Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Perilla frutescens* (L.) Britton
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Bạc hà / Hoa môi)
- Bộ phận dùng
- Seeds (35–45% oil content — very high yield)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to very light golden (sometimes faint greenish tint from chlorophyll)
- Độ nhớt
- thin
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐ Ubiquitous growth; Lâm Đồng export to Japan; Price: ~$20–30/L cold-pressed (pioneer market stage)
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- **Grown/produced in Vietnam:** YES ⭐⭐⭐⭐ — Ubiquitous growth as kitchen herb - **VN regions:** Miền Bắc (Hà Nội, Hưng Yên); Tây Nguyên (Lâm Đồng — growing for Japanese export "Egoma oil") - **VN local names:** Tía tô; Kinh giới tía; **Tô tử** (hạt — drug name in Pharamcopoeia) - **Cultural significance VN ⭐⭐⭐⭐⭐:** "Rau gia vị biểu tượng" — Bún bò, canh chua; không thể thiếu trong vườn nhà VN - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - **Dược điển VN (Official):** Tô tử trị ho, hen suyễn, dị ứng, đầy bụng - Lá tía tô đắp trị mẩn ngứa, rôm sảy, mề đay cho trẻ nhỏ + người lớn - Bổ sung xông hơi trị cảm lạnh - **Dầu hạt tía tô:** Chưa phổ biến rộng rãi cho cosmetic — TIỀM NĂNG TRỊ LIỆU AD CỰC LỚN cho thị trường VN - **Economic Potential:** VN Lâm Đồng seeds are being exported to Japan (premium commodity); huge opportunity for "VN-Origin AD-specific carrier oil" branding ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Palmitic acid
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x *Contraindications:
- x Lamiaceae Allergy: Rare cross-reactivity (basil, mint); patch test recommended