SYMELab
Trang chủDầu NềnCupuaçu Butter
🫒
An toànComedogenic: 0/5 — Không gây mụn Thấm vừa

Cupuaçu Butter

Bơ cupuaçu (chưa có tên tiếng Việt chính thức; đôi khi ghi là "bơ cupuassu" hoặc giữ nguyên tên gốc tiếng Bồ Đào Nha)

Theobroma grandiflorum* (Willd. ex Spreng.) K.Schum.

Bơ cupuaçu (chưa có tên tiếng Việt chính thức; đôi khi ghi là "bơ cupuassu" hoặc giữ nguyên tên gốc tiếng Bồ Đào Nha) — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Theobroma grandiflorum* (Willd. ex Spreng.) K.Schum.
Họ thực vật
Malvaceae (họ Bông vải — trước đây xếp vào Sterculiaceae; cùng họ với cacao *Theobroma cacao*)
Bộ phận dùng
Seed kernel (nhân hạt) — tách từ hạt bên trong quả cupuaçu; quả nặng 0.5–2 kg, chứa 25–50 hạt có lớp pulp (thịt quả) trắng mọng nước
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Chất rắn màu trắng kem đến vàng ngà ở nhiệt độ phòng; mềm hơn cocoa butter và kokum butter; tan chảy thành chất lỏng vàng nhạt trong suốt ở ~30–35°C (điểm nóng chảy thấp hơn cocoa butter — gần nhiệt độ da hơn, là ưu điểm lớn)
Độ nhớt
thick

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Theobroma grandiflorum* (Willd. ex Spreng.) K.Schum.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
0/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
24 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
THEOBROMA GRANDIFLORUM SEED BUTTER
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
24 tháng
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
4/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
3/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
5/5

Da hỗn hợp
4/5

Nhập khẩu

- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): No — *Theobroma grandiflorum* là cây bản địa Amazon; yêu cầu khí hậu nhiệt đới ẩm đặc thù của lưu vực Amazon (mưa >2000mm/năm, không có mùa khô rõ rệt). Mặc dù VN có khí hậu nhiệt đới nhưng chưa có ghi nhận trồng thử nghiệm tại VN. - VN regions (Vùng trồng): N/A — không trồng tại VN - VN local names (Tên gọi tại VN): Chưa có tên tiếng Việt chính thức; gọi là "bơ cupuaçu", "bơ cupuassu", hoặc đôi khi "bơ Amazon". Không có tên dân gian VN. - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): [VN-CONTEXT: NOT FOUND — *Theobroma grandiflorum* không có trong Y học cổ truyền Việt Nam; hoàn toàn xa lạ với YHCT VN] - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): Phải nhập khẩu 100% từ Brazil hoặc qua trung gian nhà phân phối châu Âu/Mỹ. Chưa tìm thấy nhà cung cấp nội địa VN có stock thường xuyên. Đây là nguyên liệu exotic cao cấp nhất trong 3 entries #079-#081, với nguồn cung hạn chế nhất. Đặt hàng online qua các nhà cung phẩm nguyên liệu mỹ phẩm quốc tế. - VN Heritage category: Imported Only — không có kết nối lịch sử, văn hóa hay sản xuất tại VN; hoàn toàn exotic import từ Amazon - Export significance (Xuất khẩu): VN không xuất khẩu; Brazil (đặc biệt bang Pará) là nhà xuất khẩu độc quyền toàn cầu. Sản lượng còn hạn chế so với cocoa butter — lý do giá cao. Đang được chú ý nhiều hơn trong ngành mỹ phẩm cao cấp quốc tế (L'Oréal, Clarins, nhiều clean beauty brands đã sử dụng). ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Stearic acid (C18:0) ~30–38% — đồng chiếm ưu thế với Oleic acid (C18:1)

Oleic acid (Acid oleic)
30.0–40.0%
Behenic acid (Acid behenic)
5.0–12.0%
Gondoic acid (Acid gondoic)
0.5–2.0%
Stearic acid (Acid stearic)
30.0–38.0%
Linoleic acid (Acid linoleic)
2.0–5.0%
Palmitic acid (Acid palmitic)
7.0–11.0%
Arachidic acid (Acid arachidic)
5.0–10.0%
Lignoceric acid (Acid lignoceric)
1.0–3.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

antimicrobialanti-inflammatorymoisturizingantioxidantregeneratingsoothingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body15–40%
face5–20%
hair10–50%
massage15–40%
[Fatty acid profile] Wikipedia Cupuaçu / Theobroma grandiflorum; Cyberlipid.org — https://cyberlipid.gerli.com; INPA Brazil research publications
[Behenic acid hair properties] General fatty acid / hair penetration literature (C22:0 behenic acid) [CITATION-NEEDED — PMID cần xác nhận]
[Cupuassin water absorption] Brazil/L'Oréal patent literature re: cupuassin 240% water absorption [CITATION-NEEDED — patent số cụ thể chưa xác nhận]
[Therapeutic (general)] Specialty Amazonian butters cosmetic literature; NHR Organic Oils [CITATION-NEEDED]
[Physical properties] Cocoa butter (Theobroma cacao) analog data; specialty butter CoA references
[CAS / INCI] EU CosIng / SpecialChem — THEOBROMA GRANDIFLORUM SEED BUTTER [DATA-NEEDED — cần xác nhận CAS chính thức]
[Sustainability] Amazon sustainability / fair trade sourcing literature [CITATION-NEEDED]
[VN Context] [VN-CONTEXT: NOT FOUND — không tìm được nguồn VN local]
[Data reliability] MODERATE — Fatty acid profile (đặc biệt behenic acid signature) được xác nhận từ nhiều nguồn nhất quán; cupuassin water absorption claim ~240% được trích dẫn rộng rãi trong ngành nhưng nguồn gốc primary literature/patent cần xác minh trước khi publish; physical data một phần là ước tính từ analog Theobroma cacao. Khuyến cáo: bổ sung CoA thực tế từ nhà cung cấp Brazil.
[Tiêu chí] #079 Mango Butter
[] SFA dominant
[Stearic 53–63%] Stearic 30–38% + Behenic 5–12%
[Bioactive signature] Mangiferin (tyrosinase inhibitor)
[Face brightening + anti-aging] Mature skin repair + anti-aging
[] VN Heritage
[Imported Only] Imported Only

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x Contraindications (Chống chỉ định):

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0