SYMELab
Trang chủThư Viện HươngLavender, True (English Lavender)
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu oải hương thật / Tinh dầu hoa oải hương

Lavender, True (English Lavender)

Lavandula angustifolia Mill.

MiddleHoa

Hoa nhẹ trong sáng, thảo mộc ngọt dịu, mát lành thư giãn, thoáng phấn nhẹ

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu oải hương thật / Tinh dầu hoa oải hương
Thận trọngNốt MiddleFloral-Herbaceous

Lavender, True (English Lavender)

Tinh dầu oải hương thật / Tinh dầu hoa oải hương

Lavandula angustifolia Mill.

Tinh dầu oải hương thật / Tinh dầu hoa oải hương — Floral-Herbaceous

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.
⚠️*Dermal limits:**
⚠️**IFRA restriction:** Không có restriction cho EO; Lavender Absolute có restriction riêng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Lavandula angustifolia Mill.
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops (hoa + cành)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation
Màu sắc
Colorless to pale yellow; occasionally faint blue tinge from trace azulene
Phân loại nốt hương
Nốt Middle
Hương thơm
Middle note (bridge Top–Middle); Floral, herbaceous, clean, sweet, slightly camphoraceous undertone
Chemotype / Cultivar
All cultivars — Bulgarian (Hemus, Sevtopolis), French (Maillette, Matheronne), Australian, Moldovan, Ukrainian; linalool/linalyl acetate CT dominant

Các quốc gia sản xuất chính

BulgariaFranceAustraliaMoldovaUkraineEnglandCroatiaIndia

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐ — Nhập khẩu hoàn toàn; có sẵn tại Hà Nội & HCM qua nhà phân phối; giá ~300.000–600.000 VND/10ml tùy origin

Phân loại nốt
Middle
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
2–4 giờ (bay hơi tương đối nhanh do monoterpenol + ester nhẹ)
Họ hương
Floral-Herbaceous
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Clean, floral, sweet, herbaceous, slightly camphorous

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Hoa nhẹ trong sáng, thảo mộc ngọt dịu, mát lành thư giãn, thoáng phấn nhẹ

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

2–4 giờ (bay hơi tương đối nhanh do monoterpenol + ester nhẹ)

Da khô
4/5

Giảm viêm, hỗ trợ barrier; cần carrier giàu dưỡng (rosehip, argan)

Da dầu/mụn
5/5

Kháng khuẩn P.acnes, giảm viêm, không bít lỗ chân lông; dùng 2%

Viêm da cơ địa
4/5

Giảm ngứa, chống viêm; luôn pha loãng ≤1%; nếu đang flare nặng thì hoãn

Da lão hóa
5/5

Kích thích collagen, chống oxy hóa; kết hợp rosehip tối ưu

Da nhạy cảm
4/5

An toàn ở 1%; patch test trước; tránh dùng neat thường xuyên

Da hỗn hợp
5/5

Cân bằng tốt — kháng khuẩn vùng T, dưỡng ẩm vùng má

Nhập khẩuImported

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Một số thử nghiệm trồng nhỏ lẻ ở Đà Lạt (Lâm Đồng) và Sa Pa (Lào Cai) — khí hậu mát phù hợp — nhưng chưa có sản xuất thương mại tính đến 2025 6wresearch

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu oải hươngtinh dầu hoa oải hươnglavender (thường dùng thẳng tiếng Anh)

Trong Y học cổ truyền VN

Không có trong YHCT VN truyền thống - Du nhập qua aromatherapy phương Tây ~thập niên 2010–2015 - Hiện dùng phổ biến trong spa, massage, diffuser gia đình

Mua hàng tại VN

Có sẵn rộng rãi tại Hà Nội, HCM, Đà Nẵng - Giá dao động: 150.000–250.000 VND/10ml (phổ thông, nguồn gốc không rõ) đến 500.000–800.000 VND/10ml (Bulgarian/French certified) - Rủi ro chính: hàng giả lavandin pha lavender; nên mua từ nhà cung cấp có GC/MS report goodprice

Pha Chế & Hòa Hợp

Anxiolytic

Linalool modulates GABA-A receptors (tương tự benzodiazepine nhẹ), ức chế glutamate; inhalation giảm cortisol; nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương lorazepam 0.5mg (oral Silexan);

Ref: PMID 37969244

Sedative / Sleep-enhancing

Linalool + linalyl acetate kéo dài thời gian ngủ NREM; giảm nocturnal awakenings; hiệu quả trên người cao tuổi, bệnh nhân lọc thận, phụ nữ mãn kinh;

Ref: PMC12904233

Analgesic

Linalool ức chế kênh TRPA1 và voltage-gated Ca²⁺, giảm dẫn truyền đau nociceptive; hiệu quả tương đương tramadol trong mô hình formalin;

Ref: PMID 37036544

Anti-inflammatory

Linalool + linalyl acetate ức chế iNOS, giảm IL-1β, IL-6, TNF-α; giảm NO production; so sánh với dexamethasone trong mô hình viêm da;

Ref: PMC10410829

Wound healing

Tăng biểu hiện collagen, đẩy nhanh tái tạo mô; 7 RCT trên người xác nhận rút ngắn thời gian lành thương;

Ref: PMID 32589447

Antimicrobial

Hiệu quả với S. aureus, E. coli, P. acnes; kháng nấm Candida;

Ref: PMC9357533

PMID 37969244 (2023)

Inhalation giảm lo âu đáng kể trên nhiều nhóm bệnh nhân, meta-analysis 30+ RCT

Grade A — Meta-analysis RCT

PMC12904233 (2025)

Cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm thức đêm

Grade B — Systematic review

PMID 32589447 (2020)

Lành thương nhanh hơn, tăng collagen type I & III

Grade B — Review 7 RCT + 5 animal

PMID 37036544 (2023)

Linalool ức chế TRPA1 và Cav channels — cơ chế giảm đau rõ ràng

Moderate — In vitro + animal

PMC10410829 (2023)

Giảm viêm trombus, chống oxy hóa

Moderate — Animal

Tâm trạng: Calming + Balancing (kép — vừa an thần vừa làm rõ tâm trí)

Lo âumất ngủcăng thẳng mãn tínhtức giận kiềm chếbất an cảm xúc

Chakra

Crown Chakra (Sahasrara)

Ngũ hành

Wood

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–6 drops30–60 phút/session; phòng ngủ 15–20m²; không liên tục >60 phút
Topical massage (massage)2–3% (toàn thân) / 5% (cục bộ)Jojoba hoặc Sweet Almond làm carrier
Bath (tắm)6–8 drops pha trong 1 tbsp carrier hoặc sữa tươiKhông bỏ thẳng vào nước tắm — phải pha carrier trước
Inhalation (hít)2–3 drops trên khăn / inhalerHít 3–5 hơi, lặp 3–4 lần/ngày; không kín mũi lâu
Skincare (chăm sóc da)1–2% trong face oil / serumNon-comedogenic; phù hợp da nhạy cảm ở nồng độ thấp
Neat application (không pha)Chấm trực tiếpCHỈ cho vết côn trùng cắn nhỏ, vết bỏng nhẹ <1cm²; không dùng thường xuyên

Dầu nền phù hợp

Jojoba (Simmondsia chinensis)Gần sebum da người nhất, không bít lỗ chân lông, bảo quản lavender EO lâu nhất
Sweet Almond (Prunus amygdalus)Nhẹ, thẩm thấu nhanh, phù hợp massage toàn thân, giá hợp lý tại VN
Rosehip (Rosa canina)Giàu linoleic acid + vitamin A; synergy với lavender cho anti-aging skincare
Fractionated CoconutKhông mùi, nhẹ, shelf life dài; phù hợp cho diffuser blend và roller bottle

Blend kinh điển

Bergamot FCF + LavenderAnxiety blend kinh điển; citrus mở đầu, lavender giữ nền
Clary Sage + LavenderHormonal/PMS support; tăng hiệu quả sedative
Cedarwood Atlas + LavenderSleep blend; wood grounding + floral calming
Frankincense + LavenderSkincare anti-aging; resin deepens + lavender heals
Peppermint + LavenderHeadache roll-on; menthol + linalool synergy
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.655–659 (Lavandula angustifolia)
[Anxiolytic clinical] PMID 37969244 — Karan NB et al. (2023) Anxiety-Reducing Effects of Lavender Essential Oil Inhalation, PMC10671255
[Sleep clinical] PMC12904233 — The Sleep-Enhancing Effect of Lavender Essential Oil in Adults (2025)
[Analgesic mechanism] PMID 37036544 — Hashimoto M et al. (2023) Inhibitory effects of linalool, PMC10123348
[Anti-inflammatory] PMC10410829 — (2023) Anti-inflammatory and antioxidant efficacy of lavender oil
[Wound healing] PMID 32589447 — Samuelson R et al. (2020) The Effects of Lavender Essential Oil on Wound Healing
[Dermatology review] PMC9357533 — Kajjari S et al. (2022) The Effects of Lavender Essential Oil and its Clinical Implications
[GC/MS chemistry] Kačániová M et al. (2025) DOI: 10.1111/jfs.70043; Cheraif K et al. (2022) CABI Digital Library
[VN market] 6W Research (2025) Vietnam Lavender Oil Market 2025–2031
[Data reliability] HIGH — Multiple Grade A RCT, peer-reviewed GC/MS, Tisserand primary source

An Toàn

Giới hạn da tối đa

20%

Giới hạn IFRA

Không có restriction cho EO; Lavender Absolute có restriction riêng

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Safe
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **IFRA restriction:** Không có restriction cho EO; Lavender Absolute có restriction riêng
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T1 (tam cá nguyệt 1): **Safe** — không có bằng chứng độc tính sinh sản
  • x T2: **Safe**
  • x T3: **Safe**
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x Trẻ sơ sinh < 3 tháng: Tránh dùng gần mặt/mũi (nguy cơ apnea với bất kỳ EO nào)
  • x Trẻ 3 tháng – 2 tuổi: Diffusion giới hạn 10–15 phút, pha loãng ≤0.5% topical
  • x Trẻ > 2 tuổi: An toàn ở liều thông thường
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **CNS depressants** (thuốc ngủ, benzodiazepine, antihistamine): Tiềm năng tăng cường tác dụng an thần — giảm liều nếu dùng kết hợp
  • x **Anticoagulants:** Lý thuyết nhẹ qua linalool; không có clinical evidence đáng lo ngại ở liều thông thường
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Dị ứng với họ Lamiaceae (hiếm)
  • x Không uống trực tiếp nếu không có hướng dẫn chuyên gia (internal use)
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Genuine:** GC/MS xác nhận linalyl acetate 25–47% + linalool 20–44%; camphor <1%; không có synthetic linalool peak dạng racemic
  • x **Adulteration risks:** Lavandin (camphor cao, rẻ hơn ~70%), synthetic linalool/linalyl acetate, Lavandula hybrida, hòa trộn dầu thực vật không khai báo
  • x **Kiểm tra nhanh:** Nhỏ 1 giọt lên giấy → bay hơi sạch sau 30 phút = không có dầu nền; mùi camphoraceous mạnh = lavandin
  • x **Storage:** Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vitamin E kéo dài thêm 1 năm

Genuine: GC/MS xác nhận linalyl acetate 25–47% + linalool 20–44%; camphor <1%; không có synthetic linalool peak dạng racemic Adulteration risks: Lavandin (camphor cao, rẻ hơn ~70%), synthetic linalool/linalyl acetate, Lavandula hybrida, hòa trộn dầu thực vật không khai báo Kiểm tra nhanh: Nhỏ 1 giọt lên giấy → bay hơi sạch sau 30 phút = không có dầu nền; mùi camphoraceous mạnh = lavandin Storage: Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vit

Bảo quản

Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vitamin E kéo dài thêm 1 năm

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá