SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 2/5 — Thấp Thấm nhanh

Rice Bran Oil

Dầu cám gạo / Dầu cám / Dầu gạo

Oryza sativa* L.

Dầu cám gạo / Dầu cám / Dầu gạo — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Oryza sativa* L.
Họ thực vật
Poaceae (Grass family)
Bộ phận dùng
Rice bran (outer bran layer + germ — byproduct of white rice milling; ~8–10% of rice grain weight)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Độ nhớt
thin

Các quốc gia sản xuất chính

ChinaIndiaJapanThailandVietnamUSAIndonesia

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐⭐ Produced domestically — Đồng bằng sông Cửu Long (An Giang, Kiên Giang, Long An), Hải Dương, Thái Bình; Price: ~$10–15/L unrefined; $6–8/L RBD

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Oryza sativa* L.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Nhanh
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
12 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
4/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
5/5

Da hỗn hợp
5/5

Nhập khẩu

- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ - **VN regions:** Đồng bằng sông Cửu Long (An Giang, Kiên Giang, Long An, Đồng Tháp); Đồng bằng sông Hồng (Hải Dương, Thái Bình, Nam Định) - **VN local names:** Dầu cám gạo; Dầu gạo; Dầu từ cám - **Traditional VN use:** - Nước vo gạo — traditional toner/cleanser; dưỡng da mặt hàng ngày của phụ nữ VN xưa - Hỗn hợp cám gạo + nghệ + mật ong → mặt nạ trắng da truyền thống - Cám gạo tắm trắng — làm mịn da body - Dầu cám gạo cold-pressed: emerging trend trong mỹ phẩm VN từ ~2015 - **VN sourcing notes:** - Nguyên liệu thô cực kỳ dồi dào (byproduct ngành xay xát gạo — VN XK gạo ~7 triệu tấn/năm) - Brands VN: Dầu Cám Gạo Bảo Châu; Cám Gạo Việt; giá $10–15/L; available online + siêu thị - Thách thức: Bran phải stabilize ngay sau xay xát → cần thiết bị đặc biệt - Japan mua cám VN để sản xuất RBO cao cấp - **Economic importance:** VN có tiềm năng thành nhà XK dầu cám gạo lớn nếu đầu tư công nghệ stabilization; market VN đang tăng trưởng mạnh trong natural cosmetics ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: | C18:1 ω-9 | **35.9–49.2%** |

Behenic acid
0.3–0.5%
Gondoic acid
0.3–0.6%
Stearic acid
1.5–2.9%
Myristic acid
0.3–0.6%
Arachidic acid
0.4–0.9%
Lignoceric acid
0.2–0.4%
Palmitoleic acid
0.1–0.3%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body50–100%
face30–70%
hair20–50%
massage50–100%
[FA Profile] PMC9798847 (2022 HPLC); AOCS Dunford 2019; Thai KDML 105 cold-pressed; VJS VN variety study
[Anti-aging] PMC12665672 (2025) — fermented RBE ex vivo 3D + mouse in vivo
[Phytosterols] PMC10600523 (2023) — anti-inflammatory + barrier systematic review
[Antioxidant] PMID 11308370 (2001) — γ-oryzanol vs cholesterol oxidation
[Tocotrienol] PMID 11308370; PMC12665672; NCT01579227 (wound healing RCT)
[Aromatherapy] Nikki Darrell Ch.9; Worwood Complete Book of EO Ch.19
[Research gap] No published RCT for whole cold-pressed RBO topical in humans → opportunity for VN researchers
[Data reliability] HIGH for FA profile + bioactives; MODERATE for topical human RCT

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x *Contraindications:
  • x Rice allergy: EXTREMELY RARE topically (protein-based allergy — lipid fraction non-allergenic in most cases)
  • x Grass pollen allergy: Theoretical cross-reactivity — not documented clinically

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0