Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Azadirachta indica* A.Juss.
- Họ thực vật
- Meliaceae (Mahogany family) — Contains unique triterpenoids called limonoids.
- Bộ phận dùng
- Seeds/Kernels (40–50% oil content).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Dark yellow-brown to greenish-brown (Crude); Pale yellow (Refined).
- Độ nhớt
- medium
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐ Available primarily as an import ($10–25/L), often found in VN organic agricultural supply chains.
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
PremiumChưa có dữ liệu.
- **Nông nghiệp & Mỹ phẩm:** Người dùng VN chủ yếu biết đến Neem qua lĩnh vực nông nghiệp (thuốc trừ sâu sinh học). Đây là một lợi thế để phát triển các sản phẩm "Sạch" và "Hữu cơ" từ Neem nhập khẩu hoặc trồng tại miền Nam. - **Cơ hội thị trường:** Dòng sản phẩm "Neem-Sả-Dầu Dừa" là một combo trị liệu muỗi và nấm cực kỳ phù hợp với khí hậu và nhu cầu tiêu dùng tại Việt Nam.
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: ).
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x ⚠️ PREGNANCY CAUTION: Oral neem is an abortifacient. Topical use on small areas is generally safe, but avoid widespread use in the first trimester.