SYMELab
🫒
Thận trọngComedogenic: 2/5 — Thấp Thấm vừa

Sesame Oil

Dầu vừng (miền Bắc) / Dầu mè (miền Nam) / Dầu hạt mè

Sesamum indicum* L.

Dầu vừng (miền Bắc) / Dầu mè (miền Nam) / Dầu hạt mè — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Sesamum indicum* L.
Họ thực vật
Pedaliaceae
Bộ phận dùng
Seeds (white, black, or brown varieties)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Độ nhớt
thin

Các quốc gia sản xuất chính

IndiaChinaMyanmarSudanEthiopiaNigeriaVietnam

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐⭐ Grown & cold-pressed domestically; Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Bình Định; Price: $8–12/L cold-pressed

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Sesamum indicum* L.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
18 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
5/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
3/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
4/5

Da hỗn hợp
4/5

Nhập khẩu

- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ - **VN regions:** Nghệ An (largest province); Hà Tĩnh ("xứ vừng" traditional); Bình Định, Quảng Nam, Đà Nẵng; Ninh Thuận, Bình Thuận (dry climate ideal) - **VN local names:** Dầu vừng (miền Bắc); Dầu mè (miền Nam); Dầu hạt vừng; Dầu vừng đen (black sesame) - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - Ẩm thực: bánh, xôi vừng, bánh đa vừng — phổ biến nhất VN - Da mặt: bôi trực tiếp dầu vừng nguyên chất — trị da khô, nứt nẻ - Trẻ sơ sinh: xoa bụng khi đầy hơi + massage toàn thân - Tóc: ủ tóc trước gội — phổ biến miền Trung (Nghệ An, Hà Tĩnh) - Môi: trị nứt môi (dầu vừng thuần túy hoặc trộn sáp ong) - Y học cổ truyền VN: viêm da, vết thương nhỏ, bỏng nhẹ - **Dầu vừng đen** (hắc chi ma): YHCT bổ thận, dưỡng tóc đen, chống bạc tóc sớm - **VN sourcing notes:** - Cực kỳ dễ tìm; chợ truyền thống, cửa hàng dầu ăn, online - Brands VN: Dầu vừng Nghệ An; Dầu mè Bình Định; Dầu Mè Trà Vinh - Cold-pressed artisanal: nhiều cơ sở nhỏ Nghệ An, Hà Tĩnh (ép thủ công) - Giá: $8–12/L cold-pressed unrefined; $5–7/L expeller-pressed - **QUAN TRỌNG**: Phân biệt dầu vừng nguyên chất (pale golden) vs dầu vừng rang (dark brown) — chỉ dùng loại nguyên chất cho cosmetic - **Economic importance:** VN xuất khẩu vừng ~150,000 tấn/năm (top 10 thế giới); tiềm năng lớn value-added sesame oil cold-pressed cho cosmetic ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Arachidic acid

Behenic acid
0.1–0.3%
Gondoic acid
0.2–0.4%
Myristic acid
0.1–0.2%
Arachidic acid
0.3–0.6%
Lignoceric acid
0.1–0.2%
Palmitoleic acid
0.1–0.2%
Alpha-Linolenic acid
0.25–0.50% (very low)

Chưa có dữ liệu chi tiết.

antimicrobialanti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body50–100%
face20–50%
hair30–80%
massage50–100%
[FA Profile] AOCS Lipid Library Saeed et al. 2015; Grasas y Aceites 2018; PMC12759109 (2026); Field-Crops PDF; IJCCE tocopherol study
[Lignan + Anti-photoaging] PMC6769638 (sesamin anti-UVB 2019)
[Sesamol bioactives] Journal Applied Bioanalysis sesamol review; Budowski (sesamol antioxidant classic)
[Allergen] PMID 3677654 (sesamol cheilitis case)
[Therapeutic review] PMC5796020 (topical plant oils 2017)
[Stability] PMC12759109 (2026 cold-press physicochemical); Rancimat data
[Traditional Ayurveda] Svoboda & Greenwood — Aromatherapy; Worwood Ch.19
[Allergy flag] FDA 2023 — Sesame elevated to Top 9 Allergen; label requirement effective Jan 2023
[Data reliability] HIGH for FA + lignan bioactives + anti-inflammatory mechanism; MODERATE for whole-oil human RCT; STRONG traditional evidence (5000+ year Ayurveda)

An Toàn

Phân loại an toàn

caution

  • x > [!CAUTION]
  • x > SESAME = TOP 9 ALLERGEN (FDA 2023) — Contraindicated in confirmed sesame allergy. Rare sesamol contact dermatitis documented (PMID 3677654). Always perform patch test. Cross-reactivity: kiwi + sesame (rare).
  • x *Contraindications:
  • x Sesame allergy: MODERATE RISK — topical may trigger reaction; CONTRAINDICATED in confirmed sesame allergy
  • x ⛔ Toasted sesame oil: AVOID for skin — oxidized lipids; pro-inflammatory; NOT therapeutic

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0