Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Olea europaea* L.
- Họ thực vật
- Oleaceae
- Bộ phận dùng
- Fruit (mesocarp/pulp + skin, NOT pit)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- EVOO = green to golden-green; refined = pale golden
- Độ nhớt
- thick
Các quốc gia sản xuất chính
SpainItalyGreeceTurkeyMoroccoTunisiaPortugalSyriaAlgeriaUSAAustraliaArgentina
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ MOST FAMILIAR carrier oil in VN; 100% imported
Thông số cơ bản
Miễn phíDanh pháp khoa học
Olea europaea* L.
Phương pháp chiết xuất
—
Tốc độ thấm
Chậm
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
18 tháng
Thông số chuyên sâu
PremiumINCI Name
—
Điểm bốc khói (Smoke point)
—
Điểm chớp cháy (Flash point)
—
Hạn sử dụng sau mở nắp
—
Chưa có dữ liệu.
Nhập khẩu
- **Awareness:** HIGHEST consumer recognition in VN. - **VN beauty myth correction:** Olive oil is NOT for baby massage or eczema in VN. - **Market:** 100% imported; available everywhere.
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: 55.0–83.0% (avg ~65–70%)
Chưa có dữ liệu chi tiết.
anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratinganti-aging
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
caution
- x Contraindications: ATOPIC DERMATITIS, NEONATAL SKIN, COMPROMISED BARRIER.
- x Allergy: Rare contact allergy; Oleaceae family cross-reactivity rare.