SYMELab
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu đinh hương gai / oải hương spike

Lavender Spike

Lavandula latifolia Medic.

TopHoa

Tươi mát khuynh diệp-oải hương, thoáng long não medicinal, thảo mộc sắc nét không ngọt, gợi cảm giác khai thông mạnh, gần dầu khuynh diệp hơn lavender ngọt truyền thống

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tóm Tắt Khoa Học

Từ Thư Viện Kinh Điển
  1. Pregnancy NOT contraindicated (khác với [[lavender-spanish]]) — camphor ở đây 10.8–23.2% thấp hơn Spanish (16.4–56.2%), và linalool 27.2–43.1% mang tính anticonvulsant mitigates camphor neurotoxicity (T&Y nhận xét explicit).
  2. Đây KHÔNG phải true lavenderL. latifolia là một trong hai loài bố mẹ của lavandin; chemistry dominated by cineole + camphor, KHÔNG sweet-linalyl-acetate như [[lavender-true]].
  3. Hazards = may be mildly neurotoxic — vẫn là camphor concern nhưng ở mức thấp hơn Spanish; max oral 603 mg/day, max dermal 19% (rất rộng so với Spanish 250 mg / 8%).
  4. Non-phototoxic. Sensitization risk thấp (Rudzki 1/200 ở 2%).
  5. Quality concern: thường adulterated với Spanish sage + eucalyptus + lavandin + tail fractions (Kubeczka 2002) — nguồn supply đáng tin cậy quan trọng.
Tinh dầu đinh hương gai / oải hương spike (Lavender Spike)
Thận trọngNốt TopFloral-Herbaceous

Lavender Spike

Tinh dầu đinh hương gai / oải hương spike (Lavender Spike)

Lavandula latifolia Medic.

Tinh dầu đinh hương gai / oải hương spike (Lavender Spike) — Floral-Herbaceous

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.
⚠️*Dermal limits:**
⚠️**Max dermal %:** **19%** — Tisserand & Young p.662–664 (dựa trên camphor content và linalool mitigating effect); **cao nhất trong nhóm lavandin/spike/stoechas** vì linalool cao nhất

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Lavandula latifolia Medic.
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops / flower spikes (đầu hoa hình "spike" — tên gọi từ đây); thu hoạch khi hoa vừa nở
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation; yield 0.8–1.5%
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top note dominant; Mạnh hơn L. angustifolia — 1,8-cineole fresh eucalyptus rõ, camphor nồng medicinal, linalool ngọt cân bằng; herbaceous, sắc và "khai thông" hơn true lavender; KHÔNG có sweetness của linalyl acetate
Chemotype / Cultivar
Không có cultivar thương mại cố định — biến động ecotype theo địa lý rất lớn; 3 chemotype chính được xác định tại Tây Ban Nha (nhà sản xuất số 1): CT linalool-dominant (linalool 48%, 1,8-cineole 32%, camphor 9%), CT 1,8-cineole-dominant (1,8-cineole 46%, linalool 26%, camphor 9%), CT balanced (linalool 40%, 1,8-cineole 35%, camphor 9%); camphor duy trì khá ổn định ~9% bất kể ecotype — đặc điểm đặc trưng của loài; một điểm phân biệt sắc nét với L. angustifolia: linalyl acetate gần bằng 0 ở L. latifolia

Các quốc gia sản xuất chính

Spain (Castilla-La Mancha, Murcia — – tấn/năm, nhà sản xuất lớn nhất thế giới)MoroccoFranceItalyAlgeriaTunisia

Tình trạng tại Việt Nam

⭐ — Hiếm tại VN; một số nhà cung cấp aromatherapy chuyên biệt có thể có; thường bị bán nhầm tên; giá ~200.000–450.000 VND/10ml

Phân loại nốt
Top
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
1–2 giờ (thiếu linalyl acetate và sesquiterpene nhiều)
Họ hương
Floral-Herbaceous
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Eucalyptus-like, fresh-camphoraceous, herbaceous-medicinal, sharper than true lavender, clean, "first-aid" aromatic, no sweetness

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Tươi mát khuynh diệp-oải hương, thoáng long não medicinal, thảo mộc sắc nét không ngọt, gợi cảm giác khai thông mạnh, gần dầu khuynh diệp hơn lavender ngọt truyền thống

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

1–2 giờ (thiếu linalyl acetate và sesquiterpene nhiều)

Da khô
2/5

Cineole cao gây khô thêm; TRÁNH leave-on; nếu dùng: rinse-off only

Da dầu/mụn
3/5

Linalool + 1,8-cineole antimicrobial; camphor có thể kích ứng; ≤1.5%; kém true lavender cho mục đích này

Viêm da cơ địa
2/5

Camphor + cineole kích ứng barrier; TRÁNH topical trực tiếp; kém L. angustifolia

Da lão hóa
2/5

Không có lợi thế antiaging; cineole cao gây khô; dùng true lavender thay thế

Da nhạy cảm
2/5

Camphor + cineole kích ứng; patch test bắt buộc; kém true lavender nhiều

Da hỗn hợp
3/5

Chỉ vùng T; ≤1.5%; carrier dưỡng ẩm

Nhập khẩuImported

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Không có; L. latifolia là cây Địa Trung Hải (khí hậu semiarid), không thích hợp VN

Tên gọi tại Việt Nam

Không có tên VN chuẩnoải hương spikeoải hương lá rộngaspic lavender" — cộng đồng aromatherapy VN ít biết đến

Trong Y học cổ truyền VN

Không có trong YHCT VN - Chưa xuất hiện trong thị trường VN phổ thông

Mua hàng tại VN

Phải order từ nhà cung cấp quốc tế chuyên biệt; Tây Ban Nha là nguồn tốt nhất (nhà sản xuất số 1 thế giới) - Giá: ~200.000–350.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender, đắt hơn lavandin Grosso) - Ứng dụng VN tiềm năng: Respiratory care, wound/burn first aid, scalp treatment, insect repellent — phù hợp khí hậu VN (độ ẩm cao, nhiều côn trùng, nấm da) - Rủi ro: dễ bị bán nhầm hoặc pha blend với lavandin vì mùi tương đối gần

Pha Chế & Hòa Hợp

Respiratory / Expectorant

1,8-Cineole (16–46%) là expectorant mạnh nhất trong chi Lavandula; kích thích mucociliary clearance, giảm độ nhớt đờm, giãn phế quản; camphor tạo cooling sensation thông mũi; linalool giảm co thắt phế quản — spike lavender là lựa chọn tốt nhất trong Lavandula cho respiratory;

Ref: Tisserand & Young p.662–664; PMC6612361

Wound Healing / Antioxidant

L. latifolia (Lavandula aspic) ointment 4% trong mô hình chuột: tăng tốc wound contraction 98%, tăng tổng hợp protein, tăng enzym antioxidant (GPx, catalase, SOD), giảm MDA — histology xác nhận tái tạo mô; PMID 27769632 (2016) pubmed.ncbi.nlm.nih

Antimicrobial / Antifungal

Linalool 34–50% + 1,8-cineole 16–46% + borneol + pinene — broad-spectrum; hiệu quả với S. aureus, E. coli, C. albicans, Aspergillus; camphor tăng antifungal synergy; dùng rộng rãi cho burns, insect bites, fungal infections;

Ref: PMID 12112282, PMID 26441063

Analgesic / Counter-irritant

Camphor (TRPV1 agonist → desensitization) + borneol (TRPA1) + linalool (voltage-gated Na⁺ channel inhibition); hiệu quả cho đau cơ, insect bites, burns nhẹ; linalool cao hơn lavandin → analgesic action tốt hơn

Insect Repellent / Insecticidal

Camphor + 1,8-cineole + linalool + limonene + borneol — synergy xua đuổi muỗi, kiến, bọ rệp; truyền thống dùng từ thế kỷ 18–19 trong perfumery và bảo vệ vải

Antioxidant

Linalool scavenge free radicals; borneol chống oxy hóa; PMID 27769632 xác nhận tăng GPx + catalase + SOD in vivo;

Ref: PMID 27769632

PMID 27769632 (2016)

L. aspic (spike lavender) ointment 4%: wound contraction 98%, protein synthesis ↑, SOD/catalase/GPx ↑, MDA ↓; rat excision model

Grade B — In vivo animal

PMID 26441063 (2016)

L. angustifolia vs L. latifolia Spain GC/MS: L. latifolia linalool 34–50%, 1,8-cineole 16–46%, camphor 8–16%; xác nhận composition đặc trưng

Analytical — peer reviewed

PMID 12112282 (2002)

Review biological activities lavender: spike lavender (aspic) hiệu quả burns, insect bites, antibacterial, antifungal

Grade B — Review

Muñoz-Hernández et al. 2023 (Plants MDPI)

Agronomic evaluation L. latifolia SE Spain: 4 ecotype chemotype xác nhận; camphor ổn định ~9%, linalool và cineole biến động theo genotype

Analytical — peer reviewed

HerbalGram review (2016)

Comparison true lavender vs spike lavender Spain: spike có linalool 34–50%, 1,8-cineole cao hơn, camphor cao hơn; khác biệt ứng dụng rõ ràng

Grade B — Comparative review

Tâm trạng: Stimulating + Balancing — 1,8-cineole + camphor kích thích, tỉnh táo; linalool 34–50% cân bằng và làm dịu tương đối; net effect: tỉnh táo nhẹ-vừa + cân bằng, không sedating như L. angustifolia, ít aggressive hơn L. stoechas

Uể oải cần phục hồiđầu óc mờ nhạt (brain fog)mệt mỏi thể chất kèm nhiễm trùngcần "làm sạch sâu" cơ thể và không gianthiếu tập trung

Chakra

Throat Chakra (Vishuddha)

Ngũ hành

Metal

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)3–5 drops30–45 phút, phòng thoáng; tốt nhất cho respiratory trong toàn dòng Lavandula; không buổi tối
Topical massage (massage)2–3% toàn thân / 5% cục bộCơ bắp, đau khớp — carrier sweet almond hoặc arnica; an toàn hơn L. stoechas đáng kể
Bath (tắm)6–8 drops pha carrierKhai thông hô hấp trong bồn tắm; hơi cineole bay lên — tốt cho viêm xoang
Inhalation (hít)3–4 drops trên khăn / steam bowlỨng dụng respiratory tốt nhất; 5–10 phút; steam inhalation cho viêm xoang
Skincare / Wound care≤2% trong gel/ointmentWound care, burns nhẹ, insect bites — dựa trên PMID 27769632 (4% ointment in vivo); patch test
Insect repellent5–10% trong carrier dầu / 3% trong sprayCamphor + linalool + cineole + limonene tổng hợp; hiệu quả và tự nhiên

Dầu nền phù hợp

Sweet AlmondTrung tính, không thẩm thấu tốt; giảm irritation camphor trên da; phù hợp massage và wound care
Aloe Vera GelTốt nhất cho wound care / burns — soothing + phân tán EO đều; synergy với PMID 27769632 ointment data
JojobaỔn định, phù hợp insect repellent roller hoặc skincare pha loãng

Kết hợp tốt với

EucalyptusCamphor-familyHerbRosemaryCitrusTea Tree — **KHÔNG phù hợp floral sweet blends

Blend kinh điển

Eucalyptus radiata + Spike LavenderRespiratory blend premium — cineole kép nhưng linalool của spike softens edge so với Globulus; tốt hơn lavandin cho mục đích này vì linalool cao hơn
Rosemary CT 1,8-cineole + Spike LavenderMental clarity + respiratory diffusion; cineole triple layer; tỉnh táo cao
Tea Tree + Spike LavenderAntifungal/antimicrobial wound care blend; synergy 3-way: terpinen-4-ol + linalool + 1,8-cineole
Peppermint + Spike LavenderHeadache + sinus relief inhaler; menthol + cineole + camphor; ngắn hạn inhalation only
Frankincense + Spike LavenderRespiratory + wound healing; boswellic grounding + spike's antimicrobial-cineole; phù hợp diffusion healing space
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.662–664 (Lavandula latifolia); max dermal 19%
[GC/MS — Spain comparative] PMID 26441063 — Carrasco A et al. (2016) L. angustifolia and L. latifolia Essential Oils from SE Spain — J Agric Food Chem
[GC/MS — ecotypes Spain] Muñoz-Hernández MC et al. (2023) — Agronomic Evaluation L. latifolia SE Spain — Plants MDPI; museosregiondemurcia.es PDF
[Wound healing] PMID 27769632 — Djemaa FGB et al. (2016) Antioxidant and Wound Healing Activity of L. aspic Ointment — J Tissue Viability 25(4):193–200
[Antimicrobial / burns review] PMID 12112282 — Cavanagh HMA & Wilkinson JM (2002) Biological Activities of Lavender EO — Phytother Res 16(4):301–308
[Pregnancy / neurotoxicity] PMC7956842 (2021); Tisserand R blog (2011) — linalool mitigates camphor
[Wound healing review] PMID 32589447 — Samuelson R et al. (2020) Effects of Lavender EO on Wound Healing — J Altern Complement Med
[Spike lavender technical] Excellentia International (2024) — Spike Lavender Oil technical profile; max dermal 19%, camphor 8–16%
[Historical perfumery] HerbalGram (2016) — Comparison L. angustifolia vs L. latifolia Spain
[VN market context] Thị trường VN observation; không có VN-specific data
[Data reliability] HIGH (chemistry, dermal limits) / MODERATE (therapeutic wound healing — animal in vivo data; clinical evidence limited)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

16.5%

Giới hạn IFRA

Không có restriction cụ thể cho EO; camphor kiểm soát trong fragrance applications

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **Max dermal %:** **19%** — Tisserand & Young p.662–664 (dựa trên camphor content và linalool mitigating effect); **cao nhất trong nhóm lavandin/spike/stoechas** vì linalool cao nhất
  • x **Max daily oral dose:** 603 mg (based on camphor %) — chỉ reference; không khuyến nghị oral [excellentiainternational](https://excellentiainternational.com/pdfs/Spike%20Lavender%20Oil.pdf)
  • x **IFRA restriction:** Không có restriction cụ thể cho EO; camphor kiểm soát trong fragrance applications
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T2: **Safe** ở liều thông thường (topical ≤2%, diffusion bình thường)
  • x T3: **Safe** — tương tự T2
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — camphor tiềm năng apnea/co giật; diffusion >3m khoảng cách ≤10 phút
  • x **Trẻ 2–6 tuổi:** Topical ≤0.5%, diffusion phòng lớn thoáng 15–20 phút; **KHÔNG xịt/thoa gần mũi, mặt**
  • x **Trẻ > 6 tuổi:** Topical ≤1.5%, diffusion bình thường; **an toàn cho scalp treatment 2%**
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **Anticonvulsants:** Camphor tiềm năng đối kháng; CAUTION nhưng risk thấp hơn *L. stoechas* nhiều (linalool buffer + camphor thấp hơn)
  • x **CNS depressants:** Linalool 34–50% tăng cường an thần; camphor đối kháng nhẹ → net effect gần neutral
  • x **Anticoagulants:** Không có data đặc hiệu; thận trọng khi dùng thường xuyên liều cao massage
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Động kinh nặng (không kiểm soát) — CAUTION
  • x Không uống nội dùng
  • x Dị ứng thành phần đã xác định
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Genuine spike lavender:** GC/MS xác nhận linalool **34–50%** + 1,8-cineole **16–46%** + camphor **8–16%** + **linalyl acetate <2%**; thiếu bất kỳ tiêu chí nào → nghi ngờ
  • x **Phân biệt with true lavender (#001):** True lavender: linalyl acetate 26–45% (high) + linalool + camphor <2%; spike lavender: linalyl acetate ≈0 + 1,8-cineole 16–46% + camphor 8–16%
  • x **Phân biệt with *L. stoechas* (#008):** Stoechas: fenchone 15–66% + camphor 16–56% + linalool <2%; spike lavender: linalool 34–50% + fenchone absent
  • x **Test nhanh:** Spike lavender có mùi eucalyptus rõ + lavender ngọt nhẹ; true lavender ngọt floral không có eucalyptus; stoechas có fenchone-minty bất thường
  • x **Storage:** Tối, mát <25°C; 1,8-cineole tương đối ổn định; shelf life 2–3 năm; tránh ánh sáng oxy hóa linalool

Genuine spike lavender: GC/MS xác nhận linalool 34–50% + 1,8-cineole 16–46% + camphor 8–16% + linalyl acetate <2%; thiếu bất kỳ tiêu chí nào → nghi ngờ Phân biệt with true lavender (#001): True lavender: linalyl acetate 26–45% (high) + linalool + camphor <2%; spike lavender: linalyl acetate ≈0 + 1,8-cineole 16–46% + camphor 8–16% Phân biệt with L. stoechas (#008): Stoechas: fenchone 15–66% + camphor 16–56% + linalool <2%; spike lavender: linalool 34–50% + fenchone absent Adulteration risks: Pha

Bảo quản

Tối, mát <25°C; 1,8-cineole tương đối ổn định; shelf life 2–3 năm; tránh ánh sáng oxy hóa linalool

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Đọc Thêm Chuyên Sâu

Nội dung biên dịch từ tài liệu gốc — mở rộng mỗi mục để xem chi tiết.

Hồ Sơ Hoá Học Chi Tiết
§3 Chemical Profile — chemotype, constituent ranges, adulteration

Key constituents (Salido et al 2004):

Constituent%
Linalool27.2–43.1%
1,8-Cineole28.0–34.9%
Camphor10.8–23.2%
Borneol0.9–3.6%
β-Pinene0.8–2.6%
(E)-α-Bisabolene0.5–2.3%
α-Pinene0.6–1.9%
β-Caryophyllene0.5–1.9%
α-Terpineol0.8–1.6%
Germacrene D0.3–1.0%

Key ratio insight (T&Y comment): Linalool/camphor ratio favorable — linalool anticonvulsant activity (Elisabetsky 1999 và others) offsets camphor pro-convulsant concern. Đây là lý do duy nhất tại sao Spike không bị pregnancy-contra dù chứa camphor 10.8–23.2%.

Quality adulteration: Kubeczka (2002) — spike lavender oil thường bị pha với (a) Spanish sage, (b) eucalyptus, (c) lavandin, (d) tail fractions của các oil trên.

Công Dụng Trị Liệu Chi Tiết
§10 Therapeutic Uses — skin, emotional, physical, respiratory
  • Respiratory support: Chemistry 1,8-cineole 28–35% ~ eucalyptus, phù hợp inhalation blends cho sinus congestion, head colds.
  • Muscular aches + pain: Camphor + linalool + borneol synergy — giống rosemary-camphor CT but milder.
  • Mental clarity: Cineole stimulates attention (Moss 2012 literature). Appropriate for study/work blends.
  • First-aid burns + wounds: Historical French "aspic" use — actually spike lavender historically (not true lavender) trong Gattefossé's original burn tradition.
  • Head lice: Anecdotal; cineole toxic to arthropods.
Năng Lượng & Ngũ Hành
§11 Energetics — TCM, Ayurveda, aromatic energetics
  • Five-element: Kim (respiratory) + Hỏa balance (camphor disperses stagnation).
  • Mojay: Clarifying, sharpening — khác với [[lavender-true]] (soothing/yin).
  • Phù hợp cho "mental fog" + "stuck energy" work.

Dữ Liệu Kỹ Thuật Y Khoa

§14 Renderer Contract — Tisserand & Young V2.2

Thông Số Định Lượng

hazards
["may be mildly neurotoxic (camphor 10.8-23.2%)"]
max_oral_dose_mg_day
603
contraindicated_pregnancy
false
max_dilution_adult_general
19
contraindicated_breastfeeding
false

Tài Liệu Y Khoa Tham Khảo

  • Tisserand & Young (2014) Essential Oil Safety 2nd ed — Ch.13 p.662–663 (Lavender Spike entry), Ch.14 Camphor + Linalool + 1,8-Cineole profiles
  • Salido, S., Altarejos, J., Nogueras, M., et al. (2004) Chemical composition and seasonal variations of spike lavender oil from southern Spain. J Essent Oil Res 16:206–210 [via B216]
  • Opdyke, D. L. J. (1976) Monographs on fragrance raw materials. Lavandin, Lavender, Lavender Spanish, Lavender Spike [via B216, p.447, 453]
  • Rudzki, E., Grzywa, Z., Bruo, W. S. (1976) Sensitivity to 35 essential oils. Contact Dermatitis 2:196–200 [via B216]
  • Kubeczka, K.-H. (2002) Essential oils analysis by capillary gas chromatography and carbon-13 NMR spectroscopy [via B216]