Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Citrullus lanatus* (Thunb.) Matsum. & Nakai var. citroides (Bailey) Mansf.
- Họ thực vật
- Cucurbitaceae (Họ Bầu Bí). Same family VN: Dưa hấu, Bí đao, Bí ngô, Dưa leo, Mướp, Khổ qua, Bầu. "Kalahari = họ hàng dưa hấu + bí đao + dưa leo VN" = MOST RECOGNIZABLE VN BOTANICAL FAMILY.
- Bộ phận dùng
- Seeds (hạt) từ quả dưa dại (Kalahari tsamma fruit).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- PALE YELLOW to NEARLY CLEAR ★★★★★★.
- Độ nhớt
- thin
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐★ Niche import; $100–180/L; growing DIY VN.
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
PremiumChưa có dữ liệu.
- **VN Dưa Hấu Bridge ★★★★★★:** Strongest botanical bridge (Citrullus lanatus). family dưa hấu VN. - **Cucurbitaceae VN ★★★★★★:** Related to bầu, bí, dưa leo... familiar daily staples. - **Citrulline VN Story ★★★★★★:** Hook: "Citrulline = dưa hấu amino acid discovered 1914". - **VN Climate Advantage ★★★★★★:** "Desert survival melon" - stable linoleic for VN heat. - **Product Concepts:** "Serum Dưa Hấu Kalahari VN"; "Citrulline Amino Acid Dưa Hấu".
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Linoleic
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.