Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Họ thực vật
- Poaceae (Họ Cỏ) — Family of rice, sugarcane, and bamboo.
- Bộ phận dùng
- Lower white stems (highest citral) and leaves.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- —
- Độ nhớt
- medium
Thông số cơ bản
Miễn phíDanh pháp khoa học
—
Phương pháp chiết xuất
—
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
0/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
—
Thông số chuyên sâu
PremiumINCI Name
—
Điểm bốc khói (Smoke point)
—
Điểm chớp cháy (Flash point)
—
Hạn sử dụng sau mở nắp
—
Chưa có dữ liệu.
Nhập khẩu
- Bộ Y Tế VN (Dược liệu Sả). - IFRA Standards for Citral/Lemongrass. - Anti-fungal studies on *Cymbopogon* phytochemistry. ════════════════════════════════════════════ **END OF ENTRY #040 — Lemongrass-Infused Oil** ════════════════════════════════════════════ ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Oleic
Chưa có dữ liệu chi tiết.
antimicrobialanti-inflammatoryantioxidantsoothing
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
caution
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.