Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Astrocaryum murumuru* Mart.
- Họ thực vật
- Arecaceae (họ Cau dừa — Palm family; cùng họ với dừa *Cocos nucifera* và dầu cọ *Elaeis guineensis*)
- Bộ phận dùng
- Seed kernel (nhân hạt) — tách từ hạt cứng bên trong quả cọ murumuru; quả nhỏ màu cam đến vàng, mọc thành buồng
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Chất rắn màu trắng đến vàng kem nhạt ở nhiệt độ phòng; kết cấu cứng trung bình, dễ nạo; tan chảy thành chất lỏng vàng nhạt ở ~35–40°C; phiên bản unrefined có màu vàng cam nhạt đặc trưng
- Độ nhớt
- thick
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): No — *Astrocaryum murumuru* là cây cọ bản địa Amazon; yêu cầu hệ sinh thái đặc thù của lưu vực Amazon (đất phù sa ngập theo mùa — várzea/igapó flooded forests). Không có ghi nhận trồng tại VN. - VN regions (Vùng trồng): N/A — không trồng tại VN - VN local names (Tên gọi tại VN): Chưa có tên tiếng Việt chính thức; gọi là "bơ murumuru", "bơ cọ murumuru", hoặc đôi khi "bơ Amazon cọ". Không có tên dân gian VN. - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): [VN-CONTEXT: NOT FOUND — *Astrocaryum murumuru* không có trong Y học cổ truyền Việt Nam] - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): Phải nhập khẩu 100% từ Brazil hoặc qua trung gian nhà phân phối châu Âu/Mỹ. Chưa tìm thấy nhà cung cấp nội địa VN có stock thường xuyên. Khó tìm hơn mango butter nhưng có thể đặt qua một số shop nguyên liệu mỹ phẩm online nhập khẩu. Lưu ý: ở VN mùa hè butter có thể nhận được ở dạng lỏng/bán lỏng — hoàn toàn bình thường. - VN Heritage category: Imported Only — không có kết nối lịch sử, văn hóa hay sản xuất tại VN - Export significance (Xuất khẩu): VN không xuất khẩu; Brazil độc quyền sản xuất; sản lượng toàn cầu hạn chế do phân bố địa lý hẹp và chủ yếu thu hoạch tự nhiên (chưa được trồng thương mại quy mô lớn). Đang tăng nhu cầu trong ngành mỹ phẩm tóc cao cấp quốc tế (Pantene, L'Oréal, nhiều indie hair brands đã sử dụng murumuru trong công thức). ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Lauric acid (C12:0) ~45–50%
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Contraindications (Chống chỉ định):