SYMELab
Trang chủDầu NềnVirgin Coconut Oil
Dầu dừa nguyên chất / Dầu dừa tinh khiết / Dầu cùi dừa
Thận trọngComedogenic: 4/5 — Cao Thấm vừa

Virgin Coconut Oil

Dầu dừa nguyên chất / Dầu dừa tinh khiết / Dầu cùi dừa

Cocos nucifera* L.

Dầu dừa nguyên chất / Dầu dừa tinh khiết / Dầu cùi dừa — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Cocos nucifera* L.
Họ thực vật
Arecaceae (Palm family)
Bộ phận dùng
Endosperm (white flesh / copra)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Độ nhớt
thin

Các quốc gia sản xuất chính

PhilippinesIndonesiaIndiaSri LankaVietnam

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐⭐ Grown & cold-pressed locally — Bến Tre capital of VN coconut industry; widely available $5–8/L

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Cocos nucifera* L.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
4/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
24 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
5/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
2/5

Viêm da cơ địa
5/5

Da lão hóa
4/5

Da nhạy cảm
5/5

Da hỗn hợp
3/5

Sản xuất tại VN

- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ - **VN regions:** Bến Tre (capital), Bình Định, Trà Vinh, Quảng Ngãi, Tiền Giang, Kiên Giang - **VN local names:** Dầu dừa, dầu cùi dừa, dầu cơm dừa - **Traditional VN use:** - Dưỡng tóc khô + xơ → pre-shampoo ủ tóc - Dưỡng da sau sinh (mẹ + bé) - Massage cho trẻ sơ sinh - Làm lành vết thương nhỏ, vết bỏng - Nấu ăn + làm bánh kẹo (dual use) - **VN sourcing notes:** Rất dễ tìm; chợ truyền thống + online; brands VN uy tín: Coco Queen, Dừa Lành, Ben Tre Coconut; giá $5–8/L cold-pressed tại VN - **Economic importance:** VN xuất khẩu dừa #5 thế giới; Bến Tre = "xứ dừa" — ngành công nghiệp tỷ đô ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: → monolaurin in vivo; antiviral + antimicrobial | C12:0 | **45.0–52.84%** |

Oleic acid
4.5–8.0%
Caproic acid
0.3–0.5%
Stearic acid
2.0–4.0%
Linoleic acid
1.0–3.5%
Palmitic acid
7.5–9.5%
Arachidic acid
0–0.2%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

antimicrobialanti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratinganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body50–100%
face10–20%
hair30–100%
massage50–100%
[Primary] Kabara JJ (1978) Lipids as Host Resistance Factors — AOCS
[Clinical RCT] Evangelista MT et al. (2014) Pediatric Dermatol 31(5); PMID 24278213
[Wound healing] IJGHR 2025 systematic review (4 RCTs) — doi pending
[Physicochemical] PMC6060898 (2018) — APCC standard validation
[Anti-inflammatory] PMC6335493 (2018) — RHE in vitro model
[Hair penetration] Rele AS, Mohile RB (2003) J Cosmet Sci 54(2):175–92
[FA standard] APCC; Fediol Table; USDA FoodData; Al-Hamid et al. 2019
[Aromatherapy] Worwood — Complete Book of EO Ch.19; Nikki Darrell — Essential Oils Manual Ch.9
[Data reliability] HIGH — multiple human RCTs for key claims

An Toàn

Phân loại an toàn

caution

  • x *Contraindications:
  • x Nut/seed allergy: Tree nut allergy — RARE cross-reactivity (coconut technically a drupe; FDA classifies as tree nut — caution); patch test sensitive clients
  • x Acne-prone face: AVOID undiluted (comedogenic 4)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0