SYMELab
Trang chủDầu NềnPerilla Seed Oil
🫒
An toànComedogenic: 1/5 — Rất thấp Thấm nhanh

Perilla Seed Oil

Dầu tía tô / Dầu hạt tía tô / Dầu hạt kinh giới tía

Perilla frutescens* (L.) Britton

Dầu tía tô / Dầu hạt tía tô / Dầu hạt kinh giới tía — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Perilla frutescens* (L.) Britton
Họ thực vật
Lamiaceae (Bạc hà / Hoa môi)
Bộ phận dùng
Seeds (35–45% oil content — very high yield)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Pale yellow to very light golden (sometimes faint greenish tint from chlorophyll)
Độ nhớt
thin

Các quốc gia sản xuất chính

ChinaJapanKoreaVietnamIndiaMyanmar

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐ Ubiquitous growth; Lâm Đồng export to Japan; Price: ~$20–30/L cold-pressed (pioneer market stage)

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Perilla frutescens* (L.) Britton
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Nhanh
Comedogenic (Gây bít tắc)
1/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
6 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
5/5

Da dầu/mụn
5/5

Viêm da cơ địa
5/5

Da lão hóa
4/5

Da nhạy cảm
5/5

Da hỗn hợp
5/5

Sản xuất tại VN

- **Grown/produced in Vietnam:** YES ⭐⭐⭐⭐ — Ubiquitous growth as kitchen herb - **VN regions:** Miền Bắc (Hà Nội, Hưng Yên); Tây Nguyên (Lâm Đồng — growing for Japanese export "Egoma oil") - **VN local names:** Tía tô; Kinh giới tía; **Tô tử** (hạt — drug name in Pharamcopoeia) - **Cultural significance VN ⭐⭐⭐⭐⭐:** "Rau gia vị biểu tượng" — Bún bò, canh chua; không thể thiếu trong vườn nhà VN - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - **Dược điển VN (Official):** Tô tử trị ho, hen suyễn, dị ứng, đầy bụng - Lá tía tô đắp trị mẩn ngứa, rôm sảy, mề đay cho trẻ nhỏ + người lớn - Bổ sung xông hơi trị cảm lạnh - **Dầu hạt tía tô:** Chưa phổ biến rộng rãi cho cosmetic — TIỀM NĂNG TRỊ LIỆU AD CỰC LỚN cho thị trường VN - **Economic Potential:** VN Lâm Đồng seeds are being exported to Japan (premium commodity); huge opportunity for "VN-Origin AD-specific carrier oil" branding ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Palmitic acid

Stearic acid
1.5–3.5%
Palmitic acid
5.5–9.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorymoisturizingantioxidantregeneratingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body30–60%
face20–50%
[Primary Clinical] PMC10045045 (2023) — Clinical Practice Review (Rosmarinic Acid AD)
[FA Composition] PMC11596803 (2024); PMC3167467; Derpharmachemica GC-MS
[Anti-inflammatory] PMC8407152 (2021) — Mouse colitis model PSO mechanism
[Atopic mechanisms] PMC6271665 (Luteolin); APJAI 2016 (AD models)
[Pioneer Research] Vietnam Pharmacopoeia (Dược điển VN) for Tô tử (Seed)
[Data reliability] HIGH for FA profile + ALA superiority; MODERATE-HIGH for AD mechanisms (human extraction trial data); MODERATE for whole-oil human RCT

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x *Contraindications:
  • x Lamiaceae Allergy: Rare cross-reactivity (basil, mint); patch test recommended

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0