Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Coffea arabica* L. (Arabica — phổ biến nhất trong CO₂ extract mỹ phẩm); hoặc *Coffea canephora* Pierre ex A.Froehner (Robusta); đôi khi cả hai loài được dùng
- Họ thực vật
- Rubiaceae (họ Cà phê / họ Thiến thảo)
- Bộ phận dùng
- Seed (hạt cà phê xanh — green coffee bean, chưa rang); đôi khi dùng hạt rang (roasted) cho flavor nhưng green bean CO₂ extract giàu bioactives hơn
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Chất lỏng sánh đặc màu nâu đến nâu xanh đậm (dark brown to greenish-brown); màu sắc đặc trưng do sự hiện diện của chlorogenic acids, diterpenes và carotenoids; TOTAL extract thường đậm màu hơn SELECT extract; không trong suốt — đục đến bán trong
- Độ nhớt
- medium
Thông số cơ bản
Miễn phíThông số chuyên sâu
Premium- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): Yes — Việt Nam là nhà sản xuất cà phê lớn thứ 2 thế giới (chủ yếu Robusta ~97%, Arabica ~3%); sản lượng ~1.6–1.9 triệu tấn/năm. Tuy nhiên CO₂ extraction equipment (thiết bị chiết xuất CO₂ siêu tới hạn) chưa có tại VN — hạt cà phê được xuất khẩu thô, CO₂ extract thành phẩm được sản xuất tại châu Âu/Mỹ rồi nhập lại VN. - VN regions (Vùng trồng): Tây Nguyên là trung tâm cà phê VN: Đắk Lắk (lớn nhất — "thủ đô cà phê VN"), Lâm Đồng (Arabica Cầu Đất), Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum; ngoài ra Sơn La (Arabica), Điện Biên (Arabica) - VN local names (Tên gọi tại VN): Chiết xuất CO₂ cà phê; chiết xuất siêu tới hạn cà phê; dầu CO₂ cà phê; "coffee CO₂ extract" (tên thương mại); cây cà phê (Coffea arabica/canephora) - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): Cà phê không có trong YHCT VN chính thức (du nhập vào VN thời Pháp thuộc ~1857); tuy nhiên trong dân gian VN: bã cà phê được dùng để tẩy da chết và giảm cellulite (scrub body); dầu cà phê được một số người dùng để dưỡng tóc; hạt cà phê xanh (green coffee) gần đây được quan tâm trong wellness community VN cho mục đích giảm cân và antioxidant. - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): CO₂ extract cosmetic grade: phải nhập từ nhà cung cấp châu Âu (Flavex Naturextrakte GmbH Germany, Berje Inc, Primavera Life) hoặc Trung Quốc. Tại VN có thể tìm từ nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm chuyên biệt. Cơ hội: VN có thể phát triển CO₂ extraction capacity trong nước tận dụng nguồn cà phê dồi dào — hiện chưa có nhưng là tiềm năng kinh tế lớn. - VN Heritage category: Tier 2 Premium — cà phê là cây trồng quan trọng bậc nhất của VN, có kết nối văn hóa sâu sắc; tuy nhiên CO₂ extract là technology chưa có tại VN → nguyên liệu vẫn là Imported (technology), dù raw material là VN - Export significance (Xuất khẩu): VN xuất khẩu hạt cà phê raw lớn thứ 2 thế giới (~3 tỷ USD/năm); chưa xuất khẩu CO₂ extract. Đây là khoảng trống giá trị gia tăng rất lớn: 1kg hạt cà phê raw ~$2–5; 1kg coffee CO₂ extra
Acid Béo & Pha Chế
Acid béo chủ đạo: trong lipid fraction: Palmitic acid (C16:0) + Linoleic acid (C18:2) đồng chiếm ưu thế
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng
An Toàn
Phân loại an toàn
safe
- x Safety Level (Mức an toàn): Caution — an toàn cho người lớn khi dùng ngoài da ở tỷ lệ thích hợp; NHƯNG có một số contraindications quan trọng (xem bên dưới)
- x Nut Allergy Warning (Cảnh báo dị ứng hạt): No — cà phê không thuộc nhóm tree nuts; tuy nhiên một số người nhạy cảm với coffeine/coffee có thể phản ứng kích ứng da
- x Children (Trẻ em): Caution — KHÔNG dùng cho trẻ dưới 12 tuổi; caffeine hấp thụ qua da trẻ em có thể gây ngộ độc (tachycardia, kích động, rối loạn giấc ngủ); da trẻ mỏng hơn và hấp thụ nhiều hơn da người lớn
- x Contraindications (Chống chỉ định):