SYMELab
Trang chủDầu NềnCoffee CO₂ Extract
🫒
An toànComedogenic: 1/5 — Rất thấp Thấm vừa

Coffee CO₂ Extract

Chiết xuất CO₂ hạt cà phê (còn gọi: dầu CO₂ cà phê, chiết xuất siêu tới hạn cà phê); tên thương mại tại VN: "coffee CO₂ extract", "green coffee extract"

Coffea arabica* L. (Arabica — phổ biến nhất trong CO₂ extract mỹ phẩm); hoặc *Coffea canephora* Pierre ex A.Froehner (Robusta); đôi khi cả hai loài được dùng

Chiết xuất CO₂ hạt cà phê (còn gọi: dầu CO₂ cà phê, chiết xuất siêu tới hạn cà phê); tên thương mại tại VN: "coffee CO₂ extract", "green coffee extract" — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Coffea arabica* L. (Arabica — phổ biến nhất trong CO₂ extract mỹ phẩm); hoặc *Coffea canephora* Pierre ex A.Froehner (Robusta); đôi khi cả hai loài được dùng
Họ thực vật
Rubiaceae (họ Cà phê / họ Thiến thảo)
Bộ phận dùng
Seed (hạt cà phê xanh — green coffee bean, chưa rang); đôi khi dùng hạt rang (roasted) cho flavor nhưng green bean CO₂ extract giàu bioactives hơn
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Chất lỏng sánh đặc màu nâu đến nâu xanh đậm (dark brown to greenish-brown); màu sắc đặc trưng do sự hiện diện của chlorogenic acids, diterpenes và carotenoids; TOTAL extract thường đậm màu hơn SELECT extract; không trong suốt — đục đến bán trong
Độ nhớt
medium

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Coffea arabica* L. (Arabica — phổ biến nhất trong CO₂ extract mỹ phẩm); hoặc *Coffea canephora* Pierre ex A.Froehner (Robusta); đôi khi cả hai loài được dùng
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Vừa
Comedogenic (Gây bít tắc)
1/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
24 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
COFFEA ARABICA (COFFEE) SEED EXTRACT (cho green coffee); hoặc COFFEA ARABICA SEED OIL nếu là oil fraction; EU CosIng cũng ghi nhận: COFFEA ARABICA EXTRACT [DATA-NEEDED — xác nhận INCI chính xác cho CO₂ total extract]
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
24 tháng
Da khô
4/5

Trẻ sơ sinh
1/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
4/5

Viêm da cơ địa
3/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
3/5

Da hỗn hợp
4/5

Sản xuất tại VN

- Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN): Yes — Việt Nam là nhà sản xuất cà phê lớn thứ 2 thế giới (chủ yếu Robusta ~97%, Arabica ~3%); sản lượng ~1.6–1.9 triệu tấn/năm. Tuy nhiên CO₂ extraction equipment (thiết bị chiết xuất CO₂ siêu tới hạn) chưa có tại VN — hạt cà phê được xuất khẩu thô, CO₂ extract thành phẩm được sản xuất tại châu Âu/Mỹ rồi nhập lại VN. - VN regions (Vùng trồng): Tây Nguyên là trung tâm cà phê VN: Đắk Lắk (lớn nhất — "thủ đô cà phê VN"), Lâm Đồng (Arabica Cầu Đất), Đắk Nông, Gia Lai, Kon Tum; ngoài ra Sơn La (Arabica), Điện Biên (Arabica) - VN local names (Tên gọi tại VN): Chiết xuất CO₂ cà phê; chiết xuất siêu tới hạn cà phê; dầu CO₂ cà phê; "coffee CO₂ extract" (tên thương mại); cây cà phê (Coffea arabica/canephora) - Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN): Cà phê không có trong YHCT VN chính thức (du nhập vào VN thời Pháp thuộc ~1857); tuy nhiên trong dân gian VN: bã cà phê được dùng để tẩy da chết và giảm cellulite (scrub body); dầu cà phê được một số người dùng để dưỡng tóc; hạt cà phê xanh (green coffee) gần đây được quan tâm trong wellness community VN cho mục đích giảm cân và antioxidant. - VN sourcing notes (Nguồn cung VN): CO₂ extract cosmetic grade: phải nhập từ nhà cung cấp châu Âu (Flavex Naturextrakte GmbH Germany, Berje Inc, Primavera Life) hoặc Trung Quốc. Tại VN có thể tìm từ nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm chuyên biệt. Cơ hội: VN có thể phát triển CO₂ extraction capacity trong nước tận dụng nguồn cà phê dồi dào — hiện chưa có nhưng là tiềm năng kinh tế lớn. - VN Heritage category: Tier 2 Premium — cà phê là cây trồng quan trọng bậc nhất của VN, có kết nối văn hóa sâu sắc; tuy nhiên CO₂ extract là technology chưa có tại VN → nguyên liệu vẫn là Imported (technology), dù raw material là VN - Export significance (Xuất khẩu): VN xuất khẩu hạt cà phê raw lớn thứ 2 thế giới (~3 tỷ USD/năm); chưa xuất khẩu CO₂ extract. Đây là khoảng trống giá trị gia tăng rất lớn: 1kg hạt cà phê raw ~$2–5; 1kg coffee CO₂ extra

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: trong lipid fraction: Palmitic acid (C16:0) + Linoleic acid (C18:2) đồng chiếm ưu thế

Oleic acid (Acid oleic)
8.0–14.0%
Behenic acid (Acid behenic)
1.0–3.5%
Stearic acid (Acid stearic)
6.0–10.0%
Linoleic acid (Acid linoleic)
35.0–45.0%
Palmitic acid (Acid palmitic)
30.0–38.0%
Arachidic acid (Acid arachidic)
2.0–5.0%
Eicosenoic acid (Acid eicosenoic)
1.0–3.0%
Alpha-Linolenic acid (Acid alpha-linolenic)
1.0–3.0%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorymoisturizingantioxidantregeneratingsoothingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body3–10%
face1–5%
hair1–3%
massage3–10%
[Fatty acid profile] Folstar P (1985) Coffee lipids. In: Clarke RJ, Macrae R (eds) Coffee Vol 1; Cyberlipid.org — https://cyberlipid.gerli.com
[Cafestol / Kahweol chemistry] Speer K, Kölling-Speer I (2006) The lipid fraction of the coffee bean. Braz J Plant Physiol 18(1):201-216 — https://doi.org/10.1590/S1677-04202006000100014
[Nrf2 activation (cafestol)] [CITATION-NEEDED — PMID cho cafestol Nrf2 skin cell activation]
[Caffeine anti-cellulite] [CITATION-NEEDED — PMID cho caffeine topical cellulite RCT]
[Caffeine hair follicle] [CITATION-NEEDED — PMID cho Fischer caffeine hair follicle study]
[Chlorogenic acids HA synthesis] [CITATION-NEEDED — PMID cho CGA HA upregulation fibroblasts]
[Kahweol NF-κB] [CITATION-NEEDED — PMID cho kahweol NF-κB inhibition]
[CO₂ extraction methodology] General supercritical CO₂ extraction literature; Flavex.com technical documentation
[VN coffee production] ICO (International Coffee Organization) — https://www.ico.org; VICOFA Vietnam Coffee & Cocoa Association
[VN Context (production)] General VN coffee industry data — https://mard.gov.vn [cần xác nhận URL cụ thể]
[Data reliability] MODERATE — Fatty acid profile của coffee lipid fraction được xác nhận tốt từ Folstar 1985 và Speer 2006 (peer-reviewed). Bioactives (cafestol, kahweol, caffeine) được xác nhận hiện diện trong coffee CO₂ extract. Tuy nhiên, hầu hết therapeutic claims cần PMID cụ thể cho coffee CO₂ extract topical application — nhiều data extrapolate từ oral coffee studies hoặc pure compound studies. VN context được xác nhận tốt về nguồn nguyên liệu. Cần CoA thực tế với % cafestol/kahweol để nâng lên HIGH.

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x Safety Level (Mức an toàn): Caution — an toàn cho người lớn khi dùng ngoài da ở tỷ lệ thích hợp; NHƯNG có một số contraindications quan trọng (xem bên dưới)
  • x Nut Allergy Warning (Cảnh báo dị ứng hạt): No — cà phê không thuộc nhóm tree nuts; tuy nhiên một số người nhạy cảm với coffeine/coffee có thể phản ứng kích ứng da
  • x Children (Trẻ em): Caution — KHÔNG dùng cho trẻ dưới 12 tuổi; caffeine hấp thụ qua da trẻ em có thể gây ngộ độc (tachycardia, kích động, rối loạn giấc ngủ); da trẻ mỏng hơn và hấp thụ nhiều hơn da người lớn
  • x Contraindications (Chống chỉ định):

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0