Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Lavandula x intermedia
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành non)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation (hydrodistillation)
- Màu sắc
- Không màu đến vàng nhạt; đôi khi xanh lục rất nhẹ
- Phân loại nốt hương
- Nốt Top
- Hương thơm
- Top–Middle note; Herbaceous, camphoraceous rõ, linalyl acetate ngọt cân bằng hơn Abrialis, 1,8-cineole fresh medicinal — profile "lavandin kinh điển" được dùng làm chuẩn so sánh toàn ngành
- Chemotype / Cultivar
- Cultivar Grosso — con lai L. angustifolia × L. latifolia; hiện là cultivar lavandin thương mại số 1 thế giới chiếm ~80% sản lượng lavandin toàn cầu; được tạo ra bởi Pierre Grosso tại Vaucluse (Provence) năm 1972; năng suất dầu cao nhất trong 4 cultivar (~3.19–3.44% từ hoa); camphor và 1,8-cineole thấp hơn Abrialis nhưng cao hơn Super; lavandulyl acetate gần như vắng mặt — đặc điểm phân biệt với Abrialis và Super
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ — Ít phổ biến hơn true lavender; thường bị bán dưới tên "lavender" ở phân khúc giá rẻ; nhập khẩu qua kênh thương mại aromatherapy; giá ~120.000–280.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender 40–60%)
Herbaceous, sweet-camphoraceous, lavender-like, clean, slightly floral, robust
Thảo mộc mạnh mẽ cân bằng, thoáng long não nhưng ít hơn Abrialis, có độ ngọt floral nhất trong các lavandin, sạch sẽ khỏe khoắn
2–3.5 giờ
Camphor + cineole làm khô thêm; không phù hợp
Camphor kháng khuẩn nhẹ; nhưng terpinen-4-ol ít hơn tea tree; ưu tiên true lavender hoặc tea tree
TRÁNH — camphor kích ứng barrier tổn thương; dùng German chamomile
Không có lợi thế; dùng true lavender hoặc frankincense
Camphor + cineole gây kích ứng; TRÁNH topical leave-on
Chỉ vùng T dầu; ≤1%; ưu tiên true lavender EO
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Không có sản xuất tại VN
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong cleaning products, household spray, spa giá rẻ - Vấn đề lớn tại VN: Grosso là lavandin phổ biến nhất bị bán giả thành "lavender" — chiếm ước tính >50% "lavender" giá rẻ trên thị trường VN
Mua hàng tại VN
Có trên Shopee/Lazada, một số nhà cung cấp aromatherapy B2B - Giá trung thực: 100.000–200.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender đáng kể) - Yêu cầu GC/MS certificate: camphor >5% = lavandin; lavandulyl acetate ≈ 0% + camphor 6–12% = Grosso specifically
Pha Chế & Hòa Hợp
Nghiên cứu duy nhất được thực hiện trên chính Grosso (L. hybrida Reverchon "Grosso") — ức chế kết tập tiểu cầu qua arachidonic acid (IC₅₀=51 μg/ml), U46619 (IC₅₀=84), collagen (IC₅₀=191), ADP (IC₅₀=640); ức chế co cục máu đông (IC₅₀=149 μg/ml); in vivo chuột giảm huyết khối phổi không gây chảy máu (khác aspirin); hiệu quả là synergistic — không phải linalool hay camphor riêng lẻ; pubmed.ncbi.nlm.nih
1,8-Cineole kích thích mucociliary clearance, giảm độ nhớt đờm, giãn phế quản; camphor tạo cảm giác thông mũi; linalool giảm co thắt; phù hợp viêm xoang, viêm phế quản nhẹ, cảm lạnh;
Ref: PMC6612361
MIC 0.169 mg/mL với S. aureus, S. epidermidis, E. faecalis, E. coli, S. marcescens — bactericidal với hầu hết trừ S. aureus; terpinen-4-ol Grosso cao hơn các cultivar khác tăng thêm hoạt tính;
Ref: PMC11256343 (2024), PMC12291901 (2025)
Camphor (counter-irritant TRPV1) + borneol (tê tại chỗ) + linalool (TRPA1 inhibition); phù hợp massage đau cơ sau tập luyện;
Ref: PMID 37036544
Linalool + linalyl acetate scavenge free radicals; thấp hơn true lavender (IC₅₀ DPPH 5.24 mg/mL cho L. angustifolia vs. cao hơn cho lavandin);
Ref: PMC11256343 (2024)
Camphor + linalool + cineole ức chế nảy mầm hạt, xua đuổi côn trùng; dùng tốt trong household và garden;
Ref: PMC10889515 (2024)
PMID 15636172 (2004)
L. hybrida "Grosso" ức chế antiplatelet qua 4 pathway; in vivo giảm huyết khối không gây xuất huyết
Moderate — In vitro + In vivo animal (Grosso-specific)PMC11256343 / ACS Omega (2024)
L. × intermedia Lebanon: MIC 0.169 mg/mL, bactericidal; linalool 44%, camphor 16.29%
Grade B — Analytical + in vitroPMC10889515 (2024)
Grosso EO yield tăng 3.19% → 3.44% với plasma treatment; antiplatelet, antimicrobial xác nhận
Grade B — ExperimentalPMC12291901 (2025)
Lavender EO (incl. lavandin) antimicrobial review: xác nhận hoạt tính kháng khuẩn
Grade B — Systematic reviewTâm trạng: Balancing + Mildly Stimulating — cân bằng hơn Abrialis (ít camphor hơn), thư giãn nhẹ hơn true lavender; phù hợp ban ngày
Chakra
Throat Chakra (Vishuddha)
Ngũ hành
Metal
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 4–6 drops | 30–45 phút; ban ngày; không dùng tối nếu cần ngủ sâu — camphor kích thích nhẹ |
| Topical massage (massage) | 2–3% toàn thân / 4–5% cục bộ đau cơ | Sweet almond hoặc arnica-infused; ứng dụng chính và tốt nhất của Grosso |
| Bath (tắm) | 5–7 drops pha trong 1 tbsp carrier | Pha trong sữa tắm trước; hơi camphor + cineole thông mũi trong bồn tắm |
| Inhalation (hít) | 3–4 drops trên khăn / steam bowl | Đặc biệt hiệu quả cho nghẹt mũi; 5–10 phút, mắt nhắm |
| Skincare (chăm sóc da) | ≤1% — hạn chế | Camphor kích ứng; dùng true lavender EO thay thế cho skincare |
| Household cleaning | 15–25 drops/100ml nước | Lau sàn, xịt phòng, khử khuẩn bề mặt — ứng dụng công nghiệp số 1 của Grosso |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
10%
Giới hạn IFRA
Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có IFRA restriction cụ thể
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
Xem chi tiết
- x *Dermal limits:**
- x **Max dermal %:** Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 ghi "no limit stated"; thực hành an toàn ≤5% toàn thân; ≤10% cục bộ ngắn hạn (sports massage)
- x **IFRA restriction:** Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có IFRA restriction cụ thể
- x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
- x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — camphor cross placental barrier; tránh topical liều cao và inhalation đậm đặc; Tisserand & Young p.654–655
- x T2: **Safe** — topical ≤2%, diffusion thông thường; tránh massage vùng bụng
- x T3: **Safe** — tương tự T2
- x Rationale: Camphor tiềm năng neurotoxic ở liều cao; an toàn ở liều aromatherapy thông thường; PMC7956842 (2021) xác nhận không có reproductive toxicity ở liều thấp
- x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
- x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH hoàn toàn topical và inhalation gần mặt** — camphor gây co giật, apnea
- x **Trẻ 2–6 tuổi:** Diffusion phòng lớn ≤15 phút; topical ≤0.5%; không bôi ngực/mặt
- x **Trẻ > 6 tuổi:** Topical ≤1%, diffusion bình thường
- x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
- x **Trước phẫu thuật:** Dừng massage Grosso ≥1 tuần trước surgery do antiplatelet activity
- x **CNS depressants:** Linalool tăng cường an thần; camphor đối kháng nhẹ ở liều cao
- x *Contraindications (Chống chỉ định):**
- x Rối loạn đông máu (hemophilia, thrombocytopenia)
- x Động kinh / seizure disorder — camphor là tiềm năng convulsant
- x Không dùng nội dùng
- x Dị ứng họ Lamiaceae
- x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
- x **Adulteration risks:** Bán thành "lavender EO" giá cao; trộn synthetic linalool/linalyl acetate; nhầm cultivar (Abrialis bán thành Grosso); spike synthetic camphor; hàng Trung Quốc chất lượng thấp
- x **Storage:** Tối, mát <25°C; shelf life 2–3 năm; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm → đậy kín; thêm vitamin E 0.5% kéo dài thêm 6–12 tháng
Genuine Grosso: GC/MS xác nhận linalyl acetate 26–37% + linalool 22–28% + camphor 6–12% + 1,8-cineole 5–10% + lavandulyl acetate ≈ 0% (marker phân biệt với Abrialis/Super) + terpinen-4-ol cao hơn vs. Super Adulteration risks: Bán thành "lavender EO" giá cao; trộn synthetic linalool/linalyl acetate; nhầm cultivar (Abrialis bán thành Grosso); spike synthetic camphor; hàng Trung Quốc chất lượng thấp Test nhanh: Camphor rõ khi ngửi → lavandin; camphor gần bằng 0 → true lavender; Grosso vs. Abrialis:
Bảo quản
Tối, mát <25°C; shelf life 2–3 năm; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm → đậy kín; thêm vitamin E 0.5% kéo dài thêm 6–12 tháng
