Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Helianthus annuus* L.
- Họ thực vật
- Asteraceae / Compositae (Họ Cúc) — Same family as Calendula and Chamomile.
- Bộ phận dùng
- Seeds.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Type 1 (Pale gold); Type 2 HO (Very pale/clear).
- Độ nhớt
- thin
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ Ubiquitous as a cooking staple. Cold-pressed cosmetic versions are increasingly available at very low costs ($3–18/L).
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
PremiumChưa có dữ liệu.
- **Sẵn có & Quen thuộc:** Là loại dầu nền rẻ nhất và quen thuộc nhất tại Việt Nam. Phù hợp cho các dòng sản phẩm "Budget Active" (Trị liệu bình dân). - **Đặc điểm lưu kho:** Type 1 bắt buộc trữ lạnh tại VN; Type 2 HO cực kỳ bền nhiệt và phù hợp logistics vùng nóng.
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Linoleic
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x ⚠️ ALLERGY: Asteraceae/Compositae cross-reaction (ragweed, chamomile, calendula).
- x ⚠️ PRETERM CAUTION: High-frequency application in very preterm infants may temporarily retard barrier maturation (use 2–3x daily max).