Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Cucurbita pepo* L. (and related species *C. moschata*).
- Họ thực vật
- Cucurbitaceae (Họ Bầu Bí) — same family as Watermelon and Cucumber.
- Bộ phận dùng
- Seeds (kernels).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Green-gold (Cold-pressed) to deep dark green (Roasted).
- Độ nhớt
- medium
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ (Oil mostly imported). Seeds are extremely abundant and cheap as food waste, representing a major circular economy opportunity for cold-pressing in VN.
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
PremiumChưa có dữ liệu.
- **Cơ hội lớn (Circular Economy):** Bí đỏ là thực phẩm phổ biến nhất VN. Việc tận dụng hạt bí bị bỏ đi để ép dầu (Cold-pressed) là cơ hội kinh doanh bền vững và tiềm năng cực lớn cho thị trường VN. - **Brand Story:** "Từ Bếp Ăn Đến Khoa Học" — hạt bí đỏ quen thuộc biến thành tinh chất trị liệu AGA/Acne.
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Linoleic
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x ⚠️ ALLERGY: Cucurbitaceae allergy (melon/zucchini) is possible; patch test recommended.