Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Vitis vinifera* L.
- Họ thực vật
- Vitaceae (Họ Nho).
- Bộ phận dùng
- Seeds (byproduct of winemaking/juice production).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale green to golden-yellow (Green tint indicates higher chlorophyll/OPC).
- Độ nhớt
- medium
Các quốc gia sản xuất chính
FranceItalyArgentinaChile
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐ Highly available as an import ($8–20/L); significant local potential from Ninh Thuận wineries.
Thông số cơ bản
Miễn phíDanh pháp khoa học
Vitis vinifera* L.
Phương pháp chiết xuất
—
Tốc độ thấm
Nhanh
Comedogenic (Gây bít tắc)
1/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
9 tháng
Thông số chuyên sâu
PremiumINCI Name
—
Điểm bốc khói (Smoke point)
—
Điểm chớp cháy (Flash point)
—
Hạn sử dụng sau mở nắp
—
Da khô
3/5
Da dầu/mụn
5/5
Da lão hóa
3/5
Da thường
4/5
Da nhạy cảm
4/5
Da hỗn hợp
5/5
Nhập khẩu
- **Kinh tế tuần hoàn Ninh Thuận:** VN có tiềm năng lớn từ phế phẩm hạt nho tại các vùng sản xuất rượu vang Ninh Thuận. Việc ép lạnh hạt nho nội địa là một cơ hội kinh doanh bền vững (Circular Economy) tuyệt vời. - **Thị trường VN:** Là dầu nền phổ biến nhất cho da mụn tại VN nhờ đặc tính "Thấm nhanh, không nhờn."
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: ).
Oleic acid (C18:1)
12-28%
Stearic acid (C18:0)
3-6%
Linoleic acid (C18:2)
58-78%
Palmitic acid (C16:0)
5-11%
Alpha-Linolenic acid (C18:3)
0.3-1%
Chưa có dữ liệu chi tiết.
anti-inflammatoryantioxidantanti-aging
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Allergy: Trace sulfites possible in wine-sourced batches; otherwise, extremely low risk.