SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 2/5 — Thấp Thấm nhanh

Flaxseed Oil

Dầu hạt lanh; đôi khi gọi là dầu lanh

Linum usitatissimum* L.

Dầu hạt lanh; đôi khi gọi là dầu lanh — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Linum usitatissimum* L.
Họ thực vật
Linaceae
Bộ phận dùng
Seed (Hạt) — ép từ hạt lanh chín khô
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Màu vàng nhạt đến vàng hơi xanh ánh (màu đặc trưng từ chlorophyll và carotenoids tự nhiên); dầu cold-pressed chất lượng cao có màu vàng trong; nếu oxy hóa sẽ chuyển sang màu nâu vàng đục
Độ nhớt
medium

Các quốc gia sản xuất chính

CanadaNgaKazakhstanTrung QuốcẤn ĐộMỹ

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐ — Có bán tại VN qua các kênh online (Shopee, Lazada, Tiki); chủ yếu dạng thực phẩm chức năng (softgel, chai uống); dầu dạng mỹ phẩm ít phổ biến hơn; giá tham khảo: 180.000–350.000 VNĐ/250ml (nhập khẩu). Một số nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm tại HCM và Hà Nội có hàng.

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Linum usitatissimum* L.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Nhanh
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
12 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
LINUM USITATISSIMUM SEED OIL
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
2/5

Tóc/Da đầu
4/5

Da dầu/mụn
3/5

Viêm da cơ địa
5/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
5/5

Da hỗn hợp
4/5

Nhập khẩu

- **Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN):** No — cây lanh (Linum usitatissimum) không được trồng thương mại quy mô lớn tại Việt Nam; khí hậu nhiệt đới không phù hợp cho trồng lanh lấy dầu; toàn bộ dầu lanh tại VN là nhập khẩu - **VN regions (Vùng trồng):** Không áp dụng — có một số trồng thử nghiệm ở vùng núi phía Bắc (Hà Giang, Lào Cai) nhưng chủ yếu để lấy sợi vải lanh, không lấy dầu - **VN local names (Tên gọi tại VN):** Dầu hạt lanh (phổ biến nhất); dầu lanh; hạt lanh vàng/nâu - **Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN):** Không có ứng dụng truyền thống đáng kể trong YHCT Việt Nam — cây lanh được dùng ở một số dân tộc thiểu số (H'Mông, Thái) để lấy sợi vải, không lấy dầu y học - **VN sourcing notes (Nguồn cung VN):** Có bán trên Shopee VN, Lazada, Tiki — chủ yếu dạng thực phẩm chức năng (viên nang, chai uống); dầu dạng bulk cho mỹ phẩm ít hơn; một số nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm HCM có import từ Canada/Ấn Độ; giá ~180.000–350.000 VNĐ/250ml; cần kiểm tra kỹ ngày sản xuất và điều kiện vận chuyển lạnh - **VN Heritage category:** Imported Only - **Export significance (Xuất khẩu):** Không áp dụng — VN là nước nhập khẩu hoàn toàn ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Alpha-Linolenic acid / Acid alpha-linolenic (ALA, C18:3 ω-3)

Oleic acid (Acid oleic)
13.5–21.0%
Stearic acid (Acid stearic)
2.5–4.5%
Linoleic acid (Acid linoleic)
12.0–18.0%
Myristic acid (Acid myristic)
0.0–0.1%
Palmitic acid (Acid palmitic)
4.5–6.5%
Eicosenoic acid (Acid eicosenoic)
0.1–0.2%
Palmitoleic acid (Acid palmitoleic)
0.0–0.2%
Alpha-Linolenic acid (Acid alpha-linolenic)
52.0–62.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingsoothinganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body10–25%
face5–20%
hair5–15%
massage10–25%
[Fatty acid data] USDA FoodData Central — Linseed/Flaxseed Oil: https://fdc.nal.usda.gov/; Bozan & Temelli 2008, Industrial Crops and Products [CITATION-NEEDED — DOI search "flaxseed oil fatty acid composition Bozan 2008"]
[Tocopherols / Bioactives] Oomah et al. 1995, J Agric Food Chem [CITATION-NEEDED — thực tế PMID: 7640143 — cần xác minh]
[Therapeutic] Neukam et al. 2011, Skin Pharmacol Physiol [CITATION-NEEDED — PMID search "flaxseed oil skin Neukam 2011"]; Bloedon & Szapary 2004, Nutr Rev [CITATION-NEEDED]
[Physical properties] [DATA-NEEDED — COA từ nhà cung cấp thương mại]
[Safety] FDA GRAS database; IFRA guidelines
[VN Context] Shopee VN search "dầu hạt lanh"; không có nguồn VN chính thức
[Data reliability] MODERATE-HIGH — fatty acid data từ nhiều nghiên cứu độc lập nhất quán; physical properties từ suy luận công thức + COA chung; clinical evidence chủ yếu từ đường uống, dữ liệu topical hạn chế hơn

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x Nut Allergy Warning (Cảnh báo dị ứng hạt): Yes — dị ứng hạt lanh (flaxseed/linseed allergy) có thể xảy ra, đặc biệt ở người dị ứng hạt mù tạt (mustard) do cross-reactivity trong họ Linaceae; thực hiện patch test trước khi dùng
  • x Children (Trẻ em): Caution — an toàn cho trẻ >2 tuổi khi dùng pha loãng ngoài da; không khuyến nghị cho trẻ sơ sinh do mùi và vấn đề oxy hóa
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0