SYMELab
Trang chủThư Viện HươngLavandin, Grosso cultivar
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu oải hương lai — Grosso

Lavandin, Grosso cultivar

Lavandula x intermedia

TopThảo mộc

Thảo mộc mạnh mẽ cân bằng, thoáng long não nhưng ít hơn Abrialis, có độ ngọt floral nhất trong các lavandin, sạch sẽ khỏe khoắn

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu oải hương lai — Grosso
Thận trọngNốt TopHerbaceous-Camphoraceous

Lavandin, Grosso cultivar

Tinh dầu oải hương lai — Grosso

Lavandula x intermedia

Tinh dầu oải hương lai — Grosso — Herbaceous-Camphoraceous

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.
⚠️*Dermal limits:**
⚠️**Max dermal %:** Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 ghi "no limit stated"; thực hành an toàn ≤5% toàn thân; ≤10% cục bộ ngắn hạn (sports massage)

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Lavandula x intermedia
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops (hoa + cành non)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation (hydrodistillation)
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt; đôi khi xanh lục rất nhẹ
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top–Middle note; Herbaceous, camphoraceous rõ, linalyl acetate ngọt cân bằng hơn Abrialis, 1,8-cineole fresh medicinal — profile "lavandin kinh điển" được dùng làm chuẩn so sánh toàn ngành
Chemotype / Cultivar
Cultivar Grosso — con lai L. angustifolia × L. latifolia; hiện là cultivar lavandin thương mại số 1 thế giới chiếm ~80% sản lượng lavandin toàn cầu; được tạo ra bởi Pierre Grosso tại Vaucluse (Provence) năm 1972; năng suất dầu cao nhất trong 4 cultivar (~3.19–3.44% từ hoa); camphor và 1,8-cineole thấp hơn Abrialis nhưng cao hơn Super; lavandulyl acetate gần như vắng mặt — đặc điểm phân biệt với Abrialis và Super

Các quốc gia sản xuất chính

France (Provence — Vaucluse, Alpes-de-Haute-Provence, Drôme)Spain (Aragón, Castilla-La Mancha)BulgariaArgentinaUkraineChina

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐ — Ít phổ biến hơn true lavender; thường bị bán dưới tên "lavender" ở phân khúc giá rẻ; nhập khẩu qua kênh thương mại aromatherapy; giá ~120.000–280.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender 40–60%)

Phân loại nốt
Top
Cường độ
Đang cập nhật
Độ bền trên da
2–3.5 giờ
Họ hương
Herbaceous-Camphoraceous
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

Herbaceous, sweet-camphoraceous, lavender-like, clean, slightly floral, robust

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Thảo mộc mạnh mẽ cân bằng, thoáng long não nhưng ít hơn Abrialis, có độ ngọt floral nhất trong các lavandin, sạch sẽ khỏe khoắn

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

2–3.5 giờ

Da khô
2/5

Camphor + cineole làm khô thêm; không phù hợp

Da dầu/mụn
3/5

Camphor kháng khuẩn nhẹ; nhưng terpinen-4-ol ít hơn tea tree; ưu tiên true lavender hoặc tea tree

Viêm da cơ địa
1/5

TRÁNH — camphor kích ứng barrier tổn thương; dùng German chamomile

Da lão hóa
2/5

Không có lợi thế; dùng true lavender hoặc frankincense

Da nhạy cảm
2/5

Camphor + cineole gây kích ứng; TRÁNH topical leave-on

Da hỗn hợp
3/5

Chỉ vùng T dầu; ≤1%; ưu tiên true lavender EO

Nhập khẩuImported

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Không có sản xuất tại VN

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu oải hương lai Grossothường bị gọi nhầm/bán thành "tinh dầu oải hương" / "lavender" trên thị trường VN

Trong Y học cổ truyền VN

Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong cleaning products, household spray, spa giá rẻ - Vấn đề lớn tại VN: Grosso là lavandin phổ biến nhất bị bán giả thành "lavender" — chiếm ước tính >50% "lavender" giá rẻ trên thị trường VN

Mua hàng tại VN

Có trên Shopee/Lazada, một số nhà cung cấp aromatherapy B2B - Giá trung thực: 100.000–200.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender đáng kể) - Yêu cầu GC/MS certificate: camphor >5% = lavandin; lavandulyl acetate ≈ 0% + camphor 6–12% = Grosso specifically

Pha Chế & Hòa Hợp

Antiplatelet / Antithrombotic

Nghiên cứu duy nhất được thực hiện trên chính Grosso (L. hybrida Reverchon "Grosso") — ức chế kết tập tiểu cầu qua arachidonic acid (IC₅₀=51 μg/ml), U46619 (IC₅₀=84), collagen (IC₅₀=191), ADP (IC₅₀=640); ức chế co cục máu đông (IC₅₀=149 μg/ml); in vivo chuột giảm huyết khối phổi không gây chảy máu (khác aspirin); hiệu quả là synergistic — không phải linalool hay camphor riêng lẻ; pubmed.ncbi.nlm.nih

Respiratory / Expectorant

1,8-Cineole kích thích mucociliary clearance, giảm độ nhớt đờm, giãn phế quản; camphor tạo cảm giác thông mũi; linalool giảm co thắt; phù hợp viêm xoang, viêm phế quản nhẹ, cảm lạnh;

Ref: PMC6612361

Antimicrobial

MIC 0.169 mg/mL với S. aureus, S. epidermidis, E. faecalis, E. coli, S. marcescens — bactericidal với hầu hết trừ S. aureus; terpinen-4-ol Grosso cao hơn các cultivar khác tăng thêm hoạt tính;

Ref: PMC11256343 (2024), PMC12291901 (2025)

Muscle relaxant / Analgesic

Camphor (counter-irritant TRPV1) + borneol (tê tại chỗ) + linalool (TRPA1 inhibition); phù hợp massage đau cơ sau tập luyện;

Ref: PMID 37036544

Antioxidant

Linalool + linalyl acetate scavenge free radicals; thấp hơn true lavender (IC₅₀ DPPH 5.24 mg/mL cho L. angustifolia vs. cao hơn cho lavandin);

Ref: PMC11256343 (2024)

Phytotoxic / Insecticidal

Camphor + linalool + cineole ức chế nảy mầm hạt, xua đuổi côn trùng; dùng tốt trong household và garden;

Ref: PMC10889515 (2024)

PMID 15636172 (2004)

L. hybrida "Grosso" ức chế antiplatelet qua 4 pathway; in vivo giảm huyết khối không gây xuất huyết

Moderate — In vitro + In vivo animal (Grosso-specific)

PMC11256343 / ACS Omega (2024)

L. × intermedia Lebanon: MIC 0.169 mg/mL, bactericidal; linalool 44%, camphor 16.29%

Grade B — Analytical + in vitro

PMC10889515 (2024)

Grosso EO yield tăng 3.19% → 3.44% với plasma treatment; antiplatelet, antimicrobial xác nhận

Grade B — Experimental

PMC12291901 (2025)

Lavender EO (incl. lavandin) antimicrobial review: xác nhận hoạt tính kháng khuẩn

Grade B — Systematic review

Tâm trạng: Balancing + Mildly Stimulating — cân bằng hơn Abrialis (ít camphor hơn), thư giãn nhẹ hơn true lavender; phù hợp ban ngày

Mệt mỏi thể chất (đau cơ)căng thẳng nhẹ kèm uể oảicần làm sạch tâm trílo âu mức độ nhẹthiếu focus ban ngày

Chakra

Throat Chakra (Vishuddha)

Ngũ hành

Metal

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)4–6 drops30–45 phút; ban ngày; không dùng tối nếu cần ngủ sâu — camphor kích thích nhẹ
Topical massage (massage)2–3% toàn thân / 4–5% cục bộ đau cơSweet almond hoặc arnica-infused; ứng dụng chính và tốt nhất của Grosso
Bath (tắm)5–7 drops pha trong 1 tbsp carrierPha trong sữa tắm trước; hơi camphor + cineole thông mũi trong bồn tắm
Inhalation (hít)3–4 drops trên khăn / steam bowlĐặc biệt hiệu quả cho nghẹt mũi; 5–10 phút, mắt nhắm
Skincare (chăm sóc da)≤1% — hạn chếCamphor kích ứng; dùng true lavender EO thay thế cho skincare
Household cleaning15–25 drops/100ml nướcLau sàn, xịt phòng, khử khuẩn bề mặt — ứng dụng công nghiệp số 1 của Grosso

Dầu nền phù hợp

Sweet Almond (Prunus amygdalus)Nhẹ, thẩm thấu tốt, không mùi, phù hợp massage cơ; phổ biến và rẻ tại VN
Arnica-infused SunflowerArnica tăng cường tác dụng chống viêm và giảm đau cơ của camphor + borneol + linalool
Fractionated CoconutỔn định, không mùi, shelf life dài; tốt cho spray, roller và household blend

Kết hợp tốt với

CitrusHerbWoodEucalyptusRosemary-familyCleaning accords

Blend kinh điển

Eucalyptus radiata + Lavandin GrossoRespiratory blend mạnh nhưng dịu — cineole kép, linalool làm dịu kích ứng
Rosemary CT camphor + Lavandin GrossoSports recovery massage; kiểm soát camphor tổng ≤5%
Bergamot FCF + Lavandin GrossoNâng nhẹ floral, phù hợp diffusion ban ngày
Cedarwood Atlas + Lavandin Grosso + PatchouliHousehold/linen spray woody-clean
Clary Sage + Lavandin GrossoMuscle relaxant + hormonal support nhẹ
[Primary safety] Tisserand R & Young R — Essential Oil Safety 2nd ed. p.654–655 (Lavandin Grosso)
[Antiplatelet — Grosso specific] PMID 15636172 — Ballabeni V et al. (2004) Novel antiplatelet and antithrombotic activities of essential oil from Lavandula hybrida Reverchon "grosso" — Phytomedicine 11(7-8):596–601
[GC/MS — Grosso vs. Super Spain] Herraiz-Gil S et al. (2024) Essential oils of lavandin (L. × intermedia) clones Grosso & Super, Spain — Univ. Valladolid; uvadoc.uva.es
[GC/MS — comparative] PMC11256343 — ACS Omega (2024) Comparative Study L. angustifolia vs L. × intermedia Lebanon
[Extraction yield] PMC10889515 — Enhancing EO Extraction from Lavandin Grosso Flowers (2024)
[Antimicrobial] PMC12291901 — Antimicrobial Activity Lavender EO (2025); PMC6612361 — EOs as Antimicrobial Agents (2019)
[Cultivar differentiation] Scentree.co (2024) — Camphor/cineole ranking cultivars; Santi-shop comparison Abrialis/Grosso/Super
[Camphor pregnancy] PMC7956842 — Maternal Reproductive Toxicity Essential Oils (2021)
[VN market context] Thị trường VN observation; scent.vn database
[Data reliability] HIGH (chemistry, antiplatelet) / MODERATE (other therapeutic — data from lavandin genus, Grosso-specific limited)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

10%

Giới hạn IFRA

Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có IFRA restriction cụ thể

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Ho
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

Xem chi tiết

  • x *Dermal limits:**
  • x **Max dermal %:** Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 ghi "no limit stated"; thực hành an toàn ≤5% toàn thân; ≤10% cục bộ ngắn hạn (sports massage)
  • x **IFRA restriction:** Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có IFRA restriction cụ thể
  • x *Pregnancy & Breastfeeding (Thai kỳ):**
  • x T1 (tam cá nguyệt 1): **CAUTION** — camphor cross placental barrier; tránh topical liều cao và inhalation đậm đặc; Tisserand & Young p.654–655
  • x T2: **Safe** — topical ≤2%, diffusion thông thường; tránh massage vùng bụng
  • x T3: **Safe** — tương tự T2
  • x Rationale: Camphor tiềm năng neurotoxic ở liều cao; an toàn ở liều aromatherapy thông thường; PMC7956842 (2021) xác nhận không có reproductive toxicity ở liều thấp
  • x *Age Restrictions (Giới hạn tuổi):**
  • x **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH hoàn toàn topical và inhalation gần mặt** — camphor gây co giật, apnea
  • x **Trẻ 2–6 tuổi:** Diffusion phòng lớn ≤15 phút; topical ≤0.5%; không bôi ngực/mặt
  • x **Trẻ > 6 tuổi:** Topical ≤1%, diffusion bình thường
  • x *Drug Interactions (Tương tác thuốc):**
  • x **Trước phẫu thuật:** Dừng massage Grosso ≥1 tuần trước surgery do antiplatelet activity
  • x **CNS depressants:** Linalool tăng cường an thần; camphor đối kháng nhẹ ở liều cao
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):**
  • x Rối loạn đông máu (hemophilia, thrombocytopenia)
  • x Động kinh / seizure disorder — camphor là tiềm năng convulsant
  • x Không dùng nội dùng
  • x Dị ứng họ Lamiaceae
  • x *Quality markers (Kiểm tra chất lượng):**
  • x **Adulteration risks:** Bán thành "lavender EO" giá cao; trộn synthetic linalool/linalyl acetate; nhầm cultivar (Abrialis bán thành Grosso); spike synthetic camphor; hàng Trung Quốc chất lượng thấp
  • x **Storage:** Tối, mát <25°C; shelf life 2–3 năm; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm → đậy kín; thêm vitamin E 0.5% kéo dài thêm 6–12 tháng

Genuine Grosso: GC/MS xác nhận linalyl acetate 26–37% + linalool 22–28% + camphor 6–12% + 1,8-cineole 5–10% + lavandulyl acetate ≈ 0% (marker phân biệt với Abrialis/Super) + terpinen-4-ol cao hơn vs. Super Adulteration risks: Bán thành "lavender EO" giá cao; trộn synthetic linalool/linalyl acetate; nhầm cultivar (Abrialis bán thành Grosso); spike synthetic camphor; hàng Trung Quốc chất lượng thấp Test nhanh: Camphor rõ khi ngửi → lavandin; camphor gần bằng 0 → true lavender; Grosso vs. Abrialis:

Bảo quản

Tối, mát <25°C; shelf life 2–3 năm; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm → đậy kín; thêm vitamin E 0.5% kéo dài thêm 6–12 tháng

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá