Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Garcinia indica* (Thouars) Choisy
- Họ thực vật
- Clusiaceae (họ Măng cụt — trước đây: Guttiferae)
- Bộ phận dùng
- Seed kernel (nhân hạt) — tách từ hạt bên trong quả kokum chín
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Chất rắn màu trắng đến xám trắng nhạt, kết cấu cứng và dễ gãy (brittle) ở nhiệt độ phòng; phiên bản unrefined có thể có màu vàng xanh nhạt hoặc xám. Tan chảy hoàn toàn thành chất lỏng vàng nhạt trong suốt khi đun nóng trên 40°C.
- Độ nhớt
- thick
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): No — *Garcinia indica* không được trồng tại Việt Nam; phân bố tự nhiên giới hạn ở vùng ven biển Konkan, Tây Ghats của Ấn Độ. - VN regions (Vùng trồng): N/A — không có tại VN - VN local names (Tên gọi tại VN): Chưa có tên tiếng Việt chính thức; gọi là "bơ kokum", "kokum butter" hoặc đôi khi "bơ garcinia". Cây họ hàng gần nhất tại VN là *Garcinia mangostana* (cây măng cụt) và *Garcinia cambogia* (garcinia/tăng thanh), nhưng đây là các loài khác. - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): [VN-CONTEXT: NOT FOUND — *Garcinia indica* không có trong Y học cổ truyền Việt Nam; chỉ dùng tại Ấn Độ (Ayurveda: chữa da nứt nẻ, bỏng, viêm da)] - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): Phải nhập khẩu 100% từ Ấn Độ hoặc qua trung gian châu Âu; chưa phổ biến tại các nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm tại VN. Có thể đặt qua các shop nguyên liệu online nhập khẩu; giá cao hơn đáng kể so với shea hay mango butter. [VN-CONTEXT: cần research thêm về nhà cung cấp nội địa] - VN Heritage category: Imported Only — không có kết nối lịch sử hay sản xuất tại VN - Export significance (Xuất khẩu): VN không xuất khẩu; Ấn Độ (đặc biệt bang Goa, Maharashtra) là nhà xuất khẩu độc quyền toàn cầu. Nguồn cung thế giới bị giới hạn bởi vùng phân bố địa lý hẹp của cây — đây là lý do giá kokum butter luôn cao hơn shea/mango butter. ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Stearic acid (C18:0) — chiếm ~53–63% (cao nhất trong tất cả carrier oils thông dụng)
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Children (Trẻ em): Caution — thận trọng với trẻ dưới 3 tuổi; patch test trước; không có dữ liệu an toàn đầy đủ cho trẻ sơ sinh
- x Contraindications (Chống chỉ định):