- NOT equivalent to lavandin essential oil — đây là solvent-extracted absolute từ cùng cây Lavandula x intermedia, nhưng có sensitization risk và dermal cap hoàn toàn khác với ba cultivar EO ([[lavandin-abrialis]] / [[lavandin-grosso]] / [[lavandin-super]]).
- 0.03% dermal cap — đây là perfumery-grade threshold, thấp hơn cả [[lavender-absolute]] (0.1%), dựa trên Bouhlal 1988b "no-observable-reaction" concentration ở nhóm fragrance-sensitive.
- Hazards = skin sensitization (moderate risk) — cao hơn đáng kể so với cultivar EO; sensitizing constituent chưa xác định (có thể liên quan coumarin 5% + các đường solvent-residue).
- Non-phototoxic (Ford 1992), non-toxic oral/dermal (rat/rabbit LD₅₀ > 5 g/kg).
- Không có cardiovascular/antiplatelet caution như [[lavandin-grosso]] EO vì absolute không tập trung các sesquiterpene liên quan — tuy nhiên vì dermal cap quá thấp, khả năng dùng therapeutic gần bằng 0. Chỉ dùng cho perfumery/fragrance, không dùng therapeutic.
Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Lavandula x intermedia Emeric ex Loisel.
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành non) — qua concrete → absolute
- Phương pháp chiết xuất
- Solvent extraction (hexane → concrete) → ethanol washing → lọc sáp ở 0°C → cô quay loại ethanol → absolute; yield cao hơn lavender absolute do hoa lavandin to và nhiều hơn
- Màu sắc
- Xanh lục đậm đến xanh olive nâu; đặc trưng màu xanh lục rõ hơn lavender absolute (lý do: chlorophyll được trích xuất cùng với hexane); có thể được rectified (tẩy màu) cho màu vàng nhạt
- Phân loại nốt hương
- Nốt Middle
- Hương thơm
- Middle–Base note; Herbaceous-camphoraceous top rõ hơn lavender absolute, nền coumarin ấm áp hay-like, linalool floral, chiều sâu balsamic; phong phú và "xanh" hơn lavender absolute — đặc trưng Provence field mạnh mẽ
- Chemotype / Cultivar
- Absolute thường từ Grosso (sản lượng cao nhất → kinh tế nhất cho solvent extraction) hoặc blend Grosso + Abrialis; một số nhà cung cấp ghi rõ cultivar, nhiều nguồn không ghi; Payan Bertrand (Provence) là nhà sản xuất lavandin absolute uy tín nhất thế giới; LMR Naturals (IFF) cũng sản xuất "Lavandin Absolute H" cao cấp từ Provence
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐ — Cực kỳ hiếm tại VN; chỉ một số ít nhà nhập khẩu natural perfumery chuyên biệt; giá ~600.000–1.500.000 VND/10ml tùy grade và cultivar origin
Robust herbaceous, camphoraceous-sweet, hay-like coumarin warmth, green Provence field, tenacious depth, more "rustic" than lavender absolute
Thảo mộc mạnh mẽ kiểu cánh đồng Provence, thoáng long não cân bằng với ngọt ấm coumarin, mùi cỏ khô/sáp ong, xanh tự nhiên, chiều sâu lâu tan hơn lavandin EO nhiều
6–12 giờ (coumarin là fixative mạnh; Fraterworks ghi nhận "over 28 hours" trên blotter) fraterworks
Camphor + coumarin làm khô và tăng sensitization; TRÁNH
Camphor kháng khuẩn nhưng sensitization risk cao hơn lợi ích
CHỐNG CHỈ ĐỊNH — camphor + coumarin trên barrier tổn thương
Không có lợi ích đặc hiệu; sensitization risk tăng theo tuổi
TRÁNH hoàn toàn topical
Không khuyến nghị leave-on; chỉ rinse-off ≤0.5%
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Không có sản xuất tại VN
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Không có trong YHCT VN - Không có thị trường tiêu thụ đáng kể tại VN hiện tại - Chỉ xuất hiện trong nhóm natural perfumer VN chuyên nghiệp (cộng đồng nhỏ, ~2020 trở đi)
Mua hàng tại VN
Hầu như phải order trực tiếp từ Payan Bertrand (Pháp), Fraterworks, hoặc LMR Naturals (IFF) — không có nhà phân phối chính thức tại VN - Giá: ~600.000–1.000.000 VND/10ml (commercial grade, non-rectified) đến 1.200.000–2.000.000 VND/10ml (rectified/LMR grade) - Màu xanh lục cần được nhà nhập khẩu thông báo rõ — tránh nhầm lẫn với "hư hỏng"
Pha Chế & Hòa Hợp
Linalool + linalyl acetate modulate GABA-A; nhưng camphor (6–12%) đối kháng một phần tác dụng sedative → weaker than lavender absolute for anxiety; chủ yếu dùng perfumery, không phải clinical aromatherapy;
Ref: PMID 31743795 (lavender genus meta-analysis)
Camphor + linalool + 1,8-cineole + borneol; hoạt tính broad-spectrum; camphor cao hơn lavender absolute tăng antimicrobial nhưng đồng thời tăng sensitization risk;
Ref: PMC9357533
β-Caryophyllene + linalool ức chế COX-2, CB2 pathway; coumarin có anti-inflammatory nhẹ; ít được dùng therapeutic topical do sensitization risk cao;
Ref: PMC10096058 (2023)
Inhalation trong bối cảnh nước hoa tạo emotional response qua olfactory-limbic pathway; coumarin và camphor có tác dụng psychoactive phụ trợ; không có RCT riêng cho lavandin absolute;
Ref: PMC9295849 (extrapolated)
Fraterworks / Payan Bertrand (2025)
GC analysis batch: coumarin ~6%, camphor >5%; longevity >28h trên blotter
Technical/Industry dataPMC6696025 (2019)
Liquid phase lavandin: linalool 41.6%, linalyl acetate 23%, cineole 5.2%, camphor 6%
Analytical — peer reviewedPMC9692913 (2022)
Bulgarian lavender absolute GC/MS — baseline comparison: coumarin 1.8–14.7%, camphor <1% → phân biệt rõ với lavandin absolute
Analytical — peer reviewedPMID 31743795 (2019)
Meta-analysis lavender aromatherapy anxiety — nguyên lý áp dụng nhưng camphor lavandin giảm efficacy
Grade A (lavender genus, không đặc hiệu absolute)Tâm trạng: Grounding + Mildly Stimulating + Nostalgic — camphor tạo alertness; coumarin tạo warmth/comfort; kết hợp → cảm giác nostalgic masculine vintage (kiểu nước hoa cổ điển)
Chakra
Throat Chakra (Vishuddha)
Ngũ hành
Metal
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 1–2 drops pha loãng ethanol 1:5 trước | Độ nhớt và màu xanh có thể làm bẩn/tắc diffuser; pha ethanol là bắt buộc |
| Topical massage (massage) | ≤0.5% | Sensitization risk rất cao (camphor + coumarin); KHÔNG dùng như lavandin EO |
| Bath (tắm) | KHÔNG khuyến nghị | Coumarin + camphor tăng hấp thu qua da trong nước ấm; sensitization |
| Inhalation (hít) | 1 drop trên khăn/strip | Phương pháp therapeutic an toàn nhất nếu muốn dùng ngoài perfumery |
| Skincare (chăm sóc da) | ≤0.1% (leave-on) | Chỉ rinse-off ≤0.5%; TRÁNH leave-on liều cao |
| Perfumery (pha chế nước hoa) | 5–25% trong accord | Ứng dụng PRIMARY và duy nhất được khuyến nghị — fougère, aromatic |
| Soap / Detergent | 0.3–1.0% | Industrial/artisan soap; wax content từ absolute giúp fix hương lâu hơn |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
4%
Giới hạn IFRA
Coumarin bị kiểm soát trong IFRA 51 (2024–2025); yêu cầu IFRA CoC cho mỗi batch — coumarin % biến động theo batch fraterworks
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x *Dermal limits:**
- x **Max dermal % (leave-on):** **0.1–0.2%** — giới hạn từ coumarin sensitization; cần IFRA certificate từng batch
- x **IFRA Category 4 (body lotion leave-on):** Phụ thuộc camphor và coumarin content của batch cụ thể; ước tính **≤0.4%** trong sản phẩm hoàn chỉnh
- x **Rinse-off (soap, shower gel):** ≤0.5–1.0% tùy formulation và coumarin content
- x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
- x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION → gần AVOID** cho topical; camphor cross placental barrier; coumarin tiềm năng teratogenic ở liều cao
- x T2: **CAUTION** — diffusion và inhalation nhẹ OK; topical chỉ rinse-off ≤0.2%
- x T3: **CAUTION** — như T2
- x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
- x **Trẻ < 6 tuổi: TRÁNH hoàn toàn** — camphor cao; coumarin sensitization sớm; absolute không có ứng dụng cho trẻ em
- x **Trẻ 6–12 tuổi:** Chỉ inhalation xa gián tiếp (nước hoa pha loãng); không topical
- x **Người lớn:** Chỉ dùng trong bối cảnh perfumery ở nồng độ IFRA-compliant
- x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
- x **Anticonvulsants:** Camphor đối kháng — giảm ngưỡng co giật
- x **CNS depressants:** Linalool tăng cường; camphor đối kháng một phần
- x *Contraindications (Chống chỉ định):**
- x Động kinh / seizure disorder (camphor)
- x Dị ứng fragrance allergens đã biết (coumarin, linalool nằm trong EU 26 allergen list)
- x Không dùng nội dùng tuyệt đối
- x Không dùng topical leave-on ở nồng độ cao như lavandin EO
- x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
- x **Adulteration risks:** Pha lavandin EO vào absolute; synthetic camphor spike; lavender absolute pha camphor bán thành lavandin absolute; residual solvent hexane (yêu cầu chứng chỉ ≤1ppm)
- x **Yêu cầu documentation:** GC/MS + IFRA Certificate (coumarin level) + Residual Solvent Certificate là bộ 3 tài liệu bắt buộc khi mua
- x **Storage:** Tối, mát <20°C; amber glass; shelf life 3–5 năm (coumarin là natural preservative); làm ấm 35–40°C trước khi dùng; tránh ánh sáng trực tiếp làm biến màu và oxy hóa linalool
Genuine lavandin absolute: Màu xanh lục đậm (non-rectified) hoặc vàng nhạt (rectified); GC/MS xác nhận camphor 6–12% (absent trong lavender absolute) + coumarin 4–8% + linalool 28–42% + 1,8-cineole 4–7% Phân biệt với lavender absolute (#003): Camphor gần bằng 0 ở lavender absolute — đây là marker dứt khoát; màu xanh lục của lavandin absolute (non-rectified) không có ở lavender absolute (vàng amber) Adulteration risks: Pha lavandin EO vào absolute; synthetic camphor spike; lavender absolute pha c
Bảo quản
Tối, mát <20°C; amber glass; shelf life 3–5 năm (coumarin là natural preservative); làm ấm 35–40°C trước khi dùng; tránh ánh sáng trực tiếp làm biến màu và oxy hóa linalool
