Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cymbopogon winterianus* Jowitt ex Bor
- Họ thực vật
- Poaceae (Gramineae)
- Bộ phận dùng
- Lá tươi và thân khí sinh (partially wilted yields superior oil)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation (chính); Hydrodistillation (nghiên cứu); yield 0.5–1.4% fresh weight
- Màu sắc
- Pale yellow to light brownish-yellow, clear mobile liquid
- Phân loại nốt hương
- Nốt Top
- Hương thơm
- Top-to-heart; Lemony-rosy aldehydic, fresh grassy-tropical, geranium-rose heart, mild woody drydown
- Chemotype / Cultivar
- Java type (Cymbopogon winterianus) — phân biệt hoàn toàn với Ceylon type (C. nardus). Java type: Citronellal ≥35%, không có Methyl Isoeugenol; Ceylon type: hàm lượng citronellal thấp hơn, Methyl Isoeugenol 7–11% (IFRA restricted). Java type là tiêu chuẩn thương mại cho nước hoa và mỹ phẩm.
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐ — Tinh dầu sả Java phổ biến tại VN, bán trên Shopee và các nhà cung cấp chuyên như VIPSEN; giá thành tương đối thấp
lemony-rosy, fresh-green, aldehydic, grassy-tropical, geranium-rose
Tươi mát chanh sả, hơi hoa hồng, cỏ nhiệt đới, mát lạnh nhẹ
30 min – 3 hours (standalone; trong composition có anchor dài hơn)
Citronellal có thể gây kích ứng trên da khô; cần carrier dưỡng ẩm cao; dùng ở nồng độ thấp
Citronellol có mild antibacterial với C. acnes; dùng 0.5–1%; patch test trước
Antioxidant activity hỗ trợ; nhưng citronellal có thể kích ứng da mỏng; giới hạn 0.5–0.8%
Sử dụng tốt ở 1%; thêm carrier oil dưỡng ẩm để cân bằng
Nguy cơ sensitisation từ citronellal; luôn patch test; dùng tối đa 0.5%
Phù hợp vùng chữ T; điều chỉnh nồng độ theo từng vùng da
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Có trồng ở các tỉnh miền Nam và miền Trung; nghiên cứu phân đoạn tinh dầu sả Java VN được thực hiện tại Trường ĐH Nông nghiệp
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
Dùng phổ biến để đuổi muỗi, xông thơm phòng, lau sàn nhà; không có ghi chép YHCT cổ điển cụ thể cho loài Java nhưng sả nói chung được dùng trong thuốc Nam để giải cảm, kích thích tiêu hóa
Mua hàng tại VN
Có thể mua dễ dàng trên Shopee, Lazada, các nhà cung cấp chuyên biệt (VIPSEN, Bảo An, và nhiều thương hiệu local); giá tham khảo khoảng 50.000–200.000 VNĐ/100ml tùy chất lượng; nên yêu cầu COA xác nhận Java type
Pha Chế & Hòa Hợp
Citronellal là phân tử chính có hoạt tính đuổi côn trùng; Java type vượt trội Ceylon type do hàm lượng citronellal cao hơn; isopulegol cũng có hoạt tính đuổi muỗi; hiệu quả tốt nhất ở nồng độ 10–15% tổng EO blend;
Geraniol và citronellal ức chế sinh trưởng vi khuẩn và nấm; nghiên cứu trên Sitophilus granarius cho thấy JCEO 10% diệt 100% mọt sau 48h;
IC₅₀ ethanolic extract = 196.116 μg/mL (DPPH radical scavenging); flavonoids và phenols đóng góp hoạt tính antioxidant;
Citronellol ức chế tổng hợp prostaglandin; β-caryophyllene là CB2 receptor agonist với documented anti-inflammatory activity;
Java Citronella powder 2% kéo dài shelf life bánh mì từ 3 ngày lên 6 ngày (ức chế mọt và nấm mốc);
Aldehyde citronellal có tính khử mùi mạnh; phổ biến trong sản phẩm làm sạch nhà cửa, nước lau sàn;
Rammal et al. 2024 (PMC10931247)
JCEO 10% killed 100% Sitophilus granarius weevils within 48h; insecticidal activity confirmed
Controlled lab studyRammal et al. 2024 (PMC10931247)
2% Java Citronella powder in bread extended shelf life to 6 days vs 3 days control; antifungal confirmed
Controlled studyPMC9863348 (Cymbopogon species Nepal)
C. winterianus leaves EO: geraniol 18.88%, citronellal 16.95%, elemenol 14.08%, citronellol 12.57%
GC-MS analyticalTâm trạng: Uplifting, Calming (fresh-stimulating dạng nhẹ)
Chakra
Heart Chakra (Anahata)
Ngũ hành
Wood
| Phương pháp | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Diffusion (khuếch tán) | 3–5 drops / 100ml nước | 20–40m² phòng; 30–60 phút/lần; hiệu quả đuổi muỗi khi khuếch tán liên tục |
| Topical massage | 1–2% trong carrier oil | Không dùng undiluted; carrier oil gợi ý: jojoba, fractionated coconut (MCT) |
| Bath (tắm) | 5–8 drops pha với 1 tbsp carrier trước khi cho vào bồn | Không cho thẳng vào nước — phân tán qua carrier hoặc sữa tắm |
| Inhalation (hít) | 2–3 drops trên khăn hoặc diffuser | Thời gian 10–15 phút; phòng thoáng khí |
| Skincare (chăm sóc da) | 0.5–1% trong serum/lotion | Non-comedogenic; patch test trước; tránh vùng mắt |
| Insect repellent blend | 10–15% tổng EO blend | Nồng độ tối thiểu để đạt hiệu quả thực sự |
Dầu nền phù hợp
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
An Toàn
Giới hạn da tối đa
3%
Giới hạn IFRA
Constituent-based — cần back-calculate Geraniol (21–24%), Citral (trace–3%), Limonene (1–4%), Linalool (trace–2%), Eugenol (trace–1%) theo product category; Java type không có Methyl Isoeugenol restriction
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
AVOID
Citronellal ≥35% (SNI standard) Total Geraniol (Geraniol + Citronellol) ≥80% Methyl Isoeugenol = 0% (absent) — nếu phát hiện → Ceylon type hoặc adulterated Optical Rotation −5° to +1° (Java-specific; Ceylon: −25° to −12°) Specific Gravity 0.880–0.895 @ 20°C; Refractive Index 1.466–1.473 @ 20°C Adulteration phổ biến: pha Ceylon type, thêm synthetic citronellal/geraniol, pha dung môi (DPG, mineral oil) Storage: Lọ amber glass; nhiệt độ 10–20°C; tránh ánh sáng UV (citronellal là aldehyde nhạy ánh s
Bảo quản
Lọ amber glass; nhiệt độ 10–20°C; tránh ánh sáng UV (citronellal là aldehyde nhạy ánh sáng); tránh độ ẩm (thủy phân ester fraction); sealed: 2–3 năm; đã mở: 12–18 tháng Source: Tisserand & Young "Essential Oil Safety" 2nd Ed. — primary safety reference; IFRA 51st Amendment — constituent-based compli
