SYMELab
The Perfumer's Grimoire

Tinh dầu Sả Java

Citronella

Cymbopogon winterianus* Jowitt ex Bor

TopCam chanh

Tươi mát chanh sả, hơi hoa hồng, cỏ nhiệt đới, mát lạnh nhẹ

Chân dung Hương

Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.

Mang tinh chất này vào sáng tạo của bạn

Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.

Tinh dầu Sả Java
Thận trọngNốt TopCitrus

Citronella

Tinh dầu Sả Java

Cymbopogon winterianus* Jowitt ex Bor

Tinh dầu Sả Java — Citrus

⚠️Tinh dầu này cần thận trọng khi sử dụng. Đọc kỹ hướng dẫn an toàn.

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Cymbopogon winterianus* Jowitt ex Bor
Họ thực vật
Poaceae (Gramineae)
Bộ phận dùng
Lá tươi và thân khí sinh (partially wilted yields superior oil)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation (chính); Hydrodistillation (nghiên cứu); yield 0.5–1.4% fresh weight
Màu sắc
Pale yellow to light brownish-yellow, clear mobile liquid
Phân loại nốt hương
Nốt Top
Hương thơm
Top-to-heart; Lemony-rosy aldehydic, fresh grassy-tropical, geranium-rose heart, mild woody drydown
Chemotype / Cultivar
Java type (Cymbopogon winterianus) — phân biệt hoàn toàn với Ceylon type (C. nardus). Java type: Citronellal ≥35%, không có Methyl Isoeugenol; Ceylon type: hàm lượng citronellal thấp hơn, Methyl Isoeugenol 7–11% (IFRA restricted). Java type là tiêu chuẩn thương mại cho nước hoa và mỹ phẩm.

Các quốc gia sản xuất chính

Indonesia (Java — benchmark lịch sử)China (volume lớn nhất hiện tại)GuatemalaBrazilSri Lanka (Ceylon type — khác loài)

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐ — Tinh dầu sả Java phổ biến tại VN, bán trên Shopee và các nhà cung cấp chuyên như VIPSEN; giá thành tương đối thấp

Phân loại nốt
Top
Cường độ
7/5
Độ bền trên da
30 min – 3 hours (standalone; trong composition có anchor dài hơn)
Họ hương
Citrus
Hương đầu (Opening)(0–15 phút)

lemony-rosy, fresh-green, aldehydic, grassy-tropical, geranium-rose

Hương giữa (Heart)(15–60 phút)

Tươi mát chanh sả, hơi hoa hồng, cỏ nhiệt đới, mát lạnh nhẹ

Hương nền (Drydown)(1–4 giờ)

30 min – 3 hours (standalone; trong composition có anchor dài hơn)

Cường độ hương
7/5
Da khô
2/5

Citronellal có thể gây kích ứng trên da khô; cần carrier dưỡng ẩm cao; dùng ở nồng độ thấp

Da dầu/mụn
4/5

Citronellol có mild antibacterial với C. acnes; dùng 0.5–1%; patch test trước

Da lão hóa
3/5

Antioxidant activity hỗ trợ; nhưng citronellal có thể kích ứng da mỏng; giới hạn 0.5–0.8%

Da thường
4/5

Sử dụng tốt ở 1%; thêm carrier oil dưỡng ẩm để cân bằng

Da nhạy cảm
2/5

Nguy cơ sensitisation từ citronellal; luôn patch test; dùng tối đa 0.5%

Da hỗn hợp
4/5

Phù hợp vùng chữ T; điều chỉnh nồng độ theo từng vùng da

Sản xuất tại VNTier 2 Premium

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Có trồng ở các tỉnh miền Nam và miền Trung; nghiên cứu phân đoạn tinh dầu sả Java VN được thực hiện tại Trường ĐH Nông nghiệp

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu sả JavaTinh dầu sả (Java)Sả Javaphân biệt với sả chanh (C. citratus) trong dân gian

Trong Y học cổ truyền VN

Dùng phổ biến để đuổi muỗi, xông thơm phòng, lau sàn nhà; không có ghi chép YHCT cổ điển cụ thể cho loài Java nhưng sả nói chung được dùng trong thuốc Nam để giải cảm, kích thích tiêu hóa

Mua hàng tại VN

Có thể mua dễ dàng trên Shopee, Lazada, các nhà cung cấp chuyên biệt (VIPSEN, Bảo An, và nhiều thương hiệu local); giá tham khảo khoảng 50.000–200.000 VNĐ/100ml tùy chất lượng; nên yêu cầu COA xác nhận Java type

Pha Chế & Hòa Hợp

Insect Repellent

Citronellal là phân tử chính có hoạt tính đuổi côn trùng; Java type vượt trội Ceylon type do hàm lượng citronellal cao hơn; isopulegol cũng có hoạt tính đuổi muỗi; hiệu quả tốt nhất ở nồng độ 10–15% tổng EO blend;

Kháng khuẩn / Kháng nấm

Geraniol và citronellal ức chế sinh trưởng vi khuẩn và nấm; nghiên cứu trên Sitophilus granarius cho thấy JCEO 10% diệt 100% mọt sau 48h;

Chống oxy hóa

IC₅₀ ethanolic extract = 196.116 μg/mL (DPPH radical scavenging); flavonoids và phenols đóng góp hoạt tính antioxidant;

Kháng viêm

Citronellol ức chế tổng hợp prostaglandin; β-caryophyllene là CB2 receptor agonist với documented anti-inflammatory activity;

Bảo quản thực phẩm

Java Citronella powder 2% kéo dài shelf life bánh mì từ 3 ngày lên 6 ngày (ức chế mọt và nấm mốc);

Làm sạch không khí / Khử mùi

Aldehyde citronellal có tính khử mùi mạnh; phổ biến trong sản phẩm làm sạch nhà cửa, nước lau sàn;

Rammal et al. 2024 (PMC10931247)

JCEO 10% killed 100% Sitophilus granarius weevils within 48h; insecticidal activity confirmed

Controlled lab study

Rammal et al. 2024 (PMC10931247)

2% Java Citronella powder in bread extended shelf life to 6 days vs 3 days control; antifungal confirmed

Controlled study

PMC9863348 (Cymbopogon species Nepal)

C. winterianus leaves EO: geraniol 18.88%, citronellal 16.95%, elemenol 14.08%, citronellol 12.57%

GC-MS analytical

Tâm trạng: Uplifting, Calming (fresh-stimulating dạng nhẹ)

Fresh energymental clarityoutdoor freedomstress relieftropical vitality

Chakra

Heart Chakra (Anahata)

Ngũ hành

Wood

Phương phápLiều lượngGhi chú
Diffusion (khuếch tán)3–5 drops / 100ml nước20–40m² phòng; 30–60 phút/lần; hiệu quả đuổi muỗi khi khuếch tán liên tục
Topical massage1–2% trong carrier oilKhông dùng undiluted; carrier oil gợi ý: jojoba, fractionated coconut (MCT)
Bath (tắm)5–8 drops pha với 1 tbsp carrier trước khi cho vào bồnKhông cho thẳng vào nước — phân tán qua carrier hoặc sữa tắm
Inhalation (hít)2–3 drops trên khăn hoặc diffuserThời gian 10–15 phút; phòng thoáng khí
Skincare (chăm sóc da)0.5–1% trong serum/lotionNon-comedogenic; patch test trước; tránh vùng mắt
Insect repellent blend10–15% tổng EO blendNồng độ tối thiểu để đạt hiệu quả thực sự

Dầu nền phù hợp

Fractionated Coconut Oil (MCT)nhẹ, không béo, không mùi, phân tán EO tốt; lý tưởng cho repellent body oil
Jojoba Oilgần giống cấu trúc sebum, phù hợp da dầu và acne-prone skin; ổn định hóa học tốt

Kết hợp tốt với

CitrusFloralWoodyHerbaceousResinous

Blend kinh điển

Geranium Bourbon + Citronella Javachemical kinship (shared citronellol/geraniol); tạo rose-geranium accord tự nhiên đầy đặn
Bergamot FCF + Citronella JavaFougère top note structure; bergamot bổ sung sự tinh tế, citronella thêm grassy warmth
Cedarwood Atlas + Citronella Javaanchors the volatile top; woody base extends longevity đáng kể
[Primary safety] Tisserand & Young, Essential Oil Safety 2nd Ed. — primary reference for dermal limits and population guidance
[Chemistry (PMC)] Rammal et al. 2024, "Cymbopogon winterianus (Java Citronella Plant): A Multi-Faceted Approach", Foods 13(5):803. PMID: 38472916\. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10931247/
[Chemistry (Comparative GC/MS)] "Chemical composition and antimicrobial activity of Java citronella Cymbopogon winterianus", Bohrium Paper Details. https://www.bohrium.com/paper-details/chemical-composition-and-antimicrobial-activity-of-java-citronella-cymbopogon-winterianus-
[Chemistry (Cymbopogon species)] PMC9863348 — "Essential Oil Composition Analysis of Cymbopogon Species from Eastern Nepal", PMID: 36677603\. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9863348/
[Perfumery / IFRA / Safety detail] Bioshop Ingredient Glossary — Citronella Essential Oil (Java type) comprehensive reference. https://bioshop.pk/blogs/ingredient-glossary/citronella-essential-oil
[VN Context] Tạp chí Khoa học Nông nghiệp — "Phân đoạn tinh dầu sả Java bằng chưng cất chân không". https://tapchikhoahoc.nnmt.net.vn/vjae/article/view/134
[VN Market] VIPSEN — Tinh dầu Sả Java. https://vipsen.vn/product-detail/tinh-dau-sa-java/
[VN Market] Shopee — Tinh Dầu Sả Bảo An Cymbopogon winterianus. https://shopee.vn/Tinh-D%E1%BA%A7u-S%E1%BA%A3-B%E1%BA%A3o-An-Cymbopogon-winterianus
[Data reliability] HIGH — Chemistry và safety data được cross-verify từ nhiều nguồn học thuật (PMC peer-reviewed) và industry standards (ISO 3848, IFRA)

An Toàn

Giới hạn da tối đa

3%

Giới hạn IFRA

Constituent-based — cần back-calculate Geraniol (21–24%), Citral (trace–3%), Limonene (1–4%), Linalool (trace–2%), Eugenol (trace–1%) theo product category; Java type không có Methyl Isoeugenol restriction

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1AVOID
Tam cá nguyệt 20.5%
Tam cá nguyệt 30.5%

Giới hạn độ tuổi

AVOID

Citronellal ≥35% (SNI standard) Total Geraniol (Geraniol + Citronellol) ≥80% Methyl Isoeugenol = 0% (absent) — nếu phát hiện → Ceylon type hoặc adulterated Optical Rotation −5° to +1° (Java-specific; Ceylon: −25° to −12°) Specific Gravity 0.880–0.895 @ 20°C; Refractive Index 1.466–1.473 @ 20°C Adulteration phổ biến: pha Ceylon type, thêm synthetic citronellal/geraniol, pha dung môi (DPG, mineral oil) Storage: Lọ amber glass; nhiệt độ 10–20°C; tránh ánh sáng UV (citronellal là aldehyde nhạy ánh s

Bảo quản

Lọ amber glass; nhiệt độ 10–20°C; tránh ánh sáng UV (citronellal là aldehyde nhạy ánh sáng); tránh độ ẩm (thủy phân ester fraction); sealed: 2–3 năm; đã mở: 12–18 tháng Source: Tisserand & Young "Essential Oil Safety" 2nd Ed. — primary safety reference; IFRA 51st Amendment — constituent-based compli

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0

Bí quyết Phối trộn

Mở khoá Premium để xem những cặp đôi cổ điển và nguyên liệu có ái lực hương với tinh chất này.

Nâng cấp Premium để mở khoá

Thông số Kỹ thuật & An toàn

Mở khoá Premium để xem giới hạn pha loãng, chống chỉ định, tương tác thuốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Nâng cấp Premium để mở khoá