier trước khi thêm vào bồn
Inhalation (hít trực tiếp)3–4 drops trên khăn/inhaler✅ An toàn hoàn toàn; 5–10 phút; buồn nôn, mệt mỏi, kích thích tinh thần
Skincare (chăm sóc da)≤0.7% leave-on⚠️ CHỈ dùng trong sản phẩm ban đêm (night cream, night serum) HOẶC wash-off products (sữa rửa mặt, dầu gội — rinse off); KHÔNG trong sản phẩm ban ngày để tránh phototoxicity
Nước hoa / PerfumeCần tính toán cẩn thậnTrong nước hoa hoàn chỉnh: lime expressed có thể dùng nếu nồng độ bergapten trong sản phẩm cuối <1 ppm; nhiều nhà làm nước hoa thích lime expressed cho đặc tính hương phong phú hơn distilled

Dầu nền phù hợp

Jojoba (Simmondsia chinensis)Không oxy hóa, không tắc lỗ chân lông; kéo dài hương; ideal cho serum đêm và roll-on
Fractionated Coconut Oil (FCO)Nhẹ, thấm nhanh; phổ biến tại VN; tốt cho sản phẩm tắm và massage body
Sweet Almond OilNhẹ nhàng, giàu vitamin E; tốt cho massage toàn thân; kéo dài hương lime expressed tốt

Kết hợp tốt với

Citrus (grapefruitbergamotorangelemon — hoà quyện liền mạch)Herb (rosemarybasillemongrassspearmint)Floral (neroliylang ylanggeranium)Wood (cedarwoodvetiver)Spice (gingercardamomblack pepper)

Blend kinh điển

Lime Expressed + Bergamot + NeroliBlend citrus-floral cao cấp; hương thơm mùa hè Địa Trung Hải; dùng cho diffusion hoặc perfume diluted (không topical trực tiếp ban ngày)
Lime Expressed + Ylang Ylang + CedarwoodCitrus-floral-woody ấm áp; blend đêm; an toàn vì chỉ dùng sau khi tắm/vào nhà
Lime Expressed + Rosemary + SpearmintCitrus-herb sảng khoái; diffusion buổi sáng kích thích tinh thần
Lime Expressed + Frankincense + SandalwoodCitrus trên nền resin-wood; blend thiền định; hoàn toàn an toàn khi chỉ khuếch tán
Lime Expressed + Sweet Orange + GrapefruitCitrus tổng hợp phong phú; blend vui tươi; diffusion buổi sáng; dùng topical CỰC KỲ THẬN TRỌNG (phototoxicity cumulative)
[Primary safety — Phototoxicity] Tisserand R & Young R. Essential Oil Safety, 2nd Ed. Churchill Livingstone, 2014. p. 337: Lime expressed — phototoxic; max dermal 0.7%; avoid UV 12–18h post-application.
[Chemistry + furanocoumarins] González-Mas MC et al. "Volatile Compounds in Citrus Essential Oils: A Comprehensive Review." Front Plant Sci 2019;10:12. DOI: 10.3389/fpls.2019.00012. PMID: 30804951
[Aromatherapy therapeutic review] Agarwal P et al. "Citrus Essential Oils in Aromatherapy: Therapeutic Effects and Mechanisms." Antioxidants 2022;11(12):2374. DOI: 10.3390/antiox11122374. PMID: 36552586
[Biological activities review] Dosoky NS & Setzer WN. "Biological Activities and Safety of Citrus spp. Essential Oils." Int J Mol Sci 2018;19(7):1966. DOI: 10.3390/ijms19071966. PMID: 30012987
[Cold-pressed authentication] Dugo G et al. "Authentication of Citrus spp. Cold-Pressed Essential Oils by Furanocoumarin Profile." Foods 2022;11(19):3054. DOI: 10.3390/foods11193054. PMID: PMC9572141
[Furanocoumarin CYP interaction] Guo LQ & Yamazoe K. "Inhibition of Cytochrome P450 by Furanocoumarins in Grapefruit Juice." Biol Pharm Bull 2004;27(12):1858-1862. Related: PMID 9333421
[Hypolipidemic (distilled baseline)] Lin LY et al. Foods 2019;8(9):398. PMID: 31500259
[VN traditional use + agriculture] Trungtamthuoc.com. "Quả Chanh ta (Citrus aurantiifolia)." 2023 / gap.org.vn. "Giới thiệu về Cây chanh." 2024.
[CIR Safety Assessment] Burnett CL et al. "Safety Assessment of Citrus-Derived Peel Oils as Used in Cosmetics." Int J Toxicol 2014;33(2 Suppl):5S–28S. DOI: 10.1177/1091581814526090.
[Data reliability] HIGH cho phototoxicity và hóa học (đa nguồn peer-reviewed nhất quán); HIGH cho VN traditional use; MODERATE cho therapeutic (shared với distilled data); HIGH cho IFRA/safety limits

An Toàn

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

Giới hạn IFRA

Xem chi tiết

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Unknown
Tam cá nguyệt 2Unknown
Tam cá nguyệt 3Unknown

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

Dầu expressed xác thực: Màu vàng đến xanh vàng nhạt, thoáng đục nhẹ do wax tự nhiên; mùi chanh xanh tươi, ngọt-chua phong phú, "mọng nước" hơn distilled; không hoàn toàn trong suốt Phân biệt expressed vs distilled: Expressed màu đậm hơn, đục hơn, phong phú hơn; distilled trong suốt hoàn toàn, mùi terpenic khô hơn; distilled KHÔNG phototoxic; expressed PHOTOTOXIC Phân biệt expressed vs FCF (furanocoumarin-free expressed): FCF đã qua xử lý loại bỏ bergapten và bergamottin (thường bằng chromatograp

Bảo quản

Chai thủy tinh tối màu, đậy kín, < 15°C; shelf life: 1–2 năm chưa mở; 6–12 tháng sau khi mở; bảo quản tủ lạnh ở VN; dầu oxy hóa tăng nguy cơ sensitization ngoài phototoxicity

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá