Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Corylus avellana* L.
- Họ thực vật
- Betulaceae
- Bộ phận dùng
- Seed (Hạt) — ép từ nhân hạt phỉ đã bóc vỏ
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Màu vàng nhạt đến vàng hổ phách nhạt (dạng lỏng ở nhiệt độ phòng). Dầu virgin/cold-pressed có thể có màu vàng sâu hơn và mùi hạt dẻ nhẹ; dầu refined gần như không màu.
- Độ nhớt
- medium
Các quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐ — Có bán tại VN qua các kênh online (Shopee, các nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm); giá tham khảo: 380.000–550.000 VNĐ/250ml (nhập khẩu). Không sản xuất nội địa. Một số nhà cung cấp nguyên liệu làm mỹ phẩm tại HCM và Hà Nội có hàng sẵn.
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- **Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN):** No — cây phỉ (Corylus avellana) không trồng được tại Việt Nam do khí hậu nhiệt đới không phù hợp; toàn bộ dầu hazelnut tại VN là hàng nhập khẩu - **VN regions (Vùng trồng):** Không áp dụng - **VN local names (Tên gọi tại VN):** Dầu hạt phỉ (tên phổ biến nhất); "dầu phỉ"; đôi khi gọi theo tên sản phẩm nhập khẩu - **Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN):** Không có — cây phỉ không thuộc dược liệu YHCT Việt Nam; không có ứng dụng truyền thống trong y học cổ truyền VN - **VN sourcing notes (Nguồn cung VN):** Có bán trên Shopee VN (La Tourangelle, 250ml ~380.000–440.000 VNĐ); một số nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm tại HCM và Hà Nội như nguyenlieulammypham.com bán dầu organic hazelnut nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ/Pháp - **VN Heritage category:** Imported Only - **Export significance (Xuất khẩu):** Không áp dụng — VN là nước nhập khẩu hazelnut và sản phẩm từ hazelnut, không xuất khẩu ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Oleic acid (Acid oleic, C18:1 ω-9)
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Children (Trẻ em): Caution — tránh dùng cho trẻ <2 tuổi hoặc có tiền sử dị ứng tree nut; patch test trước khi dùng cho trẻ nhỏ
- x *Contraindications (Chống chỉ định):