Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cymbopogon citratus** (DC.) Stapf
- Họ thực vật
- Poaceae
- Bộ phận dùng
- Leaves / Cỏ (Phần lá trên mặt đất)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation
- Màu sắc
- Yellow to amber / Vàng nhạt đến hổ phách
- Phân loại nốt hương
- Nốt Top
- Hương thơm
- Top note; Intense, fresh, lemony, herbaceous, earthy
- Chemotype / Cultivar
- Citral-Myrcene CT
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ Phổ biến rộng rãi, chất lượng cao và giá thành hợp lý.
Fresh, lemony, grassy, pungent, earthy
Tươi mát, hương chanh nồng, xanh mùi cỏ, hơi ngái đất
1 – 3 hours
Dễ làm suy yếu hàng rào bảo vệ da do đặc tính nhạy cảm hóa.
Kháng khuẩn tốt nhưng tỷ lệ kích ứng cao; cần pha loãng nghiêm ngặt < 0.7%.
Chứa chất chống oxy hóa nhưng không phải lựa chọn ưu tiên so với Frankincense hay Rose.
Chỉ nên dùng chấm mụn cục bộ.
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Trồng phổ biến trên toàn quốc, đặc biệt quy mô lớn tại Hòa Bình, Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang và Tây Nguyên.
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Lá sả dùng trong nồi nước xông giải cảm, sát trùng đường hô hấp. - Tinh dầu pha vào nước ngâm chân giúp kích thích tuần hoàn, giảm hôi chân do nấm.
Mua hàng tại VN
Rất dễ tiếp cận, giá thành rẻ. Tinh dầu sả chanh VN có chất lượng tương đối cao trên thị trường quốc tế, tuy nhiên cần kiểm định GC/MS để xác minh không bị pha lẫn các dung môi công nghiệp.
Pha Chế & Hòa Hợp
Phá vỡ màng tế bào nấm, ức chế sự hình thành màng sinh học (biofilm) của Candida albicans và Malassezia spp.. Có tác dụng hiệp đồng với Amphotericin B.
Ref: PMID 39166649 / 266027224
Điều hòa hệ thống GABAergic (tương tác với thụ thể GABA-A), tạo ra tác dụng giải lo âu mà không gây suy giảm vận động cơ bắp.
Ref: PMID 21767622 / 32473367
Ức chế di chuyển bạch cầu trung tính và sự sản sinh các gốc tự do (ROS); Citral hoạt động như chất ức chế COX-2.
Ref: PMID 266027224 / PMC10886050
PMID 26366471 (2015)
Inhalation of lemongrass essential oil caused an immediate reduction in state anxiety and subjective tension.
Moderate (Human Clinical Trial)PMID 39166649 (2024)
Potent activity against planktonic cells and biofilm of Candida albicans; synergistic with Amphotericin B.
In vitro / Molecular dockingPMID 266027224 (2014)
Topical application significantly reduced acute ear edema induced by croton oil; inhibits skin inflammatory response.
In vivo (Animal model)Tâm trạng: **** Uplifting / Purifying / Stimulating
Chakra
**** Solar Plexus (Manipura) / Throat (Vishuddha)
Ngũ hành
Wood
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 3 – 5 drops | Thời gian 30-45 phút; có thể gây kích ứng niêm mạc hô hấp nếu dùng nồng độ quá cao. |
| Topical massage (massage) | 0.5 – 0.7% dilution | Dùng Jojoba hoặc Dầu dừa phân đoạn. Tuân thủ giới hạn an toàn qua da. |
| Bath (tắm) | Không khuyến khích | Nguy cơ cao gây kích ứng da, ngay cả khi đã hòa tan vào dung môi. |
| Inhalation (hít) | 1 – 2 drops trên khăn giấy | Chỉ ngửi thoáng qua, thích hợp để giảm căng thẳng cấp tính. |
| Skincare (chăm sóc da) | Tối đa 0.7% | Thận trọng; dùng cho mục đích kháng nấm/kháng khuẩn cục bộ. |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
An Toàn
Giới hạn da tối đa
Xem chi tiết
Giới hạn IFRA
**** Tuân thủ tiêu chuẩn giới hạn của IFRA cho nhóm Citral (Neral + Geranial).
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
Genuine: Mùi hương tươi, chanh mạnh nhưng có độ ấm của Myrcene. Phân tích GC/MS phải cho thấy Neral và Geranial là thành phần chính. Adulteration risks: Thường bị pha loãng với các phân đoạn tổng hợp của Citral, hoặc pha trộn giữa C. citratus và C. flexuosus. Storage: Bảo quản trong chai thủy tinh tối màu, đậy kín, giữ ở tủ lạnh để hạn chế quá trình oxy hóa Citral thành các hợp chất gây kích ứng mạnh hơn. Thời hạn sử dụng thường là 1-2 năm.
Bảo quản
Bảo quản trong chai thủy tinh tối màu, đậy kín, giữ ở tủ lạnh để hạn chế quá trình oxy hóa Citral thành các hợp chất gây kích ứng mạnh hơn. Thời hạn sử dụng thường là 1-2 năm.
