Tổng Quan
- Danh pháp khoa học
- Borago officinalis* L.
- Họ thực vật
- Boraginaceae (Họ Vòi Voi) — same family as Comfrey.
- Bộ phận dùng
- Seeds
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to light golden-green.
- Độ nhớt
- thin
Các quốc gia sản xuất chính
UKFranceGermanyNew ZealandChina
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ Available primarily as imported supplement capsules or specialty cosmetic oil.
Thông số cơ bản
Miễn phíDanh pháp khoa học
Borago officinalis* L.
Phương pháp chiết xuất
—
Tốc độ thấm
Nhanh
Comedogenic (Gây bít tắc)
2/5
Hạn sử dụng (chưa mở)
6 tháng
Thông số chuyên sâu
PremiumINCI Name
—
Điểm bốc khói (Smoke point)
—
Điểm chớp cháy (Flash point)
—
Hạn sử dụng sau mở nắp
—
Chưa có dữ liệu.
Nhập khẩu
- **Lưu ý lưu trữ VN:** Bắt buộc bảo quản trong tủ lạnh. Nhiệt độ cao tại Việt Nam sẽ làm dầu oxy hóa cực nhanh. - **Thị trường:** Chủ yếu được biết đến qua thực phẩm chức năng nhập khẩu.
Acid Béo & Pha Chế
Chưa có dữ liệu chi tiết.
anti-inflammatorymoisturizingantioxidantregenerating
Chưa có dữ liệu tham khảo.
An Toàn
Phân loại an toàn
caution
- x Pregnancy (Oral): AVOID oral use; topical certified-grade is reasonable.