SYMELab
🫒
An toànComedogenic: 2/5 — Thấp Thấm nhanh

Camellia Oil

Dầu trà / Dầu hạt trà / Dầu chè / Dầu trà hoa vàng

Dầu trà / Dầu hạt trà / Dầu chè / Dầu trà hoa vàng — dầu nền chất lượng

Tổng Quan

Danh pháp khoa học
Họ thực vật
Theaceae
Bộ phận dùng
Seeds (from dried seed pods after autumn harvest)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
C. oleifera: clear golden yellow; C. japonica: very pale gold; C. sinensis: slightly deeper golden; C. ninhii VN: golden yellow (Dalat study)
Độ nhớt
thin

Các quốc gia sản xuất chính

C. oleiferaChinaC. japonicaJapanC. sinensisIndiaChina worldwideNinh BinhNghe AnHa GiangLam Dong

Tình trạng tại Việt Nam

⭐⭐⭐⭐ Grown domestically; supplier Essential Oil Vietnam; Price ~$15/L

Thông số cơ bản

Miễn phí
Danh pháp khoa học
Phương pháp chiết xuất
Tốc độ thấm
Nhanh
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
24 tháng

Thông số chuyên sâu

Premium
INCI Name
Điểm bốc khói (Smoke point)
Điểm chớp cháy (Flash point)
Hạn sử dụng sau mở nắp
Da khô
5/5

Trẻ sơ sinh
5/5

Tóc/Da đầu
5/5

Da dầu/mụn
5/5

Viêm da cơ địa
4/5

Da lão hóa
5/5

Da nhạy cảm
5/5

Da hỗn hợp
5/5

Sản xuất tại VN

- **Grown/produced in Vietnam:** YES ⭐⭐⭐⭐ - **VN regions:** - *C. oleifera*: Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam - *C. sinensis* (chè): Hà Giang (trà shan tuyết cổ thụ), Lâm Đồng, Phú Thọ — hạt chè ép dầu = byproduct ngành chè - ***C. ninhii***: Ninh Bình + vùng núi đá vôi đặc hữu ⭐⭐⭐⭐⭐ - VN có >5 loài *Camellia* đặc hữu — tiềm năng chưa khai thác - **VN local names:** Dầu trà; Dầu hạt trà; Dầu chè; Dầu trà hoa vàng; Dầu hạt trà shan tuyết - **Traditional VN use ⭐⭐⭐:** - Hà Giang: đồng bào dân tộc ép dầu hạt trà shan tuyết thủ công — nấu ăn + dưỡng da tóc - Nghệ An: ép dầu C. oleifera truyền thống - Cosmetic awareness: tăng mạnh từ ~2018 (J-Beauty Tsubaki trend → VN market) - **VN Research ⭐⭐⭐⭐:** - **Dalat University 2021: *C. ninhii* FA + antioxidant — FIRST characterization; pioneer contribution** - VJS VNPT: extraction solvents + quality camellia seed oil - Opportunity: VN endemic species (*C. ninhii* + others) → premium "VN origin camellia" story for international market - **VN sourcing:** Essential Oil Vietnam stocks domestically; Price ~$15/L; growing cosmetic use market ---

Acid Béo & Pha Chế

Acid béo chủ đạo: | C18:1 ω-9 | **68.5–80.7%** | Macrothink avg 73.67%; remarkable cultivar consistency |

Stearic acid
1.5–3.2%
Arachidic acid
0.3–0.8%
Alpha-Linolenic acid
0.1–0.5%

Chưa có dữ liệu chi tiết.

anti-inflammatorywound healingmoisturizingantioxidantregeneratingbrighteninganti-aging

Tỉ lệ sử dụng theo ứng dụng

body50–100%
face30–100%
hair30–100%
massage50–100%
[FA Profile] PMC3233432 (2011 sCO₂); Macrothink 2017 C. oleifera vs C. sinensis; PMC4753050 (10 cultivars); PMC12089931 (2025); Dalat Univ VN C. ninhii
[Squalene] PMC11081779 (2024); PMC12089931 (2025)
[Polyphenols] PMC11378838 (2024 comprehensive phenolic profiling)
[FOXO Longevity] PMC4898728 — DAF-16/FOXO pathway activation C. elegans
[Therapeutic + Clinical] PMC6930595 (2019 cosmetic applications review — human RCT cited); PMC12441187 (2024 anti-aging scoping review)
[Traditional Tsubaki] Japan Tsubaki documentation; Oshima Island heritage
[VN] Dalat Univ VN C. ninhii; VJS; Essential Oil Vietnam
[Evidence highlight] Human RCT exists — one of few carrier oils with Grade A clinical evidence (anti-sebum Thai RCT; 60-volunteer moisture RCT)
[Data reliability] HIGH for FA + squalene + polyphenols; HIGH for anti-aging + anti-sebum (human RCT); VN endemic C. ninhii: EMERGING (pioneer study)

An Toàn

Phân loại an toàn

safe

  • x *Contraindications:
  • x Allergy: VERY RARE — considered hypoallergenic; no documented IgE-mediated allergy; Camelliaceae family allergy = extremely uncommon
  • x Tea (beverage) allergy cross-reactivity: Theoretically possible; exceedingly rare in practice

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0