Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Passiflora edulis* Sims
- Họ thực vật
- Passifloraceae (Họ Lạc Tiên)
- Bộ phận dùng
- Seeds (hạt chanh dây)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Light golden-yellow — warm; PUFA = light; slight deeper gold cold-press
- Độ nhớt
- thin
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ EXCELLENT — cold-press VN local $30–60/L; CO₂ import $150–300/kg; MOST ACCESSIBLE this session ★★★★★★
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium**① VN Chanh Dây Đặc Sản ★★★★★★** - "Chanh dây Đà Lạt; Sơn La; Gia Lai" = VN biết ★★★★★★; export fruit = VN tự hào - "Hạt chanh dây bỏ đi → dầu serum cao cấp"; "from Đà Lạt farm → luxury skincare" = VN pride - VN đang bán: PEROMA; Hana = confirmed ✅ **② VN Research + Production ★★★★★★** - VNUA 2024 = VN academic research ✅; SciDirect VN = cultivation study ✅; ISDI VAST = VN production process patent ✅ - "VN khoa học xác nhận chanh dây dầu = tự hào"; "nghiên cứu trong nước = uy tín VN" ★★★★★★ **③ VN Glutathione + SIRT1 Story ★★★★★★** - VN "glutathione = trắng da" = huge market ★★★★★★ - "Piceatannol chanh dây VN → kích glutathione tự sinh" - "SIRT1 = gen trường thọ → chanh dây VN kích hoạt" - "Cơ thể tự tạo = thông minh hơn bổ sung ngoài" = VN viral ★★★★★★ **④ VN Nám + Lão Hóa Primary ★★★★★★** - VN phụ nữ = nám + lão hóa = TOP concern ★★★★★★ - RCT clinical 82.5% hài lòng = VN trust ★★★★★★ - "Số liệu thật: collagen ↑; melanin ↓; 8 tuần" = educated buyer trust - "Đặc sản VN + khoa học lâm sàng = combo" ★★★★★★ **⑤ VN Đà Lạt Duo Product ★★★★★★** - "Chanh dây Đà Lạt × Ổi = Đà Lạt serum" - Geographic branding = VN regional pride ★★★★★★ - "Serum đặc sản VN = Đà Lạt trong chai" **⑥ VN Product Concepts ★★★★★★** 1. "SIRT1 Chanh Dây: Gen Trường Thọ Đà Lạt VN" #1 2. "Piceatannol > Resveratrol: Chanh Dây VN Mạnh Hơn" #2 3. "Hạt Bỏ Đi → Serum Nám: Đặc Sản VN Local" #3 4. "RCT 82.5% Hài Lòng: Dầu Chanh Dây Lâm Sàng" #4 5. "Glutathione Tự Sinh: Kích Hoạt Bởi Chanh Dây VN" #5 6. "Đà Lạt Trong Chai: Chanh Dây × Ổi Serum VN" #6 ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: | C18:2 ω-6 | **62.0–73.0%** avg ~67% |
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x *Contraindications: