SYMELab
Trang chủDầu NềnMurumuru Butter
🫒
An toànComedogenic: 2/5 — Thấp Thấm vừa

Murumuru Butter

Bơ murumuru (chưa có tên tiếng Việt chính thức; giữ nguyên tên gốc tiếng Bồ Đào Nha "murumuru"; đôi khi ghi "bơ cọ murumuru")

Astrocaryum murumuru* Mart.

Bơ murumuru (chưa có tên tiếng Việt chính thức; giữ nguyên tên gốc tiếng Bồ Đào Nha "murumuru"; đôi khi ghi "bơ cọ murumuru") — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Astrocaryum murumuru* Mart.
Họ thực vật
Arecaceae (họ Cau dừa — Palm family; cùng họ với dừa *Cocos nucifera* và dầu cọ *Elaeis guineensis*)
Bộ phận dùng
Seed kernel (nhân hạt) — tách từ hạt cứng bên trong quả cọ murumuru; quả nhỏ màu cam đến vàng, mọc thành buồng
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Chất rắn màu trắng đến vàng kem nhạt ở nhiệt độ phòng; kết cấu cứng trung bình, dễ nạo; tan chảy thành chất lỏng vàng nhạt ở ~35–40°C; phiên bản unrefined có màu vàng cam nhạt đặc trưng
Độ nhớt
thick

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Astrocaryum murumuru* Mart.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
36 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
ASTROCARYUM MURUMURU SEED BUTTER
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
36 tháng
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
4/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
2/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
4/5

Da nhạy cảm
4/5

Da hỗn hợp
3/5

Nhập khẩu

- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): No — *Astrocaryum murumuru* là cây cọ bản địa Amazon; yêu cầu hệ sinh thái đặc thù của lưu vực Amazon (đất phù sa ngập theo mùa — várzea/igapó flooded forests). Không có ghi nhận trồng tại VN. - VN regions (Vùng trồng): N/A — không trồng tại VN - VN local names (Tên gọi tại VN): Chưa có tên tiếng Việt chính thức; gọi là "bơ murumuru", "bơ cọ murumuru", hoặc đôi khi "bơ Amazon cọ". Không có tên dân gian VN. - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): [VN-CONTEXT: NOT FOUND — *Astrocaryum murumuru* không có trong Y học cổ truyền Việt Nam] - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): Phải nhập khẩu 100% từ Brazil hoặc qua trung gian nhà phân phối châu Âu/Mỹ. Chưa tìm thấy nhà cung cấp nội địa VN có stock thường xuyên. Khó tìm hơn mango butter nhưng có thể đặt qua một số shop nguyên liệu mỹ phẩm online nhập khẩu. Lưu ý: ở VN mùa hè butter có thể nhận được ở dạng lỏng/bán lỏng — hoàn toàn bình thường. - VN Heritage category: Imported Only — không có kết nối lịch sử, văn hóa hay sản xuất tại VN - Export significance (Xuất khẩu): VN không xuất khẩu; Brazil độc quyền sản xuất; sản lượng toàn cầu hạn chế do phân bố địa lý hẹp và chủ yếu thu hoạch tự nhiên (chưa được trồng thương mại quy mô lớn). Đang tăng nhu cầu trong ngành mỹ phẩm tóc cao cấp quốc tế (Pantene, L'Oréal, nhiều indie hair brands đã sử dụng murumuru trong công thức). ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Lauric acid (C12:0) ~45–50%

Oleic acid (Acid oleic)
8.0–14.0%
Capric acid (Acid capric)
1.0–3.0%
Lauric acid (Acid lauric)
45.0–50.0%
Stearic acid (Acid stearic)
2.0–4.0%
Caprylic acid (Acid caprylic)
0.5–2.0%
Linoleic acid (Acid linoleic)
1.0–3.0%
Myristic acid (Acid myristic)
23.0–27.0%
Palmitic acid (Acid palmitic)
4.0–8.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

antimicrobialanti-inflammatorymoisturizingantioxidantregeneratingsoothingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body15–40%
face3–10%
hair20–100%
massage15–40%
[Fatty acid profile] Wikipedia Astrocaryum murumuru; Cyberlipid.org — https://cyberlipid.gerli.com; INPA/EMBRAPA Brazil GC/MS publications on Amazonian palm fats
[Lauric acid hair penetration] Rele AS, Mohile RB (2003) J Cosmet Sci 54(2):175-92 — PMID 12715094 [xác nhận cho lauric acid/coconut oil; extrapolate cho murumuru]
[Myristic acid hair properties] General fatty acid / hair fiber penetration studies [CITATION-NEEDED — PMID cụ thể cho murumuru C14]
[Lauric acid antimicrobial] General lauric acid / monolaurin antimicrobial literature [CITATION-NEEDED — PMID cụ thể cho murumuru]
[Physical properties] Palm kernel oil / babassu oil analog data; specialty butter CoA references; Saponification Value data từ cosmetic ingredient databases
[CAS / INCI] EU CosIng / SpecialChem — ASTROCARYUM MURUMURU SEED BUTTER [DATA-NEEDED — xác nhận CAS chính thức]
[Sustainability] Amazon palm conservation / fair trade literature [CITATION-NEEDED]
[VN Context] [VN-CONTEXT: NOT FOUND — không tìm được nguồn VN local]
[Data reliability] MODERATE-HIGH — Fatty acid profile (đặc biệt lauric ~45–50% và myristic ~23–27%) được xác nhận nhất quán từ nhiều nguồn GC/MS; Saponification Value cao (220–250) là fingerprint độc đáo xác nhận tốt. PMID 12715094 (Rele & Mohile) xác nhận tác dụng lauric acid lên tóc (extrapolate, không trực tiếp cho murumuru). Cần CoA thực tế từ nhà cung cấp Brazil và nghiên cứu murumuru-specific để nâng lên HIGH.
[#081 Cupuaçu] #082 Murumuru
[Dominant SFA] Stearic C18:0
[Stearic C18:0] Lauric C12:0
[Signature FA] C18:0 + C18:1
[Behenic C22:0] Myristic C14:0
[12 tháng] 24 tháng (bền nhất)
[Cupuassin] Lauric + Myristic MCFA
[Best use] Face brightening
[Lip + dry skin] Hair treatment

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x Contraindications (Chống chỉ định):

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0