Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Theobroma grandiflorum* (Willd. ex Spreng.) K.Schum.
- Họ thực vật
- Malvaceae (họ Bông vải — trước đây xếp vào Sterculiaceae; cùng họ với cacao *Theobroma cacao*)
- Bộ phận dùng
- Seed kernel (nhân hạt) — tách từ hạt bên trong quả cupuaçu; quả nặng 0.5–2 kg, chứa 25–50 hạt có lớp pulp (thịt quả) trắng mọng nước
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Chất rắn màu trắng kem đến vàng ngà ở nhiệt độ phòng; mềm hơn cocoa butter và kokum butter; tan chảy thành chất lỏng vàng nhạt trong suốt ở ~30–35°C (điểm nóng chảy thấp hơn cocoa butter — gần nhiệt độ da hơn, là ưu điểm lớn)
- Độ nhớt
- thick
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): No — *Theobroma grandiflorum* là cây bản địa Amazon; yêu cầu khí hậu nhiệt đới ẩm đặc thù của lưu vực Amazon (mưa >2000mm/năm, không có mùa khô rõ rệt). Mặc dù VN có khí hậu nhiệt đới nhưng chưa có ghi nhận trồng thử nghiệm tại VN. - VN regions (Vùng trồng): N/A — không trồng tại VN - VN local names (Tên gọi tại VN): Chưa có tên tiếng Việt chính thức; gọi là "bơ cupuaçu", "bơ cupuassu", hoặc đôi khi "bơ Amazon". Không có tên dân gian VN. - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): [VN-CONTEXT: NOT FOUND — *Theobroma grandiflorum* không có trong Y học cổ truyền Việt Nam; hoàn toàn xa lạ với YHCT VN] - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): Phải nhập khẩu 100% từ Brazil hoặc qua trung gian nhà phân phối châu Âu/Mỹ. Chưa tìm thấy nhà cung cấp nội địa VN có stock thường xuyên. Đây là nguyên liệu exotic cao cấp nhất trong 3 entries #079-#081, với nguồn cung hạn chế nhất. Đặt hàng online qua các nhà cung phẩm nguyên liệu mỹ phẩm quốc tế. - VN Heritage category: Imported Only — không có kết nối lịch sử, văn hóa hay sản xuất tại VN; hoàn toàn exotic import từ Amazon - Export significance (Xuất khẩu): VN không xuất khẩu; Brazil (đặc biệt bang Pará) là nhà xuất khẩu độc quyền toàn cầu. Sản lượng còn hạn chế so với cocoa butter — lý do giá cao. Đang được chú ý nhiều hơn trong ngành mỹ phẩm cao cấp quốc tế (L'Oréal, Clarins, nhiều clean beauty brands đã sử dụng). ---
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: Stearic acid (C18:0) ~30–38% — đồng chiếm ưu thế với Oleic acid (C18:1)
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Contraindications (Chống chỉ định):