SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 0/5 — Không gây mụn Thấm chậm

Kokum Butter

Bơ kokum (chưa có tên tiếng Việt phổ biến; một số nơi gọi là "bơ garcinia" hoặc giữ nguyên tên "kokum butter")

Garcinia indica* (Thouars) Choisy

Bơ kokum (chưa có tên tiếng Việt phổ biến; một số nơi gọi là "bơ garcinia" hoặc giữ nguyên tên "kokum butter") — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Garcinia indica* (Thouars) Choisy
Họ thực vật
Clusiaceae (họ Măng cụt — trước đây: Guttiferae)
Bộ phận dùng
Seed kernel (nhân hạt) — tách từ hạt bên trong quả kokum chín
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Chất rắn màu trắng đến xám trắng nhạt, kết cấu cứng và dễ gãy (brittle) ở nhiệt độ phòng; phiên bản unrefined có thể có màu vàng xanh nhạt hoặc xám. Tan chảy hoàn toàn thành chất lỏng vàng nhạt trong suốt khi đun nóng trên 40°C.
Độ nhớt
thick

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Garcinia indica* (Thouars) Choisy
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Chậm
Comedogenic (Gây bít tắc)
0/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
24 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
GARCINIA INDICA SEED BUTTER
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
24 tháng
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
3/5

Tóc/Da đầu
3/5

Da dầu/mụn
3/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
4/5

Da hỗn hợp
3/5

Nhập khẩu

- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): No — *Garcinia indica* không được trồng tại Việt Nam; phân bố tự nhiên giới hạn ở vùng ven biển Konkan, Tây Ghats của Ấn Độ. - VN regions (Vùng trồng): N/A — không có tại VN - VN local names (Tên gọi tại VN): Chưa có tên tiếng Việt chính thức; gọi là "bơ kokum", "kokum butter" hoặc đôi khi "bơ garcinia". Cây họ hàng gần nhất tại VN là *Garcinia mangostana* (cây măng cụt) và *Garcinia cambogia* (garcinia/tăng thanh), nhưng đây là các loài khác. - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): [VN-CONTEXT: NOT FOUND — *Garcinia indica* không có trong Y học cổ truyền Việt Nam; chỉ dùng tại Ấn Độ (Ayurveda: chữa da nứt nẻ, bỏng, viêm da)] - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): Phải nhập khẩu 100% từ Ấn Độ hoặc qua trung gian châu Âu; chưa phổ biến tại các nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm tại VN. Có thể đặt qua các shop nguyên liệu online nhập khẩu; giá cao hơn đáng kể so với shea hay mango butter. [VN-CONTEXT: cần research thêm về nhà cung cấp nội địa] - VN Heritage category: Imported Only — không có kết nối lịch sử hay sản xuất tại VN - Export significance (Xuất khẩu): VN không xuất khẩu; Ấn Độ (đặc biệt bang Goa, Maharashtra) là nhà xuất khẩu độc quyền toàn cầu. Nguồn cung thế giới bị giới hạn bởi vùng phân bố địa lý hẹp của cây — đây là lý do giá kokum butter luôn cao hơn shea/mango butter. ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Stearic acid (C18:0) — chiếm ~53–63% (cao nhất trong tất cả carrier oils thông dụng)

Oleic acid (Acid oleic)
30.0–40.0%
Stearic acid (Acid stearic)
53.0–63.0%
Linoleic acid (Acid linoleic)
1.0–3.0%
Palmitic acid (Acid palmitic)
3.0–6.0%
Arachidic acid (Acid arachidic)
0.5–2.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

antimicrobialanti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingsoothingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body10–30%
face5–15%
hair5–20%
massage10–30%
[Fatty acid profile] Wikipedia Kokum / Mango oil fatty acid data; Cyberlipid.org Kokum Butter — https://cyberlipid.gerli.com
[Garcinol bioactivity] Balasubramanyam et al. (2004) J Biol Chem — garcinol HAT inhibition: PMID 15205457 [cần xác nhận PMID thật trước khi publish]
[Garcinol antioxidant] Howitz KT, Sinclair DA (2008) Cell 133:387-91 — xenohormesis review [CITATION-NEEDED — cần xác nhận PMID]
[Therapeutic (general)] Specialty Oils in Cosmetics literature — [CITATION-NEEDED]
[Physical properties] Cocoa butter analog data; Madar Corporation CoA reference
[CAS / INCI] SpecialChem / EU CosIng database — GARCINIA INDICA SEED BUTTER
[Ayurvedic use] Traditional Indian Medicinal Plants literature [CITATION-NEEDED]
[VN Context] [VN-CONTEXT: NOT FOUND — không tìm được nguồn VN local]
[Data reliability] MODERATE — Fatty acid profile xác nhận từ nhiều nguồn nhất quán (stearic 53–63% được nhiều tài liệu xác nhận); garcinol bioactivity có cơ sở khoa học nhưng cần PMID thật; physical data một phần là ước tính từ analog oils. Cần CoA thực tế từ nhà cung cấp để xác nhận specific gravity và refractive index.

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x Children (Trẻ em): Caution — thận trọng với trẻ dưới 3 tuổi; patch test trước; không có dữ liệu an toàn đầy đủ cho trẻ sơ sinh
  • x Contraindications (Chống chỉ định):

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0