Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Vitellaria paradoxa* C.F.Gaertn. (syn. *Butyrospermum parkii
- Họ thực vật
- Sapotaceae
- Bộ phận dùng
- Kernel / Seed (Nhân hạt) — ép/nấu từ nhân hạt cây shea (cây mỡ
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Unrefined: màu vàng kem đến vàng ngà (ivory-yellow), đôi khi vàng cam nhạt
- Độ nhớt
- thick
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐ — Một trong những butter phổ biến và dễ mua nhất tại VN;
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- **Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN):** No — cây shea (Vitellaria paradoxa) chỉ mọc tự nhiên và được trồng tại vùng Sahel châu Phi (từ Senegal đến Ethiopia); không thể trồng tại Việt Nam - **VN regions (Vùng trồng):** Không áp dụng - **VN local names (Tên gọi tại VN):** Bơ hạt mỡ (phổ biến nhất, dịch sát nghĩa "shea = mỡ" trong tiếng Mande/Bambara); bơ shea; shea butter (dùng thẳng tên tiếng Anh phổ biến trong cộng đồng DIY mỹ phẩm VN) - **Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN):** Không có — shea butter không thuộc YHCT Việt Nam; nhập khẩu hoàn toàn từ châu Phi - **VN sourcing notes (Nguồn cung VN):** **Rất phổ biến và dễ mua tại VN:** - OilCare.vn: bán sỉ từ 160.000 VNĐ/kg (từ 20kg), nhập từ Ấn Độ và Ghana - Shopee VN (SavonA): 50g ~20.000–25.000 VNĐ; 500g ~80.000–120.000 VNĐ (unrefined và refined) - Lazada VN: nhiều nhà cung cấp; raw shea từ Ghana 100g ~40.000–60.000 VNĐ - Beli Group (nguyenlieu.beligroup.vn): refined shea từ Mỹ, đạt chuẩn mỹ phẩm - ThaiHuong.com.vn: shea butter Pháp (Olvea), nhiệt độ nóng chảy thấp — chất lượng cao - Kobi.vn: bán lẻ cho cộng đồng DIY; thông tin kỹ thuật đầy đủ - **VN Heritage category:** Imported Only (nhập từ Ghana, Nigeria, Ấn Độ, Pháp) - **Export significance (Xuất khẩu):** Không áp dụng — VN không sản xuất hay xuất khẩu ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Stearic acid (Acid stearic, C18:0) — đồng chiếm ưu thế
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Nut Allergy Warning (Cảnh báo dị ứng hạt): Yes — dị ứng shea nut tuy hiếm nhưng
- x cực kỳ ít phổ biến (khác với tree nut allergy thông thường); CIR xếp loại an toàn cho
- x *Contraindications (Chống chỉ định):