Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Lavandula angustifolia Mill.
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation
- Màu sắc
- Colorless to pale yellow; occasionally faint blue tinge from trace azulene
- Phân loại nốt hương
- Nốt Middle
- Hương thơm
- Middle note (bridge Top–Middle); Floral, herbaceous, clean, sweet, slightly camphoraceous undertone
- Chemotype / Cultivar
- All cultivars — Bulgarian (Hemus, Sevtopolis), French (Maillette, Matheronne), Australian, Moldovan, Ukrainian; linalool/linalyl acetate CT dominant
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐ — Nhập khẩu hoàn toàn; có sẵn tại Hà Nội & HCM qua nhà phân phối; giá ~300.000–600.000 VND/10ml tùy origin
Clean, floral, sweet, herbaceous, slightly camphorous
Hoa nhẹ trong sáng, thảo mộc ngọt dịu, mát lành thư giãn, thoáng phấn nhẹ
2–4 giờ (bay hơi tương đối nhanh do monoterpenol + ester nhẹ)
Giảm viêm, hỗ trợ barrier; cần carrier giàu dưỡng (rosehip, argan)
Kháng khuẩn P.acnes, giảm viêm, không bít lỗ chân lông; dùng 2%
Giảm ngứa, chống viêm; luôn pha loãng ≤1%; nếu đang flare nặng thì hoãn
Kích thích collagen, chống oxy hóa; kết hợp rosehip tối ưu
An toàn ở 1%; patch test trước; tránh dùng neat thường xuyên
Cân bằng tốt — kháng khuẩn vùng T, dưỡng ẩm vùng má
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Một số thử nghiệm trồng nhỏ lẻ ở Đà Lạt (Lâm Đồng) và Sa Pa (Lào Cai) — khí hậu mát phù hợp — nhưng chưa có sản xuất thương mại tính đến 2025 6wresearch
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Không có trong YHCT VN truyền thống - Du nhập qua aromatherapy phương Tây ~thập niên 2010–2015 - Hiện dùng phổ biến trong spa, massage, diffuser gia đình
Mua hàng tại VN
Có sẵn rộng rãi tại Hà Nội, HCM, Đà Nẵng - Giá dao động: 150.000–250.000 VND/10ml (phổ thông, nguồn gốc không rõ) đến 500.000–800.000 VND/10ml (Bulgarian/French certified) - Rủi ro chính: hàng giả lavandin pha lavender; nên mua từ nhà cung cấp có GC/MS report goodprice
Sản Phẩm Đề Xuất
Mua sản phẩm chất lượng
Pha Chế & Hòa Hợp
Linalool modulates GABA-A receptors (tương tự benzodiazepine nhẹ), ức chế glutamate; inhalation giảm cortisol; nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương lorazepam 0.5mg (oral Silexan);
Ref: PMID 37969244
Linalool + linalyl acetate kéo dài thời gian ngủ NREM; giảm nocturnal awakenings; hiệu quả trên người cao tuổi, bệnh nhân lọc thận, phụ nữ mãn kinh;
Ref: PMC12904233
Linalool ức chế kênh TRPA1 và voltage-gated Ca²⁺, giảm dẫn truyền đau nociceptive; hiệu quả tương đương tramadol trong mô hình formalin;
Ref: PMID 37036544
Linalool + linalyl acetate ức chế iNOS, giảm IL-1β, IL-6, TNF-α; giảm NO production; so sánh với dexamethasone trong mô hình viêm da;
Ref: PMC10410829
Tăng biểu hiện collagen, đẩy nhanh tái tạo mô; 7 RCT trên người xác nhận rút ngắn thời gian lành thương;
Ref: PMID 32589447
Hiệu quả với S. aureus, E. coli, P. acnes; kháng nấm Candida;
Ref: PMC9357533
PMID 37969244 (2023)
Inhalation giảm lo âu đáng kể trên nhiều nhóm bệnh nhân, meta-analysis 30+ RCT
Grade A — Meta-analysis RCTPMC12904233 (2025)
Cải thiện chất lượng giấc ngủ, giảm thức đêm
Grade B — Systematic reviewPMID 32589447 (2020)
Lành thương nhanh hơn, tăng collagen type I & III
Grade B — Review 7 RCT + 5 animalPMID 37036544 (2023)
Linalool ức chế TRPA1 và Cav channels — cơ chế giảm đau rõ ràng
Moderate — In vitro + animalPMC10410829 (2023)
Giảm viêm trombus, chống oxy hóa
Moderate — AnimalTâm trạng: Calming + Balancing (kép — vừa an thần vừa làm rõ tâm trí)
Chakra
Crown Chakra (Sahasrara)
Ngũ hành
Wood
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 4–6 drops | 30–60 phút/session; phòng ngủ 15–20m²; không liên tục >60 phút |
| Topical massage (massage) | 2–3% (toàn thân) / 5% (cục bộ) | Jojoba hoặc Sweet Almond làm carrier |
| Bath (tắm) | 6–8 drops pha trong 1 tbsp carrier hoặc sữa tươi | Không bỏ thẳng vào nước tắm — phải pha carrier trước |
| Inhalation (hít) | 2–3 drops trên khăn / inhaler | Hít 3–5 hơi, lặp 3–4 lần/ngày; không kín mũi lâu |
| Skincare (chăm sóc da) | 1–2% trong face oil / serum | Non-comedogenic; phù hợp da nhạy cảm ở nồng độ thấp |
| Neat application (không pha) | Chấm trực tiếp | CHỈ cho vết côn trùng cắn nhỏ, vết bỏng nhẹ <1cm²; không dùng thường xuyên |
Dầu nền phù hợp
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
20%
Giới hạn IFRA
Không có restriction cho EO; Lavender Absolute có restriction riêng
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x *Dermal limits:**
- x **IFRA restriction:** Không có restriction cho EO; Lavender Absolute có restriction riêng
- x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
- x T1 (tam cá nguyệt 1): **Safe** — không có bằng chứng độc tính sinh sản
- x T2: **Safe**
- x T3: **Safe**
- x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
- x Trẻ sơ sinh < 3 tháng: Tránh dùng gần mặt/mũi (nguy cơ apnea với bất kỳ EO nào)
- x Trẻ 3 tháng – 2 tuổi: Diffusion giới hạn 10–15 phút, pha loãng ≤0.5% topical
- x Trẻ > 2 tuổi: An toàn ở liều thông thường
- x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
- x **CNS depressants** (thuốc ngủ, benzodiazepine, antihistamine): Tiềm năng tăng cường tác dụng an thần — giảm liều nếu dùng kết hợp
- x **Anticoagulants:** Lý thuyết nhẹ qua linalool; không có clinical evidence đáng lo ngại ở liều thông thường
- x *Contraindications (Chống chỉ định):**
- x Dị ứng với họ Lamiaceae (hiếm)
- x Không uống trực tiếp nếu không có hướng dẫn chuyên gia (internal use)
- x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
- x **Genuine:** GC/MS xác nhận linalyl acetate 25–47% + linalool 20–44%; camphor <1%; không có synthetic linalool peak dạng racemic
- x **Adulteration risks:** Lavandin (camphor cao, rẻ hơn ~70%), synthetic linalool/linalyl acetate, Lavandula hybrida, hòa trộn dầu thực vật không khai báo
- x **Kiểm tra nhanh:** Nhỏ 1 giọt lên giấy → bay hơi sạch sau 30 phút = không có dầu nền; mùi camphoraceous mạnh = lavandin
- x **Storage:** Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vitamin E kéo dài thêm 1 năm
Genuine: GC/MS xác nhận linalyl acetate 25–47% + linalool 20–44%; camphor <1%; không có synthetic linalool peak dạng racemic Adulteration risks: Lavandin (camphor cao, rẻ hơn ~70%), synthetic linalool/linalyl acetate, Lavandula hybrida, hòa trộn dầu thực vật không khai báo Kiểm tra nhanh: Nhỏ 1 giọt lên giấy → bay hơi sạch sau 30 phút = không có dầu nền; mùi camphoraceous mạnh = lavandin Storage: Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vit
Bảo quản
Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vitamin E kéo dài thêm 1 năm
