SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 4/5 — Cao Thấm chậm

Cocoa Butter

Bơ hạt ca cao; bơ cacao; bơ ca cao (phổ biến nhất trong cộng đồng DIY

Theobroma cacao* L.

Bơ hạt ca cao; bơ cacao; bơ ca cao (phổ biến nhất trong cộng đồng DIY — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Theobroma cacao* L.
Họ thực vật
Malvaceae (trước đây: Sterculiaceae)
Bộ phận dùng
Seed (Hạt) — ép từ nhân hạt ca cao (cocoa bean) đã lên men và
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Natural: màu vàng ngà (ivory) đến vàng nhạt; Refined/Deodorized: trắng đến
Độ nhớt
thick

Các quốc gia sản xuất chính

Bờ Biển Ngà / Côte d'Ivoire

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐ — Dễ mua tại VN; có bán trên Shopee, Lazada, Tiki và

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Theobroma cacao* L.
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Chậm
Comedogenic (Gây bít tắc)
4/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
24 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
THEOBROMA CACAO (COCOA) SEED BUTTER
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
3/5

Tóc/Da đầu
3/5

Da dầu/mụn
2/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
4/5

Da hỗn hợp
2/5

Sản xuất tại VN

- **Grown/produced in Vietnam (Trồng/sản xuất tại VN):** Yes — Việt Nam là nước trồng và sản xuất ca cao, tuy quy mô nhỏ so với Tây Phi; giá ca cao VN đạt mức kỷ lục năm 2024 [web:80] - **VN regions (Vùng trồng):** Các tỉnh phía Nam và Tây Nguyên là vùng trồng chính: Bến Tre (truyền thống lâu đời nhất), Đắk Lắk, Đắk Nông, Bình Phước, Tiền Giang, Vĩnh Long; Bến Tre nổi tiếng nhất với ca cao chất lượng cao, giống Trinitario thuần chủng bản địa [web:85] - **VN local names (Tên gọi tại VN):** Bơ hạt ca cao (phổ biến nhất); bơ ca cao; bơ cacao; ca cao butter; dầu ca cao (ít dùng hơn) - **Traditional VN use (Ứng dụng YHCT VN):** Không có ghi nhận ứng dụng YHCT Việt Nam truyền thống — ca cao là cây nhập khẩu từ Nam Mỹ, được trồng tại VN từ thời Pháp thuộc - **VN sourcing notes (Nguồn cung VN):** - **Nội địa:** Organic Herbs VN (organicherbs.vn) bán bơ cacao sản xuất tại Việt Nam — nguồn đáng tin cậy [web:65]; Phục Thịnh Việt Nam (Freshdi.com [web:71]) — nhà cung cấp/xuất khẩu cocoa butter nội địa; cộng đồng Facebook nhà cung cấp cocoa butter & powder tại VN có hoạt động [web:68] - **Nhập khẩu + phân phối:** OilCare.vn, Kobi.vn, Beli Group, SavonA Shopee — phân phối cocoa butter nhập từ Côte d'Ivoire / Ghana / Hà Lan (Cargill, Barry Callebaut) - **Giá tham khảo:** Deodorized refined 100g ~30.000–60.000 VNĐ; Natural unrefined 100g ~50.000–90.000 VNĐ; Sỉ 1kg: 180.000–300.000 VNĐ tùy loại và xuất xứ - **VN Heritage category:** Tier 3 Emerging — VN có trồng cacao nhưng sản lượng butter nhỏ, chưa có thương hiệu bơ ca cao VN nổi tiếng quốc tế; tiềm năng phát triển cao nhờ giống Trinitario Bến Tre chất lượng premium [web:85] - **Export significance (Xuất khẩu):** VN xuất khẩu ca cao hạt (cocoa beans) và sản phẩm chế biến; giá ca cao VN đạt kỷ lục năm 2024 [web:80]; sản lượng cacao ~15.000–20.000 tấn/năm (nhỏ so với Tây Phi); thế mạnh ở chất lượng Trinitario flavor beans — tiềm năng phát triển specialty cocoa butter premium [w

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: Stearic acid (Acid stearic, C18:0) — đồng chiếm ưu thế

Oleic acid (Acid oleic)
32.0–38.0%
Stearic acid (Acid stearic)
32.0–36.5%
Linoleic acid (Acid linoleic)
2.5–4.5%
Myristic acid (Acid myristic)
0.0–0.2%
Palmitic acid (Acid palmitic)
24.0–28.0%
Arachidic acid (Acid arachidic)
0.8–1.3%
Palmitoleic acid (Acid palmitoleic)
0.2–0.4%
Alpha-Linolenic acid (Acid alpha-linolenic)
0.0–0.2%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingsoothinganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body5–15%
hair3–15%
massage5–15%
[Fatty acid data] Wikipedia — Cocoa butter: https://en.wikipedia.org/wiki/Cocoa_butter [web:59]; SCIRP 2022 NMR-13C: https://www.scirp.org/journal/paperinformation?paperid=115747 [web:63]; Thai Science GC: https://www.thaiscience.info/journals/Article/CMJS/10905520.pdf [web:60]
[Triglyceride crystal structure] PubMed PMID 33467907 (Molecular Origins of Polymorphism): https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33467907/ [web:64]; ESRF Synchrotron: https://www.esrf.fr/UsersAndScience/Publications/Highlights/2004/SCM/SCM8 [web:67]; Science of Chocolate (2024): https://scienceofchocolate.com/bean-to-bar-blog/understanding-the-structure-of-chocolate [web:92]; Easy Buying Ingredients (2024): https://easybuyingbuying.com/blog/cocoa-butter-crystallisation-tempering/ [web:95]
[Theobromine / Methylxanthines] PMC PMID 25004832 — Theobromine relevance: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4335269/ [web:88]; Wikipedia Theobromine: https://en.wikipedia.org/wiki/Theobromine [web:90]; PubMed 25004832 anti-asthmatic cocoa: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25004832/ [web:91]
[Health & Bioactives] PMC 2025 — Health Impact of Cocoa: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11764846/ [web:74]
[Comedogenic] iFeelGood 2025 (comedogenic 4/5 consensus): https://www.ifeelgoodmagazine.com/does-cocoa-butter-clog-pores/ [web:96]; Banish 2025: https://banish.com/blogs/article/the-ultimate-guide-to-acne-causing-ingredients [web:99]; Ibha Cares 2025: https://www.ibhacares.in/post/comedogenic-values-of-oils-butters [web:93]
[Physical specs / COA] Santa Barbara Chocolate COA: https://www.santabarbarachocolate.com/cocoa-butter-specifications/ [web:79]; Makendi: https://www.makendi.com/cocoa-butter [web:87]; Glenn Corp deodorized COA: https://glenncorp.com/wp-content/uploads/2018/09/Biochemica-Cocoa-Butter-Deo.-PIS.-recd-07.30.18.pdf [web:84]; Cocoa Butter USP 2025: https://trungtamthuoc.com/pdf/cocoa-butter-usp-ttt.pdf [web:81]
[INCI / CAS] SpecialChem CosIng: https://www.specialchem.com/cosmetics/inci-ingredients/theobroma-cacao-seed-butter [web:75]
[VN Context] Organic Herbs VN bơ cacao nội địa: https://organicherbs.vn/product/bo-cacao.html [web:65]; VN cocoa price record 2024: https://van.nongnghiepmoitruong.vn/the-price-of-vietnamese-cocoa-reaches-a-record-high-but-the-production-reduces-d407202.html [web:80]; Puratos VN cocoa attention: https://www.puratosgrandplace.com/en/news/is-vietnam-paying-enough-attention-to-cocoa [web:82]; Trinitario VN export: https://asemconnectvietnam.gov.vn/default.aspx?ZID1=8&ID1=2&ID8=145374 [web:85]; Freshdi Vietnam cocoa butter suppliers: https://freshdi.com/supplier-category/Vietnam/Cocoa-Butter [web:71]
[Data reliability] HIGH — fatty acid data nhất quán từ nhiều GC/NMR độc lập; triglyceride crystal data được xác nhận bằng synchrotron X-ray; comedogenic rating 4/5 được xác nhận bởi nhiều nguồn dermatological consensus; VN data từ nguồn báo nông nghiệp và thương mại VN thực tế
[Đặc điểm] Cocoa Butter #078
[Comedogenic] 4/5 (tránh da dầu/mụn)
[] SFA dominant
[≤0.35–1% (thấp)] 4–11% (cao nhất butter family)
[Bioactive đặc chất] SOS/POS/POP triglyceride crystal; theobromine/theophylline traces
[] Iodine Value
[Không] SPF 3–6 tự nhiên ✅
[Baby-safe] Caution (comedogenic 4)
[] VN production
[Chocolate đặc trưng (natural)] Khói/đất (unrefined)
[Tempering cần thiết] Có — để đạt Form V crystal
[] Ứng dụng đặc trưng

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x Nut Allergy Warning (Cảnh báo dị ứng hạt): Yes — dị ứng cacao/cocoa có thể xảy ra;
  • x dị ứng cực thấp sau chế biến; natural butter chứa nhiều allergen hơn refined
  • x Children (Trẻ em): Caution — comedogenic 4/5 nên tránh dùng cho mặt trẻ em;
  • x *Contraindications (Chống chỉ định):

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0