Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cocos nucifera* L.
- Họ thực vật
- Arecaceae (Palm family)
- Bộ phận dùng
- Endosperm (white flesh / copra)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- —
- Độ nhớt
- thin
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ Grown & cold-pressed locally — Bến Tre capital of VN coconut industry; widely available $5–8/L
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ - **VN regions:** Bến Tre (capital), Bình Định, Trà Vinh, Quảng Ngãi, Tiền Giang, Kiên Giang - **VN local names:** Dầu dừa, dầu cùi dừa, dầu cơm dừa - **Traditional VN use:** - Dưỡng tóc khô + xơ → pre-shampoo ủ tóc - Dưỡng da sau sinh (mẹ + bé) - Massage cho trẻ sơ sinh - Làm lành vết thương nhỏ, vết bỏng - Nấu ăn + làm bánh kẹo (dual use) - **VN sourcing notes:** Rất dễ tìm; chợ truyền thống + online; brands VN uy tín: Coco Queen, Dừa Lành, Ben Tre Coconut; giá $5–8/L cold-pressed tại VN - **Economic importance:** VN xuất khẩu dừa #5 thế giới; Bến Tre = "xứ dừa" — ngành công nghiệp tỷ đô ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: → monolaurin in vivo; antiviral + antimicrobial | C12:0 | **45.0–52.84%** |
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
caution
- x *Contraindications:
- x Nut/seed allergy: Tree nut allergy — RARE cross-reactivity (coconut technically a drupe; FDA classifies as tree nut — caution); patch test sensitive clients
- x Acne-prone face: AVOID undiluted (comedogenic 4)
