SYMELab
Trang chủThư Viện HươngLavandin, Super cultivar
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu oải hương lai — Super

Lavandin, Super cultivar

Lavandula x intermedia

TopThảo mộc

Ngọt nhất trong dòng lavandin, hoa oải hương mềm mại gần giống lavender thật, thảo mộc nhẹ nhàng, thoáng long não rất nhẹ, sạch và dễ chịu

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu oải hương lai — Super
Thận trọngNốt TopHerbaceous-Camphoraceous

Lavandin, Super cultivar

Tinh dầu oải hương lai — Super

Lavandula x intermedia

Tinh dầu oải hương lai — Super — Herbaceous-Camphoraceous

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.
⚠️*Dermal limits:**
⚠️**Max dermal %:** Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 "no limit stated" cho lavandin; thực hành: ≤5% toàn thân an toàn; ≤8% cục bộ ngắn hạn

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Lavandula x intermedia
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops (hoa + cành non)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt rất nhẹ
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top–Middle note; Ngọt nhất trong 3 cultivar lavandin — linalyl acetate cao tạo sweetness floral rõ; camphor nhẹ nhất chỉ phảng phất; gần nhất với L. angustifolia về cảm quan mà giá chỉ bằng 1/3
Chemotype / Cultivar
Cultivar Super — con lai L. angustifolia × L. latifolia; là cultivar có mùi thơm gần với true lavender nhất trong tất cả lavandin thương mại, nhờ linalyl acetate cao nhất và camphor thấp nhất; được canh tác rộng ở Provence và Tây Ban Nha; tên "Super" phản ánh đặc tính vượt trội về mùi thơm (không phải sản lượng — Grosso vẫn cao sản hơn); lavandulyl acetate 1–2% — có mặt (khác Grosso gần bằng 0)

Các quốc gia sản xuất chính

France (Provence — Alpes-de-Haute-Provence, Vaucluse)Spain (Aragón, Castilla-La Mancha)BulgariaUkraineAustralia

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐ — Ít phổ biến hơn Grosso tại VN; chủ yếu qua kênh nhập khẩu aromatherapy; đôi khi bị bán giả thành "true lavender" do mùi gần giống; giá ~180.000–350.000 VND/10ml

Phân loại nốt
Top
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
2.5–4 giờ (linalyl acetate cao giữ hương lâu hơn Grosso và Abrialis)
Họ hương
Herbaceous-Camphoraceous
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Sweet, floral, lavender-true-like, herbaceous-soft, slightly camphoraceous, clean

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Ngọt nhất trong dòng lavandin, hoa oải hương mềm mại gần giống lavender thật, thảo mộc nhẹ nhàng, thoáng long não rất nhẹ, sạch và dễ chịu

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

2.5–4 giờ (linalyl acetate cao giữ hương lâu hơn Grosso và Abrialis)

Da khô
3/5

Camphor ít nhất lavandin → dung nạp tốt hơn; cần carrier dưỡng ẩm tốt

Da dầu/mụn
3/5

Camphor thấp hơn Grosso → ít kích ứng hơn; nhưng vẫn kém true lavender; dùng ≤1.5%

Viêm da cơ địa
2/5

Camphor thấp nhất nhưng vẫn có; CAUTION; German chamomile tốt hơn

Da lão hóa
3/5

Linalyl acetate cao + linalool hỗ trợ nhẹ; không bằng true lavender + rosehip combo

Da nhạy cảm
3/5

Camphor thấp nhất lavandin → dung nạp nhất; patch test trước; vẫn kém true lavender

Da hỗn hợp
4/5

Tốt nhất trong lavandin cho da hỗn hợp; linalyl acetate cao hỗ trợ balance

Nhập khẩuImported

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Không có sản xuất tại VN

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu oải hương lai Superthường bị gọi nhầm/bán thành "tinh dầu oải hương" / "lavender" — đặc biệt nguy hiểm với Super vì mùi gần giống nhất

Trong Y học cổ truyền VN

Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong spa, aromatherapy; một số nhà cung cấp VN trung thực bán đúng tên "lavandin Super"

Mua hàng tại VN

Có tại một số nhà nhập khẩu aromatherapy chuyên biệt (ít hơn Grosso) - Giá trung thực: 150.000–280.000 VND/10ml - Cảnh báo VN: Super là lavandin dễ bị bán giả thành true lavender nhất — mùi giống đến 70–80%; luôn yêu cầu GC/MS với camphor và cineole levels - Cách phân biệt thực tế: true lavender 300.000–600.000 VND/10ml; bất kỳ "lavender" nào <200.000 VND/10ml và mùi gần true lavender → rất có thể là Super

Pha Chế & Hòa Hợp

Anxiolytic / Sedative

Linalool (29–33%) + linalyl acetate (38–44%) modulate GABA-A receptors; camphor thấp (4.5–5.3%) không đối kháng đáng kể tác dụng an thần → Super có tác dụng calming mạnh nhất trong lavandin, gần với true lavender; phù hợp diffusion buổi tối;

Ref: PMID 37969244, PMC12904233

Respiratory / Expectorant

1,8-Cineole (3–3.6%) + camphor (4.5–5.3%) expectorant nhẹ; nhẹ hơn Grosso và Abrialis đáng kể; phù hợp respiratory nhẹ, không mạnh như Abrialis;

Ref: PMC6612361

Antimicrobial

Linalool + linalyl acetate ức chế S. aureus, E. coli, C. albicans; terpinen-4-ol thấp hơn Grosso → antimicrobial nhẹ hơn Grosso;

Ref: PMC9357533, PMC12291901

Muscle relaxant / Analgesic

Camphor + borneol counter-irritant; linalool TRPA1 inhibition; hiệu quả nhưng nhẹ hơn Grosso và Abrialis do camphor thấp; phù hợp cho người nhạy cảm hoặc trẻ em >6 tuổi;

Ref: PMID 37036544

Anti-inflammatory

Linalool + linalyl acetate + β-caryophyllene ức chế COX-2, IL-6, TNF-α; tổng quan PMC10096058 xác nhận các hoạt tính sinh học của L. × intermedia;

Ref: PMC10096058 (2023)

Antifungal

Linalyl acetate ức chế hình thành bào tử; linalool ức chế nảy mầm nấm; β-ocimene cao hơn Grosso tăng thêm hoạt tính antifungal;

Ref: PMC9357533

PMC10096058 (2023)

Comprehensive review L. × intermedia: xác nhận anxiolytic, antimicrobial, anti-inflammatory; Super profile linalyl acetate cao nhất

Grade B — Systematic review

Herraiz-Gil et al. 2024 (Univ. Valladolid)

Super vs. Grosso Spain GC/MS: Super linalyl acetate 33.7%, linalool 35.8%; Grosso camphor cao hơn, cineole cao hơn

Analytical — peer reviewed

PMC9357533 (2022)

Lavender EO therapeutic implications: anxiolytic, antimicrobial, wound healing — áp dụng cho Super qua linalool/linalyl acetate chung

Grade B — Review

PMID 37969244 (2023)

Lavender inhalation giảm lo âu meta-analysis — Super là lavandin phù hợp nhất cho aromatherapy anxiety

Grade A — Meta-analysis (lavender genus)

Tâm trạng: Calming + Balancing — calming nhất trong lavandin; gần với true lavender về tác dụng tâm lý; phù hợp cả ban ngày lẫn buổi tối (camphor thấp không gây kích thích đáng kể)

Lo âu nhẹ-vừacăng thẳng mãn tínhkhó ngủmất cân bằng cảm xúccần thư giãn sâu

Chakra

Crown Chakra (Sahasrara)

Ngũ hành

Wood

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–6 drops30–60 phút; phù hợp cả ban ngày lẫn buổi tối — camphor thấp nhất lavandin; phòng ngủ OK
Topical massage (massage)2–3% toàn thân / 4% cục bộJojoba hoặc sweet almond; versatile nhất trong lavandin
Bath (tắm)6–8 drops pha carrierPha trong sữa tắm trước; trải nghiệm gần nhất với "tắm lavender" mà không dùng true lavender
Inhalation (hít)2–3 drops trên khăn3–5 phút; phù hợp anxiety, headache
Skincare (chăm sóc da)≤1.5%Camphor thấp hơn Grosso/Abrialis → da dung nạp tốt hơn; vẫn kém true lavender EO
Substitute for true lavenderRatio 1:1 trong blendỨng dụng đặc biệt: thay thế kinh tế cho true lavender trong nhiều blend (hiệu quả 70–80%)

Dầu nền phù hợp

Jojoba (Simmondsia chinensis)Tốt nhất cho thay thế true lavender trong skincare; ổn định, gần sebum da
Sweet AlmondNhẹ, giá hợp lý VN; phù hợp massage và bath oil với Super
RosehipNếu dùng Super trong skincare mature skin; synergy anti-aging nhẹ

Kết hợp tốt với

CitrusFloralHerbWoodFloral blends (versatile nhất trong lavandin)

Blend kinh điển

Bergamot FCF + Lavandin SuperBlend lo âu nhẹ ban ngày — gần với true lavender + bergamot về cảm quan; chi phí thấp hơn nhiều
Clary Sage + Lavandin SuperHormone balance / PMS support; camphor thấp của Super an toàn hơn Grosso cho mục đích này
Cedarwood Atlas + Lavandin SuperSleep blend kinh tế — thay thế true lavender + cedarwood; camphor nhẹ không cản trở ngủ nhiều
Rose Geranium + Lavandin SuperFloral feminine blend; Super đủ ngọt để hòa với geranium
Eucalyptus radiata + Lavandin SuperRespiratory nhẹ nhàng — cineole thấp hơn Grosso nên dịu hơn
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.654–655 (Lavandin Super)
[GC/MS — Super vs. Grosso Spain] Herraiz-Gil S et al. (2024) Essential oils of lavandin clones Grosso & Super, Spain — Univ. Valladolid; CIAF Castilla-La Mancha
[Comprehensive L. × intermedia review] PMC10096058 — Lavandula × intermedia — A Bastard Lavender or a Plant of Great Importance? (2023)
[Comparative cultivar analysis] Santi-shop.eu (2023) — Comparative essential oils lavandin Grosso, Super, Abrial
[Antimicrobial] PMC12291901 (2025); PMC9357533 (2022); PMC6612361 (2019)
[Anxiolytic] PMID 37969244 (2023) meta-analysis; PMC12904233 (2025) sleep
[Camphor pregnancy] PMC7956842 (2021) — Maternal Reproductive Toxicity; Tisserand blog (2011)
[VN market context] Thị trường VN observation; so sánh giá thực tế
[Data reliability] HIGH (chemistry, cultivar differentiation) / MODERATE (therapeutic — data extrapolated từ L. × intermedia genus; Super-specific studies rất ít)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

10%

Giới hạn IFRA

Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có restriction

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **Max dermal %:** Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 "no limit stated" cho lavandin; thực hành: ≤5% toàn thân an toàn; ≤8% cục bộ ngắn hạn
  • x **IFRA restriction:** Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có restriction
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — camphor cross placental barrier; tuy nhiên 4.5–5.3% là thấp nhất lavandin → risk thấp hơn Grosso và Abrialis; thận trọng hơn true lavender
  • x T2: **Safe** — topical ≤2.5%, diffusion bình thường; Super an toàn nhất trong lavandin T2
  • x T3: **Safe** — tương tự T2
  • x Rationale: Camphor thấp nhất trong lavandin → risk profile gần nhất với true lavender; vẫn cần caution T1 theo nguyên tắc thận trọng; Tisserand & Young p.654–655
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — camphor tiềm năng apnea dù thấp; diffusion >2m từ trẻ ≤10 phút
  • x **Trẻ 2–6 tuổi:** Topical ≤0.5%, diffusion 15–20 phút phòng thoáng; **an toàn nhất trong lavandin cho nhóm tuổi này**
  • x **Trẻ > 6 tuổi:** Topical ≤1.5%, diffusion bình thường
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **Anticoagulants:** Camphor thấp, hoạt tính antiplatelet yếu hơn Grosso đáng kể; tuy nhiên thận trọng nếu dùng thường xuyên massage liều cao
  • x **CNS depressants:** Linalool tăng cường an thần; camphor thấp ít đối kháng → **Super có nguy cơ tăng an thần cao nhất trong lavandin** khi kết hợp CNS depressants
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Không dùng nội dùng (internal)
  • x Động kinh: CAUTION (camphor thấp nhưng vẫn có)
  • x Dị ứng họ Lamiaceae
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Adulteration risks:** **Rủi ro cao nhất trong lavandin** — mùi gần true lavender nên dễ bán giá true lavender; bán nhầm Grosso dưới tên Super; spike synthetic linalyl acetate để tăng tỷ lệ
  • x **Test nhanh (tương đối):** Super có camphor nhưng rất nhẹ — mùi ngọt, ít "sắc" hơn Grosso; nếu "lavender" giá trung bình có thoáng camphor nhẹ → có thể là Super; GC/MS là bắt buộc để confirm
  • x **Storage:** Tối, mát <25°C; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm; đậy kín; shelf life 2–3 năm; tránh nhiệt độ cao (VN mùa hè >35°C làm hỏng nhanh hơn)

Genuine Super: GC/MS xác nhận linalyl acetate 38–44% (cao nhất lavandin — marker chính) + linalool 29–33% + camphor <5.5% + 1,8-cineole <4% + lavandulyl acetate ~1.5% + ocimene cao (>2× Grosso) Phân biệt Super vs. True Lavender: Cả hai có linalyl acetate + linalool cao; Super: camphor 4–5% (true lavender <1%) + 1,8-cineole 3–4% (true lavender <1%); GC/MS là cách duy nhất phân biệt chắc chắn Adulteration risks: Rủi ro cao nhất trong lavandin — mùi gần true lavender nên dễ bán giá true lavender; b

Bảo quản

Tối, mát <25°C; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm; đậy kín; shelf life 2–3 năm; tránh nhiệt độ cao (VN mùa hè >35°C làm hỏng nhanh hơn)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá