SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 2/5 — Thấp Thấm vừa

Gac Fruit Oil

Dầu gấc / Dầu màng gấc / Dầu hạt gấc

Momordica cochinchinensis* (Lour.) Spreng. — (*cochinchinensis* = Cochinchine = Đàng Trong VN → tên khoa học mang tên VN)

Dầu gấc / Dầu màng gấc / Dầu hạt gấc — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Momordica cochinchinensis* (Lour.) Spreng. — (*cochinchinensis* = Cochinchine = Đàng Trong VN → tên khoa học mang tên VN)
Họ thực vật
Cucurbitaceae (Bầu bí)
Bộ phận dùng
ARIL (màng đỏ bao quanh hạt) — aril oil = therapeutic grade; 22% fatty acids by weight; ALL carotenoids concentrated here
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Deep red-orange to brick red; intensity = carotenoid content; pale = degraded or diluted
Độ nhớt
medium

Các quốc gia sản xuất chính

VietnamThailandCambodiaMyanmarLaosSouthern ChinaBangladesh

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐⭐ VN-native; seasonal (Oct–Jan harvest); Miền Bắc + Miền Trung; Price: $80–150/L aril oil cold-pressed (highest price Tier 1 due to seasonal + labor-intensive aril separation)

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Momordica cochinchinensis* (Lour.) Spreng. — (*cochinchinensis* = Cochinchine = Đàng Trong VN → tên khoa học mang tên VN)
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
12 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Da dầu/mụn
4/5

Viêm da cơ địa
3/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
4/5

Da hỗn hợp
4/5

Sản xuất tại VN

- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ — **ORIGIN COUNTRY** (*cochinchinensis* = Cochinchine = VN) - **VN regions:** Miền Bắc chủ yếu (Hà Nội, Nam Định, Hưng Yên, Thái Bình — vùng trồng truyền thống); Miền Trung (Nghệ An, Thanh Hóa); Leo giàn + hàng rào → phổ biến vườn nhà VN toàn quốc - **VN local names:** Gấc; Quả gấc; Mộc miết tử (hạt — YHCT); "Trái cây từ trời" (dân gian); Màng gấc (aril đỏ) - **Cultural significance ⭐⭐⭐⭐⭐ — MAXIMUM:** - **Xôi gấc — món Tết KHÔNG THỂ THIẾU của người Việt** - Màu đỏ gấc = màu may mắn, hạnh phúc, phồn thịnh trong văn hóa VN - Đám cưới, ngày lễ, giỗ tổ = có mặt xôi gấc - Tượng trưng cho sức khỏe + sinh sôi + thịnh vượng - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - YHCT VN + Dược điển VN: Ghi nhận hạt gấc + màng gấc - Bổ sung vitamin A cho trẻ em suy dinh dưỡng (WHO + Bộ Y tế VN endorsed) - Phụ nữ có thai: ăn xôi gấc bổ sung carotenoid + vitamin A - Phụ nữ sau sinh: xôi gấc phục hồi sức khỏe + tạo sữa - Dầu gấc bôi ngoài: vết bỏng, vết thương, da khô, quanh mắt - Nhỏ mắt khô, quáng gà (dầu gấc pha loãng — dân gian) - Hạt gấc (YHCT): trị sưng đau, đòn ngã, u bướu ngoài - **VN sourcing:** - Seasonal: Oct–Jan thu hoạch → dầu tươi nhất giai đoạn này - Dạng phổ biến nhất trong market VN: viên nang dầu gấc (gelatin capsule) - Liquid cold-pressed oil: brands VN uy tín — Gấc Việt; Dầu Gấc Minh Tâm - Giá: $80–150/L — cao nhất Tier 1 VN oils (seasonal + labor-intensive tách màng) - Export: VN xuất gấc sang Japan, Hàn Quốc (cosmetic ingredient → growing) - **Tiềm năng: Gac = VN's most unique global cosmetic ingredient — no other country can claim *cochinchinensis* as native heritage** ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Stearic acid

Stearic acid
4.5–8.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body10–20%
face5–10%
hair3–5%
[Gold Standard FA + Carotenoid] PMID 14733508 — Ishida et al. 2004 ACS (J Agric Food Chem)
[Carotenoid bioavailability] ScienceDirect 2017 — gac vs tomato vs carrot
[Anticancer + mechanisms] PMC7687717 (2020) — lycopene + β-carotene
[VN field study (child nutrition)] Sage Pub 2002 — VN north vitamin A program; preservation data
[WHO/UNICEF] VN national vitamin A deficiency prevention program
[VN traditional use] sagiang.com; VN YHCT documentation; Dược điển VN
[VN research] VJST; TAPCHI YHCD VN; Primer Scientific
[Research gap] Topical human skin RCT = CRITICAL GAP — VN researchers uniquely positioned (native species + research ecosystem)
[Data reliability] HIGH for carotenoid composition; HIGH for oral vitamin A nutrition (VN clinical program); MODERATE for topical skin (mechanism-based + traditional); LOW for topical human RCT

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x *Contraindications:
  • x Allergy: VERY RARE — Cucurbitaceae family allergy theoretically possible; no documented IgE-mediated gac oil allergy
  • x Photooxidation warning: Carotenoids may PRO-OXIDIZE under intense UV at high concentrations → dilute to 5–10% for daytime use; do NOT apply undiluted before direct sun exposure
  • x Oral + retinoids: Avoid HIGH DOSE oral β-carotene combined with tretinoin/isotretinoin (theoretical interaction)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0